SikaBiresin® L84 TP
Chất đóng rắn amine cho nhựa epoxy SikaBiresin® L84 — pot life 60 phút, HDT 110 °C sau ủ nhiệt
SikaBiresin® L84 TP là chất đóng rắn (hardener, thành phần B) gốc amine, dùng với nhựa epoxy laminating SikaBiresin® L84 (thành phần A) theo tỷ lệ 100:24 khối lượng. Đây là 1 trong 3 chất đóng rắn hãng công bố cho hệ L84, được chọn khi cần thời gian thao tác dài nhất và khả năng chịu nhiệt cao nhất của hệ — với điều kiện chi tiết được ủ nhiệt (post-cure) sau khi đóng rắn.
Trong tài liệu cũ và nhiều hồ sơ kỹ thuật, sản phẩm mang tên SikaBiresin® L84 T (Biresin® L84 T). Hệ L84 + L84 TP dùng để chế tạo khuôn laminate gia cường sợi thuỷ tinh hoặc sợi carbon, khuôn hút chân không, lớp gia cố lưng khuôn và mô hình chịu nhiệt. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ SikaBiresin® L84.

L84 (A) : L84 TP (B) theo khối lượng
Pot life hỗn hợp, 500 g, nhiệt độ phòng
HDT (ISO 75B) sau ủ 15 h / 80 °C
Tg (ISO 11357) sau ủ 12 h / 100 °C
*Số liệu của hệ SikaBiresin® L84 (A) + L84 TP (B) theo PDS SikaBiresin® L84 (Sika Advanced Resins, 01/2025) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số (B & hệ)
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Pha trộn & ủ nhiệt
07 · Chọn chất đóng rắn
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Thời gian thao tác dài — khuôn chịu nhiệt cao hơn
SikaBiresin® L84 TP giải quyết hai giới hạn thường gặp khi làm khuôn laminate epoxy: không đủ thời gian đắp các lớp sợi trên khuôn lớn, và khuôn không chịu được nhiệt khi dùng cho quy trình có gia nhiệt. Theo PDS, so với 2 chất đóng rắn còn lại của hệ L84, L84 TP cho pot life dài nhất (khoảng 60 phút với mẫu 500 g) và nhiệt độ biến dạng nhiệt cao nhất (HDT 110 °C sau ủ 15 giờ ở 80 °C).
Bản thân L84 TP là chất lỏng amine không màu đến trong suốt, độ nhớt rất thấp (dưới 10 mPa·s ở 23 °C), khối lượng riêng khoảng 0,92 g/ml. Khi trộn với nhựa L84 (độ nhớt khoảng 1.600 mPa·s), hỗn hợp có độ nhớt khoảng 590 mPa·s — đủ loãng để thấm ướt sợi thuỷ tinh, sợi carbon và mang được hàm lượng bột độn cao, là đặc tính hãng nhấn mạnh cho nhựa L84.
Điểm cần hiểu đúng: lợi thế chịu nhiệt của L84 TP chỉ đạt được khi ủ nhiệt (post-cure). PDS ghi rõ tháo khuôn được sau 24 giờ ở nhiệt độ phòng cộng khoảng 4–5 giờ ở 40–50 °C, và đóng rắn hoàn toàn khi ủ khoảng 15 giờ ở 80 °C.
✓ LỢI ÍCH HỆ L84 + L84 TP (THEO PDS)
✓ Pot life dài hơn, HDT cao hơn so với chất đóng rắn L84 và GC12.
✓ Độ cứng cao nhất trong 3 tổ hợp: Shore D 86.
✓ Laminate dày hơn 2–3 mm vẫn đắp liên tục được, không cần nghỉ 2 giờ để hạ đỉnh nhiệt như khi dùng GC12.
✓ Thấm ướt sợi và bột độn tốt; cho phép hàm lượng sợi thuỷ tinh và bột độn cao.
Vị trí trong hệ thống: L84 TP là thành phần B (chất đóng rắn) của hệ nhựa laminating SikaBiresin® L84 — nhóm vật liệu làm khuôn (tooling) của Sika Advanced Resins. Nó không dùng độc lập và không được hãng công bố dùng với nhựa khác ngoài L84.
Thế hệ tài liệu: PDS bản 11/2020 liệt kê chất đóng rắn này với tên SikaBiresin® L84 T; PDS bản 01/2025 dùng tên SikaBiresin® L84 TP với cùng bộ số liệu (tỷ lệ 100:24, pot life 60 phút, Shore D 86, HDT 110 °C, Tg 123 °C).
