SIKALASTIC®
-590
Hợp chất chống thấm thi công lỏng một thành phần gốc polyurethane-acrylic (PU-Acrylic) phân tán trong nước — giải pháp chống thấm kinh tế, thân thiện môi trường cho mái bê tông, tường ngoài và sàn lộ thiên. Đặc tính nổi bật: cải thiện vượt trội khả năng kháng đọng nước so với màng acrylic thông thường.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKALASTIC®-590
Sikalastic®-590 thuộc thế hệ màng chống thấm lỏng PU-Acrylic phân tán trong nước (waterborne polyurethane-acrylic dispersion). Không giống acrylic đơn thuần, chuỗi polyme PU trong công thức tạo nên mạng lưới liên kết ngang (crosslink network) linh hoạt hơn, giúp màng sau khi đóng rắn duy trì tính đàn hồi trong dải nhiệt độ rộng — từ -20°C đến +90°C bề mặt mái hấp thụ nhiệt. Điểm kỹ thuật phân biệt với Sikalastic® 614 (acrylic thuần): phần PU trong công thức cải thiện đặc tính thấm ướt (wettability) và kháng thủy áp cục bộ — tức là ngay cả khi nước đọng trên mái phẳng do thoát nước kém, màng 590 không bị phồng rộp hay bong tách như acrylic truyền thống.
Trong bối cảnh Việt Nam, nơi phần lớn mái bê tông phẳng nhà dân và nhà xưởng có hệ thống thoát nước không hoàn hảo dẫn đến đọng nước sau mưa, Sikalastic®-590 giải quyết đúng vấn đề thực tiễn này mà không đòi hỏi chi phí màng cao cấp. Đây là lý do sản phẩm được định vị là “chống thấm kinh tế” — không phải vì chất lượng thấp hơn, mà vì phù hợp chính xác với yêu cầu của phân khúc dân dụng và nhà xưởng tầm trung.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng đọng nước cải tiến (ponding water resistance) — màng PU-Acrylic chịu được nước đọng liên tục trên mái phẳng đến 72 giờ mà không phồng rộp; vượt trội so với acrylic thuần trong điều kiện thoát nước kém
- ▸ Độ giãn dài ≥ 200% (EN ISO 527) — bù đắp biến dạng nhiệt mái bê tông (ΔT lên đến 50–60°C tại Việt Nam) và vi nứt bề mặt <0,3 mm mà không bị rách hay tách lớp
- ▸ Cường độ kéo đứt ≥ 1,2 MPa (EN ISO 527) — màng cứng cáp đủ để chịu đi lại bảo trì nhẹ sau khi đóng rắn hoàn toàn (14 ngày); không rách khi cào xước nhẹ
- ▸ Bám dính bê tông ≥ 0,5 N/mm² (EN 1542) — không cần primer trên bề mặt bê tông sạch chuẩn bị tốt; tiết kiệm bước thi công và chi phí vật liệu lót
- ▸ Gốc nước — VOC ≤ 30 g/L — không mùi hắc, không phát sinh hơi dung môi; an toàn thi công trên tầng mái kín và nhà xưởng có người làm việc bên dưới
- ▸ Thi công đa phương thức — cọ, lăn hoặc phun không khí — không cần máy phun áp lực cao chuyên dụng; đội thợ phổ thông thực hiện được; phù hợp diện tích từ vài chục đến hàng nghìn m²
- ▸ Kháng tia UV và thời tiết nhiệt đới — màng phủ màu xám hoặc trắng kem phản chiếu bức xạ mặt trời; giảm nhiệt độ bề mặt mái và kéo dài tuổi thọ kết cấu bê tông phía dưới
- ▸ Thời gian khô bề mặt 2–4 giờ — lớp tiếp theo sau 4–6 giờ — thi công 2 lớp hoàn thành trong 1 ngày làm việc tại điều kiện nhiệt đới Việt Nam (+28–35°C); tiến độ nhanh hơn màng xi măng 2 thành phần
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không chịu được ngâm nước thường trực liên tục dài hạn — phù hợp đọng nước gián đoạn, không phải bể chứa hay hồ cảnh liên tục
- ✗ Không kháng gốc rễ FLL — không dùng cho mái trồng cây; dùng Sikalastic® M 800 R cho ứng dụng mái xanh
- ✗ Không dùng bể nước ăn uống — chưa có chứng nhận NSF; dùng SikaTop® Seal 107 cho bể nước sinh hoạt
- ✗ Không thi công khi nhiệt độ bề mặt >50°C — màng nóng bị thi công khô bề mặt nhưng ướt bên trong, gây bong tách sau mưa
Phân khúc kinh tế — dân dụng và công nghiệp nhẹ. Phù hợp dự án ngân sách tối ưu, không yêu cầu chứng nhận kỹ thuật quốc tế. Lợi thế so sánh: kháng đọng nước tốt hơn acrylic thuần, dễ thi công hơn PU 2 thành phần.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sikalastic®-590 được thiết kế cho bề mặt ngoài trời chịu mưa nắng và đặc biệt là các vị trí dễ đọng nước — điểm yếu mà acrylic thông thường không xử lý tốt. Phổ ứng dụng rộng từ nhà dân đến nhà xưởng, không đòi hỏi kỹ năng thi công chuyên sâu.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mái bê tông phẳng nhà dân và nhà xưởng — đặc biệt phù hợp mái có thoát nước không hoàn hảo, hay đọng nước cục bộ sau mưa; màng 590 kháng ponding water vượt trội acrylic thông thường
- ▸ Mái tôn và mái kim loại chống thấm cải tạo — phủ trực tiếp lên tôn sạch (với primer SikaFix® hoặc Sika® Primer MB) để ngăn thấm tại khe nối tôn và điểm đinh vít
- ▸ Tường ngoài bê tông và xây gạch — chống thấm mưa hắt — phủ lên tường ngoài ngăn nước mưa xâm nhập theo mao dẫn qua vữa trát; đặc biệt hiệu quả cho tường tây và tường bắc hứng mưa nhiều
- ▸ Sàn bê tông ban công và sân thượng không trồng cây — màng đàn hồi chịu biến dạng khe co giãn sàn ban công, bảo vệ cốt thép khỏi nước thấm qua vết nứt vi mô
- ▸ Sàn bê tông khu vực vệ sinh — tầng 2 trở lên — phủ chống thấm dưới lớp gạch ốp lát khu nhà vệ sinh; ngăn thấm xuống tầng dưới mà không cần nhà thầu chuyên nghiệp
- ▸ Cải tạo màng chống thấm cũ bị nứt bề mặt — phủ trực tiếp lên màng acrylic cũ bong nhẹ hoặc nứt bề mặt; không cần đục bỏ toàn bộ màng cũ nếu còn bám dính tốt vào nền
- ▸ Kho lạnh và nhà xưởng thực phẩm — tường và mái — gốc nước không mùi, không phát hơi độc; phù hợp thi công tại cơ sở sản xuất thực phẩm (không tiếp xúc trực tiếp thực phẩm)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể chứa nước, hồ cảnh và hồ bơi ngâm nước thường trực — 590 cải thiện kháng đọng nước gián đoạn, không phải ngâm liên tục; dùng SikaTop® Seal 107 hoặc Sikalastic® 614 cho bể nước thường trực
- ✗ Mái trồng cây — intensive/extensive green roof — không có chứng nhận kháng gốc rễ FLL; dùng Sikalastic® M 800 R cho ứng dụng mái xanh
- ✗ Tầng hầm và kết cấu ngầm áp lực nước ngầm — 590 không đủ độ dày và kháng áp lực thủy tĩnh; dùng SikaProof®-730 PA + SikaShield® W2 cho tầng hầm
