SikaForce®-712 L80
KEO PU 2 THÀNH PHẦN ĐỘ NHỚT THẤP CHO PANEL SANDWICH

SikaForce®-712 L80 là keo polyurethane (PU) 2 thành phần, độ nhớt thấp, có thời gian mở (open time) dài, dùng để liên kết panel sandwich và các kết cấu tương tự. Theo TDS Sika Deutschland, sản phẩm chuyên dùng dán kim loại, xi măng sợi, gỗ và composite sợi thuỷ tinh (GFRP) với lõi xốp EPS/XPS, xốp PU hoặc bông khoáng — cùng nhóm ứng dụng với SikaForce®-717 L13 nhưng pot-life và open time dài hơn nhiều.
ĐÓNG RẮN NHIỆT ĐỘ PHÒNG
KHÔNG DUNG MÔI
KEO PU ĐỘ NHỚT THẤP
OPEN TIME DÀI NHẤT TRONG NHÓM
SikaForce®-712 L80 dùng thành phần A (SikaForce®-712 L80, polyol, màu be) và thành phần B (SikaForce®-010, isocyanate, màu nâu), theo TDS Sika Deutschland bản 07.01 (04/2026), trộn theo tỷ lệ 100:30 (thể tích). Độ nhớt hỗn hợp ~4.000 mPa·s — thấp hơn nhiều so với dòng SikaForce-420 (~40.000 mPa·s), giúp keo thấm và trải đều tốt trên bề mặt lớn.
Hoá chất PT giải thích: pot-life 85 phút và open time 155 phút là dài nhất trong nhóm keo PU panel sandwich mà PT đang phân phối (dài hơn cả SikaForce-420 L105) — phù hợp cho các dây chuyền/thao tác thủ công cần thời gian ghép nối kéo dài, hoặc khi phải trộn mẻ lớn phủ nhiều tấm panel liên tiếp mà không lo hết pot-life giữa chừng.
TDS không công bố khả năng kháng hoá chất/kháng nhiệt định lượng — cần thử nghiệm riêng theo dự án khi có tiếp xúc hoá chất hoặc nhiệt. TDS đang tham chiếu thuộc thị trường Đức, PT khuyến nghị đối chiếu thêm bản Việt Nam nếu có.
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
- Dán kim loại, xi măng sợi, gỗ, GFRP với lõi xốp EPS/XPS, xốp PU, bông khoáng — theo TDS
- Panel sandwich diện tích lớn cần thời gian ghép nối/thao tác kéo dài (pot-life 85 phút, open time 155 phút)
- Định mức phủ 150-350 g/m² tuỳ tổ hợp vật liệu, cần xác định qua thử nghiệm cụ thể
- Dây chuyền cần nhịp sản xuất cực nhanh, có hệ gia nhiệt ép — cân nhắc SikaForce®-717 L13 (hoạt hoá nhiệt) thay thế
- TDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm, cần thử nghiệm thực tế với vật liệu nền cụ thể
- Ứng dụng tự động hoá — cần liên hệ System Engineering Department của Sika Industry, TDS không nêu thông số cho dây chuyền tự động


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS SIKA DEUTSCHLAND
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-712 L80, phiên bản 07.01 (04-2026), Sika Deutschland CH AG & Co KG — A) 23°C/50% r.h.; B) sau 12 tuần ở 23°C/50% r.h. ⚠️ TDS thị trường Đức; PT khuyến nghị đối chiếu thêm bản TDS/SDS Việt Nam khi có.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần (A: polyol, B: isocyanate) | FACT |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 30 (thể tích) — 100 : 26 (khối lượng) | FACT |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~4.000 mPa·s (rheometer PP25, 10 s⁻¹) | FACT · 23°C |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | FACT |
| Pot-life | 85 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Open time | 155 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Press time (1 MPa) | 205 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Độ cứng Shore D | 70 | ISO 48-4 · sau 12 tuần |
| Bền kéo đứt | 14 MPa | ISO 527 · sau 12 tuần |
| Giãn dài đứt | 55% | ISO 527 · sau 12 tuần |
| Bền cắt mối lồng | 10 MPa | ISO 4587 · sau 12 tuần |
| Định mức phủ (coat weight) | 150 – 350 g/m² | FACT · tuỳ tổ hợp vật liệu |
| Hạn sử dụng | A: 12 tháng · B: 9 tháng | FACT |
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Quy cách đóng gói cụ thể (pail/drum theo kg) cho SikaForce®-712 L80 chưa được công bố trong TDS đang tham chiếu. MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận theo mã hàng, quy cách và số lượng yêu cầu — vui lòng liên hệ PT.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & KHUẤY THÀNH PHẦN A
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi bẩn. TDS yêu cầu khuấy kỹ thành phần A trước khi dùng.
PHẾT KEO & GHÉP
Trộn 100:30 (thể tích), phết định mức 150-350 g/m². Áp dụng trước khi qua nửa pot-life (85 phút) và ghép trong open time (155 phút) — thời gian thao tác thoải mái hơn nhiều so với 717 L13.
ÉP GIỮ ÁP LỰC
Ép 1 MPa, giữ liên tục suốt press time 205 phút. Áp lực phải thấp hơn cường độ chịu nén của lõi.


Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp/đóng băng. Sau khi mở bao bì, tránh để tiếp xúc độ ẩm.
Trộn mẻ lớn làm phản ứng toả nhiệt rút ngắn cả pot-life và open time — cân đối lượng trộn theo tốc độ thi công thực tế. Tẩy keo chưa đóng rắn bằng SikaForce®-096 Cleaner.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG NHỊP SẢN XUẤT
| Sản phẩm | Pot-life | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-712 L80 ⭐ | 85 phút | Open time dài nhất trong nhóm (155 phút), độ nhớt thấp, tỷ trọng thấp | — |
| SikaForce®-717 L13 | 12 phút | Hoạt hoá nhiệt, press time ~5 phút — nhịp sản xuất rất nhanh | Xem → |
| SikaForce®-420 L105 | 105 phút | Độ nhớt cao, không chảy xệ — cho panel bề mặt lớn cần giữ vị trí trước khi ép | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu thi công thủ công, cần thời gian thao tác dài nhất và độ nhớt thấp để trải keo dễ: → SikaForce®-712 L80
- ▸ Nếu dây chuyền có hệ gia nhiệt và cần nhịp sản xuất tối đa: → cân nhắc SikaForce®-717 L13
- ▸ Nếu panel bề mặt lớn cần keo không chảy xệ trên bề mặt đứng/nghiêng: → cân nhắc SikaForce®-420 L105
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT PANEL & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng nhóm keo PU liên kết panel sandwich lõi xốp/bông khoáng
Dụng cụ vệ sinh sau thi công
Các dòng keo PU khác cho panel sandwich PT phân phối
📘Hướng dẫn dán kết cấu chungPDF — Sika Industry General Guidelines Structural Bonding
Chưa có Safety Data Sheet (SDS) riêng cho sản phẩm này trong tài liệu PT đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT qua Zalo/hotline để nhận SDS trước khi đặt hàng.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-712 L80?
Gửi thông tin vật liệu nền, quy mô sản xuất và quy mô đơn hàng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn kèm TDS/SDS đầy đủ.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.