Tên gọi trước đây: SikaBiresin® L84 T / Biresin® L84 T. Trang sản phẩm của Sika Đức còn ghi SDS với tên “SikaBiresin® L84 TP (Biresin L84 T) Komp. B” — xác nhận hai tên chỉ cùng một chất đóng rắn. Hồ sơ spec cũ ghi “L84 T” có thể đối chiếu sang L84 TP.
▸ Chỉ dùng với nhựa SikaBiresin® L84 (A), cân chính xác 100:24 theo khối lượng.
▸ Bắt buộc ủ nhiệt để đạt HDT 110 °C — không ủ thì không nên dùng khuôn ở nhiệt độ cao.
▸ Nhiệt độ vật liệu, xưởng, khuôn: 18–25 °C. Bảo quản 15–25 °C, đóng kín ngay sau khi mở để tránh hút ẩm.
▸ Chất đóng rắn amine — đọc SDS đúng mã L84 TP trước khi thao tác (liên hệ PT để nhận).
Xưởng làm khuôn composite — khuôn laminate lớn cần thời gian đắp lớp.
Xưởng hút chân không nhựa — khuôn chịu nhiệt.
Đơn vị đang dùng Biresin® L84 T — cần mã hiện hành để đặt hàng.
Khuôn chịu cơ và nhiệt
Theo PDS, hệ SikaBiresin® L84 được phát triển để chế tạo khuôn hiệu năng cao chịu tải cơ học và nhiệt. Với chất đóng rắn L84 TP, hệ phù hợp nhất cho các khuôn cần thời gian thi công dài và sẽ làm việc ở nhiệt độ cao sau khi ủ.
▸ Khuôn laminate gia cường sợi thuỷ tinh hoặc sợi carbon.
▸ Lớp gia cố lưng khuôn chịu nhiệt, mô hình và khuôn âm.
▸ Khuôn hút chân không (vacuum forming).
▸ Bê tông polymer độn cao (nhựa mang hàm lượng bột độn lớn).
▸ Xưởng không có lò/buồng ủ nhiệt — lợi thế HDT của L84 TP không phát huy; cân nhắc chất đóng rắn L84.
▸ Cần tháo khuôn nhanh trong ngày — cân nhắc GC12.
▸ Khuôn prepreg/autoclave nhiệt độ cao hơn 110 °C — cần hệ tooling chịu nhiệt cao hơn; liên hệ PT.
▸ Dùng với nhựa khác ngoài SikaBiresin® L84 — không được hãng công bố.
Riêng chất đóng rắn — và hệ sau trộn
L84 TP không có TDS riêng; dữ liệu nằm trong PDS của hệ SikaBiresin® L84, nơi hãng công bố thông số từng thành phần và thông số hệ theo từng chất đóng rắn. Bảng 1 là dữ liệu riêng của L84 TP (thành phần B), bảng 2 là dữ liệu hệ L84 + L84 TP.
BẢNG 1 — RIÊNG SIKABIRESIN® L84 TP (THÀNH PHẦN B)
| Thuộc tính | Giá trị | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hoá học · màu | Amine · không màu đến trong suốt | FACT · PDS L84 (01/2025) |
| Độ nhớt, 23 °C | < 10 mPa·s | FACT · PDS L84 (01/2025) |
| Khối lượng riêng, 25 °C | 0,92 g/ml | FACT · PDS L84 (01/2025) |
| Hạn dùng · nhiệt độ bảo quản | 18 tháng · 15–25 °C | FACT · PDS L84 (01/2025) — bản 2020 ghi 18–25 °C |
| Quy cách đóng gói | 2,5 kg · 15 kg · 53 kg | FACT · PDS L84 (01/2025) |
| SDS / phân loại nguy hiểm | Chưa có SDS đúng mã L84 TP trong tài liệu PT tham chiếu — vui lòng liên hệ PT để nhận SDS theo lô hàng. | Chưa có nguồn |
BẢNG 2 — HỆ SIKABIRESIN® L84 (A) + L84 TP (B)
| Thông số hệ | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 24 khối lượng · 100 : 30 thể tích | Cân chính xác | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Nhựa A (tham chiếu) | Epoxy trong mờ · 1.600 mPa·s · 1,15 g/ml | 23 °C / 25 °C | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~ 590 mPa·s | 25 °C | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Pot life | ~ 60 phút | Nhiệt độ phòng, 500 g | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Tháo khuôn | 24 h RT + ~4–5 h ở 40–50 °C | Đóng rắn hoàn toàn: ~15 h / 80 °C | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Độ cứng Shore D | 86 | ISO 868 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Mô-đun uốn | 3.000 MPa | ISO 178 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ uốn | 131 MPa | ISO 178 · sau ủ 2 h / 80 °C | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ nén | 127 MPa | ISO 604 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ kéo | 73 MPa | ISO 527 · sau ủ 2 h / 80 °C (giá trị cột cuối bảng PDS) | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| HDT | 110 °C | ISO 75B · sau ủ 15 h / 80 °C | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh Tg | 123 °C | ISO 11357 · sau ủ 12 h / 100 °C | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Độ bền va đập | Không công bố cho tổ hợp với L84 TP trong PDS. | Chưa công bố | |
Nguồn: PDS SikaBiresin® L84 bản 01/2025 (Sika Advanced Resins, tiếng Đức), đối chiếu bản 11/2020 (tiếng Anh, tên cũ L84 T) — số liệu trùng khớp. Giá trị điển hình phòng thí nghiệm, không phải giá trị thiết kế; khuôn laminate có tính chất phụ thuộc loại sợi và tỷ lệ nhựa/sợi.
Mua theo cặp nhựa A + chất đóng rắn B
| Thành phần | Quy cách hãng | Ghép cặp tham khảo (theo tỷ lệ 100:24) | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Nhựa SikaBiresin® L84 (A) | 10 kg · 50 kg · 220 kg | 10 kg A dùng hết 2,4 kg B; 50 kg A dùng 12 kg B; 220 kg A dùng 52,8 kg B. PT tư vấn phương án ghép bao bì theo lượng dùng thực tế. | FACT · PDS (01/2025) |
| Chất đóng rắn SikaBiresin® L84 TP (B) | 2,5 kg · 15 kg · 53 kg | FACT · PDS (01/2025) | |
| MOQ, giá, tồn kho tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; quy cách có sẵn cần PT kiểm tra theo lô hàng. | Chưa xác nhận | |
Khối lượng B tương ứng được tính trực tiếp từ tỷ lệ trộn 100:24 của PDS, chưa tính hao hụt thi công.
Ba tình huống nên chọn L84 TP
Về mặt kỹ thuật, pot life khoảng 60 phút cho đội thi công đủ thời gian đắp và lăn nhiều lớp sợi trên khuôn lớn, và PDS cho phép đắp liên tục laminate dày mà không phải nghỉ để hạ đỉnh nhiệt.
Khuôn vacuum forming tiếp xúc tấm nhựa nóng lặp lại — hệ L84 + L84 TP sau ủ có HDT 110 °C, cao nhất trong 3 tổ hợp của hệ L84. Nhiệt độ bề mặt khuôn thực tế cần kiểm tra theo quy trình của bạn.
Lớp gia cố lưng khuôn, khuôn âm, mô hình có độn — tận dụng khả năng mang hàm lượng bột độn cao của nhựa L84 và độ cứng Shore D 86 của tổ hợp.
Quy trình theo PDS hệ L84
Chuẩn bị
Vật liệu, xưởng, khuôn/mẫu gốc ở 18–25 °C; khuôn sạch, khô, không bụi và dầu mỡ. Bịt kín bề mặt xốp rồi phủ chất tách khuôn gốc sáp. Kiểm tra kết tinh: nếu có, gia nhiệt thành phần tối đa 70 °C tới khi tan, để nguội lại trước khi dùng.
Cân & trộn
Khuấy đều nhựa A. Cân chính xác 100 A : 24 B. Trộn bằng bay hoặc máy khuấy ≤ 300 vòng/phút, sau đó đổ sang thùng khác và trộn lại ngắn để đảm bảo đồng nhất — trong pot life.
Đắp lớp
Quét/lăn nhựa lên sợi bằng cọ hoặc con lăn. Ưu tiên vải sợi thuỷ tinh dệt chéo (twill). Kiểm soát tỷ lệ nhựa/sợi, đắp laminate cân đối để tránh biến dạng khi tháo khuôn; phủ vải bóc (peel ply) nếu cần dán/đắp tiếp.
Tháo khuôn & ủ
Để 24 giờ ở nhiệt độ phòng + khoảng 4–5 giờ ở 40–50 °C rồi tháo khuôn. Ủ khoảng 15 giờ ở 80 °C để đóng rắn hoàn toàn; đặt gá đỡ chi tiết khi ủ tuỳ hình dạng và khối lượng.
Khuôn biến dạng khi dùng ở nhiệt: thường do bỏ qua bước ủ 15 h / 80 °C — HDT 110 °C chỉ đạt sau ủ.
Nhựa đục, vón hoặc có tinh thể: nhựa kết tinh do lưu kho lạnh — xử lý gia nhiệt như bước 01; với khí hậu Việt Nam, rủi ro thường là kho quá nóng hơn là quá lạnh (bảo quản 15–25 °C).