- ✗ Bề mặt tiếp xúc hóa chất công nghiệp mạnh — axit đặc, kiềm mạnh và dung môi hữu cơ làm suy giảm màng PU-Acrylic; dùng Sikafloor® epoxy cho sàn khu hóa chất công nghiệp
BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKALASTIC®-590
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Polyurethane-Acrylic phân tán nước | — | — |
| Số thành phần | 1 thành phần (ready to use) | — | — |
| Màu sắc | Xám / Trắng kem / Xanh lá (tùy lô) | — | — |
| Hàm lượng chất rắn | ≥ 60 | % | ISO 3251 |
| Cường độ kéo đứt (màng khô) | ≥ 1,2 | MPa | EN ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 200 | % | EN ISO 527 |
| Bám dính lên bê tông (pull-off) | ≥ 0,5 | N/mm² | EN 1542 |
| Chống thấm nước (phương pháp áp lực) | Không thấm tại 0,1 MPa | — | EN 1928 |
| Hàm lượng VOC | ≤ 30 | g/L | ISO 11890 |
| Thời gian khô bề mặt (touch dry) | 2 – 4 | giờ tại +25°C | — |
| Thời gian thi công lớp tiếp theo | 4 – 6 | giờ tại +25°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 – 14 | ngày | — |
| Tiêu thụ mỗi lớp | 1,0 – 1,5 | kg/m² | — |
| Nhiệt độ thi công | +5 đến +40 | °C | — |
| Quy cách đóng gói | 20 kg/thùng | thùng nhựa | — |
* Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận số liệu. Đo tại +23°C / 50% RH. Thời gian khô thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP
CẢI TẠO MÁI CHUNG CƯ VÀ NHÀ DÂN
Hàng trăm hộ dân và ban quản lý chung cư tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng đã chọn Sikalastic®-590 cho hạng mục cải tạo chống thấm mái bê tông. Tính năng kháng đọng nước và thi công bằng cọ/lăn không cần thuê nhà thầu chuyên nghiệp là lý do được chọn. Tiêu thụ trung bình 2 lớp × 1,2 kg/m² = 2,4 kg/m² cho hệ hoàn chỉnh.
MÁI TON VÀ MÁI BÊ TÔNG NHÀ XƯỞNG KCN
Nhiều nhà xưởng tại KCN Đồng Nai, Bình Dương và Long An ứng dụng Sikalastic®-590 cho mái tôn bị rỉ và mái bê tông thấm dột. Ưu điểm gốc nước không mùi đặc biệt quan trọng khi thi công trong giờ sản xuất. Tốc độ thi công đạt 400–600 m²/ngày cho đội 3 thợ với con lăn — tiến độ nhanh, không gián đoạn hoạt động nhà máy.
MÁI VÀ TƯỜNG NGOÀI CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG
Trường học và bệnh viện là những công trình đòi hỏi vật liệu an toàn, không gây ô nhiễm không khí trong phòng học và phòng bệnh. Sikalastic®-590 với VOC ≤ 30 g/L đáp ứng tiêu chí an toàn; gốc nước không phát hơi độc khi thi công mái trong khi học sinh và bệnh nhân vẫn hoạt động trong tòa nhà.
TƯỜNG NGOÀI NHÀ CAO TẦNG — CHỐNG THẤM CẢI TẠO
Nhiều tòa nhà văn phòng và chung cư 10–20 tầng tại các đô thị lớn bị thấm tường ngoài sau 5–10 năm vận hành. Sikalastic®-590 phủ toàn bộ mặt tường ngoài sau khi trám vá vết nứt bằng Sikaflex®; màng đàn hồi 200% ngăn tái thấm qua các vi nứt mới do biến dạng kết cấu và nhiệt. Chi phí thi công thấp hơn 40–50% so với thay kính curtain wall.

QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKALASTIC®-590
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông phải đạt cường độ kéo ≥ 1,0 N/mm² — bề mặt yếu, bong bụi sẽ kéo màng 590 bong theo. Loại bỏ toàn bộ: bê tông rỗng, sơn cũ bong, rêu mốc, dầu mỡ và muối kiềm nổi mặt (efflorescence) bằng chải sắt, máy mài góc hoặc nước phun áp lực ≥ 100 bar. Trám vá vết nứt bề mặt > 0,3 mm bằng Sikaflex® Construction hoặc vữa SikaMonoTop® trước — để đông kết 24 giờ. Vệ sinh sạch bụi khoan bằng máy thổi hơi. Bề mặt trước khi sơn: khô, sạch, không rêu mốc, không đọng nước.
PRIMER (KHI CẦN THIẾT)
Trên bề mặt bê tông cũ xốp hấp thụ cao hoặc vữa trát: phủ lớp Sika® Primer W-100 pha loãng 1:1 với nước bằng cọ hoặc con lăn — tiêu thụ 0,1–0,2 kg/m². Primer thấm vào lỗ rỗng bê tông, giảm hút ẩm của bê tông vào màng 590 ướt và tăng bám dính từ 0,5 lên 0,8–1,0 N/mm². Để primer khô hoàn toàn (60–90 phút tại +28°C) trước khi thi công lớp 590. Trên bề mặt bê tông mới có cường độ tốt và mặt nhám: có thể thi công 590 trực tiếp không cần primer.
GIA CƯỜNG CHI TIẾT
Trước khi thi công đại trà, gia cường tất cả chi tiết xung yếu bằng Sika® SealTape F (băng bitum tự dính) hoặc vải thủy tinh (fibre mesh) nhúng 590: dán tại góc chân tường mái, quanh ống kỹ thuật, lỗ thu nước và dọc gờ cạnh mái. Vải mesh gia cường ngăn vết nứt truyền qua màng 590 tại các điểm tập trung ứng suất. Chiều rộng vải mesh tại góc tối thiểu 200 mm mỗi bên. Để khô se mặt 30–60 phút trước khi quét lớp 590 chính phủ lên.
THI CÔNG LỚP 1
Khuấy đều thùng Sikalastic®-590 trước khi dùng (2–3 phút bằng que khuấy điện tốc độ thấp). Không pha loãng — thi công trực tiếp từ thùng. Quét hoặc lăn lớp 1 đều toàn bộ bề mặt; định mức 1,0–1,2 kg/m². Thi công theo từng dải 1–1,5 m rộng, chồng mép dải 50 mm. Đảm bảo lớp phủ liên tục không bỏ sót vùng nào — kiểm tra bằng đèn pin chiếu ngang bề mặt để phát hiện vùng mỏng. Chú ý thi công kỹ hơn tại các vùng thấp và đọng nước so với thiết kế. Để khô bề mặt 4–6 giờ trước khi thi công lớp 2.
THI CÔNG LỚP 2 (VÀ LỚP 3 NẾU CẦN)
Thi công lớp 2 vuông góc với hướng lớp 1 để phủ kín hoàn toàn các vùng mỏng; định mức 1,0–1,2 kg/m². Hệ 2 lớp cho tổng chiều dày khô ~1,0–1,2 mm — đủ cho mái nhà dân và nhà xưởng thông thường. Với vùng hay đọng nước hoặc yêu cầu cao hơn: thi công lớp 3 thêm 0,8–1,0 kg/m², nâng tổng chiều dày lên 1,4–1,6 mm. Sau lớp cuối, cho phép màng đóng rắn hoàn toàn 7–14 ngày trước khi đổ nước thử áp lực. Không đi lại trên màng chưa đóng rắn hoàn toàn — gây vết hằn và giảm độ dày cục bộ.
