TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFORCE®-422 L105
SikaForce®-422 L105 là keo 2 thành phần dùng khi cần lắp ráp panel sandwich hoặc kết cấu profile từ nhiều vật liệu khác nhau trong cùng 1 cụm lắp ráp. Theo TDS, keo đóng rắn qua phản ứng polyaddition giữa thành phần A (polyol, độ nhớt rất cao 115.000 mPa·s) và thành phần B — SikaForce®-010 (isocyanate, độ nhớt thấp 300 mPa·s), tỉ lệ trộn 100:25 theo thể tích. Hoá Chất PT giải thích: độ nhớt cao của thành phần A giúp keo “đứng” tại vị trí thay vì chảy xuống khi dán bề mặt đứng hoặc nghiêng — đây là lý do TDS gọi là “non-sag” (không chảy xệ), rất phù hợp khi lắp ráp cấu kiện lớn theo phương thẳng đứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không chảy xệ (non-sag) — phù hợp dán bề mặt đứng/nghiêng (theo TDS)
- ▸ Khả năng lấp khe hở (gap-filling) tốt trên bề mặt không phẳng tuyệt đối
- ▸ Không dung môi (solvent free) — solid content 100%
- ▸ Thời gian mở (open time) dài, phù hợp cụm lắp ráp lớn cần nhiều thời gian định vị
- ▸ Bám dính đa vật liệu: GFRP, gỗ, kim loại, gốm, nhựa đã xử lý bề mặt (theo TDS)
GIỚI HẠN / CHƯA ĐƯỢC XÁC NHẬN
(tránh hiểu sai)
- ▸ TDS yêu cầu thực hiện test dự án (project related testing) khi có tiếp xúc hoá chất hoặc nhiệt — không có bảng kháng hoá chất chi tiết công khai
- ▸ Lượng keo dùng và vị trí cụ thể phải xác định bằng thử nghiệm thực tế trên từng cấu kiện — TDS không đưa ra định mức chung
- ▸ TDS đang tham chiếu là bản Sika Australia (en_AU) — cùng mã sản phẩm toàn cầu, PT khuyến nghị đối chiếu bản Việt Nam/khu vực khi có
Kỹ sư sản xuất/lắp ráp panel sandwich, composite trong ngành phương tiện vận tải, container lạnh, marine — người mua theo lô/dự án sản xuất, cần thông số kỹ thuật đầy đủ để đối chiếu
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp panel sandwich, kết cấu profile composite sợi thuỷ tinh (GFRP)
- ▸ Dán ghép gỗ, kim loại, gốm với vật liệu khác trong cùng cấu kiện
- ▸ Dán nhựa đã qua tiền xử lý bề mặt (theo TDS)
- ▸ Người dùng chuyên nghiệp, có kinh nghiệm — cần test trước trên vật liệu/điều kiện thực tế
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Không dán trực tiếp lên bề mặt bẩn, dính dầu mỡ, chưa xử lý theo yêu cầu vật liệu
- ✗ Không trộn quá nửa pot-life trước khi ép — nhiệt toả ra khi trộn lượng lớn có thể rút ngắn đáng kể pot-life và open time (theo TDS)
- ✗ Chưa có dữ liệu kháng hoá chất/nhiệt cụ thể công khai — TDS yêu cầu test riêng theo dự án nếu có tiếp xúc hoá chất/nhiệt độ cao

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT THEO TDS
| Thông số | Thành phần A (422 L105) | Thành phần B (SikaForce-010) |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyols | Isocyanate derivatives |
| Màu sắc | Be (beige) | Nâu (brown) |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,60 g/cm³ | 1,23 g/cm³ |
| Độ nhớt (Rheometer PP25, 10s⁻¹) | 115.000 mPa·s | 300 mPa·s |
| Tỉ lệ trộn (thể tích / khối lượng) | 100:25 (thể tích) / 100:19 (khối lượng) | |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | |
| Press time (áp lực 1 MPa) | 240 phút (23°C/50% r.h.) | |
| Độ cứng Shore D | 76 (sau 12 tuần ở 23°C/50% r.h.) | |
| Bền cắt dán chồng (lap-shear) | 13 MPa (ISO 4587, sau 12 tuần) | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | 9 tháng |
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Tồn kho & thời gian giao hàng: MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận theo mã hàng, quy cách và số lượng yêu cầu — vui lòng liên hệ PT qua hotline/Zalo. Vận chuyển ở nhiệt độ thấp nhất không dưới -20°C, tối đa 7 ngày theo TDS.
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY SẢN XUẤT PANEL
CHU KỲ ĐẶT HÀNG SẢN XUẤT
Hạn sử dụng thành phần A chỉ 12 tháng, thành phần B (SikaForce-010) chỉ 9 tháng theo TDS — nhà máy cần lên kế hoạch tồn kho theo nhịp sản xuất thực tế để tránh tồn kho quá hạn, đặc biệt với thành phần B có hạn ngắn hơn.
QUY TRÌNH LẮP RÁP
& LỖI THƯỜNG GẶP
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ, bụi bẩn. Tuỳ vật liệu, có thể cần tiền xử lý bề mặt vật lý/hoá học — xác định qua thử nghiệm (theo TDS).
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Khuấy đều thành phần A trước để tránh lắng cặn (không khuấy quá mạnh gây lẫn bọt khí). Thêm thành phần B theo đúng tỉ lệ, trộn đều đến khi đồng nhất.
THI CÔNG & ÉP
Định vị và số lượng keo xác định bằng thử nghiệm để đảm bảo lấp đầy khe hở. Ép với áp lực phù hợp vật liệu lõi, không xả áp trước khi hết press time.
HOÀN THIỆN
Vệ sinh keo chưa đóng rắn bằng SikaForce®-096 Cleaner. Với ứng dụng tự động hoá, liên hệ bộ phận System Engineering của Sika Industry (theo TDS).

Bảo quản 10–30°C, khô ráo, tránh nắng/sương giá. Sau khi mở bao bì, bảo vệ khỏi hơi ẩm. Nhiệt độ vận chuyển thấp nhất -20°C, tối đa 7 ngày.
Trộn lượng lớn khiến phản ứng toả nhiệt rút ngắn đáng kể pot-life/open time, dẫn đến keo đông trước khi ráp xong; hoặc xả áp ép trước khi hết press time (240 phút) khiến mối dán chưa đủ liên kết — cả hai đều được TDS cảnh báo.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN KEO KẾT DÍNH PANEL SANDWICH/COMPOSITE
| Sản phẩm | Số thành phần | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-422 L105 ⭐ | 2K | Độ nhớt rất cao, không chảy xệ, gap-filling tốt, press time dài (240′) | — |
| SikaForce®-104 CT13 | 1K | Đóng rắn ẩm, độ nhớt thấp (4.000 mPa·s), open time 10′, press time 30′ (theo TDS 08-2025) | Xem → |
| SikaForce®-110 CT14 | 1K | Đóng rắn ẩm, press time ngắn 18′, hàm lượng isocyanate thấp, IMO approved (theo TDS 07-2024) | Xem → |
| SikaForce®-490 L10 | 2K | Keo kết cấu đàn hồi, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng, cho composite/kim loại phủ sơn | Xem → |
| SikaForce®-712 L7 | 2K | Keo PU 2K đóng rắn nhanh cho panel sandwich — thông số chi tiết cần đối chiếu TDS riêng | Xem → |
| Tiêu chí | -422 L105 | -104 CT13 / -110 CT14 | -490 L10 / -712 L7 |
|---|---|---|---|
| Số thành phần | 2K | 1K (đóng rắn ẩm) | 2K |
| Thời gian ráp/ép | Rất dài (240′) | Ngắn (18–30′) | Nhanh (cần đối chiếu TDS) |
| Lấp khe hở (gap-fill) | Cao | Trung bình | Cần đối chiếu TDS |
| Phù hợp dây chuyền tự động | Có (theo TDS) | Có, rất phổ biến | Có (dosing/cartridge) |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu bề mặt lõi/khe hở không đều, cần lấp đầy tốt và có thời gian định vị dài: → Dùng SikaForce®-422 L105
- ▸ Nếu sản xuất tốc độ cao trên dây chuyền tự động, cần press time ngắn: → Cân nhắc SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 (1K, đóng rắn ẩm)
- ▸ Nếu cần bám dính kết cấu trên kim loại phủ sơn/composite chịu lực cao hơn: → Đối chiếu thêm SikaForce®-490 L10/-712 L7 với PT trước khi quyết định
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
LẮP RÁP PANEL CỦA BẠN
Sản phẩm khác cùng nhóm keo kết dính composite/panel
Chất tẩy rửa và dụng cụ hỗ trợ trộn/ép
SikaForce-010Thành phần B (hardener) — bắt buộc đi kèm để tạo hệ 2K hoàn chỉnh
Nhóm keo kết cấu 2K khác dùng cho composite/kim loại
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-422 L105?
Gửi thông tin vật liệu cấu kiện, quy trình sản xuất và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn quy cách phù hợp và xác nhận tồn kho, thời gian giao hàng.











































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.