Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SIKABIRESIN®

PT
THÔNG BÁO CHÍNH THỨC // OFFICIAL NOTICE // 官方通知

Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SIKABIRESIN®

Axson Brand Transition to SikaBiresin® Nomenclature

AXSON 品牌更名为 SIKABIRESIN® 通知

HIỆU LỰC TỪ 20/07/2026
KHÔNG ĐỔI CÔNG THỨC / QUALITY UNCHANGED
NGUỒN: SIKA AUTOMOTIVE & INDUSTRY APAC — 17/07/2026

Hoá chất Xây dựng PT (PT Construction Chemicals) tổng hợp và gửi đến Quý khách hàng thông báo chính thức từ Sika Automotive & Industry APAC về việc tái cấu trúc thương hiệu dòng keo dán, nhựa composite kỹ thuật Axson sang tên gọi SikaBiresin®, áp dụng cho toàn bộ sản phẩm PT đang nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam.

VỀ ĐƠN VỊ PHÁT HÀNH THÔNG BÁO NÀY

Thông báo này được phát hành bởi PT Construction Chemicals Co., Ltd. (Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT) — đơn vị nhập khẩu và phân phối sản phẩm Sika Industry tại Việt Nam, nhằm tổng hợp và gửi đến Quý khách hàng thông tin đầy đủ, nhất quán về đợt chuyển đổi thương hiệu này.

This notice is issued by PT Construction Chemicals Co., Ltd., a Vietnam-based importer and distributor of Sika Industry products, to summarize and share complete, consistent information about this brand transition with our customers.

本通知由 PT Construction Chemicals Co., Ltd.(PT 建筑化学公司)发布——PT 是西卡工业产品在越南的进口与经销商,特此整理并向客户完整、统一地通报此次品牌更名信息。

01 // NỘI DUNG THÔNG BÁO

THÔNG BÁO TÁI CẤU TRÚC THƯƠNG HIỆU

VI — Kính gửi Quý khách hàng, PT xin trân trọng cảm ơn sự tin tưởng và hợp tác lâu dài của Quý khách hàng đối với các sản phẩm nhựa composite kỹ thuật, keo dán và vật liệu đúc gốc epoxy/PU mà PT đang cung cấp.

EN — Dear Valued Customer, PT sincerely thanks you for your continued trust and long-standing partnership regarding the engineered composite resins, adhesives, and epoxy/PU casting materials PT supplies.

ZH — 尊敬的客户,PT 在此衷心感谢您长期以来对 PT 所供应的工程复合树脂、粘合剂及环氧/聚氨酯浇铸材料的信任与合作。

VI — Theo thông báo chính thức từ Sika Automotive & Industry APAC ngày 17/07/2026, trong khuôn khổ việc sáp nhập mảng vật liệu kết dính Axson vào danh mục sản phẩm Sika toàn cầu, toàn bộ dòng sản phẩm Axson sẽ được đổi tên đồng bộ sang thương hiệu SikaBiresin®. Sika xác nhận công thức, hiệu năng, thông số kỹ thuật và chất lượng sản phẩm hoàn toàn không thay đổi — việc đổi tên chỉ mang tính chất thương mại/marketing.

EN — Per the official notice from Sika Automotive & Industry APAC dated July 17, 2026, as part of integrating the Axson adhesives business into the global Sika portfolio, the entire Axson product range will be renamed under the SikaBiresin® brand. Sika confirms there is no change to formulation, performance, specifications, or product quality — the renaming is purely a marketing/branding decision.

ZH — 根据西卡汽车与工业亚太区 2026 年 7 月 17 日发布的官方通知,在收购 Axson 粘合剂业务并整合至西卡全球产品组合的背景下,Axson 全系列产品将统一更名为 SikaBiresin® 品牌。西卡确认产品的配方、性能、规格及质量均不会发生任何变化,此次更名纯粹基于市场营销决策。

VI — Tên gọi sản phẩm mới sẽ chính thức có hiệu lực áp dụng cho lô sản xuất kể từ ngày 20/07/2026 (theo ngày sản xuất — production date). Nhãn Product Data Sheet (PDS) và Safety Data Sheet (SDS) sẽ chỉ thay đổi phần tên gọi sản phẩm; toàn bộ dữ liệu kỹ thuật hiện có được giữ nguyên và chuyển sang định dạng PDS chuẩn của Sika.

