KHUÔN CỦA BẠN
CẦN LOẠI RA NÀO?
Chọn SikaBiresin® RA theo 2 tiêu chí: (1) nhiệt độ gia công composite tối đa trên khuôn, và (2) bề mặt khuôn xốp hay đặc. RA827 không chịu được nhiệt độ cao — nếu đưa khuôn vào autoclave 120°C mà dùng RA827, release agent bị phân hủy và composite dính chặt vào khuôn.
- ▸ Nhiệt độ: đến ~60°C
- ▸ Khuôn epoxy/PU/thạch cao thông thường
- ▸ Wet lay-up nhiệt độ phòng
- ▸ Khuôn bề mặt ít xốp
- ▸ Nhiệt độ: đến ~80–100°C
- ▸ Khuôn composite bán sản xuất
- ▸ Infusion post-cure nhẹ
- ▸ Bề mặt trung bình
- ▸ Nhiệt độ: đến ~120–140°C
- ▸ Khuôn composite sản xuất cỡ lớn
- ▸ Khuôn infusion điện gió, ô tô
- ▸ Autoclave đến 140°C
- ▸ Nhiệt độ: đến ~160–200°C
- ▸ Khuôn mới lần đầu sử dụng
- ▸ Bề mặt xốp / gelcoat mới
- ▸ Autoclave prepreg GC155
HỆ CHẤT TÁCH KHUÔN
SIKABIRESIN® RA — KHÔNG PHẢI WAX THÔNG THƯỜNG
SikaBiresin® RA là lớp phủ bảo vệ bề mặt khuôn dạng lỏng — khác hoàn toàn với wax tách khuôn thông thường. Wax chỉ tạo lớp màng mỏng nhờ lực hút vật lý và bị phân hủy ở nhiệt độ cao, phải bôi lại sau mỗi lần tháo sản phẩm. SikaBiresin® RA thấm sâu vào bề mặt khuôn, tạo lớp bảo vệ bền hơn, kháng mài mòn tốt hơn và đặc biệt chịu nhiệt độ cao (RA851 đến 140°C, RA870 đến 200°C) — không có wax nào làm được điều này.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bảo vệ bề mặt khuôn — ngăn nhựa composite thấm vào gelcoat, giữ khuôn bóng qua nhiều chu kỳ
- ▸ Dải nhiệt độ rộng — từ nhiệt độ phòng (RA827) đến 200°C (RA870), phủ mọi quy trình composite
- ▸ Kháng mài mòn cao hơn wax — giữ tác dụng qua nhiều chu kỳ tháo lắp, giảm tần suất bôi lại
- ▸ Thấm sâu bề mặt xốp (RA870) — xử lý khuôn mới hoặc bề mặt gelcoat vừa đóng rắn lần đầu
- ▸ Quét tay hoặc phun — linh hoạt thi công cả khuôn nhỏ lẫn khuôn lớn cồng kềnh
- ▸ Không ảnh hưởng bề mặt composite — lớp RA không chuyển sang sản phẩm, không cần xử lý sau tháo khuôn
- ▸ Tương thích rộng — dùng được trên khuôn epoxy gelcoat GC, khuôn PU, khuôn SikaBlock® và cả khuôn silicone RTV
HIỂU ĐÚNG ĐỂ DÙNG AN TOÀN
- ✗ RA827 không chịu nhiệt autoclave (dùng RA851/RA870)
- ✗ Không thay thế được gelcoat — RA là lớp phủ ngoài, không phải lớp nền khuôn
- ✗ Không dùng trên bề mặt còn ướt hoặc chưa đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Không tự làm bóng bề mặt khuôn đã mờ — cần mài và đánh bóng trước
- ✗ Không thể dùng RA làm lớp gelcoat (2 chức năng hoàn toàn khác nhau)
Kỹ sư tooling cần release agent phù hợp từng loại khuôn và quy trình, xưởng khuôn mới cần quy trình chuẩn bị khuôn lần đầu, nhà sản xuất composite cần giảm hao mòn khuôn qua nhiều chu kỳ sản xuất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn epoxy gelcoat GC (tất cả loại) sau khi post-cure hoàn tất
