Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi?

SikaBiresin® GC

GC
HƯỚNG DẪN CHỌN // TẦNG 3 · GEL 6.5

Gelcoat Epoxy GC
Nào Phù Hợp
Khuôn Của Tôi?

SikaBiresin® GC050 · GC080 · GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155 — 7 Gelcoat · 8 Chất Đóng Rắn · 4 Release Agent

7 MÃ GELCOAT GC
HDT 60°C → 180°C
PREPREG · WET LAY-UP · INFUSION

Câu trả lời ngắn: Chọn gelcoat theo nhiệt độ đóng rắn và sử dụng khuôn. Khuôn master model hoặc đúc nguội: GC050 / GC070 / GC080. Khuôn composite chịu nhiệt trung bình (60–80°C): GC108 / GC112. Khuôn infusion và vacuum forming nhiệt độ cao: GC115 / GC120. Khuôn autoclave prepreg chịu nhiệt rất cao (>150°C): GC155. Chọn sai HDT → khuôn biến dạng ngay từ chu kỳ sản xuất đầu tiên.

7
Mã Gelcoat GC

60°C
HDT thấp nhất

180°C
HDT GC155 (autoclave)

RA
4 Release Agent kèm

Ứng dụng gelcoat epoxy SikaBiresin GC làm khuôn composite bề mặt cao
Khuôn composite phủ gelcoat epoxy SikaBiresin GC bề mặt bóng
Bề mặt khuôn composite sau khi phủ gelcoat epoxy SikaBiresin

00 // CHỌN NHANH — ANSWER FIRST

KHUÔN TÔI CHỊU NHIỆT
BAO NHIÊU ĐỘ?

Đây là câu hỏi duy nhất quyết định nhóm gelcoat — tra theo nhiệt độ vận hành khuôn thực tế:

≤ 60°C
Nhiệt độ phòng

Khuôn thạch cao, master model, đúc nguội
GC050 + GC10 / GC14 hoặc GC070 — gelcoat chịu nhiệt thấp, phủ master model và khuôn thạch cao trước khi layup

60–80°C
Khuôn đóng rắn ấm

Khuôn wet lay-up / vacuum bag, đóng rắn 40–60°C
GC080 + GC11 / GC14 hoặc GC108 + GC08 — kháng hóa chất tốt, phù hợp khuôn composite sản xuất nhiều chu kỳ

80–120°C
Khuôn post-cure ấm

Khuôn infusion oven-cure, vacuum forming nhiệt độ cao
GC112 + GC12, GC115, hoặc GC120 + GC20

>150°C
Khuôn autoclave

Khuôn prepreg-autoclave, carbon fiber, hàng không
GC155 — HDT > 180°C, giải pháp duy nhất trong dòng GC cho autoclave

Lỗi phổ biến nhất: Dùng GC050/GC080 cho khuôn sẽ post-cure 60°C trở lên. Gelcoat sẽ mềm ra và biến dạng cùng với chu kỳ nhiệt khuôn — bề mặt khuôn bị nhăn, chi tiết composite lấy ra bị lỗi. Luôn chọn gelcoat có HDT cao hơn ít nhất 20°C so với nhiệt độ vận hành khuôn thực tế.

01 // VAI TRÒ & VỊ TRÍ GELCOAT

Tại Sao Gelcoat Là
Lớp Quan Trọng Nhất Của Khuôn?

Gelcoat epoxy SikaBiresin® GC là lớp nhựa epoxy 2K quét hoặc phun đầu tiên lên mặt khuôn (master model, board CNC, hoặc khuôn cũ cần tái lớp) — tạo thành bề mặt khuôn hoàn chỉnh mà composite sẽ tiếp xúc mỗi chu kỳ sản xuất. Lớp gelcoat quyết định:

Chất lượng bề mặt

Độ bóng, Ra bề mặt, và chất lượng nhân bản của chi tiết composite — gelcoat tốt = bề mặt chi tiết bóng hoàn hảo không cần đánh bóng sau

Tuổi thọ khuôn

Kháng hóa chất từ nhựa composite, kháng mài mòn từ tháo khuôn lặp lại, và kháng nhiệt từ chu kỳ đóng rắn — sai gelcoat = khuôn hỏng sớm

Khả năng tách khuôn

Bề mặt gelcoat nhẵn mịn giúp release agent bám đều, chi tiết tách ra dễ dàng mà không cần lực — quan trọng nhất với khuôn phức tạp nhiều undercut

CẤU TRÚC KHUÔN COMPOSITE — CẮT NGANG
Nền khuôn (SikaBlock® M960–M1050, board hoặc epoxy laminate)

Lớp laminate khuôn (CR series — độ cứng kết cấu)

← GELCOAT GC (0.3–0.5mm) — LỚP NÀY
Bề mặt tiếp xúc composite · Quyết định chất lượng khuôn

Release agent RA (0.01mm) — Lớp tách khuôn

Chi tiết composite (nhựa CR + sợi) — Sản phẩm cuối

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN BIẾT
Chiều dày gelcoat
0.3–0.5mm tối ưu
Mỏng hơn → nứt. Dày hơn → khó tách bong

Số lớp quét
2–3 lớp mỏng
Mỗi lớp 150–180 µm, chờ gelate trước

Nhiệt độ thi công
18–25°C tối ưu
Dưới 15°C đóng rắn không hoàn toàn

Độ ẩm thi công
< 70% RH
Ẩm cao → bề mặt trắng đục (blush)

GC080 HAY GC050?

GC050 (Pillar 1 TOOL) phù hợp khuôn từ SikaBlock® board. GC080 (Pillar 4 GEL) phù hợp khuôn composite layup. Cả hai đều là gelcoat chịu nhiệt thấp nhưng công thức tối ưu cho nền khuôn khác nhau. Tra TDS để xác nhận.

02 // 3 NHÓM HDT — 7 MÃ GELCOAT

Chi Tiết 7 Mã GC
Từ Master Model Đến Autoclave

NHÓM 1 — HDT ≤ 60°C — KHUÔN NGUỘI & MASTER MODEL
MASTER MODEL · THẠCH CAO

SikaBiresin® GC050

Gelcoat epoxy 2K nền thấp — phủ lên master model (SikaBlock® M450–M700) hoặc khuôn thạch cao trước khi layup composite đầu tiên. HDT thấp phù hợp cho khuôn chỉ vận hành ở nhiệt độ phòng. Chất đóng rắn đi kèm: GC05 (tỉ lệ tương ứng theo TDS).

  • ▸ HDT: ~60°C sau post-cure
  • ▸ Chất đóng rắn: GC05
  • ▸ GC14 là lựa chọn hardener thay thế (dùng chung với GC080)

Xem GC050 →

KHUÔN COMPOSITE NGUỘI · KHÁNG HÓA CHẤT

SikaBiresin® GC070

Gelcoat epoxy 2K cho khuôn composite vận hành ở nhiệt độ phòng với yêu cầu kháng hóa chất tốt hơn GC050. Phù hợp khuôn wet lay-up và vacuum bag đóng rắn nguội, không post-cure. Bề mặt sau đánh bóng đạt độ bóng cao.

  • ▸ HDT: tương đương GC050 (nguội)
  • ▸ Kháng hóa chất: tốt hơn GC050
  • ▸ Chất đóng rắn: theo TDS

Xem GC070 →

KHUÔN SẢN XUẤT · CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH

SikaBiresin® GC080

Gelcoat epoxy kháng hóa chất cao — phù hợp khuôn composite sản xuất nhiều chu kỳ với nhựa epoxy CR series. Chịu được môi trường ẩm và hóa chất từ nhựa composite lặp lại. Hardener linh hoạt: dùng GC11 (chậm) hoặc GC14 (nhanh hơn).

  • ▸ HDT: 60–80°C (sau post-cure nhẹ)
  • ▸ Hardener: GC11 hoặc GC14
  • ▸ Phổ biến nhất cho khuôn composite đa dụng

Xem GC080 →

NHÓM 2 — HDT 80–120°C — KHUÔN INFUSION & VACUUM FORMING
HDT 80–90°C

SikaBiresin® GC108

Gelcoat chịu nhiệt trung bình cao — khuôn composite đóng rắn ấm (40–60°C post-cure). Phù hợp khuôn infusion cho nhựa CR80/CR83 với post-cure 60°C. Chất đóng rắn: GC08.

  • ▸ HDT: ~80–90°C sau post-cure 60°C
  • ▸ Hardener: GC08 hoặc GC12

Xem GC108 →

HDT 100–110°C

SikaBiresin® GC112

Gelcoat chịu nhiệt cao — khuôn infusion oven-cure 80°C, khuôn vacuum forming nhựa nhiệt dẻo ở nhiệt độ vừa. Cân bằng tốt giữa HDT và độ bền cơ học. Hardener: GC12.

  • ▸ HDT: ~100–110°C sau post-cure 80°C
  • ▸ Hardener: GC12

Xem GC112 →

HDT 110–120°C

SikaBiresin® GC115

Gelcoat chịu nhiệt cao — phù hợp khuôn composite infusion với post-cure 80–100°C. Chịu mài mòn và hóa chất tốt. Bước trung gian giữa GC112 và GC120.

  • ▸ HDT: ~110–120°C sau post-cure đủ
  • ▸ Hardener: xem TDS (GC05 tương thích)

Xem GC115 →

HDT ~120°C · CHỊU MÀI MÒN

SikaBiresin® GC120

Gelcoat chịu nhiệt và mài mòn cao — khuôn composite sản xuất sản lượng lớn, vacuum forming nhiệt độ cao và khuôn RTM yêu cầu chu kỳ tháo lắp nhiều. Hardener: GC20.

  • ▸ HDT: ~120°C sau post-cure 100°C
  • ▸ Chịu mài mòn: cao nhất nhóm 2
  • ▸ Hardener: GC20

Xem GC120 →

NHÓM 3 — HDT > 150°C — KHUÔN AUTOCLAVE PREPREG
HDT > 180°C — AUTOCLAVE · PREPREG · HÀNG KHÔNG

SikaBiresin® GC155

Gelcoat epoxy chịu nhiệt rất cao — giải pháp duy nhất trong dòng GC cho khuôn prepreg-autoclave carbon fiber và hàng không. HDT vượt 180°C sau chu trình post-cure đầy đủ — chịu được áp suất autoclave (6–8 bar) và nhiệt độ đóng rắn 120–180°C lặp lại hàng trăm chu kỳ mà không biến dạng. Bề mặt đạt độ bóng Class A ngay từ khuôn — chi tiết carbon fiber lấy ra không cần đánh bóng thêm.

  • ▸ HDT: > 180°C sau chu trình post-cure đầy đủ (120°C/6h hoặc theo TDS)
  • ▸ Chịu áp suất autoclave lặp lại — không tróc, không phồng
  • ▸ Tương thích prepreg carbon / glass / aramid
  • ▸ Phối hợp với SikaBlock® LAB 975 NEW / M976 EP (epoxy board)
  • ▸ Xem thêm: Application Manual GC155 (PDF) →

03 // CHẤT ĐÓNG RẮN — HARDENER

Bảng Phối Gelcoat × Hardener
Không Thay Thế Hardener Chéo

Mỗi gelcoat GC đi kèm với một hoặc một số hardener cụ thể — không thay thế hardener chéo giữa các hệ khác nhau. Một số hardener dùng chung (GC08, GC12) nhưng phải theo đúng tỉ lệ TDS từng cặp. Dưới đây là bảng phối chuẩn:

Gelcoat (Part A) Hardener (Part B) HDT sau post-cure Link hardener
GC050 GC05 · GC10 · GC14 ~60°C GC05 → · GC10 → · GC14 →
GC070 Xem TDS Nguội Tra TDS kèm sản phẩm
GC080 GC11 · GC14 60–80°C GC11 → · GC14 →
GC108 GC08 · GC12 80–90°C GC08 → · GC12 →
GC112 GC12 100–110°C GC12 →
GC115 GC05 110–120°C GC05 →
GC120 GC20 ~120°C GC20 →
GC155 Xem TDS đặc thù >180°C Application Manual PDF →
Các hardener đơn lẻ GC10 · GC11 · GC12 · GC13 · GC14 · GC20 GC10 → · GC13 →

*HDT mang tính định hướng — đạt được sau chu trình post-cure đủ theo TDS. Luôn tra TDS chính xác trước khi phối trộn. Liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ xác nhận cặp GC-hardener phù hợp.

04 // RELEASE AGENT — CHẤT TÁCH KHUÔN

SikaBiresin® RA827 · RA841 · RA851 · RA870
Chất Tách Khuôn Theo Độ Xốp & Nhiệt Độ

Release agent (chất tách khuôn) bôi lên bề mặt gelcoat sau khi đóng rắn và trước mỗi lần đúc — tạo lớp không dính giúp chi tiết composite tách ra dễ dàng. Chọn RA theo mức độ xốp bề mặt khuôn và nhiệt độ vận hành:

ĐA DỤNG

RA827

Release agent gốc dung môi đa năng — khuôn có bề mặt trung bình, nhiệt độ vận hành bình thường. Phù hợp khuôn GC080/GC108 thông dụng.

Xem RA827 →

XỐP TRUNG BÌNH

RA841

Phù hợp bề mặt khuôn có độ xốp trung bình — khuôn mới hoặc khuôn board SikaBlock® lần đầu phủ gelcoat, cần nhiều lớp RA hơn ban đầu để “niêm phong” bề mặt.

Xem RA841 →

XỐP CAO · KHUÔN MỚI

RA851

Dùng cho khuôn bề mặt xốp cao, bước “seasoning” khuôn mới (3–5 lớp RA851 trước lần đúc thứ nhất). Đặc biệt tốt cho khuôn GC108/GC112 khi đúc lần đầu.

Xem RA851 →

CHỊU NHIỆT CAO

RA870

Release agent chịu nhiệt cao — bắt buộc dùng với khuôn GC120/GC155 (autoclave, oven-cure). Lớp RA870 không tan chảy hoặc phân hủy dưới nhiệt độ vận hành cao của khuôn prepreg.

Xem RA870 →

Lưu ý seasoning khuôn mới: Khuôn vừa phủ gelcoat lần đầu cần “seasoning” trước khi sản xuất — bôi 3–5 lớp release agent, mỗi lớp chờ khô hoàn toàn (30–60 phút), sau đó đúc thử 1–2 mẻ và bỏ (không lấy chi tiết này). Sau seasoning, khuôn đạt độ bóng và khả năng tách khuôn ổn định.

05 // BẢNG TRA CỨU TỔNG HỢP

19 Sản Phẩm GEL — Tra Cứu Theo Chức Năng

Sản phẩm Loại HDT Ứng dụng Link
GELCOAT GC — NHỰA CHÍNH
GC050 Gelcoat ~60°C Master model board, khuôn thạch cao nguội
GC070 Gelcoat Nguội Khuôn composite nguội, kháng hóa chất
GC080 Gelcoat 60–80°C Khuôn sản xuất đa dụng, kháng hóa chất cao
GC108 Gelcoat 80–90°C Khuôn wet lay-up / infusion post-cure 60°C
GC112 Gelcoat 100–110°C Infusion oven-cure 80°C, vacuum forming
GC115 Gelcoat 110–120°C Khuôn infusion post-cure 80–100°C
GC120 Gelcoat ~120°C Khuôn RTM, vacuum forming nhiệt cao, mài mòn cao
GC155 Gelcoat >180°C Autoclave prepreg carbon, hàng không, motorsport
CHẤT ĐÓNG RẮN HARDENER
GC05 Hardener Dùng với GC050, GC115
GC08 Hardener Dùng với GC108
GC10 Hardener Dùng với GC050 (tốc độ đóng rắn khác GC05)
GC11 Hardener Dùng với GC080 — pot life chậm hơn GC14
GC12 Hardener Dùng với GC108, GC112
GC13 Hardener Hardener đặc thù — tra TDS
GC14 Hardener Dùng chung GC050 và GC080 (đóng rắn nhanh hơn GC11)
GC20 Hardener Dùng với GC120
RELEASE AGENT & SẢN PHẨM ĐẶC THÙ
RA827 Release T° thường Tách khuôn đa dụng
RA841 Release T° thường Bề mặt xốp trung bình
RA851 Release T° thường Bề mặt xốp cao, khuôn mới seasoning
RA870 Release Chịu nhiệt cao GC120/GC155 autoclave, oven-cure >100°C
UR305 PU đặc thù T° thường Phủ đàn hồi chống mài mòn + potting điện tử
CR540 Prepreg Autoclave Nhựa prepreg đặc thù cho composite hiệu suất cao

