GC120 — GELCOAT XÁM XANH ĐƯỢC ĐO MÀI MÒN: 0,03G
Con số 0,03g mass loss (ASTM D3389-94) là bằng chứng định lượng về khả năng kháng mài mòn của GC120 — thấp hơn đáng kể so với gelcoat epoxy thông thường. Đây là số liệu đo được từ TDS gốc Axson (GC2 120, 2006), là dữ liệu đặc trưng giúp GC120 trở thành lựa chọn hàng đầu cho foundry pattern và match plate tiếp xúc trực tiếp với cát đúc mài mòn.
Kháng Mài Mòn Đo Được — Dữ Liệu Cụ Thể
Theo TDS Axson GC2 120 (2006), tổn thất mài mòn 0,03g (ASTM D3389-94) là chỉ số định lượng duy nhất trong họ GC. GC120 là lựa chọn duy nhất trong dải gelcoat GC có số liệu mài mòn đo cụ thể — phù hợp khi kỹ sư cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về wear resistance cho khuôn đúc công nghiệp. Foundry pattern và core box tiếp xúc cát đúc mài mòn hàng nghìn chu kỳ — 0,03g đảm bảo tuổi thọ khuôn cao.
Kháng Hóa Chất & Dung Môi Vượt Trội
“Gute Chemikalienbeständigkeit” (kháng hóa chất tốt) và “gute Lösemittelbeständigkeit” (kháng dung môi tốt) — theo TDS Axson 2006 và brochure Sika 02.2024. GC120 kháng styrene, các dung môi hữu cơ thường dùng trong laminat composite, và hóa chất tháo khuôn. Đây là đặc tính then chốt phân biệt GC120 với GC112 — GC120 ưu tiên kháng hóa chất, GC112 ưu tiên độ cứng Shore D.
Tg 118–120°C — Cao Nhất Nhóm Medium
GC120+GC12 đạt Tg 120°C (ISO 11359, sau post-cure 16h/110°C) theo TDS Axson; GC120+GC20 đạt Tg 118°C (Sika TDS 01/2020). Tg cao hơn GC112 (HDT >100°C) và cùng dải với GC120+GC20 — phù hợp khuôn vacuum forming và RTM nhiệt độ vận hành 80–100°C. Biên an toàn nhiệt 18–40°C so với nhiệt độ gia công thông thường.
Đánh Bóng Gương — Copy Model Chính Xác
“Polishable to high gloss” (Brochure Sika 02.2024) — GC120 có thể mài nhám từ thô đến mịn và đánh bóng gương tương tự GC108. Đây là tính năng quan trọng cho copy model yêu cầu tái tạo bề mặt gốc với độ chính xác cao. Kết hợp với CTE 46×10⁻⁶ K⁻¹ (đo được khi dùng GC20), GC120 là gelcoat lý tưởng cho gauge đo lường và copy model kỹ thuật.
2 Hardener — GC12 hoặc GC20
GC120 linh hoạt hơn GC108/GC112 ở chỗ tương thích với 2 hardener cùng tỷ lệ 100:15: GC12 cho pot life dài hơn (18 phút), Tg 120°C, tính thixotropic tốt hơn và không có H361d; GC20 cho pot life ngắn hơn (14 phút), CTE đo được (46×10⁻⁶ K⁻¹) nhưng có H361d. Cùng tỷ lệ giúp chuyển đổi dễ dàng, tối ưu cho từng điều kiện xưởng.
Cường Độ Uốn 115 MPa
Cường độ uốn 115 MPa (ISO 178, TDS Axson 2006) — cao nhất trong dải GC, vượt qua GC112 (78 MPa) và GC108 (90 MPa). Điều này phản ánh cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai tốt hơn cho khuôn chịu tải phức tạp. Mô-đun uốn 5.000 MPa — linh hoạt hơn GC112 (7.500 MPa), ít dễ nứt giòn hơn khi chịu va đập.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
- ✗ GC120 là Component A — cần phối với GC12 hoặc GC20. Không dùng một mình
- ✗ Shore D 89-90 thấp hơn GC112 (D 92) — nếu ưu tiên tối đa cứng, chọn GC112
- ✗ Không phủ bề mặt thạch cao ẩm — yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô
- ✗ Post-cure đòi hỏi 16h/110°C (Axson TDS) — phức tạp hơn GC112 (2h/80°C)
- ✗ Tg 134°C không đạt được — nếu cần nhiệt độ rất cao, dùng GC108+GC08
- ✗ Hạn SD GC12/GC20 chỉ 12 tháng — dù GC120 (A) được 24 tháng
GC20 (B) mang phân loại nguy hiểm H361d — “Suspected of damaging the unborn child” (Nghi ngờ gây hại thai nhi) (SDS GC20, Sika 04/2022). Lao động nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai không được tiếp xúc với GC20. Đây cũng là POLYAMINES CORROSIVE, UN 2735, Class 8, PG II — nguy hiểm hơn GC120(A) khi vận chuyển. Thay bằng GC12 (không có H361d) nếu cần hạn chế rủi ro này.
GC120 là lựa chọn khi cần: (1) kháng mài mòn cát đúc với dữ liệu đo được (0,03g); (2) kháng hóa chất và dung môi vượt trội; (3) đánh bóng gương cho copy model và gauge; (4) Tg 118–120°C cân bằng nhiệt–cơ lý. Thay bằng GC112 khi Shore D 92 là ưu tiên; GC108 khi Tg 134°C là yêu cầu.
ỨNG DỤNG THEO NGÀNH & HẠNG MỤC
- ▸ Foundry pattern chịu mài mòn cát đúc (0,03g/ASTM D3389)
- ▸ Match plate — độ chính xác kích thước cao, CTE ổn định
- ▸ Core box — kháng hóa chất tháo khuôn và cát
- ▸ Copy model sao chép chính xác bề mặt vật liệu gốc
- ▸ Khuôn RTM chịu dung môi/hóa chất trong quy trình ô tô
- ▸ Gauge đo lường bộ phận composite chính xác
- ▸ Khuôn vacuum forming nội thất ô tô
- ▸ Master model cho khuôn thân xe composite
- ▸ Khuôn cánh quạt điện gió — kháng hóa chất laminat
- ▸ Khuôn tấm composite pin năng lượng mặt trời
- ▸ Khuôn RTM chịu aggressive resin cho cánh quạt
- ▸ Master model thiết bị điện gió offshore
- ▸ Khuôn âm bản vỏ tàu GRP chịu styrene
- ▸ Khuôn tấm ốp composite biển chịu môi trường ăn mòn
- ▸ Negative mould composite hàng hải cao cấp
- ▸ Khuôn propeller và cánh chân vịt composite
TECHNICAL DATA SHEET
GC120 — THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ TỪ 2 NGUỒN TDS
Nguồn: (1) TDS Axson GC2 120 / GC 12, 24/08/2006 — giá trị cơ lý sau post-cure 16h/110°C. (2) TDS SikaBiresin® GC120 (GC2 120), Sika Advanced Resins, 01/2020 — giá trị với GC20 hardener. Các giá trị là xấp xỉ từ thí nghiệm phòng lab.
Thông Số Thành Phần & Hỗn Hợp
| Thông số | GC120 (A) | GC12 (B) | GC20 (B) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Xanh lá nhạt | Hổ phách nhạt | Hổ phách | Xanh lá nhạt |
| Dạng | Pasty/thixotropic | Lỏng | Lỏng | Thixotropic/nhớt |
| Độ nhớt, 25°C (mPa·s) | ~85.000 / thixotropic | 1.800 | ~2.000 | ~32.000 (GC20) |
| Tỷ trọng, 25°C (g/cm³) | 1,55 | 1,12 | ~1,05 | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | — | — | 100 : 15 (cả hai B) | |
| Pot life, 25°C, 460g | — | — | ~18′ (GC12) / ~14′ (GC20) | |
| Hạn bảo quản | 24 tháng ✓ | 12 tháng ⚠ | 12 tháng ⚠ | — |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C (Axson TDS) / 18–25°C (Sika TDS) | |||
Tính Chất Cơ Lý & Nhiệt — So Sánh 2 Nguồn TDS
| Thông số | GC120+GC12 (Axson 2006) | GC120+GC20 (Sika 2020) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Post-cure điều kiện → 16h tại 110°C (Axson) | Điều kiện hợp lý tương đương (Sika) | |||
| Tỷ trọng đã đóng rắn | 1,48 g/cm³ | 1,50 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore | D 89 | D 90 | ISO 868 |
| Mô-đun uốn | 5.000 MPa | — | ISO 178 |
| Cường độ uốn | 115 MPa | — | ISO 178 |
| Tg (ISO 11359) | 120°C | 118°C | ISO 11359 |
| CTE (10°C–90°C) | — | 46 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359 |
| Mài mòn (mass loss) | 0,03 g | — | ASTM D3389-94 |
Axson TDS (2006) cung cấp số liệu cơ lý đầy đủ hơn; Sika TDS (2020) cung cấp thêm CTE cho hệ GC120+GC20. Hai nguồn bổ sung nhau và đều xác nhận Tg 118–120°C cho GC120.
Chọn Hardener Cho GC120: GC12 hay GC20?
| Tiêu chí | GC12 (B) | GC20 (B) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn | 100:15 | 100:15 |
| Pot life (460g, 25°C) | ~18 phút ✓ | ~14 phút |
| Tg với GC120 | 120°C ✓ | 118°C |
| CTE đo được | — (không đo) | 46×10⁻⁶ K⁻¹ ✓ |
| Cũng dùng cho resin khác | GC112, L84, L100, CR84 ✓ | Chỉ GC120 |
| Cảnh báo sinh sản (H361d) | Không có ✓ | H361d ⚠ |
| Transport class | Class 9 PG III (ít hạn chế) ✓ | Class 8 PG II (ăn mòn) ⚠ |
→ Chọn GC12 khi: ưu tiên pot life dài hơn, Tg cao hơn (120°C), dùng chung cho nhiều resin, không có H361d (an toàn hơn). → Chọn GC20 khi: cần CTE đo được (46×10⁻⁶ K⁻¹) cho thiết kế khuôn chính xác, chấp nhận pot life ngắn hơn và quản lý H361d theo quy định.
GC12 (B): 1 kg | 12×0,06 kg (12T)
GC20 (B): 12×0,060 kg (12T) ⚠H361d
GC120(A) hạn 24T; B hạn 12T
NGÀNH NGHỀ & HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
⚠ Lưu ý điều kiện Việt Nam: Post-cure 16h/110°C (Axson TDS) yêu cầu lò sấy công nghiệp duy trì nhiệt độ ổn định trong 16 giờ — yêu cầu tương tự GC108’s 4h/120°C về thiết bị. Tại nhiều xưởng khuôn mẫu VN chưa có lò sấy đủ năng lực, có thể cân nhắc GC112+GC12 (chỉ cần 2h/80°C) nếu Shore D 92 và HDT >100°C đã đủ yêu cầu. GC120 phù hợp hơn cho các dự án đòi hỏi kháng hóa chất và mài mòn cụ thể với dữ liệu đo được.
QUY TRÌNH THI CÔNG
& AN TOÀN ĐẶC THÙ GC120
CHUẨN BỊ KHUÔN
Bề mặt phải hoàn toàn khô, sạch — GC120 không tương thích thạch cao ẩm. Xử lý Trennmittel 841 (bề mặt kín) hoặc Trennwachs 827 (bề mặt xốp), cọ sạch. Nhiệt độ khuôn và vật liệu: tối thiểu 18°C. Khuấy kỹ GC120 (A) trước khi cân vì thixotropic/pasty có thể phân lớp.
CÂN VÀ TRỘN
Cân A:B = 100:15 theo khối lượng — chính xác với cân điện tử. Với GC12: pot life 18 phút; với GC20: 14 phút. Trộn đều bằng spatula hoặc máy ≤300 vòng/phút đến màu xanh đồng nhất. GC120 (A) thixotropic nên cần khuấy kỹ hơn gelcoat dạng lỏng — khoảng 3–5 phút tay để đạt đồng nhất.
QUÉT LÊN KHUÔN
Quét bằng cọ lông ngắn phẳng, một chiều đồng đều. GC120 có thixotropic tốt nên giữ được trên mặt nghiêng. Lớp coupling hoặc laminat tiếp theo (EPOLAM 2050 hoặc L84+GC12) phải áp trong thời gian gel của GC120+hardener. Theo Axson TDS, lamination với EPOLAM 2050 hoặc EPO 4030.
POST-CURE 16h/110°C
Theo TDS Axson: post-cure 16h tại 110°C để đạt Tg 120°C và mài mòn 0,03g. Chu kỳ gia nhiệt: tăng từ từ đến 110°C, giữ 16h, giảm từ từ. Đây là điều kiện đòi hỏi lò sấy công nghiệp duy trì ổn định trong 16h — không phải lò gia dụng. Dùng conformer cho chi tiết phức tạp để tránh cong vênh.
SDS SikaBiresin GC20 (04/2022) phân loại H361d — Suspected of damaging the unborn child. Lao động nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai KHÔNG được tiếp xúc với GC20. GC20 cũng là POLYAMINES CORROSIVE UN 2735 Class 8 PG II — yêu cầu PPE đầy đủ hơn. Nếu cần hạn chế rủi ro H361d, thay bằng GC12 (không có cảnh báo này, cùng tỷ lệ 100:15). GC120 (A) an toàn hơn: Class 9 PG III, không có H361d. Xem đầy đủ SDS GC120(A)+GC20(B) trước khi triển khai.
GC120 phù hợp xưởng có lò sấy công nghiệp (≥110°C, thời gian dài). Với xưởng chỉ có lò đến 80–90°C, Tg thực tế sẽ thấp hơn — cân nhắc dùng GC112+GC12 (2h/80°C đủ, HDT >100°C). Tại miền Nam VN (nhiệt 30–38°C), pot life 14–18 phút thực tế rút ngắn ~20%: trộn mẻ nhỏ ≤200g. Ưu tiên GC12 thay GC20 nếu có lao động nữ trong xưởng thi công.
GC120 VỊ TRÍ TRONG HỌ GELCOAT GC
BẢNG ĐẦY ĐỦ 5 SẢN PHẨM
| Gelcoat | Màu | Hardener | Shore D | Tg/HDT | Post-Cure | Ưu tiên dùng khi | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GC050 | Trắng | GC11/GC14 | 88 | 53–104°C | 80°C | Tiêu chuẩn, pot life dài, thạch cao ẩm, RTM | Xem → |
| GC080 | Xanh/Trắng | GC11/GC14 | 90–91 | Tg 104°C | 80°C | RTM kháng hóa chất, thạch cao ẩm, pot life dài | Xem → |
| GC108 | Đen | GC08 (100:20) | 86 | Tg 134°C | 4h/120°C | Tg cao nhất, bóng gương đen, vacuum forming >110°C | Xem → |
| GC112 | Xám | GC12 (100:8) | 92 ★ | HDT >100°C | 2h/80°C ★ | Shore D cao nhất, nén 130 MPa, post-cure đơn giản | Xem → |
| GC120 ⭐ | Xanh lá | GC12/GC20 (100:15) | 89–90 | Tg 118–120°C | 16h/110°C | Mài mòn 0,03g đo được, kháng hóa chất + dung môi tốt nhất, gương được, foundry | — |
GC120 là gelcoat duy nhất trong họ GC của Sika Advanced Resins có số liệu tổn thất mài mòn đo cụ thể (ASTM D3389-94). Giá trị 0,03g là cực thấp — đây là lý do GC120 được thiết kế đặc biệt cho foundry pattern và core box tiếp xúc cát đúc mài mòn hàng nghìn chu kỳ sản xuất.
CHỌN ĐÚNG GELCOAT — KỊCH BẢN THỰC TẾ ĐẦY ĐỦ
- ▸ Foundry pattern, kháng mài mòn có dữ liệu đo (ASTM D3389), kháng hóa chất: → GC120 + GC12/GC20 (0,03g, Tg 118–120°C)
- ▸ Shore D cao nhất (92), post-cure đơn giản nhất (2h/80°C): → GC112 + GC12
- ▸ Tg cao nhất (134°C), đánh bóng gương đen: → GC108 + GC08
- ▸ RTM kháng hóa chất, thạch cao ẩm, pot life dài: → GC080 + GC14
- ▸ GC120 vs GC112 — chọn sao? GC120 khi cần số liệu mài mòn cụ thể (ASTM) và kháng hóa chất tốt hơn; GC112 khi cần Shore D 92 và post-cure chỉ 2h/80°C. Cả hai đều cho foundry và vacuum forming, nhưng GC120 có dữ liệu kỹ thuật rõ ràng hơn cho báo cáo kỹ thuật và kiểm định chất lượng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SikaBiresin® GC20Hardener B cho GC120 (100:15) — CTE 46×10⁻⁶ K⁻¹ ⚠ H361d→
SikaBiresin® GC108Gelcoat đen — Tg 134°C cao nhất, đánh bóng gương đen độ 85→
SikaBiresin® GC080Gelcoat xanh/trắng — kháng hóa chất RTM, thạch cao ẩm, Tg 104°C→
SikaBiresin® GC050Gelcoat trắng tiêu chuẩn — đa dụng, pot life linh hoạt→
Xem Tất Cả Nhựa Composite Cao Cấp →Sika Advanced Resins — hoachatpt.com↗
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC120?
Tư vấn kỹ thuật GC120 — chọn GC12 hay GC20, post-cure 16h/110°C, so sánh với GC112, và quản lý an toàn H361d. Kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh | Đà Nẵng | Hà Nội, Bắc Ninh — Giao hàng toàn quốc









































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.