EN — The new product names take effect for production batches from July 20, 2026 (production date). The Product Data Sheets (PDS) and Safety Data Sheets (SDS) will only change in product nomenclature; existing technical data remains unaltered and will be transferred into Sika’s standard PDS format.

ZH — 新产品名称将于 2026 年 7 月 20 日(生产日期)起正式对生产批次生效。产品技术数据表(PDS)与安全数据表(SDS)仅更改产品名称,现有技术数据将保持不变,并转换为西卡标准 PDS 格式。

VI — Trong giai đoạn chuyển tiếp, Quý khách hàng của PT có thể nhận được hàng với nhãn mang tên gọi cũ (Axson/Epolam…) hoặc tên gọi mới (SikaBiresin®) tuỳ theo lô hàng còn tồn kho. Bao bì (thùng phuy, can nhựa, IBC, chai tròn, thùng carton) cũng sẽ có thay đổi về màu sắc và bổ sung thông tin GHS/UN Number theo lộ trình chuyển đổi — chi tiết xem mục Thay đổi bao bì bên dưới.

EN — During the transition period, PT’s customers may receive shipments labeled with either the former name (Axson/Epolam…) or the new SikaBiresin® name, depending on remaining stock. Packaging (drums, plastic containers, IBC totes, round bottles, cartons) will also see color changes and additional GHS/UN Number information — see the Packaging Changes section below.

ZH — 在过渡期间,PT 的客户收到的产品标签可能标示原产品名称(Axson/Epolam 等)或新产品名称(SikaBiresin®),取决于库存批次。包装(包装桶、塑料容器、IBC、圆瓶、纸箱)也将进行颜色变更并新增 GHS/UN 编号信息——详见下方”包装变更”章节。

VI — Đội ngũ kỹ thuật & kinh doanh của Hoá chất Xây dựng PT sẽ chủ động liên hệ, hỗ trợ Quý khách hàng đối chiếu mã sản phẩm cũ/mới, cập nhật hồ sơ mua hàng và giải đáp mọi thắc mắc trong suốt quá trình chuyển đổi. Trân trọng cảm ơn sự thấu hiểu của Quý khách hàng đối với những bất tiện có thể phát sinh.

EN — PT Construction Chemicals’ technical and sales team will proactively reach out to help customers cross-reference former/new product codes, update purchasing records, and answer any questions throughout the transition. We appreciate your understanding for any inconvenience this may cause.

ZH — Hoá chất Xây dựng PT 的技术与销售团队将主动联系客户,协助核对新旧产品编号、更新采购资料,并在整个过渡过程中解答任何疑问。对于由此可能造成的不便,我们深表感谢您的理解。

02 // BẢNG ĐỐI CHIẾU TÊN SẢN PHẨM

TÊN CŨ (AXSON/EPOLAM…) → TÊN MỚI (SIKABIRESIN®)

Danh sách tổng hợp từ Appendix A — thông báo Sika Automotive & Industry APAC (17/07/2026). Click tên sản phẩm mới để xem trang sản phẩm tương ứng trên hoachatpt.com (nếu PT đang phân phối mã hàng đó).

Tên hiện tại (Current) Tên mới từ 20/07/2026 Trang sản phẩm PT
EPOLAM 2100 Resin SikaBiresin® CR104 (A) Xem trang →
EPOLAM 2100 Hardener SikaBiresin® CH104-1 (B) Xem trang →
EPOLAM 2031 CN Resin SikaBiresin® CR133 (A) Xem trang →
EPOLAM 2031 CN Hardener SikaBiresin® CH133-3 (B) Xem trang →
EPOLAM 2032 CN Hardener SikaBiresin® CH133-7 (B) Xem trang →
EPOLAM 2033 Hardener SikaBiresin® CH133-5 (B) Xem trang →
EPOLAM 2017 Resin SikaBiresin® CR117 (A) Xem trang →
EPOLAM 2017 Hardener SikaBiresin® CH117-1 (B) Xem trang →
EPOLAM 2018 Hardener SikaBiresin® CH117-5 (B) Xem trang →
EPOLAM 2040 Resin SikaBiresin® CR91 (A) Xem trang →
EPOLAM 2042 Hardener SikaBiresin® CH91-2 (B) Xem trang →
EPOLAM 2047 Hardener SikaBiresin® CH91-6 (B) Xem trang →
EPOLAM 5015 Resin SikaBiresin® CR90 (A) Xem trang →
EPOLAM 5014 Hardener SikaBiresin® CH90-2 (B) Xem trang →
EPOLAM 5015 Hardener SikaBiresin® CH90-4 (B) Xem trang →
EPOLAM 2020 Resin SikaBiresin® CR99 (A) Xem trang →
EPOLAM 2020 Hardener SikaBiresin® CH99-4 (B) Xem trang →
EPOLAM 2020 Accelerator SikaBiresin® CA99 Xem trang →
RSF 816 Resin SikaBiresin® CR75 (A) Xem trang →
RSF 816 Hardener SikaBiresin® CH75-1 (B) Xem trang →
GC1 050-GN / GC1 050 Resin SikaBiresin® GC050 (A) Xem trang →
GC 10 Hardener SikaBiresin® GC10 (B) Xem trang →
GC1 080 Resin SikaBiresin® GC080 (A) Xem trang →
GC 13 Hardener SikaBiresin® GC13 (B) Xem trang →
EPOPAST 400 Resin SikaBiresin® L400 (A) Xem trang →
EPOPAST 400 Hardener SikaBiresin® L400 (B) Xem trang →
RE 22891-(98) Resin SikaBiresin® RE891-98 (A) Xem trang →
RE 2030 Hardener SikaBiresin® RE203 (B) Xem trang →
SC 258 Resin SikaBiresin® SC258 (A) Xem trang →
SC 258 Hardener SikaBiresin® SC258 (B) Xem trang →
SC 110 Resin SikaBiresin® SC110 (A) Xem trang →
SC 110 Hardener SikaBiresin® SC110 (B) Xem trang →
SC 175 Resin SikaBiresin® SC175 (A) Xem trang →
SC 175 Hardener SikaBiresin® SC175 (B) Xem trang →
H 9951-T GY Resin SikaPower®-751 T (A) Xem trang →
H 9951-T BE Hardener SikaPower®-751 (B) Xem trang →
GC2 070 Resin SikaBiresin® GC070 (A) Xem trang →
SikaBiresin TD 150 Resin SikaBiresin® TD 150 (A) Xem trang →
SikaBiresin TD 150 Hardener SikaBiresin® TD 150 (B) Xem trang →
EPOLAM 2010 Resin SikaBiresin® L210 (A) Xem trang →
EPOLAM 2010 Hardener SikaBiresin® L210 (B) Xem trang →
EPOLAM 2051 Resin SikaBiresin® L251 (A) Xem trang →
EPOLAM 2051 Hardener SikaBiresin® L251 (B) Xem trang →

* Bảng đối chiếu tổng hợp theo Appendix A trong thông báo gốc của Sika Automotive & Industry APAC (17/07/2026). Trang sản phẩm liên kết là các mã hàng PT đang niêm yết trên hoachatpt.com tại thời điểm đăng bài — nếu mã hàng nào chưa có trang, vui lòng liên hệ PT qua hotline/Zalo bên dưới để được tư vấn trực tiếp.

03 // THAY ĐỔI TÀI LIỆU KỸ THUẬT (PDS / SDS)

PDS & SDS — CHỈ ĐỔI TÊN, KHÔNG ĐỔI DỮ LIỆU

📄 Product Data Sheet (PDS)

VI: Không thay đổi công thức/chất lượng. Dữ liệu kỹ thuật hiện có được giữ nguyên, chuyển sang định dạng PDS chuẩn Sika.

EN: No change to formulation/quality. Existing technical data is retained, transferred into Sika’s standard PDS format.

ZH: 配方与质量不变,现有技术数据保持不变,并转入西卡标准 PDS 格式。

⚠️ Safety Data Sheet (SDS)

VI: Chuyển sang định dạng SDS chuẩn Sika theo hệ thống GHS — có thể điều chỉnh/bổ sung cảnh báo nguy hại (Hazard Statements), biểu tượng và khuyến cáo phòng ngừa.

EN: Reformatted into Sika’s standard SDS under the GHS classification system — Hazard Statements, pictograms, and Precautionary Statements may be adjusted/corrected.

ZH: 按 GHS 分类体系转换为西卡标准 SDS 格式,危险性说明、象形图及防范说明可能同步调整。

04 // THAY ĐỔI BAO BÌ (APPENDIX C)

BAO BÌ MỚI — MÀU SẮC & THÔNG TIN GHS/UN NUMBER

Song song với việc đổi tên, các dạng bao bì sau sẽ có thay đổi về màu sắc và/hoặc bổ sung thông tin GHS, UN Number theo quy định vận chuyển hàng nguy hiểm.

Thùng phuy SikaBiresin bao bì mới màu vàng

Thùng phuy (Drum)

Đổi màu bao bì từ xanh dương sang vàng, đồng bộ nhận diện SikaBiresin®.

Can nhựa SikaBiresin bao bì mới có UN Number

Can nhựa (Pail)

Giữ nguyên kiểu dáng, bổ sung UN Number theo quy định hàng nguy hiểm.

Bồn IBC SikaBiresin bao bì mới có UN Number

Bồn IBC (IBC Tote)

Kích thước IBC không đổi, chỉ bổ sung thông tin UN Number.

Chai nhựa tròn SikaBiresin bao bì mới có UN Number

Chai tròn (Round Bottle)

Bổ sung UN Number trên nhãn chai, kiểu dáng giữ nguyên.

Thùng carton đóng gói hàng nguy hiểm SikaBiresin

Thùng carton hàng nguy hiểm

Kích thước thùng không đổi, bổ sung nhãn UN Number theo quy định vận chuyển.

Nhãn sản phẩm SikaBiresin có thông tin GHS mới

Nhãn sản phẩm — GHS

Nhãn mới hiển thị tên SikaBiresin®, mã sản xuất, hạn dùng và đầy đủ ký hiệu cảnh báo GHS.

⚠ LƯU Ý TRONG GIAI ĐOẠN CHUYỂN TIẾP

VI: Vui lòng đối chiếu đúng mã sản phẩm mới/cũ khi đặt hàng, tra cứu TDS/SDS hoặc nộp hồ sơ thầu — liên hệ PT nếu cần xác nhận mã hàng tương đương.

EN: Please cross-check the correct new/former product code when ordering, retrieving TDS/SDS, or preparing tender documents — contact PT for confirmation of equivalent product codes.

ZH: 下单、查阅 TDS/SDS 或准备投标文件时,请核对正确的新旧产品编号——如需确认对应编号,请联系 PT。

CẦN HỖ TRỢ ĐỐI CHIẾU MÃ SẢN PHẨM?

LIÊN HỆ ĐỘI NGŨ HOÁ CHẤT PT

VI: Gửi mã hàng cũ, thông tin đơn hàng hoặc hồ sơ kỹ thuật — kỹ sư PT hỗ trợ đối chiếu mã mới và tư vấn trong 2 giờ làm việc.

EN: Send us your former product code, order details, or technical requirements — PT’s engineers will confirm the new nomenclature within 2 business hours.

ZH: 请提供原产品编号、订单信息或技术要求——PT 工程师将在 2 个工作小时内为您核对新名称。

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận