L03, L05, L10 HAY L25?
HƯỚNG DẪN CHỌN NHANH THEO QUY TRÌNH
Cả 4 biến thể đều có cùng cơ tính (shear 12 MPa, tensile 11 MPa, elongation 200%). Sự khác biệt duy nhất là thời gian mở và thời gian cố định — chọn theo đặc điểm của quy trình lắp ráp của bạn.
| Biến thể | Open time | Fixing time | Phù hợp nhất khi | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| SikaFast®-555 L03 | 3 phút | 9 phút | Dây chuyền tốc độ cao, lắp ráp hàng loạt không cần cố định kẹp lâu. Mối dán nhỏ, điểm dán đơn giản. Phải chuẩn bị xong TRƯỚC khi trộn. | Syringe 10ml Cartridge 250ml |
| SikaFast®-555 L05 | 5 phút | 15 phút | Cố định phụ kiện composite cánh quạt điện gió (vortex generator, cảm biến), lắp ráp GFRP/CFRP, mối dán cần 5 phút định vị sau đó giữ 15 phút. | Cartridge 250ml |
| SikaFast®-555 L10 | 10 phút | 25 phút | Liên kết đa vật liệu cần 10 phút để căn chỉnh vị trí, dán panel lớn, ứng dụng tàu thủy, ô tô, HVAC có nhiều điểm dán phức tạp. | Cartridge 250ml Cartridge 490ml |
| SikaFast®-555 L25 | 25 phút | 75 phút | Mối dán lớn, kết cấu phức tạp cần nhiều thao tác. Panel vỏ tàu thủy, kết cấu thép thay hàn, dán đường dài cần thời gian cân chỉnh. | Cartridge 250ml |
* Độ dài thanh biểu trưng cho thời gian mở tương đối. Cơ tính cơ học (shear 12 MPa, tensile 11 MPa, elongation 200%) GIỐNG HỆT nhau ở cả 4 biến thể.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaFast®-555 SERIES
SikaFast®-555 Series là keo kết cấu acrylic (acrylate) 2 thành phần đóng rắn nhanh, được Sika phát triển để thay thế toàn bộ các phương pháp liên kết cơ học truyền thống — đinh tán, vít, và kể cả hàn — trong môi trường sản xuất và lắp ráp công nghiệp. Cơ chế đóng rắn bằng phản ứng polymer hóa gốc tự do (radical polymerization) ngay ở nhiệt độ phòng, không cần gia nhiệt. Điểm khác biệt nổi bật so với các keo acrylic thông thường là mùi thấp hơn đáng kể so với sản phẩm gốc MMA (methyl methacrylate), không chứa dung môi và axit — thân thiện với môi trường làm việc. Bốn biến thể L03/L05/L10/L25 có cùng toàn bộ cơ tính, chỉ khác nhau về open time và fixing time để phù hợp với từng loại quy trình sản xuất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (CHUNG 4 BIẾN THỂ)
- ▸ Phát triển cường độ trong vài phút sau khi thi công — giảm thời gian giữ kẹp và tăng năng suất dây chuyền
- ▸ Shear strength 12 MPa, tensile 11 MPa — cường độ kết cấu cao, thay thế đinh tán M6–M8 trong nhiều ứng dụng
- ▸ Độ giãn dài 200% — liên kết đàn hồi, hấp thụ rung động và ứng suất nhiệt giữa các vật liệu khác nhau
- ▸ Bám dính đa vật liệu: kim loại (thép, nhôm, thép mạ kẽm), nhựa cao năng lượng (ABS, PC, GRP), kính, gỗ, composite GFRP/CFRP — rất ít hoặc không cần xử lý bề mặt thêm
- ▸ Kháng va đập cao (high impact resistance) — chịu tải trọng động lực học tốt hơn các mối hàn cứng
- ▸ Nhiệt độ sử dụng -40÷80°C — phù hợp điều kiện ngoài trời khắc nghiệt và thiết bị công nghiệp
- ▸ Thixotropic paste (hồ đặc thixotropic) — không chảy trên bề mặt đứng, thi công theo phương ngang lẫn đứng
- ▸ Không dung môi, không axit — an toàn hơn cho người thao tác và vật liệu nhạy cảm
- ▸ Mùi thấp hơn MMA — cải thiện điều kiện làm việc trong xưởng kín
- ⚠ Tỉ lệ trộn: 10:1 theo thể tích (A: acrylate / B: activator) — dùng static mixer Sulzer MixPac™ MFQX 07-24T
- ⚠ Nhiệt độ cao rút ngắn open/fixing time — kiểm tra nhiệt độ thực tế và điều chỉnh chọn biến thể phù hợp
- ⚠ Độ dày layer: tối thiểu 0,5mm — tối đa 3mm để tránh nhiệt exothermic quá lớn
- ⚠ Sau khi hết open time: không di chuyển các bộ phận
- ⚠ Bảo quản dưới 25°C, tránh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng 12 tháng
- ✗ Nhựa phi cực (non-polar) như PE, PP, PTFE — bám dính không đủ
- ✗ Bề mặt có dầu mỡ, bụi bẩn hoặc ẩm ướt — vệ sinh trước
- ✗ Lớp dày >3mm trong một lần — nhiệt exothermic quá cao
- ✗ Ứng dụng tiếp xúc thực phẩm liên tục chưa được xác nhận



PHẠM VI ỨNG DỤNG
ĐA NGÀNH — TỪ ĐIỆN GIÓ ĐẾN ĐÓ TÀNG
- ▸ Cố định vortex generator (VG) trên bề mặt cánh quạt
- ▸ Dán dino tail, trailing edge add-ons cải thiện khí động học
- ▸ Gắn cảm biến giám sát rung động, nhiệt độ trên cánh quạt
- ▸ Cố định cable clip, web positioner bên trong cánh quạt
- ▸ Dán panel vỏ tàu nhôm/composte thay thế hàn và đinh tán
- ▸ Gắn phụ kiện, nẹp và ốp trang trí nội thất tàu
- ▸ Liên kết kết cấu GRP/FRP — thay bulkhead rivet
- ▸ Kết nối đa vật liệu: thép + nhôm + composite
- ▸ Dán và cố định linh kiện plastic, composite trên thân xe
- ▸ Gắn bracket, ốp trang trí kết cấu ẩn (concealed joints)
- ▸ Dán xe thương mại, xe tải, xe buýt
- ▸ Thay thế hàn điểm kết hợp dán — lighter weight joint
- ▸ Dán vỏ máy điều hòa, tủ lạnh, thiết bị gia dụng
- ▸ Gắn linh kiện nội thất thang máy
- ▸ Lắp ráp thiết bị chiếu sáng công nghiệp (LED housing)
- ▸ Cố định panel đồ nội thất công nghiệp, phòng lab






THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — CẢ 4 BIẾN THỂ (SO SÁNH)
| Thông số | L03 | L05 | L10 | L25 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Acrylate | — | |||
| Màu sắc (hỗn hợp A+B) | White (A) + Grey (B) → Grey | CQP001-1 | |||
| Cơ chế đóng rắn | Radical polymerization (nhiệt độ phòng) | — | |||
| Tỉ lệ trộn (thể tích) | 10 : 1 | — | |||
| Mật độ hỗn hợp | 1,16 kg/l | — | |||
| Dạng sản phẩm | Thixotropic paste | — | |||
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — | |||
| ⭐ Open time (thời gian mở) | 3 phút | 5 phút | 10 phút | 25 phút | CQP526-2 @ 23°C/50%r.h. |
| ⭐ Fixing time (80% torsional) | 9 phút | 15 phút | 25 phút | 75 phút | CQP526-2 @ 23°C/50%r.h. |
| Shear strength (lap-shear) | 12 MPa | CQP046-6/ISO4587, lớp 25×12,5×1,5mm/Al, đóng rắn 1 tuần @ 23°C/50%r.h. | |||
| Tensile strength | 11 MPa | CQP036-1/ISO527 | |||
| Độ giãn dài khi đứt | 200% | CQP036-1/ISO527 | |||
| Shore D hardness | 50 | CQP023-1/ISO48-4 | |||
| Nhiệt độ sử dụng | -40 ÷ +80°C | CQP513-1 | |||
| Tg (glass transition) | — | 55°C | — | — | CQP509-1/ISO6721 — chỉ có PDS L05 xác nhận |
| Độ dày layer thi công | Tối thiểu 0,5 mm — Tối đa 3 mm | Giới hạn nhiệt exothermic | |||
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp | |||
Nguồn: PDS SikaFast®-555 L03 en_IN (12-2023); L05 en_DE (08-2025) & en_GB (08-2024); L10 en_IN (12-2023); L25 en_IN (01-2024) — Sika Industry. Số liệu đo tại 23°C/50% r.h. sau đóng rắn 1 tuần. Thay đổi theo điều kiện thi công thực tế.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
ĐA NGÀNH — ĐA QUỐC GIA




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaFast®-555 — TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và không bụi. Đối với nền không xốp (kim loại, kính, nhựa mịn): xử lý trước bằng Sika® ADPrep để tối ưu bám dính. Thử nghiệm bám dính thực tế trên nền gốc trước khi triển khai hàng loạt.
CHUẨN BỊ CARTRIDGE
Gắn mixer tĩnh Sulzer MixPac™ MFQX 07-24T (250ml). Đẩy vài cm keo không qua mixer để cân bằng mức 2 thành phần. Gắn mixer và thải bỏ 2–3 cm keo đầu tiên qua mixer trước khi thi công thực tế — đảm bảo tỉ lệ trộn chính xác.
ĐÙN & THI CÔNG
Đùn keo thành bead liên tục hoặc điểm dán (spot) dày ít nhất 2mm, đảm bảo lớp keo sau khi ép đạt tối thiểu 0,5mm. Độ dày tối đa 3mm/lần để tránh nhiệt exothermic quá cao. Với bề mặt đứng: dạng thixotropic giữ nguyên vị trí.
LẮP & ĐỊNH VỊ
Lắp và ép các bộ phận trong thời gian open time cho phép (L03: 3′ / L05: 5′ / L10: 10′ / L25: 25′). Điều chỉnh vị trí cuối cùng TRƯỚC khi hết open time. Sau khi hết open time — không di chuyển. Giữ cố định đến khi đạt fixing time (80% cường độ).
HOÀN THIỆN
Keo chưa đóng rắn: lau bằng khăn khô, Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn: chỉ tháo dỡ cơ học. Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H và nước — không dùng dung môi trên da. Cartridge đã dùng: giữ nguyên mixer, thay mixer mới cho lần tiếp theo để tái sử dụng.
Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn SD 12 tháng. Mang đầy đủ PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile. Mùi thấp hơn MMA nhưng vẫn cần thông gió đủ trong không gian kín. Tham khảo SDS để biết đầy đủ biện pháp an toàn.
Nhiệt độ môi trường THAY ĐỔI open/fixing time đáng kể: nhiệt cao = nhanh hơn, nhiệt thấp = chậm hơn. Ở 35°C, L05 có thể fixing <10 phút. Chọn biến thể phù hợp với nhiệt độ thực tế. Không thi công nếu nền quá nóng (trực tiếp dưới nắng) — keo đóng rắn quá nhanh trước khi lắp xong.
SikaFast® SO VỚI CÁC KHẢ NĂNG LIÊN KẾT KHÁC
KHI NÀO DÙNG ACRYLIC / EPOXY / PU / HÀN
| Phương pháp liên kết | Shear | Độ đàn hồi | Tốc độ | Nên chọn khi |
|---|---|---|---|---|
| SikaFast®-555 ⭐ | 12 MPa | 200% | 9–75 phút fix | Đa vật liệu, cần tốc độ & đàn hồi, thay hàn/đinh tán, không thể khoan |
| SikaForce®-818 L07 (PU) | Cao | Cao | Siêu nhanh | Cố định phụ kiện cánh quạt cần fixing time cực ngắn (7 phút) và kháng va đập cao |
| SikaPower®-1200 (Epoxy) | ≥25 MPa | Thấp | Giờ | Dán kết cấu chịu tải cực cao, shear web, leading/trailing edge cánh quạt |
| Hàn điểm (Spot welding) | Cao | 0% | Nhanh | Vật liệu giống nhau, không cần đàn hồi, có thể hàn được (thép đồng loại) |
| Đinh tán/vít (Rivets/Screws) | Trung bình | Điểm tập trung ứng suất | Chậm | Cần tháo lắp, vật liệu cho phép khoan xuyên qua |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN TRONG NHÓM SikaFast®-555
- ▸ Dây chuyền sản xuất tốc độ cao, mối dán nhỏ, phải nhanh: → L03 (fix 9′)
- ▸ Cố định phụ kiện composite điện gió, cần 5 phút định vị: → L05 (fix 15′)
- ▸ Liên kết đa vật liệu phức tạp, cần 10 phút căn chỉnh: → L10 (fix 25′)
- ▸ Dán panel lớn, kết cấu phức tạp cần nhiều thời gian thao tác: → L25 (fix 75′)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ THẦU & PROCUREMENT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Chọn đúng biến thể theo thời gian thao tác cần thiết
Các sản phẩm Sika khác trong giải pháp cánh quạt tuabin gió
Giải pháp tổng thể và hướng dẫn kỹ thuật
CẦN TƯ VẤN
SikaFast®-555?
Mô tả vật liệu cần dán, quy trình lắp ráp và điều kiện thi công — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng biến thể L03/L05/L10/L25 và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.