- Đeo găng tay nitrile khi tiếp xúc kéo dài — 590 gốc nước nhưng phụ gia polyme gây kích ứng da nhạy cảm
- Không thi công khi nhiệt độ bề mặt >50°C (mái tôn buổi trưa nắng) — màng khô nhanh bề mặt nhưng ẩm bên trong, gây bong tách
- Không thi công khi dự báo mưa trong 6 giờ sau — nước mưa rửa trôi màng còn ướt và làm loang mọi lớp chưa khô
- Đóng kín thùng sau mỗi lần sử dụng — 590 gốc nước đóng váng bề mặt khi tiếp xúc không khí lâu
- Màng phồng rộp thành bóng nhỏ sau mưa đầu tiên: Bê tông còn ẩm khi thi công hoặc bọt khí từ lỗ rỗng bê tông — chích bóng, ép phẳng, quét lớp 590 bổ sung sau khi bề mặt khô lại
- Màng bong tách thành mảng lớn: Bề mặt có lớp sơn cũ không bám dính — đục toàn bộ sơn cũ, mài sạch và thi công lại từ đầu với primer
- Màng nứt dọc theo vết nứt bê tông: Vết nứt >0,3 mm chưa được trám — trám Sikaflex® trước, gia cường vải mesh, rồi quét thêm 1 lớp 590
- Màng bị mốc xanh sau 1–2 năm: Môi trường ẩm cao — rửa bằng dung dịch diệt nấm mốc, để khô và quét lớp 590 mới; xem xét thêm chất diệt mốc vào hỗn hợp lớp tiếp theo


SIKALASTIC®-590
VS CÁC GIẢI PHÁP CHỐNG THẤM MÁI DẠNG LỎNG
| Tiêu chí | Sikalastic®-590 (PU-Acrylic) |
Sikalastic® 614 (Acrylic thuần) |
Sikalastic® M 800 R (PU-Polyurea phun) |
SikaTop® Seal 107 (Xi măng-polyme) |
|---|---|---|---|---|
| Kháng đọng nước | ✓ Cải tiến đặc biệt | Trung bình | ✓ Tốt nhất | ✗ Kém |
| Độ giãn dài | ≥ 200% | 80–120% | ≥ 500% | 10–30% |
| Phương thức thi công | Cọ / lăn / phun khí | Cọ / lăn / phun khí | Máy phun nóng chuyên dụng | Cọ / lăn |
| Gốc vật liệu — VOC | Gốc nước ≤30 g/L | Gốc nước ≤20 g/L | Dung môi — VOC cao | Gốc nước — không mùi |
| Phân khúc giá | Kinh tế — trung bình | Kinh tế nhất | Cao cấp nhất | Kinh tế — trung bình |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | ✓ Có sẵn kho | ✓ Có sẵn kho | ✓ Có sẵn kho |
Mái nhà dân và nhà xưởng hay đọng nước, ngân sách tối ưu: Chọn Sikalastic®-590 — vượt trội acrylic thuần về kháng ponding water, giá hợp lý, thi công không cần thợ chuyên nghiệp hay máy móc đặc biệt.
Mái trồng cây, bể nước hoặc hầm — yêu cầu cao hơn: Sikalastic®-590 không phải lựa chọn phù hợp. Chuyển sang Sikalastic® M 800 R (FLL), SikaTop® Seal 107 (bể nước) hoặc SikaProof®-730 PA (tầng hầm).
Dự án có ngân sách thắt chặt cần chống thấm tường ngoài diện tích lớn: Sikalastic®-590 phun bằng máy phun khí (airless sprayer) đạt 500–800 m²/ngày/đội 3 người — hiệu suất cao nhất, chi phí vật liệu hợp lý.
Q&A
SIKALASTIC®-590
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKALASTIC®-590?
Cho biết diện tích mái/tường, tình trạng đọng nước hiện tại và ngân sách dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn số lớp phù hợp, tính định mức và báo giá trọn gói vật liệu trong 2 giờ làm việc. Giao hàng toàn quốc 1–3 ngày.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.