
SIKAMELT®-601 — KEO LAMINATION VẢI
ĐA NĂNG CHO NGÀNH DỆT MAY CÔNG NGHIỆP
SikaMelt®-601 là keo hot melt phản ứng PUR đa năng, trong suốt, thiết kế đặc biệt cho ngành lamination vải (textile lamination). Không giống các PUR HM dùng cho assembly (lắp ráp chi tiết cứng), 601 được tối ưu cho cán ép liên tục trên vải dệt, foam và màng chống thấm — nơi yêu cầu open time đủ dài để cán trên chiều dài cuộn vải và keo không được nhìn thấy qua bề mặt. Màu trong suốt và cường độ cuối cao kết hợp linh hoạt trong dải nhiệt độ rộng — đây là lý do 601 đáp ứng được “most common requirements” (hầu hết yêu cầu thông thường) trong các nhà máy dệt vải kỹ thuật Việt Nam và Đông Nam Á.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trong suốt (Transparent): không để lại vết màu qua vải mỏng, vải màu sáng hoặc foil — tính năng bắt buộc cho dệt may thời trang và vải kỹ thuật (theo TDS SikaMelt®-601, Sika Services AG)
- ▸ Open time dài: phù hợp quá trình cán ép liên tục trên chiều dài lớn, cho phép máy lamination vận hành ổn định mà không bị keo đông sớm tại đầu phun
- ▸ Kháng giặt và làm sạch tốt sau đóng rắn: yêu cầu bắt buộc với vải may mặc, vải lót xe, nội thất
- ▸ Cường độ cuối cao và linh hoạt: mối laminate không bị cứng giòn, không tách lớp khi uốn gấp — quan trọng với vải co giãn hoặc vải có độ cong
- ▸ Dải bám dính rộng: nhựa cực tính, gỗ, foam, vải, thép sơn lót — 1 sản phẩm cho nhiều cặp substrate trong nhà máy dệt tổng hợp
- ▸ Độ nhớt 10.000 mPa·s @ 130°C: phù hợp cả film, dot, bead và spray — linh hoạt hơn 680 LV (2.000) về thiết bị nhưng mỏng hơn 670 (22.000) về tính năng bơm
SikaMelt®-601: chuẩn ngành, open time dài, linh hoạt cao, phù hợp lamination thông thường. SikaMelt®-603 IS: cùng nhóm nhưng curing chỉ 2,5h — khi nhà máy cần đóng rắn nhanh hơn hoặc xử lý cuộn vải nhanh trước khi vào giai đoạn tiếp theo.
- ✗ Assembly lắp ráp chi tiết cứng (nhựa, kim loại) — dùng 670/678
- ✗ Cần curing nhanh trong 2,5h — dùng SikaMelt®-603 IS
- ✗ Sandwich panel cần IMO approval — dùng SikaMelt®-677
- ✗ Dán PP/PE chưa qua xử lý bề mặt vật lý


THÔNG SỐ SIKAMELT®-601
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | TRANSPARENT | CQP001-1 — trong suốt |
| Mật độ | 1,2 kg/l | |
| Độ nhớt @ 130°C | 10.000 mPa·s | Trung bình — phù hợp nhiều kiểu thiết bị |
| Softening temperature | 60°C | CQP538-5 — mối dán linh hoạt sau đóng rắn |
| Nhiệt độ thi công | 100–140°C (max 160°C) | 160°C chỉ hợp lệ tại đầu phun |
| Thời gian đóng rắn | 14h | CQP558-1 — cần curing nhanh hơn → dùng 603 IS (2,5h) |
| Green strength | 0,02 MPa | CQP557-1 — rất thấp; tack giữ laminate trong curing |
| Open time | Dài (Long) | Phù hợp cán ép liên tục |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản dưới 30°C |
| Đóng gói | Cartridge 330g / Bag 2kg / Drum 200kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-601 (deu.sika.com, Sika Deutschland CH AG; và industry.sika.com). Thử nghiệm với substrate và điều kiện nhà máy thực tế trước khi triển khai.
DÙNG CHO, KHÔNG DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lamination vải kỹ thuật tiêu chuẩn: dán foam + membrane lên vải kỵ nước
- ▸ Vải may mặc, vải lót, vải lọc, non-woven công nghiệp
- ▸ Ứng dụng film/dot/bead/spray — tất cả kiểu thi công
- ▸ Dán nhựa cực tính, gỗ, foam, thép sơn lót
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ Assembly chi tiết cứng → dùng 670/678
- ✗ Cần curing 2,5h → dùng SikaMelt®-603 IS
- ✗ Laminate PP/PE không qua xử lý bề mặt
- ✓ Khi dừng máy: ≥1h hạ về 80°C; ≥4h tắt + nhúng dầu khô
QUY TRÌNH CHÍNH
- Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ
- Nấu chảy 100–140°C, bảo vệ bể N₂/CO₂
- Phủ film/dot/bead/spray lên substrate
- Ghép vải/foam ngay, cuộn nhẹ
- Đóng rắn ẩm 14h → cơ tính cuối


KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO — BẢNG 8 SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Màu | Viscosity | Softening | Curing | Green str. | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaMelt®-601 ⭐ | Transparent | 10.000 | 60°C | 14h | 0,02 MPa | Textile lamination đa năng |
| SikaMelt®-603 IS | Transparent | 23.000@70°C | 30°C | 2,5h 🏆 | High | Textile lam. fast-cure |
| SikaMelt®-670 | White-beige | 22.000 | 65°C | 4h | 2,0 MPa | Fast assembly, auto trim |
| SikaMelt®-676 | White-beige | 30.000 🏆 | 75°C 🏆 | 26h | 0,8 MPa | Assembly + sandwich panel |
| SikaMelt®-677 | White-beige | 11.000 | 72°C | 7h | 0,3 MPa | Sandwich panel, IMO ✓ |
| SikaMelt®-678 | White-beige | 9.000 | 72°C | 10h | 1,2 MPa | Auto interior chịu nhiệt |
| SikaMelt®-679 | White | 10.000 | 60°C | 26h | 0,7 MPa | Home appliances, open time dài |
| SikaMelt®-680 LV | Transparent | 2.000 🏆 | — | 15h | 0,01 MPa | Lamination, roller coater, transparent |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Textile lamination tiêu chuẩn, open time dài, keo trong suốt: → SikaMelt®-601 (trang này)
- ▸ Textile lamination cần curing nhanh 2,5h, app temp từ 70°C: → SikaMelt®-603 IS
- ▸ Assembly tốc độ cao, green strength cao nhất: → SikaMelt®-670
- ▸ Assembly + sandwich panel, softening cao nhất 75°C: → SikaMelt®-676
- ▸ Sandwich panel cần IMO approval (tàu thuyền, hàng hải): → SikaMelt®-677
- ▸ Auto interior môi trường nóng: → SikaMelt®-678
- ▸ Lamination foam/vải cần viscosity thấp, roller coater: → SikaMelt®-680 LV
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP — SIKAMELT®-601
Fast-cure 2,5h · Textile lamination nhanh
SikaMelt®-680 LVViscosity thấp 2.000 · Trong suốt · Roller coater→
TƯ VẤN SIKAMELT®-601
Báo loại vải/foam/membrane, yêu cầu curing time và thiết bị — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.