GC108 — GELCOAT ĐEN Tg CAO NHẤT CHO KHUÔN CHỊU NHIỆT TIÊU CHUẨN
Tg 134°C — Cao Nhất Trong Dải GC Tiêu Chuẩn
Sau post-cure 4h tại 120°C, hệ GC108+GC08 đạt Tg 134°C (ISO 11357) và HDT 130°C (ISO 75B) — vượt xa GC112+GC12 (HDT >100°C) và GC120+GC20 (Tg 118°C). Theo TDS Sika 09/2020, đây là gelcoat tiêu chuẩn chịu nhiệt cao nhất trong dải GC — lý tưởng cho khuôn vacuum forming tiếp xúc nhiệt độ vận hành 90–110°C.
Đánh Bóng Gương — Độ Bóng Đến 85
TDS Sika 09/2020 ghi rõ “polishable to high gloss (degree of gloss up to 85)” — bề mặt đen bóng gương sau khi mài nhám dần và đánh bóng bằng compound. GC108 còn có “good grindability” (chịu mài tốt), cho phép sửa chữa bề mặt khuôn dễ dàng và đạt độ chính xác hình học cao sau khi mài chỉnh.
Bề Mặt Đặc Sít & Edge Stability
“Dense surface and good edge stability” (TDS Sika 09/2020) — bề mặt gelcoat không có lỗ rỗng, không bị lõm cạnh sau đóng rắn. Đặc tính này quan trọng cho gauge đo lường và mô hình master cần độ chính xác kích thước cao, đặc biệt ở vùng góc cạnh khuôn mà gelcoat thường bị thiếu vật liệu.
Kháng Styrene Tốt
Lớp gelcoat GC108+GC08 kháng tốt styrene — monomer có trong polyester resin và vinyl ester resin thường dùng laminat khuôn composite. Điều này bảo vệ bề mặt khuôn khỏi bị thấm và mềm hóa khi laminat nhiều lớp, kéo dài tuổi thọ khuôn đáng kể so với gelcoat polyester thông thường.
Cường Độ Uốn 90 MPa
Sau post-cure 4h/120°C, GC108+GC08 đạt cường độ uốn 90 MPa (ISO 178) — cao hơn GC112+GC12 (78 MPa) dù Shore D thấp hơn. Cường độ nén 120 MPa và độ bền va đập 9 kJ/m² hoàn chỉnh profile cơ lý phù hợp khuôn composite chịu tải trong sản xuất hàng loạt.
Độ Nhớt Pasty — Dễ Quét Đồng Đều
Component A (GC108) có dạng pasty (nhão đặc), hỗn hợp sau trộn đạt ~25.000 mPa·s — đủ đặc để quét bằng cọ mà không chảy trên bề mặt nghiêng. Pot life ~30 phút (200g, RT) là đủ để quét lớp gelcoat đồng đều trên khuôn vừa và lớn, với điều kiện quét ngay sau khi trộn (không để đứng trong cốc).
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(cần biết để tránh nhầm)
- ✗ GC108 là Component A — cần phối với GC08 (Component B). Không dùng một mình
- ✗ Không thay thế GC08 bằng GC12/GC14/GC20 — mỗi resin chỉ tương thích hardener riêng
- ✗ Không phủ bề mặt thạch cao ẩm — yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô
- ✗ Shore D 86 — thấp hơn GC112+GC12 (D 92). GC108 ưu tiên nhiệt hơn cứng
- ✗ Hạn SD chỉ 12 tháng (cả GC108 và GC08) — ngắn, kiểm tra trước khi dùng
- ✗ Không để hỗn hợp đứng trong cốc — gây vệt (streak) trên bề mặt đóng rắn
GC108 là lựa chọn khi cần: (1) Tg/HDT cao nhất nhóm gelcoat tiêu chuẩn (134°C/130°C); (2) bề mặt khuôn đen bóng gương độ 85; (3) khuôn vacuum forming chịu nhiệt vừa đến cao; (4) master model và gauge đo lường cần độ chính xác bề mặt cao. Thay bằng GC112 nếu ưu tiên Shore D cao hơn (D 92) và không cần Tg >100°C.
TDS ghi rõ: “The gelcoat must be applied on the mould surface immediately after mixing. Waiting time or pouring of the mixture can lead to disturbances such as streaks on the cured surface.” Đây là điểm khác biệt quan trọng của GC108 so với các gelcoat khác — không để hỗn hợp yên trong cốc dù chỉ vài phút.
ỨNG DỤNG THEO NGÀNH & HẠNG MỤC
- ▸ Khuôn vacuum forming thân xe, ốp nội thất
- ▸ Master model tạo khuôn âm bản composite
- ▸ Gauge đo lường kiểm tra kích thước chi tiết
- ▸ Khuôn composite RTM ngành xe điện
- ▸ Khuôn âm bản vỏ tàu composite GRP
- ▸ Khuôn chịu nhiệt cho công trình dưới nước
- ▸ Mô hình master tàu cao tốc, canô thể thao
- ▸ Khuôn vacuum forming sàn tàu composite
- ▸ Khuôn cánh quạt điện gió (turbine blade)
- ▸ Khuôn âm bản composite tấm pin năng lượng
- ▸ Master model thiết bị điện gió ngoài khơi
- ▸ Khuôn RTM cánh quạt composite chịu nhiệt
- ▸ Khuôn vacuum forming bao bì, nhựa kỹ thuật
- ▸ Negative mould composite hàng không dân dụng
- ▸ Gauge và jig kiểm tra kích thước sản xuất
- ▸ Khuôn RTM tấm ốp composite nhiệt độ cao
TECHNICAL DATA SHEET
GC108 — THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ TỪ TDS
Nguồn: TDS SikaBiresin® GC108 (Biresin® S8), Sika Advanced Resins, tháng 9/2020, Version 01. Các giá trị đo sau post-cure 4h/120°C trừ khi có ghi chú khác.
Thông Số Thành Phần & Hỗn Hợp
| Thông số | GC108 (Comp. A) | GC08 (Comp. B) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Epoxy resin, filled, black | Amine, unfilled, amber | — |
| Màu sắc | Đen (black) | Hổ phách (amber) | Đen (black) |
| Độ nhớt, 23°C | Pasty (nhão đặc) | ~130 mPa·s | ~25.000 mPa·s |
| Tỷ trọng, 23°C | 1,21 g/cm³ | 1,00 g/cm³ | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | — | 100 : 20 | |
| Pot life, RT, 200g | — | ~30 phút | |
| Gel time, RT | — | ~60 phút | |
| Thời gian tháo khuôn, RT | — | ~16 – 24 giờ | |
| Hạn bảo quản | 12 tháng ⚠ | 12 tháng ⚠ | — |
| Nhiệt độ bảo quản | 18°C – 25°C | — | |
Tính Chất Cơ Lý & Nhiệt — Sau Post-Cure 4h/120°C
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng đã đóng rắn | 1,22 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore | D 86 | ISO 868 |
| Mô-đun uốn | 3.500 MPa | ISO 178 |
| Cường độ uốn | 90 MPa | ISO 178 |
| Cường độ nén | 120 MPa | ISO 604 |
| Độ bền va đập | 9 kJ/m² | ISO 179 |
| Heat Deflection Temperature (HDT) | 130°C | ISO 75B |
| Glass Transition Temperature (Tg) | 134°C | ISO 11357 |
Tất cả giá trị cơ lý sau post-cure 4h tại 120°C. Nguồn: TDS SikaBiresin® GC108, Sika 09/2020.
GC08 (B): 0,08 kg | 1,6 kg
Kit AB: 6×0,4 kg(A) + 6×0,08 kg(B)
Hạn SD: 12 tháng cả A lẫn B
NGÀNH NGHỀ & HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
⚠ Lưu ý điều kiện Việt Nam: Post-cure 4h/120°C yêu cầu lò sấy công nghiệp hoặc buồng gia nhiệt kiểm soát nhiệt độ. Tại nhiều xưởng khuôn mẫu ở miền Nam VN chưa có lò sấy công suất đủ, HDT thực tế có thể chỉ đạt 80–90°C nếu bỏ qua post-cure — không phù hợp khuôn vacuum forming nhiệt độ cao. Hoá chất PT có thể tư vấn thêm về thiết bị post-cure và phương án thay thế phù hợp điều kiện xưởng.
QUY TRÌNH THI CÔNG
& CÁC LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN — BỀ MẶT KHÔ
Bề mặt khuôn/mô hình phải hoàn toàn khô, sạch, không dầu mỡ, không bụi. Bề mặt xốp phải làm kín trước. Nhiệt độ gia công 18–25°C (bắt buộc, không tùy chọn). Bôi chất tách khuôn Sika Liquid Wax-815 hoặc Pasty Wax-818. Sau tháo khuôn, làm sạch cặn tách khuôn bằng Sika Reinigungsmittel-5.
KIỂM TRA & CÂN VẬT LIỆU
Kiểm tra hạn SD 12 tháng trên nhãn GC108 và GC08 trước khi mở. Nếu có kết tinh, gia nhiệt đến 60–80°C cho đến khi tan hoàn toàn, làm nguội về 18–25°C. Khuấy kỹ GC108 (Component A) — dạng pasty, cần trộn đều trước khi cân. Cân chính xác A:B = 100:20 theo khối lượng.
⚠ TRỘN & QUÉT NGAY LẬP TỨC
QUAN TRỌNG: Trộn đều A+B rồi quét lên khuôn ngay — không để hỗn hợp đứng trong cốc hoặc đổ đống. TDS Sika 09/2020 cảnh báo rõ: “Waiting time or pouring of the mixture can lead to disturbances such as streaks.” Trộn bằng spatula hoặc máy ≤300 v/phút, đủ đồng nhất là quét ngay.
QUÉT ĐỒNG ĐỀU MỘT CHIỀU
Quét GC108+GC08 (độ nhớt ~25.000 mPa·s) bằng cọ lông ngắn phẳng, một chiều đồng đều. Trong gel time ~60 phút, áp dụng coupling layer hoặc laminat để tránh vấn đề bám dính. Pot life ~30 phút (200g) — pha mẻ nhỏ để kiểm soát. Nhiệt độ Việt Nam (30–38°C) làm pot life ngắn hơn khoảng 20%.
POST-CURE 4h/120°C — BẮT BUỘC
Tháo khuôn sau 16–24h tại RT. Post-cure: 4h tại 120°C — đây là điều kiện duy nhất để đạt Tg 134°C / HDT 130°C. Tăng nhiệt độ từ từ (không shock nhiệt), giữ ổn định 120°C đủ 4h, giảm nhiệt từ từ. Dùng conformer cho chi tiết có hình học phức tạp để tránh cong vênh khi ở 120°C. Không bỏ qua bước này nếu khuôn tiếp xúc nhiệt độ >80°C.
SikaBiresin® GC108 (A) là hệ epoxy — bảo vệ da và mắt khỏi tiếp xúc. Dùng găng tay nitrile, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ dài tay. GC08 (B) là amine — ăn mòn da, mắt; sử dụng PPE đầy đủ. Xem SDS tại hoachatpt.com hoặc liên hệ Hoá chất PT để nhận bản đầy đủ. Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực pha trộn và quét.
Tại miền Nam VN (30–38°C), pot life thực tế ~20–24 phút. Làm trong phòng điều hòa 20–22°C nếu có. Để tránh vệt (streak), chuẩn bị xong khuôn, cọ và tất cả dụng cụ trước khi mở GC08. Trộn mẻ nhỏ (≤150g) và quét ngay trong 2–3 phút sau khi trộn. Không thử nghiệm trên khuôn thật khi chưa thử nghiệm kiểm soát nhiệt độ.
GC108 VÀ CÁC GELCOAT EPOXY GC
CHỌN ĐÚNG CHO TỪNG YÊU CẦU
| Gelcoat | Màu | Hardener | Tg/HDT | Shore D | Post-Cure | Ưu điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GC108 ⭐ | Đen | GC08 (100:20) | Tg 134°C / HDT 130°C | 86 | 4h/120°C | Nhiệt cao nhất, đánh bóng gương độ 85, edge stability | Xem → |
| GC112 | Xám | GC12 (100:8) | HDT >100°C | 92 | 2h/80°C | Shore D 92 cao nhất, nén 130 MPa, mô-đun 7.500 MPa, foundry pattern | Xem → |
| GC080 | Xanh/Trắng | GC11/GC14 (100:10) | Tg đến 104°C | 90–91 | 16h/80°C | Kháng hóa chất RTM, thạch cao ẩm, pot life dài với GC14 | Xem → |
| GC120 | Xanh lá | GC20/GC12 (100:15) | Tg 118–120°C | 89–90 | 80°C (khuyến nghị) | Tg 118–120°C, polishable gương, match plate, copy model | Liên hệ |
| GC050 | Trắng | GC11/GC14 (100:10) | Tg 53–85°C* | 88 | Tùy hardener | Tiêu chuẩn, pot life dài (GC14), RTM, khuôn đa dụng | Xem → |
* Tg phụ thuộc hardener và điều kiện post-cure. Nguồn: TDS GC108 (09/2020), TDS GC112 (10/2020), Brochure 02.2024.
GC108+GC08 đạt Tg 134°C cao nhất — tuy nhiên đòi hỏi post-cure 4h/120°C (yêu cầu lò sấy công nghiệp). GC112+GC12 chỉ cần 2h/80°C để đạt HDT >100°C nhưng cho Shore D cao hơn (92 vs 86).
CHỌN ĐÚNG GELCOAT GC — KỊCH BẢN THỰC TẾ
- ▸ Khuôn vacuum forming chịu nhiệt cao nhất + bề mặt đen bóng gương: → GC108 + GC08 (Tg 134°C, HDT 130°C, độ bóng 85)
- ▸ Khuôn cứng nhất + foundry pattern + chịu mài mòn cực cao: → GC112 + GC12 (Shore D 92, nén 130 MPa, post-cure 2h/80°C dễ hơn)
- ▸ Khuôn RTM kháng hóa chất, thạch cao ẩm, Tg 104°C: → GC080 + GC14 (pot life dài 25 phút, post-cure 16h/80°C)
- ▸ Copy model, match plate, bóng gương + Tg 118°C: → GC120 + GC20 (CTE 46×10⁻⁶ K⁻¹, polishable)
- ▸ Khuôn đa dụng tiêu chuẩn, giá thành tối ưu: → GC050 + GC14 (pot life 35 phút, linh hoạt nhất)
- ▸ Lưu ý chọn GC108 vs GC112: GC108 cần post-cure 120°C (lò sấy mạnh) — nếu xưởng chỉ có lò đến 80°C, chọn GC112 (2h/80°C, Shore D 92 cao hơn và không cần nhiệt cao)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG KHUÔN
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC108?
Tư vấn kỹ thuật hệ GC108+GC08, post-cure 4h/120°C, và lựa chọn phù hợp với khuôn của bạn — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh | Đà Nẵng | Hà Nội, Bắc Ninh — Giao hàng toàn quốc









































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.