Chất đóng rắn biến chất: PDS yêu cầu đóng kín bao bì ngay sau khi dùng để tránh hút ẩm và dùng hết phần còn lại càng sớm càng tốt.
3 chất đóng rắn cho nhựa L84 — chọn cái nào?
Cùng một nhựa SikaBiresin® L84, hãng công bố 3 chất đóng rắn cho 3 nhu cầu khác nhau: làm nhanh (GC12), dùng chung (L84) và chịu nhiệt tối đa (L84 TP).
| Tiêu chí (hệ với nhựa L84) | Chất đóng rắn L84 | Chất đóng rắn GC12 | L84 TP (bài này) |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ A:B (khối lượng / thể tích) | 100:25 / 100:26 | 100:20 / 100:23 | 100:24 / 100:30 |
| Màu chất đóng rắn | Không màu – trong suốt | Hổ phách | Không màu – trong suốt |
| Độ nhớt hỗn hợp (25 °C) | ~ 390 mPa·s | ~ 1.090 mPa·s | ~ 590 mPa·s |
| Pot life (RT, 500 g) | ~ 40 phút | ~ 20 phút | ~ 60 phút |
| Tháo khuôn | 24 h RT | 24 h RT (đóng rắn nhanh hơn) | 24 h RT + ủ 40–50 °C |
| Shore D | 82 | 84 | 86 |
| Mô-đun uốn · cường độ uốn | 3.600 MPa · 76 MPa | 3.400 MPa · 130 MPa | 3.000 MPa · 131 MPa* |
| Cường độ nén | 118 MPa | 120 MPa | 127 MPa |
| HDT (ISO 75B) | 100 °C* | 91 °C* | 110 °C** |
| Tg (ISO 11357) | 104 °C*** | Không công bố | 123 °C*** |
| Hạn dùng chất đóng rắn | 18 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| Trang PT | Xem trang nhựa L84 | Chưa có trang riêng | Bài này |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® L84 (01/2025). *Sau ủ 2 h / 80 °C · **sau ủ 15 h / 80 °C · ***sau ủ 12 h / 100 °C. Các giá trị đo ở điều kiện ủ khác nhau — đọc kèm ghi chú khi so sánh.
① Khuôn lớn cần nhiều thời gian đắp lớp, có lò ủ, khuôn sẽ làm việc ở nhiệt cao → L84 TP.
② Khuôn thông thường, không có lò ủ hoặc chỉ ủ ngắn, cần nhựa loãng nhất để thấm sợi/độn → chất đóng rắn L84.
③ Cần đóng rắn nhanh và tháo khuôn sớm, chi tiết nhỏ, chấp nhận pot life ngắn → GC12 (laminate dày trên 2–3 mm phải nghỉ 2 giờ giữa các lớp).
④ Cần hệ laminating khác cho khuôn cỡ lớn hoặc bột nhão gia cố lưng khuôn → xem SikaBiresin® L80, L100, L202, L400 ở mục Hệ sinh thái.
⑤ Chưa rõ → gửi PT: kích thước khuôn, loại sợi, nhiệt độ làm việc của khuôn, điều kiện lò ủ hiện có.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: L84 TP đánh đổi mô-đun uốn (3.000 MPa, thấp nhất trong 3 tổ hợp) để có pot life dài nhất, độ cứng, cường độ nén, HDT và Tg cao nhất. Với khuôn làm việc ở nhiệt độ cao, HDT và Tg thường quan trọng hơn mô-đun; ngược lại với khuôn nguội cần độ cứng vững tối đa, chất đóng rắn L84 (mô-đun 3.600 MPa) có thể phù hợp hơn.
Điểm quyết định thực tế tại xưởng Việt Nam thường là lò ủ: nếu không có buồng ủ đạt 80 °C ổn định trong 15 giờ, lợi thế nhiệt của L84 TP không đạt được. Ngoài ra, khí hậu nóng rút ngắn pot life của mọi hệ epoxy — pot life dài của L84 TP vì vậy càng có giá trị khi đắp khuôn lớn trong xưởng không điều hoà, nhưng vẫn cần giữ vật liệu trong khoảng 18–25 °C như PDS yêu cầu.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® L84 TP
SikaBiresin® L84 TP là gì, dùng với nhựa nào?
SikaBiresin® L84 TP là chất đóng rắn gốc amine (thành phần B) cho nhựa epoxy laminating SikaBiresin® L84 (thành phần A), trộn 100:24 theo khối lượng. PDS chỉ công bố L84 TP dùng với nhựa L84.