06 // QUY TRÌNH PHỦ GELCOAT

7 Bước Phủ Gelcoat
Cho Khuôn Composite Mới

01
Hoàn thiện bề mặt khuôn (nền)
Bề mặt nền (SikaBlock® board hoặc laminate cũ) phải sạch, khô, không bụi. Nếu là board CNC, bề mặt cần được phay finish đạt Ra ≤ 1.6µm. Lấp đầy lỗ rỗng nhỏ bằng bột trám epoxy (SikaBiresin® B370/B375) và đánh nhẵn trước khi phủ gelcoat.
02
Cân & Phối Trộn GC + Hardener
Cân chính xác theo tỉ lệ TDS (thường theo trọng lượng, không theo thể tích). Khuấy đều 3–5 phút, cạo thành và đáy cốc. Nhiệt độ hỗn hợp 20–25°C để có pot life đúng TDS. Lượng trộn mỗi mẻ không nên vượt quá 500g để tránh tỏa nhiệt tập trung.
03
Phủ Lớp Đầu Tiên (150–180 µm)
Dùng cọ lông mịn hoặc con lăn foam — quét đều một lớp mỏng 150–180 µm. Không phủ dày quá (tránh bọt khí và chảy xe). Đảm bảo phủ đều vào các góc và cạnh. Kiểm tra chiều dày bằng bộ đo lớp ướt (wet film gauge).
04
Chờ Gelate (Không Đóng Rắn Hoàn Toàn)
Chờ lớp đầu tiên “gelate” — đạt trạng thái không dính ngón tay (gel state) nhưng chưa đóng rắn hoàn toàn. Thường 30–90 phút ở 23°C tùy mã. Phủ lớp tiếp theo trong giai đoạn này để liên kết tốt giữa các lớp. Không chờ đóng rắn hoàn toàn mới phủ lớp 2.
05
Phủ Lớp 2 và 3 (Tổng 0.3–0.5mm)
Phủ thêm 1–2 lớp theo cách tương tự, mỗi lớp 150–180 µm. Tổng chiều dày gelcoat đạt 0.35–0.50mm là tối ưu. Kiểm tra chiều dày tổng sau khi đóng rắn bằng bút đo độ dày khô (dry film thickness gauge).
06
Đóng Rắn & Post-Cure
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng 24–48h, sau đó post-cure theo TDS để đạt HDT thiết kế (ví dụ: GC112 post-cure 80°C/4h). Post-cure không đủ → HDT thấp hơn mục tiêu → khuôn biến dạng sớm. Dùng lò oven hoặc gia nhiệt bằng đèn IR cho post-cure.
07
Đánh Bóng & Seasoning
Đánh nhám 400→600→1000→1500→2000 grit để loại bỏ bất đồng đều bề mặt, sau đó đánh bóng compound + sáp. Bôi 3–5 lớp release agent (RA851 cho khuôn mới), chờ khô mỗi lớp 30–60 phút. Đúc thử 1–2 mẻ bỏ để seasoning bề mặt trước khi sản xuất chính thức.

Tài liệu kỹ thuật đầy đủ: Tải Application Manual GC155 (PDF) — bao gồm thông số đầy đủ quy trình phủ, post-cure và seasoning cho toàn bộ hệ SikaBiresin® GC.

07 // Q&A KỸ THUẬT

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
GELCOAT GC & RELEASE AGENT RA

A // Tôi đang làm khuôn composite cho tàu thủy bằng nhựa CR83 với post-cure 60°C — cần gelcoat nào?

SikaBiresin® GC108 + GC08 (hoặc GC12) là lựa chọn phù hợp nhất. Post-cure 60°C đẩy HDT của GC108 lên 80–90°C — đủ margin an toàn khi khuôn vận hành ở 60°C. Không dùng GC080 vì HDT chỉ ~60–70°C sau post-cure 60°C — margin quá nhỏ, nguy cơ biến dạng khuôn trong những chu kỳ đầu khi nhiệt đóng rắn tích lũy. Release agent phù hợp: RA827 hoặc RA841 cho khuôn hàng hải.

A // Bề mặt khuôn mới phủ gelcoat bị trắng đục — nguyên nhân và xử lý?

Hiện tượng trắng đục (blushing/amine blush) trong epoxy thường do độ ẩm không khí cao (>70% RH) phản ứng với amine hardener trong quá trình đóng rắn. Xử lý: (1) Lau bề mặt sạch bằng nước ấm + xà phòng trung tính, sau đó lau IPA để loại bỏ lớp amine carbonate trắng; (2) Đánh nhẹ bằng giấy nhám 320 grit rồi phủ lớp gelcoat mới trong điều kiện ẩm thấp hơn; (3) Phòng ngừa: thi công khi độ ẩm < 65% RH, sử dụng máy hút ẩm nếu cần. Lớp blushing làm giảm độ bám dính giữa các lớp — phải xử lý hoàn toàn trước khi phủ tiếp.

B // GC155 cần post-cure như thế nào để đạt HDT > 180°C?

GC155 yêu cầu chu trình post-cure bậc thang để đạt HDT tối đa — thường là đóng rắn nguội 24h, sau đó post-cure 80°C/2h → 120°C/4h → 150°C/2h (tra TDS chính xác vì có thể thay đổi theo batch). Post-cure không đủ nhiệt độ hoặc thời gian sẽ cho HDT thấp hơn và khuôn có thể biến dạng trong chu kỳ autoclave đầu tiên. Khuyến nghị: làm test panel nhỏ và đo DMA trước khi post-cure toàn bộ khuôn lớn. Xem đầy đủ trong Application Manual GC155.

B // Chi tiết composite tôi lấy ra luôn bị dính vào khuôn — release agent đổ lỗi cho keo hay gelcoat?

Cần phân biệt 2 loại dính: (1) Keo composite bám vào gelcoat (hóa học): release agent không đủ hoặc lớp RA bị hư bởi dung môi — bôi thêm 2–3 lớp RA và chờ khô hoàn toàn; (2) Bề mặt gelcoat bị xốp/nứt vi mô: RA thấm vào nhựa composite qua bề mặt xốp — dùng RA851 để niêm phong bề mặt trước. Kiểm tra: nếu vết dính để lại trên bề mặt gelcoat và chi tiết cùng một lúc → nguyên nhân hóa học (RA). Nếu chi tiết bị kẹt cơ học (undercut, không có góc thoát khuôn) → vấn đề thiết kế khuôn. Liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ chẩn đoán tại chỗ.

C // Tôi cần làm khuôn vacuum forming nhựa ABS ở 160°C — GC120 hay GC155?

GC120 có HDT ~120°C sau post-cure đầy đủ — không đủ cho khuôn vacuum forming ABS ở 160°C (ABS softening temperature khoảng 80–100°C nhưng khuôn tiếp xúc nhiệt từ sheet nóng hơn). Cần GC155 kết hợp với SikaBlock® LAB 975 NEW làm nền — hệ khuôn toàn epoxy chịu nhiệt. Release agent: RA870 bắt buộc cho nhiệt độ này. Nếu sản lượng rất lớn và yêu cầu độ bền vượt 1000 chu kỳ, cân nhắc khuôn nhôm thay vì composite.

C // Tôi có thể phủ gelcoat bằng súng phun thay vì cọ không?

Được — phun gelcoat cho bề mặt đồng đều hơn và nhanh hơn với khuôn lớn. Yêu cầu: pha loãng gelcoat đúng tỉ lệ (dung môi theo TDS, thường 5–10%), sử dụng súng phun áp thấp HVLP, duy trì áp suất ổn định. Không pha loãng quá nhiều — làm giảm chiều dày lớp và tính năng kháng hóa chất. Với GC108/GC112/GC155, viscosity cao hơn cần nhiệt độ phun hoặc pha loãng phù hợp hơn — tra TDS về viscosity ứng dụng. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được hỗ trợ thiết lập thông số súng phun.

D // Khuôn cũ bị tróc gelcoat — có cần làm lại toàn bộ không?

Không nhất thiết phải làm lại toàn bộ nếu chỉ tróc cục bộ. Quy trình sửa chữa: (1) Mài bỏ vùng gelcoat bị tróc và vùng xung quanh 2–3cm bằng giấy nhám 80–120 grit; (2) Lau sạch bằng IPA; (3) Phủ gelcoat mới cùng mã lên vùng đã chuẩn bị, dày hơn một chút (0.5–0.7mm); (4) Sau đóng rắn, đánh bằng 400→800→2000 grit rồi đánh bóng compound để liền phẳng với bề mặt cũ; (5) Bôi lại release agent 3 lớp. Nếu tróc > 30% diện tích khuôn, cân nhắc làm lại hoàn toàn — sửa chữa nhiều vùng sẽ khó đạt bề mặt đồng đều.

D // GC14 và GC11 đi với GC080 — khác nhau thế nào, dùng loại nào?

GC14 cho pot life ngắn hơn và tốc độ đóng rắn nhanh hơn — phù hợp phủ khuôn nhỏ hoặc sửa chữa cục bộ cần đóng rắn sớm, hoặc khi nhiệt độ phòng thấp (<20°C) cần bù tốc độ. GC11 cho pot life dài hơn — phù hợp khuôn lớn cần thời gian thao tác rộng, hoặc thợ ít kinh nghiệm cần thời gian kiểm tra và điều chỉnh. Cả hai đạt HDT tương đương với GC080 sau post-cure đúng. Chọn GC11 nếu không chắc — ít rủi ro hơn vì pot life dài hơn.

BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN CHỌN
GELCOAT GC ĐÚNG CHO KHUÔN?

Mô tả quy trình sản xuất composite, nhiệt độ đóng rắn và post-cure của khuôn — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã GC + hardener + release agent trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận