UCRETE® MF vs UCRETE® RG vs UCRETE® DP
BA SẢN PHẨM UCRETE® — DÙNG CÁI NÀO?
- ▸ Cần sàn phẳng mịn thẩm mỹ cao (phòng sạch)
- ▸ Khu vực KHÔ — không tiếp xúc nước liên tục
- ▸ Kháng hóa chất + HACCP + VOC thấp
- ▸ Kho lạnh -15°C hoặc khu vực sốc nhiệt
- ▸ Cần bàn giao nhanh 4 giờ với Accelerator
- ▸ Dây chuyền đóng gói khô, xưởng sản xuất
6–8 kg/m² (3 mm) | 10–12 kg/m² (5 mm)
2–3 kg/m² tùy bề mặt nền
PHẲNG MỊN — KHÁNG KHUẨN — CHỊU TẢI
GIẢI PHÁP SÀN PHÒNG SẠCH & KHU KHÔ CÔNG NGHIỆP
Cơ lý vượt trội — Uốn 20 N/mm²
Cường độ kéo khi uốn 20 N/mm² — cao nhất trong dòng Ucrete® (RG chỉ đạt 15 N/mm²). Cường độ nén 50 N/mm², bám dính >2.0 N/mm² (bê tông bị phá hủy trước). Modul đàn hồi nén 4.000 MPa — phù hợp xe nâng và tải trọng nặng liên tục.
Chịu sốc nhiệt -15°C đến +70°C
Hệ số giãn nở nhiệt 3.6×10⁻⁵ °C⁻¹ (ASTM C531) — gần bằng bê tông, tránh ứng suất nhiệt khi sốc nhiệt. Phù hợp khu vực tiếp xúc luân phiên nhiệt độ: từ phòng lạnh -15°C sang khu vực nóng +70°C trong cùng một ca sản xuất.
Kháng khuẩn + HACCP + Halal
Bề mặt phẳng mịn kháng vi khuẩn và nấm mốc — không có kẽ hở, vết lõm tích tụ vi khuẩn. Đạt HACCP (Test Report No. I-PE-769-SA-2-RG-06b), Halal HCE và Indoor Air Comfort Gold EN 16516. Đáp ứng cùng lúc kiểm toán FDA, BRC và tiêu chuẩn nhà máy Nhật/Hàn.
Bàn giao 4 giờ với Accelerator
Sử dụng Sika® Ucrete® Accelerator tại +15°C: đi bộ sau 4 giờ — nhanh nhất trong dòng Ucrete®. Không dùng Accelerator: đi bộ trong <24 giờ tại +8°C bề mặt. Phù hợp thi công trong ca ngắn, bàn giao xưởng không gián đoạn sản xuất dài ngày.
Kháng hóa chất công nghiệp
Kháng được nhiều loại hóa chất mạnh theo danh mục Sika® Ucrete®. Không bị biến đổi sau khi khuấy trộn xong — thi công ổn định. VOC thấp. Phù hợp cơ sở sản xuất hóa chất cần sàn không tương tác với sản phẩm hay hơi dung môi.
Thi công sớm & trên nền ẩm
Thi công được trên bê tông 7 ngày tuổi và sàn vữa polymer 3 ngày tuổi (sớm hơn epoxy thông thường 21–28 ngày). Hệ thống thi công được trên bê tông ẩm không đọng nước. Tiết kiệm đáng kể thời gian chờ nền trước khi phủ sàn.