- ▸ Khuôn PU (SikaBlock® series) — phủ bảo vệ bề mặt phay CNC
- ▸ Khuôn mềm silicone RTV cần release agent trước khi đổ PU/epoxy
- ▸ Khuôn composite wet lay-up (RA827), infusion (RA851), autoclave (RA870)
- ▸ Khuôn mới lần đầu sử dụng — RA870 thấm xốp và lấp đầy bề mặt
- ▸ Khuôn thạch cao mỹ thuật (RA827) — tách mẫu thạch cao / nhựa PU đổ mẫu
- ▸ Khuôn nhôm, thép (phủ trước khi infusion/RTM) — giảm thấm nhựa composite vào bề mặt kim loại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt khuôn còn ướt / gelcoat chưa đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Dùng RA827 cho khuôn autoclave hoặc infusion post-cure cao nhiệt
- ✗ Phủ RA lên bề mặt có dầu, mỡ, bụi — không bám dính, không hiệu quả
- ✗ Dùng thay thế gelcoat — RA không thể làm bề mặt khuôn từ đầu
- ✗ Pha loãng bằng dung môi tùy tiện — thay đổi nồng độ làm mất tác dụng
TECHNICAL DATA
RA827 · RA841 · RA851 · RA870
| Thông số | RA827 | RA841 | RA851 | RA870 |
|---|---|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Lỏng | Lỏng | Lỏng | Lỏng |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~60°C | ~80–100°C | ~120–140°C | ~160–200°C |
| Phương pháp thi công | Quét / Phun | Quét / Phun | Quét / Phun | Quét / Phun |
| Số lớp (lần đầu) | 1–2 lớp | 1–2 lớp | 2 lớp | 3–5 lớp (khuôn mới) |
| Thời gian khô / lớp | 2–4h | 2–4h | 2–4h | 2–4h / lớp |
| Tái phủ sau mỗi lần dùng | Mỗi 3–5 lần tháo | Mỗi 3–5 lần tháo | Mỗi 5–10 lần tháo | Mỗi 5–10 lần tháo |
| Phù hợp khuôn mới (xốp) | Hạn chế | Tốt | Tốt | Tốt nhất |
| Tương thích quy trình | Wet lay-up | Infusion nhẹ | Infusion / RTM | Autoclave prepreg |
* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất. Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận quy trình áp dụng cho khuôn cụ thể của bạn.
KHUÔN MỚI vs KHUÔN CŨ
SỐ LỚP RA VÀ QUY TRÌNH KHÁC NHAU
Khuôn mới (lần đầu sử dụng) cần nhiều lớp RA hơn khuôn cũ đã sử dụng nhiều lần — vì bề mặt gelcoat mới còn xốp vi mô (micro-porous), nhựa composite sẽ thấm vào nếu không đủ lớp RA. Đặc biệt với khuôn autoclave, thiếu RA hoặc RA không đủ nhiệt độ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến composite dính chặt vào khuôn và không tháo ra được.
Lần đầu sử dụng
Đã sử dụng nhiều chu kỳ
HƯỚNG DẪN PHỦ
CHẤT TÁCH KHUÔN RA827–RA870
GELCOAT
ĐÃ POST-CURE
Đảm bảo gelcoat GC đã đóng rắn và post-cure hoàn toàn theo đúng quy trình. Bề mặt đã được mài/đánh bóng đến độ nhẵn yêu cầu.
VỆ SINH
BỀ MẶT
Lau sạch bụi, dầu mỡ bằng khăn vải cotton sạch + dung môi phù hợp (acetone hoặc IPA). Để bề mặt khô hoàn toàn trước khi phủ RA.
PHỦ RA
LỚP MỎNG ĐỀU
Dùng khăn không xơ (lint-free cloth) hoặc cọ mềm phủ RA đều một chiều. Lớp mỏng, phủ đều toàn bộ bề mặt. Tránh đọng vũng.
CHỜ KHÔ
2–4 GIỜ
Để RA khô hoàn toàn ở nhiệt độ phòng 2–4h trước khi phủ lớp tiếp theo hoặc trước khi lay-up composite.
LẶP LẠI
ĐỦ LỚP
Khuôn mới: lặp 3–5 lớp. Khuôn cũ tái phủ: 1–2 lớp. Sau lớp cuối chờ ít nhất 4–8h trước khi lay-up.
TEST PULL
KHUÔN MỚI
Với khuôn mới: lay-up mẫu thử nhỏ → đóng rắn → tháo thử. Nếu tách dễ → đưa vào sản xuất. Nếu dính → phủ thêm 1–2 lớp RA.
Bảo quản ở 15–25°C, tránh ánh nắng. Không để đông lạnh. Hạn sử dụng 12–18 tháng. Mang găng tay và đảm bảo thông gió khi thi công. Không hít hơi trực tiếp trong không gian kín.
Composite dính vào khuôn: (1) chưa đủ lớp RA, (2) RA không đúng loại (nhiệt độ thấp hơn quy trình), hoặc (3) RA chưa khô hoàn toàn trước khi lay-up. Bề mặt sản phẩm không đủ bóng: khuôn không đủ nhẵn trước khi phủ RA — mài thêm trước khi tái phủ.
CHỌN ĐÚNG RA
THEO QUY TRÌNH VÀ LOẠI KHUÔN
| Tình huống khuôn | RA827 | RA841 | RA851 | RA870 |
|---|---|---|---|---|
| Wet lay-up, đóng rắn nhiệt độ phòng | ✅ | ✅ | Quá cần | Quá cần |
| Post-cure 60–80°C (GC080 khuôn) | ⚠ Giới hạn | ✅ | ✅ | Quá cần |
| Vacuum infusion, post-cure 80–120°C | ❌ | ⚠ Giới hạn | ✅ | ✅ |
| Autoclave prepreg 120–160°C | ❌ | ❌ | ⚠ Đến 140°C | ✅ |
| Khuôn mới lần đầu (bề mặt xốp) | ⚠ Cần nhiều lớp | ✅ | ✅ | ✅ TỐT NHẤT |
| Khuôn cũ tái phủ định kỳ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
NGUYÊN TẮC VÀNG KHI CHỌN RA
- ▸ Nhiệt độ RA phải cao hơn nhiệt độ gia công composite tối thiểu 20°C — không bao giờ chọn RA vừa đủ nhiệt độ
- ▸ Khuôn mới luôn cần nhiều lớp hơn khuôn cũ — ít nhất 3–5 lớp, test pull trước khi sản xuất loạt
- ▸ Nếu không chắc chọn loại nào, chọn loại cao hơn một bậc — RA851 thay vì RA841, RA870 thay vì RA851
- ▸ Phải để khô hoàn toàn trước khi lay-up — RA còn ướt sẽ không có tác dụng tách khuôn
Q&A — CHẤT TÁCH KHUÔN
RA827 · RA841 · RA851 · RA870
HOÀN THIỆN
QUY TRÌNH BỀ MẶT KHUÔN CỦA BẠN
RA phủ lên gelcoat đã đóng rắn — không phủ RA trực tiếp lên bề mặt thô khuôn
Khuôn hoàn chỉnh cần thân khuôn (Pillar 1) trước khi quét gelcoat rồi mới phủ RA
Sau khi khuôn (gelcoat + RA) hoàn chỉnh, bước tiếp là lay-up nhựa composite
← 4.1 — GC Chịu Nhiệt Trung Bình
← 4.2 — GC Chịu Nhiệt Cao
● 4.3 — Release Agent RA (đang xem)
4.4 — UR305 Đàn Hồi →
CẦN TƯ VẤN CHỌN
RELEASE AGENT ĐÚNG CHO KHUÔN?
Cho kỹ sư biết loại khuôn (epoxy/PU/silicone), nhiệt độ gia công composite và tình trạng khuôn (mới/cũ) — Hoá chất PT sẽ chọn đúng RA và tư vấn quy trình phủ trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

