SikaForce®-840 L15
KEO PU 2 THÀNH PHẦN CHO SẢN XUẤT PANEL SANDWICH CÔNG NGHIỆP

SikaForce®-840 L15 là keo polyurethane (PU) 2 thành phần, đàn hồi kết cấu (structural elastic), đóng rắn ở nhiệt độ phòng. Theo TDS Sika Automotive Deutschland, sản phẩm dùng để dán kết cấu đàn hồi các vật liệu composite (CFRP, GFRP) hoặc kim loại đã phủ sơn, giữ cơ tính ổn định trên dải nhiệt độ rộng — dùng trong ngành vận tải và công nghiệp nói chung, bao gồm sản xuất panel/cấu kiện.
KHÔNG CHẢY XỆ
KHÔNG DUNG MÔI, KHÔNG PVC
KEO PU ĐÀN HỒI KẾT CẤU
ỔN ĐỊNH TRÊN DẢI NHIỆT ĐỘ RỘNG
SikaForce®-840 L15 khác biệt rõ so với các dòng SikaForce panel sandwich khác (420/611/712/717): đây là keo PU màu đen, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, thiết kế cho liên kết đàn hồi kết cấu (structural elastic bonding) — theo TDS Sika Automotive Deutschland bản 02.01 (09/2023). Thành phần A và B trộn theo tỷ lệ 1:1 (100:100 theo thể tích), khác hẳn tỷ lệ lệch của các dòng còn lại.
Hoá chất PT giải thích: Tg (nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh — glass transition temperature) -45°C nghĩa là mối dán vẫn giữ được tính đàn hồi ở nhiệt độ rất thấp, không bị giòn gãy — phù hợp cho panel/cấu kiện composite hoặc kim loại phủ sơn dùng ngoài trời hoặc trong môi trường thay đổi nhiệt độ mạnh (VD thùng xe tải đông lạnh, container vận tải), khác với các dòng SikaForce khác vốn tối ưu cho độ bền cứng (Shore D) hơn là độ đàn hồi.
TDS không công bố mục “pot-life” riêng như các dòng SikaForce khác — chỉ có open time (15 phút) và handling time (30 phút); PT không suy diễn thêm mà chỉ trình bày đúng những gì TDS ghi. Kháng hoá chất/nhiệt độ cao kéo dài cần thử nghiệm riêng theo dự án. TDS đang tham chiếu thuộc thị trường Đức, cần đối chiếu bản Việt Nam nếu có.
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
- Liên kết đàn hồi kết cấu composite (CFRP, GFRP) hoặc kim loại đã phủ sơn — theo TDS
- Ứng dụng trong ngành vận tải và công nghiệp nói chung, kể cả sản xuất panel/cấu kiện cần chịu biến dạng và dải nhiệt độ rộng
- Thi công bằng cartridge đôi (súng bắn keo khí nén/điện) hoặc thiết bị bơm 2 thành phần chuyên dụng
- Panel sandwich lõi xốp/bông khoáng cần độ cứng cao (Shore D) — TDS mô tả 840 L15 là keo đàn hồi (Shore A 95), khác mục tiêu cơ tính với dòng 420/712/717; cân nhắc các dòng đó nếu cần độ cứng bề mặt cao hơn
- TDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm, cần thử nghiệm thực tế với vật liệu nền cụ thể
- Thiết lập hệ bơm 2 thành phần — TDS yêu cầu liên hệ System Engineering Department của Sika Industry để chọn mixer phù hợp


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS SIKA AUTOMOTIVE DEUTSCHLAND
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-840 L15, phiên bản 02.01 (09-2023), Sika Automotive Deutschland GmbH — A) đo ở 20°C; B) 23°C/50% r.h.; C) lớp keo 25×12,5×1,5mm; D) đóng rắn 1 tuần ở 23°C. ⚠️ TDS thị trường Đức; PT khuyến nghị đối chiếu thêm bản TDS/SDS Việt Nam khi có.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần (A: polyol, B: isocyanate) | FACT |
| Màu | Đen (cả A và B) | FACT |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 100 (thể tích) — 100 : 100,9 (khối lượng) | FACT |
| Độ nhớt (Comp. A / B) | 22 Pa·s / 60 Pa·s (10 s⁻¹) | FACT · 20°C |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | FACT |
| Open time | 15 phút | ISO 4587 · 23°C/50%rh, lớp keo 25×12,5×1,5mm |
| Handling time | 30 phút | ISO 4587 · điều kiện như trên |
| Độ cứng Shore A | 95 | ISO 48-4 · 23°C/50%rh |
| Bền kéo đứt | 15 MPa | ISO 527 · đóng rắn 1 tuần ở 23°C |
| Giãn dài đứt | 100% | ISO 527 · đóng rắn 1 tuần ở 23°C |
| E-Modulus | 350 MPa (ở 0,05-0,25% giãn dài) | ISO 527 · đóng rắn 1 tuần ở 23°C |
| Bền cắt mối lồng | 15 MPa | ISO 4587 · điều kiện đóng rắn 1 tuần ở 23°C |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | -45°C | ISO 6721 · đóng rắn 1 tuần ở 23°C |
| Hạn sử dụng | Cartridge: 6 tháng · Pail/Drum: 12 tháng | FACT · bảo quản 10-30°C |
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Tồn kho & thời gian giao hàng: có 2 dạng đóng gói khác biệt (cartridge 400ml cho thi công nhỏ/thủ công, và pail/drum cho sản xuất công nghiệp số lượng lớn) — số lượng và lead time cụ thể cần PT xác nhận theo đúng dạng đóng gói và đợt hàng.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Tuỳ vật liệu có thể cần tiền xử lý cơ học/hoá học — xác định qua thử nghiệm sơ bộ.
BƠM & TRỘN QUA CARTRIDGE
Với cartridge: đẩy keo ra không qua mixer trước để cân bằng mực 2 thành phần, sau đó lắp mixer và bỏ đoạn keo đầu tiên trước khi thi công. Nên dùng súng bắn keo khí nén/điện. Nếu dùng thiết bị bơm 2 thành phần từ pail, mixer cần được thiết kế riêng cho ứng dụng cụ thể — liên hệ System Engineering Department của Sika Industry.
GHÉP TRONG OPEN TIME
Ghép trong open time 15 phút; sau đó phản ứng đóng rắn diễn ra rất nhanh, độ nhớt tăng mạnh trong vài phút. Nhiệt độ cao và độ ẩm cao đều làm rút ngắn open time thêm.


Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp/đóng băng. Vận chuyển tối thiểu -20°C, tối đa 7 ngày.
Open time chỉ 15 phút — sau đó độ nhớt tăng rất nhanh, không thể chỉnh sửa vị trí ghép. Tẩy keo bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp khác (khác với các dòng SikaForce khác dùng SikaForce®-096 Cleaner).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
ĐÀN HỒI VS. ĐỘ CỨNG BỀ MẶT
| Sản phẩm | Độ cứng | Giãn dài đứt | Link |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-840 L15 ⭐ | Shore A 95 | 100% | — |
| SikaForce®-712 L80 | Shore D 70 | 55% | Xem → |
| SikaForce®-717 L13 | Shore D 71 | 20% | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần mối dán chịu biến dạng, dải nhiệt độ rộng (composite/kim loại phủ sơn ngoài trời): → SikaForce®-840 L15
- ▸ Nếu cần độ cứng bề mặt cao hơn cho panel sandwich lõi xốp/bông khoáng: → cân nhắc SikaForce®-712 L80 hoặc 717 L13
- ▸ Nếu chưa rõ tổ hợp vật liệu nền phù hợp: → PT khuyến nghị gửi thông tin cụ thể để đối chiếu TDS trước khi chọn mã
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT PANEL & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng dòng SikaForce cho liên kết panel/composite công nghiệp
Bắt buộc khi thi công qua cartridge
Sika® Remover-208Tẩy keo chưa đóng rắn khỏi dụng cụ — liên hệ PT để đặt hàng
Các dòng keo PU khác cho panel/composite công nghiệp PT phân phối
📘Giải pháp cho xe/container lạnhPDF — Refrigerated Trailers and Containers
Chưa có Safety Data Sheet (SDS) riêng cho sản phẩm này trong tài liệu PT đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT qua Zalo/hotline để nhận SDS trước khi đặt hàng.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-840 L15?
Gửi thông tin vật liệu nền, dạng đóng gói cần dùng (cartridge hay pail/drum) và quy mô đơn hàng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn kèm TDS/SDS đầy đủ.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.