SikaBiresin® L84 TP có phải là L84 T không?
Có. SikaBiresin® L84 T (Biresin® L84 T) là tên cũ của L84 TP: PDS bản 2020 dùng tên L84 T, bản 2025 dùng tên L84 TP với cùng số liệu, và Sika Đức ghi SDS là “SikaBiresin® L84 TP (Biresin L84 T)”. Hồ sơ cũ ghi L84 T có thể đặt hàng theo mã L84 TP.
Pot life của hệ L84 + L84 TP là bao lâu?
Khoảng 60 phút với mẫu 500 g ở nhiệt độ phòng theo PDS — dài nhất trong 3 chất đóng rắn của hệ L84 (L84 khoảng 40 phút, GC12 khoảng 20 phút). Xưởng nóng hơn hoặc trộn khối lớn hơn sẽ làm pot life ngắn lại.
Dùng L84 TP có bắt buộc ủ nhiệt không?
Để đạt khả năng chịu nhiệt cao thì bắt buộc. PDS ghi tháo khuôn sau 24 giờ ở nhiệt độ phòng cộng 4–5 giờ ở 40–50 °C, và đóng rắn hoàn toàn khi ủ khoảng 15 giờ ở 80 °C; HDT 110 °C đo sau khi ủ 15 giờ / 80 °C.
Khuôn làm bằng L84 + L84 TP chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Theo PDS, HDT (ISO 75B) là 110 °C sau ủ 15 h / 80 °C và Tg (ISO 11357) là 123 °C sau ủ 12 h / 100 °C. Nhiệt độ làm việc an toàn của khuôn cần xác định theo tải và chu kỳ nhiệt thực tế — liên hệ PT.
Nên chọn L84 TP, L84 hay GC12 làm chất đóng rắn?
Chọn L84 TP khi cần pot life dài và chịu nhiệt cao, có lò ủ; chọn chất đóng rắn L84 cho khuôn thông thường, cần hỗn hợp loãng nhất (390 mPa·s); chọn GC12 khi cần đóng rắn nhanh, tháo khuôn sớm.
Bảo quản SikaBiresin® L84 TP thế nào?
Bảo quản ở 15–25 °C (PDS 2025), hạn dùng 18 tháng. Đóng kín bao bì ngay sau khi dùng để tránh hút ẩm và dùng hết phần còn lại càng sớm càng tốt.
Mua SikaBiresin® L84 TP ở đâu, quy cách nào?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ SikaBiresin® L84; quy cách hãng của L84 TP là 2,5 kg, 15 kg, 53 kg, dùng kèm nhựa L84 10 kg, 50 kg, 220 kg. Giá, MOQ, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Nhựa A, hệ tương đương & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG (BẮT BUỘC)
Nhựa epoxy SikaBiresin® L84 (thành phần A) →Trộn 100 phần nhựa với 24 phần L84 TP theo khối lượng.
② PHỤ KIỆN & VẬT LIỆU ĐI KÈM
Chất tách khuôn theo bề mặt & nhiệt độ →PDS L84 khuyến nghị chất tách khuôn gốc sáp.
Gelcoat epoxy chịu nhiệt cao cho khuôn lớn →Lớp bề mặt khuôn trước khi đắp laminate.
③ HỆ LAMINATING / GIA CỐ KHUÔN KHÁC
SikaBiresin® L80 →Hệ nhựa epoxy cán ép cho khuôn composite.
SikaBiresin® L100 →Hệ nhựa epoxy cán ép cho khuôn composite.
SikaBiresin® L202 →Hệ cán ép cho khuôn composite cỡ lớn.
SikaBiresin® L400 (Epopast 400) →Bột nhão epoxy gia cường sợi — gia cố lưng khuôn.
④ DANH MỤC & THƯƠNG HIỆU
SikaBiresin®Nhựa sản xuất compositeKeo kết dính compositeSikaPower®SikaFast®Sikaflex®Trám khe kết dính đàn hồi
⑤ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Nhựa laminating cán ép làm khuôn composite cỡ lớn →
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑥ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® L84 (PDF) →Tài liệu hệ, gồm thông số chất đóng rắn L84 TP.
PDS SikaBiresin® L84 bản 11/2020, tiếng Anh (PDF) →Bản cũ — chất đóng rắn mang tên L84 T.
Brochure High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Chọn đúng chất đóng rắn cho hệ SikaBiresin® L84
Gửi PT kích thước khuôn, loại sợi, nhiệt độ làm việc và điều kiện lò ủ — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn L84 TP, L84 hay GC12 và báo giá theo cặp A+B sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.