SIKAFORCE®-453 L04
Keo PU 2 thành phần cho liên kết kết cấu công nghiệp
SikaForce®-453 L04 (AB) BLACK (ADEKIT A252) là keo polyurethane 2 thành phần đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dạng paste thixotropic, dùng cho liên kết bán kết cấu (semi-structural): chi tiết thân vỏ ô tô, nhiều ứng dụng trong đóng tàu, dán kính và chi tiết nhựa (thermoplastic).
Theo Product Data Sheet SikaForce®-453 L04 (AB) BLACK (Sika Advanced Resins, phiên bản 06/2024). Số liệu đo trong điều kiện phòng thí nghiệm.
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT NỔI BẬT
SikaForce®-453 L04 là keo polyurethane 2 thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dạng paste thixotropic không chảy xệ, dùng cho liên kết bán kết cấu các chi tiết thân vỏ ô tô, đóng tàu, kính và vật liệu nhựa.
Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng
Theo TDS, thời gian thao tác (handling time) chỉ khoảng 60 phút ở 23°C, rút ngắn còn 30 phút ở 40°C và 10 phút ở 60°C.
Giãn dài rất cao (300%)
Theo TDS, độ giãn dài khi đứt đạt 300% — phù hợp liên kết vật liệu dị chủng có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau.
Không chảy xệ, lấp khe hở bất quy tắc
Theo TDS, dạng paste phù hợp thi công đứng và lấp các khe nối không đều.
Chịu rung động, va đập và tiếng ồn tốt
Theo TDS, khả năng giảm chấn (damping) rung động/va đập/tiếng ồn tốt, hữu ích cho khoang động cơ hoặc vách ngăn xe.
Ổn định ở nhiệt độ thấp
Theo TDS, hành vi tốt ở nhiệt độ thấp — phù hợp khí hậu lạnh hoặc vận chuyển đường dài.
GIỚI HẠN / CHƯA ĐƯỢC XÁC NHẬN
PT GIẢI THÍCH & KHUYẾN NGHỊ
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Liên kết bán kết cấu chi tiết thân vỏ ô tô (car body elements)
- ▸ Nhiều ứng dụng liên kết trong ngành đóng tàu (shipyard industry)
- ▸ Dán kính và các chi tiết nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic elements)
- ▸ Vị trí cần độ giãn dài cao, chịu rung động/va đập/tiếng ồn tốt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Ứng dụng cần lực bám dài hạn ổn định trong môi trường ẩm ướt liên tục — theo TDS lực bám giảm đáng kể sau lão hoá ẩm, cần đánh giá thêm
- ✗ Vị trí cần sơn phủ trực tiếp lên bề mặt keo đã đóng rắn — TDS chưa xác nhận over-paintable cho mã này (khác SikaForce®-302)
- ✗ Ứng dụng kết cấu chịu lực chính (structural) — đây là keo bán kết cấu (semi-structural), không thay thế liên kết chịu lực chính


TECHNICAL DATA SHEET
453 L04 — DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Số liệu trên các vật liệu khác (thép không gỉ 304, thép mạ kẽm, ABS, PC, PVC, PMMA, PA6E, GFR Polyester, GFR Epoxy) có trong TDS đầy đủ — PT cung cấp theo yêu cầu.
| Thông số | Giá trị (theo TDS) | Tiêu chuẩn/Phương pháp |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) 2 thành phần, thixotropic | |
| Màu | Black (A) / Light amber (B) / Black (đã trộn) | |
| Tỉ lệ trộn theo thể tích ở 25°C | 100 : 74 (Polyol : Isocyanate) | |
| Tỷ trọng đã trộn (ước tính) | ~1.1 | LT-020/LT-047 |
| Pot life trên mẻ 50g ở 25°C | 5 phút – 5 phút 45 giây | LT-002-B |
| Thời gian mở (open time) trên bead 7mm ở 23°C | 4 phút | LT-006-B |
| Thời gian thao tác (handling time) ở 23°C / 40°C / 60°C | 60 / 30 / 10 phút | LT-006-B |
| Độ cứng Shore A | 75 | LT-022 (đóng rắn 2h/80°C, đo tại 15 giây) |
| Cường độ kéo đứt | 7 MPa | ISO 37 |
| Độ giãn dài khi đứt | 300% | ISO 37 |
| Mô đun Young | 8 MPa | ISO 37 |
| Nhiệt độ làm việc khuyến nghị | 15 – 25°C | |
| Nhiệt độ vận hành sau đóng rắn | -40°C đến 120°C | LT-006-B (giữ ≥80% lực bám ban đầu sau 1000h) |
| Lực bám cắt (lap shear) trên nhôm 2017A đã làm nhám | 12 MPa ban đầu; 3 MPa sau lão hoá ẩm 7 ngày/70°C/100%RH; 6.5 MPa sau 15 chu kỳ D3 | LT-006-B |
| Lực bóc con lăn nổi (floating roller peel) trên nhôm 2017A | 9 kN/m | ISO 4578 |
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
Tồn kho & thời gian giao hàng: MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận theo quy cách (50ml hoặc 400ml) và số lượng yêu cầu. Hạn sử dụng 9 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản nơi khô ráo 15–25°C, trong bao bì gốc chưa mở.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
& THÔNG TIN MUA HÀNG
LƯU Ý MUA HÀNG
Đây là hạng mục ứng dụng phổ biến của SikaForce®-453 L04 nói chung theo mô tả TDS, PT chưa nêu tên dự án/khách hàng cụ thể trừ khi được xác nhận công khai. Vì thời gian thao tác ngắn (pot life chỉ 5 phút), xưởng nên chuẩn bị sẵn nhân lực và bố trí thi công theo mẻ nhỏ trước khi đặt hàng số lượng lớn.
HƯỚNG DẪN THAO TÁC
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt cần dán phải sạch, khô, không dính dầu mỡ hay tạp chất — theo TDS. Tham khảo bộ phận kỹ thuật PT về xử lý bề mặt cụ thể cho từng vật liệu (kim loại/kính/nhựa).
THAO TÁC NHANH THEO MẺ NHỎ
Pot life chỉ 5–5 phút 45 giây trên mẻ 50g ở 25°C và open time 4 phút trên bead 7mm — cần trộn và thi công theo mẻ nhỏ, tránh trộn dư thừa gây lãng phí do đóng rắn quá nhanh.
THIẾT BỊ
Đóng gói cartridge 50ml và 400ml, dùng với súng bắn keo tay hoặc khí nén — theo TDS, liên hệ bộ phận kỹ thuật nếu cần ứng dụng bằng máy.
Bảo quản nơi khô ráo, 15–25°C, trong bao bì gốc chưa mở; hạn sử dụng 9 tháng. Trang bị găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi thao tác; đảm bảo thông gió tốt.
Theo TDS, pot life rất ngắn (5 phút) — lỗi thường gặp khi thao tác chậm là keo đông cứng trong súng/đầu trộn trước khi thi công hết. PT khuyến nghị chuẩn bị đầy đủ bề mặt và vị trí lắp ráp trước khi bắt đầu trộn keo.
SO SÁNH 4 KEO SIKAFORCE®
DÙNG CHO COMPOSITE & Ô TÔ
Bảng dưới đối chiếu 4 mã keo PU 2 thành phần PT đang phân phối cho nhóm liên kết composite/kim loại phủ sơn và sửa chữa ô tô — số liệu theo TDS chính hãng Sika Advanced Resins/Sika Industry, không phải kết quả thử nghiệm độc lập của PT.
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí dùng chính | Điểm mạnh/tốc độ | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-436 L25 | PU 2TP | Composite/kim loại lớn — vận tải, hàng hải | Đóng rắn nhanh hơn trong dòng 436, thao tác 3h30 (23°C) | Xem thêm → |
| SikaForce®-436 L120 | PU 2TP | Composite/kim loại lớn — vận tải, hàng hải | Thời gian thao tác dài hơn (6h ở 23°C), phù hợp cấu kiện lớn | Xem thêm → |
| SikaForce®-453 L04 ⭐ | PU 2TP bán kết cấu | Thân vỏ ô tô, đóng tàu, kính & nhựa | Rất nhanh (thao tác 60 phút ở 23°C), giãn dài 300% | — |
| SikaForce®-302 | PU 2TP Purform® | Sửa chữa nhựa cản xe tại garage | Siêu nhanh (mixer open time 45 giây, chà nhám sau 10 phút) | Xem thêm → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần dán cấu kiện composite/kim loại lớn cho vận tải/hàng hải, có thời gian thao tác dài (đóng theo mẻ lớn): → cân nhắc SikaForce®-436 L120
- ▸ Nếu cần dán tương tự nhưng muốn rút ngắn thời gian chờ để chuyển bước sản xuất tiếp theo: → cân nhắc SikaForce®-436 L25
- ▸ Nếu cần liên kết bán kết cấu cho thân vỏ ô tô/xe khách, kính hoặc vật liệu dị chủng, cần đóng rắn nhanh và độ giãn dài cao: → cân nhắc SikaForce®-453 L04
- ▸ Nếu cần sửa chữa nhanh cản nhựa/chi tiết nhựa xe hơi ngay tại garage, yêu cầu chà nhám và sơn phủ trong ngày: → cân nhắc SikaForce®-302
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT Ô TÔ & PHÒNG MUA HÀNG CÔNG NGHIỆP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Vật tư/sơn lót khuyến nghị dùng kèm theo TDS để hệ đạt đúng công năng
📁 Xem danh mục Keo Kết Dính Composite (Composite Adhesives) →
Dụng cụ thi công giúp dùng đúng kỹ thuật
Các mã SikaForce® khác trong danh mục PT đang phân phối, để cân nhắc theo tình huống
📁 Xem danh mục Keo Kết Dính Composite (Composite Adhesives) →
Danh mục khác trên hoachatpt.com liên quan tới nhu cầu keo dán ô tô/composite
Hiện PT chưa xác nhận trang pillar/bài viết giải pháp tổng thể nào đã có sẵn khớp ngữ nghĩa cho nhóm keo dán composite/ô tô này trên hoachatpt.com — sẽ bổ sung khi có bài phù hợp.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaForce®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-453 L04?
Gửi thông tin vật liệu cần dán, điều kiện thao tác hoặc thông số kỹ thuật yêu cầu — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn và phản hồi sớm nhất.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.