🟡 HDPE nguyên sinh tự dính — bám dính vĩnh viễn với bê tông tươi, chống thấm triệt để cho tầng hầm và mọi kết cấu ngầm
02 · Tính Năng & Giới Hạn
03 · Ứng Dụng
04 · Thông Số Kỹ Thuật
05 · Hướng Dẫn Thi Công
06 · So Sánh SikaProof® A+ 12
07 · Q&A Kỹ Thuật
SikaProof®-312 IN HDPE là màng chống thấm gốc HDPE (High Density Polyethylene) nguyên sinh — không tái chế — với lớp keo bám dính áp lực cao được che phủ bằng lớp màng bảo vệ trong suốt có thể lột được. Sản phẩm thuộc dòng màng thi công trước (pre-applied): màng được cố định lên bề mặt bê tông lót hoặc ván khuôn trước khi đặt cốt thép và đổ bê tông kết cấu.
Lớp keo tự dính của SikaProof®-312 IN HDPE được kích hoạt hóa học khi bê tông tươi (độ pH kiềm cao) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt keo. Trong quá trình bê tông đông cứng và ninh kết, phản ứng polymer-xi măng diễn ra từng bước, tạo liên kết hóa học ngày càng bền chặt giữa màng và bê tông.
Kết quả sau 28 ngày: cường độ bám dính ≥1500 N/m trên toàn bộ diện tích tiếp xúc — tạo lớp màng bít kín vĩnh viễn, không cho phép nước chảy ngang dù có xuất hiện hư hỏng cục bộ trên màng. Đây là nền tảng kỹ thuật của toàn bộ hệ thống chống thấm kết cấu ngầm SikaProof®.
Một ưu điểm vận hành quan trọng: không cần lớp vữa bảo vệ giữa màng và cốt thép — cốt thép được đặt trực tiếp lên mặt HDPE (khi lớp màng bảo vệ keo vẫn còn nguyên). Điều này tiết kiệm chi phí và thời gian thi công đáng kể so với các giải pháp màng chống thấm truyền thống cần thêm lớp vữa bảo vệ 30–50mm.
Độ bền cơ học của HDPE nguyên sinh đảm bảo khả năng chống đâm thủng ≥1000N, chịu cốt thép, mảnh đá và tác động cơ học trong thi công. Tuổi thọ HDPE nguyên sinh vượt trội so với HDPE tái chế và các màng FPO/TPO mềm hơn trong môi trường đất tự nhiên và nước ngầm agressive.
Lớp HDPE cứng ~0.80mm chịu tải đâm thủng tĩnh ≥1000N (ASTM E154) — bảo vệ màng trước đầu cốt thép, mảnh đá sắc nhọn và tải trọng thi công. Không cần thêm lớp vữa bảo vệ giữa màng và cốt thép — tiết kiệm chi phí và thời gian.
ASTM E154: ≥1000 N
Liên kết hóa học toàn bộ với bê tông đạt ≥1500 N/m sau 28 ngày. Dù có hư hỏng điểm, nước không thể lan rộng dưới màng — kháng nước chảy ngang lên đến 7 bar (70m cột nước), đáp ứng mọi công trình ngầm tại Việt Nam.
ASTM D5385M: ≤7 bar — Đạt
Cường độ kéo ≥20 MPa, độ giãn dài ≥550% (ASTM D412). Màng dẻo dai đủ để thích ứng với biến dạng lún nhẹ, chuyển vị nhiệt và bắc cầu các vết nứt nhỏ trên kết cấu bê tông theo thời gian sử dụng.
≥20 MPa · ≥550% · ASTM D412
Thi công được trên bề mặt bê tông ẩm hoặc bê tông non mới đổ — không cần chờ đạt độ khô chuẩn. Không chứa VOC, thân thiện môi trường, an toàn thi công trong không gian kín và khu vực đô thị đông dân.
VOC-Free · Nền ẩm OK
Chồng mí tự dính 80mm dọc và ngang — ép chặt bằng con lăn, không cần máy hàn hay ngọn lửa. Trong điều kiện lạnh, gia nhiệt nhẹ bằng máy sấy khí để tăng bám dính tại mép nối và loại bỏ hơi ẩm ngưng tụ.
Chồng mí 80mm — ASTM D1876: ≥1400 N/m
Sử dụng HDPE nguyên sinh (không tái chế) đảm bảo tính đồng nhất và tuổi thọ hóa học vượt trội trong đất tự nhiên, nước ngầm agressive và điều kiện tải thay đổi liên tục. Không bị ảnh hưởng khi mực nước ngầm dâng/hạ.
HDPE Nguyên Sinh · IS 16471:2017
Ván khuôn gỗ/ván ép
Tấm cách nhiệt cứng
Tấm ván gỗ
Bê tông phun (shotcrete)
Tấm thoát nước vỉ nổi
Bề mặt ẩm / bê tông non
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Màng HDPE nguyên sinh + lớp keo + màng bảo vệ trong suốt lột được | — |
| Màu sắc — mặt HDPE / mặt keo | Trắng / Trắng trong suốt | — |
| Chiều dày lớp HDPE | ~0.80 mm | — |
| Tổng chiều dày | ~1.20 mm | — |
| Khả năng kháng đâm thủng tĩnh | ≥ 1000 N | ASTM E154 |
| Cường độ kéo (màng chính) | ≥ 20 MPa | ASTM D412 Method A |
| Độ giãn dài | ≥ 550% | ASTM D412 Method A |
| Cường độ bám dính (28 ngày, thi công trước) | ≥ 1500 N/m | ASTM D903 |
| Khả năng kháng tách mối nối (chồng mí) | ≥ 1400 N/m | ASTM D1876 |
| Kháng nước chảy ngang | Lên đến 7 bar (70m) — ĐẠT | ASTM D5385/D5385M |
| Nhiệt độ thi công (MT và bề mặt) | +5°C đến +40°C | — |
| Thời gian đổ bê tông tối đa | 21 ngày sau khi thi công màng | — |
| Chiều rộng × chiều dài cuộn | 1.20 m × 20 m (24 m²/cuộn) | — |
| Điều kiện lưu trữ | +5°C đến +30°C, nằm ngang, không xếp chồng | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ ngày sản xuất | — |
← Vuốt ngang để xem đủ trên thiết bị di động
Dụng cụ cần chuẩn bị: thước dây, bút đánh dấu, dao rọc, kéo, con lăn ép, máy hàn khí nóng cầm tay (điều kiện lạnh), thước thẳng kim loại.
Bề mặt phẳng, đồng nhất, sạch, không đọng nước (ẩm nhẹ được). Trám lỗ rỗng/khe nứt ≥12–15mm. Nhiệt độ +5°C đến +40°C. Không thi công khi mưa liên tục hay bão cát kéo dài.
Trải màng trên bề mặt ngang/nghiêng (mặt keo + lớp bảo vệ hướng lên). Trên tường đứng: cố định cơ học. Giữ lớp màng bảo vệ keo nguyên vẹn cho đến khi đổ bê tông.
Dọc: Chồng mí 80mm, bóc lớp bảo vệ mép, dán và ép chặt bằng con lăn. Ngang: Rọc bỏ lớp bảo vệ 80mm, chồng mí và ép chặt. Chi tiết góc/ống xuyên dùng SikaProof® Sandwich Tape-100 IN.
Đặt cốt thép trực tiếp lên mặt HDPE trắng (lớp bảo vệ keo vẫn còn nguyên). Không cần lớp vữa bảo vệ. Tránh làm rách màng bằng cách đặt cốt thép cẩn thận.
Kiểm tra toàn hệ màng: không hư hỏng, bề mặt keo sạch. Bóc HOÀN TOÀN lớp màng bảo vệ ngay trước khi đổ bê tông. Đổ bê tông trực tiếp lên màng trong vòng 21 ngày.
Xử lý lỗ ti, neo ván khuôn và hư hỏng bằng sản phẩm phụ trợ SikaProof®. Bảo vệ màng bằng tấm bảo vệ thích hợp, chậm nhất 21 ngày sau thi công trước khi lấp đất.
Trong điều kiện lạnh có thể gia nhiệt nhẹ bằng máy hàn khí nóng cầm tay tại mép chồng mí để loại bỏ hơi ẩm ngưng tụ và tăng độ bám dính ban đầu. Tuyệt đối không dùng ngọn lửa trực tiếp. Nếu nhiệt độ dưới +5°C, chỉ thi công khi có biện pháp phòng ngừa được chấp thuận bởi Sika kỹ thuật.
Cả hai đều là màng chống thấm thi công trước bám dính toàn bộ — lựa chọn tùy theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.
| Tiêu Chí So Sánh | SikaProof®-312 IN HDPE | SikaProof® A+ 12 (FPO) |
|---|---|---|
| Gốc màng chính | HDPE nguyên sinh | FPO (TPO) — mềm dẻo |
| Cơ chế bám dính | Keo kích hoạt bởi bê tông tươi | Dual Bond (cơ học + hóa học) |
| Chống đâm thủng | ≥1000N ⭐ Tốt hơn | 700N |
| Bắc cầu vết nứt | Tốt (≥550% giãn dài) | Tốt hơn (≥600%, FPO mềm hơn) |
| Thời gian đổ BT tối đa | 21 ngày | 90 ngày ⭐ Linh hoạt hơn nhiều |
| Lớp vữa bảo vệ | Không cần ⭐ | Không cần ⭐ |
| Xử lý mối nối | Tự dính chồng mí 80mm ⭐ | Băng Tape A+ / Sandwich Tape / Hàn nhiệt |
| Kháng nước ngầm | ≤7 bar (ASTM D5385M) | ≤7 bar (ASTM D5385) |
| Phù hợp nhất | Công trình cần chống đâm thủng cao, tiến độ thi công chặt | Công trình cần linh hoạt tiến độ, kết cấu có chuyển vị |
← Vuốt ngang để xem đủ
SikaProof®-312 IN HDPE được triển khai rộng rãi trên các dự án kết cấu ngầm tại Việt Nam và quốc tế.
🚇 Metro, tàu điện ngầm, hầm bộ hành
🏗️ Hầm kỹ thuật, bể ngầm công nghiệp
🏠 Móng cọc, tường chắn đất
Câu hỏi thực tế từ nhà thầu, kỹ sư TVTK, TVGS và QC/QS dự án
Cung cấp thông tin dự án, bản vẽ hoặc BoQ để được Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam — tư vấn báo giá trọn bộ vật liệu, bóc tách định lượng và hỗ trợ lập Biện pháp thi công cho công trình của bạn.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn · MST: 0402052135 · KCN Nhơn Trạch 1, Đồng Nai










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.