TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikaflex®-400 Fire
Sikaflex®-400 Fire là giải pháp trám khe ngăn cháy lan được thiết kế đặc biệt cho các công trình yêu cầu bảo vệ phòng cháy chữa cháy theo tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm kết hợp khả năng đàn hồi cao của công nghệ polyurethane 1 thành phần với tính năng ngăn cháy lan được chứng nhận lên tới 4 giờ — điều mà các keo trám thông thường không thể đáp ứng. Khi tiếp xúc nhiệt độ cao, sản phẩm giãn nở và bít kín khe hở, ngăn lửa và khói lan qua các khe chuyển vị, khe xuyên tường. Phù hợp cho cả ứng dụng trong nhà lẫn ngoài trời, trên nhiều loại bề mặt khác nhau, không chảy xệ kể cả khi thi công trên khe thẳng đứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống cháy lên tới 4 giờ theo AS 1530.4 (Warringtonfire) & EN 1366-4
- ▸ Khả năng chuyển vị ±35% (ASTM C719) — vượt trội so với keo trám thường ±25%
- ▸ Độ giãn dài tới đứt ~700% (ISO 37) — không nứt dưới biến dạng lớn
- ▸ Phục hồi đàn hồi ~87% (ISO 7389) — bền lâu dài sau nhiều chu kỳ
- ▸ Không chảy xệ (ISO 7390) — thi công khe đứng, trần, khe xuyên tường dễ dàng
- ▸ Dùng được cả trong nhà và ngoài trời — chịu thời tiết, tia UV, nhiệt độ -40°C đến +70°C
- ▸ Tuân thủ LEED v4 EQc 2 — đáp ứng tiêu chí chất lượng không khí trong nhà
- ▸ Bám dính tốt trên bê tông, gạch, thép, nhôm, gạch men, PVC không cần lớp lót thông thường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho khe chịu áp lực nước hoặc ngâm nước lâu dài
- ✗ Không dùng cho hồ bơi / bể nước
- ✗ Không dùng trên đá tự nhiên (granite, marble)
- ✗ Không dùng trên nhựa đường, cao su EPDM tiết dầu
- ✗ Không tiếp xúc cồn trong quá trình đóng rắn
Bắt buộc cho công trình yêu cầu hệ thống PCCC: tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy, sân bay. Đặc biệt phù hợp khe xuyên tường ngăn cháy, khe co giãn mặt dựng, khe liên kết kết cấu có yêu cầu fire rating.
Report: FAS200503
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe chuyển vị yêu cầu fire rating — tòa nhà, sân bay, bệnh viện
- ▸ Khe xuyên tường ngăn cháy (fire compartment penetration)
- ▸ Khe liên kết kết cấu mặt dựng có yêu cầu PCCC
- ▸ Khe co giãn bê tông, tường, sàn trong công trình dân dụng & công nghiệp
- ▸ Ứng dụng trong nhà: hành lang, trục thang máy, phòng kỹ thuật
- ▸ Ứng dụng ngoài trời: mặt dựng, tường ngoài, mái có yêu cầu fire stop
- ▸ Công trình cần chứng chỉ LEED v4 (tiêu chí EQc 2)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe chịu áp lực nước hoặc ngâm nước lâu dài
- ✗ Hồ bơi, bể chứa nước
- ✗ Bề mặt đá tự nhiên (granite, marble, limestone)
- ✗ Nhựa đường, cao su tự nhiên, cao su EPDM tiết dầu
- ✗ Môi trường tiếp xúc cồn trong quá trình đóng rắn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Tỷ trọng | ~1.40 kg/l | ISO 1183-1 |
| Màu sắc | Xám | — |
| Độ cứng Shore A | ~25 (sau 28 ngày) | ISO 868 |
| Cường độ kéo bám dính | ~0.30 N/mm² (giãn 100%, +23°C) ~0.40 N/mm² (giãn 100%, -20°C) |
ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~700% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | ~87% | ISO 7389 |
| Khả năng chuyển vị | ±35% | ASTM C719 |
| Độ chảy võng (20mm / 50°C) | ~0 mm | ISO 7390 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +70°C | — |
| Nhiệt độ thi công (MT / bề mặt) | +5°C đến +40°C (≥3°C trên điểm sương) | — |
| Thời gian thi công (open time) | ~150 phút (+23°C / 50% RH) | CQP 019-2 |
| Thời gian khô bề mặt | ~180 phút (+23°C / 50% RH) | CQP 019-1 |
| Tốc độ đóng rắn | ~3 mm / 24 giờ | CQP 049-2 |
| Hạn sử dụng / Đóng gói | 12 tháng | 600ml xúc xích, 20 thanh/thùng | Bảo quản +5°C → +35°C, khô ráo |
ĐỊNH MỨC THI CÔNG (600 ml / bịch)
| Chiều rộng khe (mm) | Chiều sâu khe (mm) | Chiều dài / 600ml (m) |
|---|---|---|
| 10 | 10 | 6.0 m |
| 15 | 10 | 4.0 m |
| 20 | 10 | 3.0 m |
| 25 | 12 | 2.0 m |
| 30 | 15 | 1.3 m |
EN 1366-4 (4H)
ASTM C920-14 CL.35 — MST Lab
ISO 11600 — SKZ Institute
EN 15651-1 — SKZ Institute
LEED v4 EQc 2
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt — không bụi, dầu mỡ, vữa cũ, keo cũ. Bề mặt phải đặc chắc, khô. Sửa mép khe hư bằng sản phẩm Sika phù hợp. Khe cắt bằng lưỡi cưa cần rửa hồ xi măng, để khô.
XỬ LÝ BỀ MẶT
Kim loại (nhôm, thép, PVC): Sika® Aktivator-205, chờ >15 phút. Bê tông / gạch: Sika® Primer-3 N (cọ), chờ >30 phút. Sản phẩm bám được mà không cần lớp lót trên nhiều bề mặt, nhưng lớp lót tăng độ bền dài hạn.
ĐẶT BACKING ROD
Chèn backing rod (xốp PE) đúng độ sâu yêu cầu theo chứng nhận fire rating. Tham khảo “Cẩm nang giải pháp ngăn cháy lan Sika” để xác định vật liệu chèn phù hợp cho từng cấp fire rating.
BƠM KEO
Dán băng che mép khe. Lắp bịch 600ml vào súng, cắt đầu vòi theo kích thước hạt keo. Bơm đầy khe, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn hai thành khe, tránh bọt khí. Open time ~150 phút.
HOÀN THIỆN
Miết phẳng bằng Sika® Tooling Agent N — không dùng sản phẩm có dung môi. Gỡ băng che trước khi keo khô bề mặt (~180 phút). Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Remover-208 ngay sau khi dùng.
Bảo quản +5°C đến +35°C, khô ráo, bao bì nguyên vẹn. Hạn sử dụng 12 tháng. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Remover-208 ngay sau thi công. Tham khảo SDS để biết yêu cầu PPE đầy đủ.
Phải tham khảo “Cẩm nang giải pháp ngăn cháy lan Sika” để xác định kích thước khe và vật liệu chèn đúng cho từng cấp fire rating. Thi công sai kích thước khe có thể làm mất hiệu lực chứng nhận.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Fire Rating | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-400 Fire ⭐ | PU 1C | 4H (AS/EN) | PU đàn hồi ±35%, dùng trong & ngoài trời, LEED | — |
| Sikaflex®-11 FC+ | PU 1C | Không có | Đa năng, chịu thời tiết — không có fire rating | Xem → |
| Sika® FireSeal-1 | Acrylic | Fire rated | Acrylic gốc nước, có thể sơn ngay — chuyển vị thấp hơn PU | Xem → |
| Sikaflex®-403 Tank & Silo | PU 1C | Không có | Chuyên kháng axit hữu cơ — không phải fire stop | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khe co giãn / xuyên tường cần fire rating 4 giờ: → Dùng Sikaflex®-400 Fire
- ▸ Khe đàn hồi đa năng, không yêu cầu PCCC: → Dùng Sikaflex®-11 FC+
- ▸ Khe ngăn cháy cần sơn phủ ngay, ít chuyển vị: → Hỏi kỹ sư về Sika® FireSeal
- ▸ Cần hồ sơ PCCC / fire stop system: → Gọi 0932 585 077 để tư vấn toàn bộ hệ thống
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikaflex®-400 Fire?
Cung cấp thông tin dự án, cấp độ fire rating yêu cầu, kích thước khe, hồ sơ PCCC hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn toàn bộ hệ thống fire stop và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.