Chất tách khuôn (release agent) theo mức độ xốp bề mặt & nhiệt độ

Gelcoat Epoxy Vat Lieu Xu Ly Be Mat Khuon Chon Dung Cho Tung Muc Chiu Nhiet khuon

RA
SIKABIRESIN® RA // CHẤT TÁCH KHUÔN — RELEASE AGENT & SURFACE COAT

CHẤT TÁCH KHUÔN
SIKABIRESIN® RA

RA827 · RA841 · RA851 · RA870 — CHỌN ĐÚNG THEO NHIỆT ĐỘ GIA CÔNG & ĐỘ XỐP BỀ MẶT KHUÔN

4 LOẠICHỊU NHIỆT 20–200°CEPOXY / PU / SILICONEQUÉT / PHUN

SikaBiresin® RA827, RA841, RA851 và RA870 là hệ chất tách khuôn (release agent) dạng lỏng — không phải wax hay dung dịch silicone thông thường. Đây là lớp phủ bảo vệ bề mặt khuôn (surface coat/release coat) được quét hoặc phun lên mặt khuôn sau khi gelcoat đã post-cure, giúp tách sản phẩm composite dễ dàng, bảo vệ bề mặt khuôn khỏi mài mòn và thấm hút nhựa. Bốn biến thể RA khác nhau chủ yếu ở nhiệt độ làm việc tối đa — từ đa dụng nhiệt độ phòng (RA827) đến chịu nhiệt rất cao cho autoclave prepreg (RA870). Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn bộ hệ RA với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng.

4
LOẠI RA
20–200
NHIỆT ĐỘ °C
1–2
LỚP / LẦN DÙNG
2–4h
KHÔ / LỚP

01 // CHỌN NHANH

KHUÔN CỦA BẠN
CẦN LOẠI RA NÀO?

Chọn SikaBiresin® RA theo 2 tiêu chí: (1) nhiệt độ gia công composite tối đa trên khuôn, và (2) bề mặt khuôn xốp hay đặc. RA827 không chịu được nhiệt độ cao — nếu đưa khuôn vào autoclave 120°C mà dùng RA827, release agent bị phân hủy và composite dính chặt vào khuôn.

ĐA DỤNG · WET LAY-UP · NHIỆT ĐỘ PHÒNG
RA827
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~60°C
  • ▸ Khuôn epoxy/PU/thạch cao thông thường
  • ▸ Wet lay-up nhiệt độ phòng
  • ▸ Khuôn bề mặt ít xốp

Xem sản phẩm →

INFUSION POST-CURE · ĐẾN 100°C
RA841
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~80–100°C
  • ▸ Khuôn composite bán sản xuất
  • ▸ Infusion post-cure nhẹ
  • ▸ Bề mặt trung bình

Xem sản phẩm →

INFUSION / RTM / AUTOCLAVE · ĐẾN 140°C
RA851
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~120–140°C
  • ▸ Khuôn composite sản xuất cỡ lớn
  • ▸ Khuôn infusion điện gió, ô tô
  • ▸ Autoclave đến 140°C

Xem sản phẩm →

AUTOCLAVE PREPREG · KHUÔN MỚI XỐP · ĐẾN 200°C
RA870
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~160–200°C
  • ▸ Khuôn mới lần đầu sử dụng
  • ▸ Bề mặt xốp / gelcoat mới
  • ▸ Autoclave prepreg GC155

Xem sản phẩm →

02 // TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

HỆ CHẤT TÁCH KHUÔN
SIKABIRESIN® RA — KHÔNG PHẢI WAX THÔNG THƯỜNG

SikaBiresin® RA là lớp phủ bảo vệ bề mặt khuôn dạng lỏng — khác hoàn toàn với wax tách khuôn thông thường. Wax chỉ tạo lớp màng mỏng nhờ lực hút vật lý và bị phân hủy ở nhiệt độ cao, phải bôi lại sau mỗi lần tháo sản phẩm. SikaBiresin® RA thấm sâu vào bề mặt khuôn, tạo lớp bảo vệ bền hơn, kháng mài mòn tốt hơn và đặc biệt chịu nhiệt độ cao (RA851 đến 140°C, RA870 đến 200°C) — không có wax nào làm được điều này.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • Bảo vệ bề mặt khuôn — ngăn nhựa composite thấm vào gelcoat, giữ khuôn bóng qua nhiều chu kỳ
  • Dải nhiệt độ rộng — từ nhiệt độ phòng (RA827) đến 200°C (RA870), phủ mọi quy trình composite
  • Kháng mài mòn cao hơn wax — giữ tác dụng qua nhiều chu kỳ tháo lắp, giảm tần suất bôi lại
  • Thấm sâu bề mặt xốp (RA870) — xử lý khuôn mới hoặc bề mặt gelcoat vừa đóng rắn lần đầu
  • Quét tay hoặc phun — linh hoạt thi công cả khuôn nhỏ lẫn khuôn lớn cồng kềnh
  • Không ảnh hưởng bề mặt composite — lớp RA không chuyển sang sản phẩm, không cần xử lý sau tháo khuôn
  • Tương thích rộng — dùng được trên khuôn epoxy gelcoat GC, khuôn PU, khuôn SikaBlock® và cả khuôn silicone RTV
⚠ TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ

HIỂU ĐÚNG ĐỂ DÙNG AN TOÀN

  • ✗ RA827 không chịu nhiệt autoclave (dùng RA851/RA870)
  • ✗ Không thay thế được gelcoat — RA là lớp phủ ngoài, không phải lớp nền khuôn
  • ✗ Không dùng trên bề mặt còn ướt hoặc chưa đóng rắn hoàn toàn
  • ✗ Không tự làm bóng bề mặt khuôn đã mờ — cần mài và đánh bóng trước
  • ✗ Không thể dùng RA làm lớp gelcoat (2 chức năng hoàn toàn khác nhau)
PHÙ HỢP VỚI

Kỹ sư tooling cần release agent phù hợp từng loại khuôn và quy trình, xưởng khuôn mới cần quy trình chuẩn bị khuôn lần đầu, nhà sản xuất composite cần giảm hao mòn khuôn qua nhiều chu kỳ sản xuất.

03 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Khuôn epoxy gelcoat GC (tất cả loại) sau khi post-cure hoàn tất
  • ▸ Khuôn PU (SikaBlock® series) — phủ bảo vệ bề mặt phay CNC
  • ▸ Khuôn mềm silicone RTV cần release agent trước khi đổ PU/epoxy
  • ▸ Khuôn composite wet lay-up (RA827), infusion (RA851), autoclave (RA870)
  • ▸ Khuôn mới lần đầu sử dụng — RA870 thấm xốp và lấp đầy bề mặt
  • ▸ Khuôn thạch cao mỹ thuật (RA827) — tách mẫu thạch cao / nhựa PU đổ mẫu
  • ▸ Khuôn nhôm, thép (phủ trước khi infusion/RTM) — giảm thấm nhựa composite vào bề mặt kim loại

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Bề mặt khuôn còn ướt / gelcoat chưa đóng rắn hoàn toàn
  • ✗ Dùng RA827 cho khuôn autoclave hoặc infusion post-cure cao nhiệt
  • ✗ Phủ RA lên bề mặt có dầu, mỡ, bụi — không bám dính, không hiệu quả
  • ✗ Dùng thay thế gelcoat — RA không thể làm bề mặt khuôn từ đầu
  • ✗ Pha loãng bằng dung môi tùy tiện — thay đổi nồng độ làm mất tác dụng

04 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TECHNICAL DATA
RA827 · RA841 · RA851 · RA870

Thông số RA827 RA841 RA851 RA870
Dạng sản phẩm Lỏng Lỏng Lỏng Lỏng
Nhiệt độ làm việc tối đa ~60°C ~80–100°C ~120–140°C ~160–200°C
Phương pháp thi công Quét / Phun Quét / Phun Quét / Phun Quét / Phun
Số lớp (lần đầu) 1–2 lớp 1–2 lớp 2 lớp 3–5 lớp (khuôn mới)
Thời gian khô / lớp 2–4h 2–4h 2–4h 2–4h / lớp
Tái phủ sau mỗi lần dùng Mỗi 3–5 lần tháo Mỗi 3–5 lần tháo Mỗi 5–10 lần tháo Mỗi 5–10 lần tháo
Phù hợp khuôn mới (xốp) Hạn chế Tốt Tốt Tốt nhất
Tương thích quy trình Wet lay-up Infusion nhẹ Infusion / RTM Autoclave prepreg

* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất. Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận quy trình áp dụng cho khuôn cụ thể của bạn.

05 // QUY TRÌNH ĐẶC BIỆT

KHUÔN MỚI vs KHUÔN CŨ
SỐ LỚP RA VÀ QUY TRÌNH KHÁC NHAU

Khuôn mới (lần đầu sử dụng) cần nhiều lớp RA hơn khuôn cũ đã sử dụng nhiều lần — vì bề mặt gelcoat mới còn xốp vi mô (micro-porous), nhựa composite sẽ thấm vào nếu không đủ lớp RA. Đặc biệt với khuôn autoclave, thiếu RA hoặc RA không đủ nhiệt độ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến composite dính chặt vào khuôn và không tháo ra được.

KHUÔN MỚI
Lần đầu sử dụng
Lớp 1–2Phủ RA lần đầu · Để khô hoàn toàn 3–4h · Thấm sâu lấp đầy lỗ hổng vi mô
Lớp 3–4Phủ tiếp lớp 3 và 4 · Để khô 2–4h mỗi lớp · Tạo lớp bảo vệ dày và liên tục
Lớp 5(Tùy chọn cho khuôn autoclave) · Để khô 4–8h · Bề mặt sẵn sàng lay-up
ThửTest pull trước khi sản xuất: đổ 1 mẫu nhỏ → tháo thử → xác nhận tách dễ → mới đưa vào sản xuất loạt
KHUÔN CŨ
Đã sử dụng nhiều chu kỳ
Kiểm traĐánh giá bề mặt khuôn: có vết xước, mài mòn, mất bóng không → xử lý trước khi phủ RA
Vệ sinhLau sạch dư nhựa, mụi bụi bằng khăn sạch hoặc dung môi nhẹ. Để khô trước khi phủ RA
Phủ RA1–2 lớp RA tái phủ · Để khô 2–4h mỗi lớp · Tần suất: mỗi 3–10 lần tháo sản phẩm tùy loại RA
Mài lạiKhuôn mờ bề mặt sau nhiều chu kỳ: mài P600–P1000 → đánh bóng → phủ RA lại từ đầu

06 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN PHỦ
CHẤT TÁCH KHUÔN RA827–RA870

01

GELCOAT
ĐÃ POST-CURE

Đảm bảo gelcoat GC đã đóng rắn và post-cure hoàn toàn theo đúng quy trình. Bề mặt đã được mài/đánh bóng đến độ nhẵn yêu cầu.

02

VỆ SINH
BỀ MẶT

Lau sạch bụi, dầu mỡ bằng khăn vải cotton sạch + dung môi phù hợp (acetone hoặc IPA). Để bề mặt khô hoàn toàn trước khi phủ RA.

03

PHỦ RA
LỚP MỎNG ĐỀU

Dùng khăn không xơ (lint-free cloth) hoặc cọ mềm phủ RA đều một chiều. Lớp mỏng, phủ đều toàn bộ bề mặt. Tránh đọng vũng.

04

CHỜ KHÔ
2–4 GIỜ

Để RA khô hoàn toàn ở nhiệt độ phòng 2–4h trước khi phủ lớp tiếp theo hoặc trước khi lay-up composite.

05

LẶP LẠI
ĐỦ LỚP

Khuôn mới: lặp 3–5 lớp. Khuôn cũ tái phủ: 1–2 lớp. Sau lớp cuối chờ ít nhất 4–8h trước khi lay-up.

06

TEST PULL
KHUÔN MỚI

Với khuôn mới: lay-up mẫu thử nhỏ → đóng rắn → tháo thử. Nếu tách dễ → đưa vào sản xuất. Nếu dính → phủ thêm 1–2 lớp RA.

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản ở 15–25°C, tránh ánh nắng. Không để đông lạnh. Hạn sử dụng 12–18 tháng. Mang găng tay và đảm bảo thông gió khi thi công. Không hít hơi trực tiếp trong không gian kín.

LỖI THƯỜNG GẶP

Composite dính vào khuôn: (1) chưa đủ lớp RA, (2) RA không đúng loại (nhiệt độ thấp hơn quy trình), hoặc (3) RA chưa khô hoàn toàn trước khi lay-up. Bề mặt sản phẩm không đủ bóng: khuôn không đủ nhẵn trước khi phủ RA — mài thêm trước khi tái phủ.

07 // SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ

CHỌN ĐÚNG RA
THEO QUY TRÌNH VÀ LOẠI KHUÔN

Tình huống khuôn RA827 RA841 RA851 RA870
Wet lay-up, đóng rắn nhiệt độ phòng Quá cần Quá cần
Post-cure 60–80°C (GC080 khuôn) ⚠ Giới hạn Quá cần
Vacuum infusion, post-cure 80–120°C ⚠ Giới hạn
Autoclave prepreg 120–160°C ⚠ Đến 140°C
Khuôn mới lần đầu (bề mặt xốp) ⚠ Cần nhiều lớp ✅ TỐT NHẤT
Khuôn cũ tái phủ định kỳ

THANG NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC — HỆ RELEASE AGENT RA
RA827đến ~60°C
RA841đến ~100°C
RA851đến ~140°C
RA870 ★đến ~200°C

NGUYÊN TẮC VÀNG KHI CHỌN RA

  • Nhiệt độ RA phải cao hơn nhiệt độ gia công composite tối thiểu 20°C — không bao giờ chọn RA vừa đủ nhiệt độ
  • Khuôn mới luôn cần nhiều lớp hơn khuôn cũ — ít nhất 3–5 lớp, test pull trước khi sản xuất loạt
  • Nếu không chắc chọn loại nào, chọn loại cao hơn một bậc — RA851 thay vì RA841, RA870 thay vì RA851
  • Phải để khô hoàn toàn trước khi lay-up — RA còn ướt sẽ không có tác dụng tách khuôn

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — CHẤT TÁCH KHUÔN
RA827 · RA841 · RA851 · RA870

Q: SikaBiresin® RA khác gì so với wax tách khuôn thông thường?
A: SikaBiresin® RA là lớp phủ bảo vệ bề mặt khuôn (surface coat) chứ không phải wax. RA thấm sâu hơn vào bề mặt gelcoat, tạo liên kết bền hơn, chịu nhiệt độ cao hơn (RA851 đến 140°C, RA870 đến 200°C) và giữ tác dụng qua nhiều chu kỳ tháo lắp hơn. Wax thông thường bị phân hủy ở nhiệt độ cao và phải bôi lại sau mỗi lần tháo — không thể dùng cho khuôn autoclave hoặc infusion post-cure cao nhiệt.
Q: Composite vừa đóng rắn xong bị dính chặt vào khuôn, không tháo ra được. Nguyên nhân và cách khắc phục?
A: Ba nguyên nhân phổ biến: (1) thiếu lớp RA hoặc RA chưa khô trước khi lay-up, (2) dùng RA827 cho khuôn infusion/autoclave nhiệt độ cao — RA bị phân hủy trong quá trình gia công, (3) khuôn mới chưa đủ số lớp RA (dưới 3 lớp). Nếu composite đã dính: không cố撬 (cạ�) bằng lực — sẽ hỏng khuôn. Dùng dung môi phù hợp để làm mềm nhựa tại điểm dính, tháo từng phần nhẹ nhàng. Phòng ngừa: tăng số lớp RA và test pull trước khi sản xuất loạt.
Q: Tôi đang làm khuôn cánh quạt điện gió, quy trình infusion post-cure 100°C. Nên dùng RA851 hay RA870?
A: Với infusion post-cure 100°C, RA851 (chịu đến ~140°C) là đủ và phổ biến hơn cho khuôn điện gió. Chọn RA870 nếu: khuôn mới lần đầu sử dụng (RA870 thấm sâu hơn vào bề mặt gelcoat mới xốp), hoặc quy trình post-cure đôi khi lên đến 110–120°C. Nguyên tắc an toàn: nếu nghi ngờ, chọn RA870 — chi phí chênh không đáng kể so với rủi ro khuôn hỏng.
Q: Khuôn mới làm xong, cần phủ bao nhiêu lớp RA827 trước khi lay-up composite lần đầu?
A: Với khuôn mới wet lay-up dùng RA827: tối thiểu 3 lớp, mỗi lớp chờ khô hoàn toàn 2–4h. Lý tưởng là 4–5 lớp để bề mặt gelcoat mới (còn vi xốp) được lấp đầy hoàn toàn. Sau đó test pull: lay-up mẫu nhỏ, đóng rắn, tháo thử — nếu tách dễ thì đưa vào sản xuất, nếu còn dính thì phủ thêm 1–2 lớp. Không bao giờ bỏ qua bước test pull với khuôn mới.
Q: Tôi có cần phủ lại RA sau mỗi lần tháo sản phẩm không?
A: Không cần sau mỗi lần, nhưng cần tái phủ định kỳ tùy loại RA và cường độ sản xuất. RA827/RA841: tái phủ sau khoảng 3–5 lần tháo. RA851/RA870: hiệu quả hơn, có thể 5–10 lần mới cần tái phủ. Dấu hiệu cần tái phủ: composite bắt đầu tháo khó hơn, bề mặt khuôn mờ hoặc xuất hiện vết dính nhẹ. Không chờ đến khi dính hoàn toàn — tái phủ sớm tiết kiệm công hơn nhiều so với xử lý khuôn dính.
Q: Khuôn SikaBlock® PU (M930, M960) cần dùng loại RA nào?
A: Khuôn SikaBlock® PU dùng cho composite wet lay-up hoặc đổ mẫu PU/epoxy nhiệt độ phòng: dùng RA827. Nếu dùng khuôn SikaBlock® cho infusion hoặc post-cure đến 80°C: RA841. Lưu ý: khuôn SikaBlock® PU không dành cho autoclave nhiệt độ cao — nếu cần khuôn autoclave, dùng tấm LAB 975 hoặc M976 EP, kết hợp gelcoat GC155 và RA870.
Q: Có thể dùng RA851 thay RA870 cho khuôn autoclave GC155 không?
A: Không khuyến cáo. GC155 đi kèm autoclave đến 160°C — RA851 chỉ chịu đến ~140°C. Dùng RA851 với autoclave 160°C, release agent bị phân hủy và composite sẽ dính vào khuôn. Với khuôn GC155 và quy trình prepreg cao nhiệt, bắt buộc dùng RA870 (chịu đến ~200°C) — đây là cặp chuẩn được nhà sản xuất khuyến nghị.
Q: Mua SikaBiresin® RA827, RA841, RA851, RA870 ở đâu tại Việt Nam?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối đầy đủ cả 4 loại RA827, RA841, RA851, RA870 với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng toàn quốc. Hotline 0961 76 96 46 để được tư vấn chọn đúng loại RA phù hợp khuôn và quy trình composite của bạn, kể cả hỗ trợ xử lý sự cố composite dính khuôn.

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN
QUY TRÌNH BỀ MẶT KHUÔN CỦA BẠN

① GELCOAT — LỚP NỀN BẮT BUỘC TRƯỚC RA

RA phủ lên gelcoat đã đóng rắn — không phủ RA trực tiếp lên bề mặt thô khuôn

TRANG SẢN PHẨM TRỰC TIẾP

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN CHỌN
RELEASE AGENT ĐÚNG CHO KHUÔN?

Cho kỹ sư biết loại khuôn (epoxy/PU/silicone), nhiệt độ gia công composite và tình trạng khuôn (mới/cũ) — Hoá chất PT sẽ chọn đúng RA và tư vấn quy trình phủ trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận