VÌ SAO CHỌN 803 L45?
SikaForce®-803 L45 dùng khi mối dán cần vừa chịu lực kết cấu vừa duy trì độ đàn hồi, đặc biệt với chi tiết composite hoặc kim loại phủ có kích thước lớn. Hai thành phần polyol và isocyanate phản ứng sau khi trộn; nhiệt độ cao làm phản ứng nhanh hơn. Keo có tính không chảy xệ và khả năng nén, hỗ trợ kiểm soát đường keo trên bề mặt đứng hoặc khe ghép thực tế.
- ▸ Thời gian mở dài, thuận lợi cho cụm lớn hoặc quy trình nhiều bước.
- ▸ Độ giãn dài điển hình 300% và mô-đun kéo 25 MPa: thiên về liên kết đàn hồi.
- ▸ Không chứa dung môi và PVC theo PDS.
- ▸ Đóng rắn ở nhiệt độ phòng; có thể gia tốc bằng nhiệt trong giới hạn quy trình đã thử nghiệm.
- ▸ Chỉ dành cho người dùng công nghiệp chuyên nghiệp.
- ▸ Phải thử với đúng vật liệu nền, lớp phủ và điều kiện sản xuất thực tế.
- ▸ PDS không thay thế SDS; cần yêu cầu SDS đúng thành phần A/B trước khi đánh giá HSE.
PT giải thích: “thời gian mở dài” không có nghĩa có thể bôi keo rồi chờ tùy ý. Toàn bộ thao tác bơm, trải, định vị và ép ghép phải hoàn thành trong cửa sổ làm việc đã xác nhận ở nhiệt độ xưởng thực tế.
PHÙ HỢP & CẦN XÁC MINH
✓ PHÙ HỢP
- ▸ Dán kết cấu CFRP, GFRP và composite kỹ thuật.
- ▸ Dán kim loại có lớp phủ đã được thử độ bám dính.
- ▸ Cụm thân xe, toa xe, thùng xe, container hoặc panel công nghiệp kích thước lớn.
- ▸ Quy trình cần thêm thời gian để bôi keo và căn chỉnh.
! CẦN XÁC MINH TRƯỚC
- ▸ Nhựa, lớp sơn hoặc composite chưa có thử nghiệm tương thích.
- ▸ Mối dán chịu hoá chất/nhiệt kéo dài: phải thử theo môi trường làm việc cụ thể.
- ▸ Quy trình cần tháo gá rất nhanh: cân nhắc mã có open time ngắn hơn.
- ▸ Mục đích dân dụng hoặc thi công không có thiết bị định lượng 2K phù hợp.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thành phần A | Thành phần B / Hỗn hợp |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyol | Isocyanate / Polyurethane |
| Màu | Đen | Đen |
| Khối lượng riêng | 1,24 g/cm³ | B: 1,21; hỗn hợp: 1,23 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 theo thể tích; 1:1 theo khối lượng | |
| Nhiệt độ thi công | 15–30°C | |
| Thời gian mở / thao tác | 45 phút / 120 phút ở 23°C, 50% RH | |
| Độ cứng Shore A | 80 | |
| Cường độ kéo / độ giãn dài | 10 MPa / 300% | |
| Mô-đun kéo | 25 MPa, đo tại 0,5–1% biến dạng | |
| Cường độ cắt chồng | 10 MPa | |
| Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg | −40°C; Tg là nhiệt độ vật liệu polymer chuyển từ trạng thái cứng sang mềm dẻo hơn | |
Các giá trị là dữ liệu điển hình trong PDS, không phải tiêu chí nghiệm thu mặc định. Kết quả thực tế phụ thuộc vật liệu nền, chuẩn bị bề mặt, chiều dày đường keo và điều kiện đóng rắn.
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Cartridge đôi 400 ml; hoặc thành phần A và B dạng pail 23 L theo PDS đang tham chiếu.
Chưa công bố cố định. PT xác nhận theo mã hàng, dạng bao bì, số lượng và lô nhập tại thời điểm báo giá.
Tuỳ quy cách và khu vực kho. Mặt hàng chuyên dụng có thể nhập theo đơn để đáp ứng MOQ của hãng/lô hàng.
Bảo quản & hạn dùng: giữ nơi khô 10–30°C, tránh nắng và sương giá; bảo vệ khỏi ẩm sau khi mở. Hạn dùng theo PDS: cartridge 6 tháng, pail 12 tháng khi bảo quản 10–25°C. Hồ sơ nên gửi khi hỏi giá: quy cách cartridge hay pail, sản lượng mỗi ca, kích thước đường keo, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng.
5 DỮ LIỆU CẦN CHỐT
Loại CFRP/GFRP, kim loại và hệ sơn/lớp phủ cụ thể.
Chiều dài, chiều rộng, chiều dày và vị trí đứng/ngang.
Thời gian bôi, ghép, ép và thời điểm tháo gá mong muốn.
Súng cartridge hay máy định lượng 2K cho pail.
Nhiệt độ, hoá chất, tải tĩnh/động và yêu cầu tuổi thọ.
Tham khảo thêm nhóm hoá chất công nghiệp Sika và danh mục keo kết dính composite.
BƠM TRỘN & GHÉP CHI TIẾT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Chọn xử lý bề mặt sau thử nghiệm thực tế.
Bơm một lượng nhỏ khi chưa gắn mixer để hai thành phần ra đều; sau đó gắn mixer MFQ 08-32D.
Bỏ đoạn keo đầu có chiều dài ít nhất bằng chiều dài mixer, rồi mới bôi lên chi tiết.
Ghép trong thời gian mở, kiểm soát chiều dày đường keo và giữ cố định đến khi đạt khả năng thao tác.


Làm sạch keo chưa đóng rắn khỏi dụng cụ bằng Sika® Remover-208; không dùng dung môi lên da. Yêu cầu SDS thành phần A/B để chọn PPE và biện pháp thông gió.
Keo không đều màu/không đóng rắn đồng nhất → có thể do chưa cân bằng cartridge, mixer sai hoặc tỷ lệ trộn lệch. Bề mặt bong sạch → cần xem lại dầu, bụi, lớp phủ và quy trình xử lý bề mặt.
803 L45 HAY 840 L07?
| Tiêu chí | SikaForce®-803 L45 | SikaForce®-840 L07 |
|---|---|---|
| Định vị chính | Thời gian mở dài, chi tiết lớn | Chu kỳ nhanh, composite/kim loại phủ |
| Open time ở 23°C | 45 phút | 7 phút |
| Cường độ kéo / lap shear | 10 / 10 MPa | 15 / 15 MPa |
| Độ giãn dài / mô-đun | 300% / 25 MPa | 100% / 350 MPa |
| Quyết định sơ bộ | Ưu tiên thời gian thao tác và độ mềm dẻo | Ưu tiên tốc độ, độ cứng và cường độ cao hơn |
Nếu cụm lớn, nhiều chi tiết hoặc cần thời gian căn chỉnh → ưu tiên 803 L45. Nếu dây chuyền cần rút ngắn thời gian gá và đã kiểm soát tốt thao tác bôi–ghép → cân nhắc 840 L07. Quyết định cuối cùng phải dựa trên thử nghiệm đúng vật liệu nền và chu kỳ sản xuất.
Q&A CHO KỸ SƯ & PHÒNG MUA
A: Sản phẩm dùng cho liên kết kết cấu đàn hồi composite CFRP/GFRP và kim loại phủ trong vận tải và công nghiệp nói chung; phải thử với đúng nền thực tế.
A: PDS PT đang tham chiếu nêu thời gian mở điển hình 45 phút ở 23°C/50% RH; nhiệt độ cao và khối keo lớn có thể rút ngắn cửa sổ thao tác.
A: Có thể dùng cho kim loại phủ, nhưng lớp sơn là một phần của mối dán nên phải kiểm tra độ bám của sơn với kim loại và độ tương thích với keo.
A: Chọn 803 L45 khi cần thời gian bôi và căn chỉnh dài; chọn 840 L07 khi ưu tiên chu kỳ nhanh hơn và quy trình đã sẵn sàng ghép trong khoảng thời gian ngắn.
A: PDS chỉ định Sulzer MixPac Quadro MFQ 08-32D cho cartridge; cần dùng súng piston khí nén hoặc điện phù hợp cartridge đôi.
A: MOQ chưa được công bố cố định trên tài liệu kỹ thuật. PT xác nhận riêng MOQ đơn hàng và MOQ nhập khẩu theo quy cách, số lượng và lịch lô hàng.
A: SDS chưa có trong bộ link được cung cấp cho bài này. Liên hệ PT để nhận SDS đúng thành phần A/B, revision và thị trường trước khi triển khai HSE.
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SDS chưa được cung cấp trong bộ tài liệu đầu vào; vui lòng yêu cầu PT gửi đúng SDS của thành phần A và B.
CẦN TƯ VẤN 803 L45?
Gửi vật liệu nền/lớp phủ, kích thước đường keo, nhịp sản xuất, quy cách cần mua và địa điểm giao hàng để PT kiểm tra tính phù hợp, PDS/SDS, MOQ và thời gian cung ứng.













































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.