- ✗ Khu vực ướt liên tục — dùng Ucrete® RG hoặc DP cho khu vực tiếp xúc nước
- ✗ Nhiệt độ vận hành thường xuyên >70°C — dùng Ucrete® RG (chịu đến +120°C)
- ✗ Nền bê tông cường độ dưới 30 N/mm² hoặc kéo <1.5 N/mm²
- ✗ Thợ chưa được Sika® Ucrete® chứng nhận — bắt buộc đội thi công được đào tạo
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà máy dược phẩm FDI Hàn Quốc yêu cầu sàn phòng sạch GMP cấp C: phẳng mịn tuyệt đối (không vết lõm tích tụ vi khuẩn), kháng khuẩn, IAC Gold và Halal HCE đồng thời. Diện tích 350 m². Hệ Sika® Ucrete® MF 5 mm (lớp lót 2.5 kg/m² + lớp phủ 11 kg/m²). Dùng Accelerator: bàn giao sau 4 giờ — xưởng tiếp tục hoạt động ca sáng, bàn giao ca chiều. Vượt qua kiểm toán GMP lần đầu không có NCR.
Cơ sở sản xuất hóa chất 1.200 m² khu vực đóng gói khô — sàn tiếp xúc hơi dung môi và hóa chất nhẹ, xe nâng 3 tấn. Yêu cầu: kháng hóa chất, cường độ chịu tải cao, bề mặt dễ vệ sinh. Hệ Ucrete® MF 3 mm (12 thùng/100 m², tổng ~150 thùng). Cường độ uốn 20 N/mm² + modul đàn hồi 4.000 MPa đảm bảo không nứt dưới tải trọng xe nâng lặp đi lặp lại. Kho hàng Hoá chất PT tại VSIP Bắc Ninh giao trong 24 giờ.
Kho lưu trữ hàng hóa cần nhiệt độ -15°C tại khu vực sân bay Cà Mau đang nâng cấp. Diện tích 400 m². Thách thức: sàn bê tông mới chỉ 8 ngày tuổi (tiến độ gấp) và nhiệt độ kho xuống -15°C. Ucrete® MF cho phép thi công trên bê tông 7 ngày tuổi — đáp ứng đúng tiến độ. Hệ số giãn nở nhiệt 3.6×10⁻⁵ °C⁻¹ tương đương bê tông — không tạo ứng suất nhiệt khi kho vận hành -15°C.
Nhà máy đóng gói mì ăn liền 800 m² khu vực khô — yêu cầu HACCP, sàn không bụi (không bong tróc), dễ vệ sinh. Cần kháng trượt nhẹ (Class R10) đủ an toàn đi lại, không quá nhám gây tích tụ bụi thực phẩm. Ucrete® MF đạt Class R10 (DIN 51130) và PTV 35 ướt (EN 13036-4) — đúng mức cần thiết. Hệ 3 mm, định mức 7 kg/m², tổng khối lượng vật tư ~5.600 kg cho 800 m².
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TDS 07/2025
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Vữa PU lai xi măng, gốc nước | |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.97 kg/L | EN ISO 2811-1 |
| Cường độ nén | 50 N/mm² | 28 ngày tại +23°C (EN 13892-2) |
| Cường độ kéo khi uốn | 20 N/mm² | 28 ngày tại +23°C (EN 13892-2) — cao nhất dòng Ucrete® |
| Cường độ bám dính | > 2.0 N/mm² | Bê tông bị phá hủy trước (EN 1542) |
| Modul đàn hồi (nén) | 4.000 MPa | BS6319-6 |
| Cường độ kéo | 9 MPa | 28 ngày tại +20°C (BS 6319-7) |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến +70°C | Dải nhiệt độ vận hành liên tục |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 3.6×10⁻⁵ °C⁻¹ | ASTM C531 — tương tự bê tông |
| Khả năng kháng trượt | PTV 35 (ướt) / Class R10 | EN 13036-4 / DIN 51130 |
| Chống cháy | Class Bfl–s1 | EN 13501-1 |
| Định mức lớp lót | 2–3 kg/m² | Tùy điều kiện bề mặt nền |
| Định mức lớp phủ 3 mm | 6–8 kg/m² | |
| Định mức lớp phủ 5 mm | 10–12 kg/m² | Chiều dày tổng hệ ~4–6 mm |
| Nhiệt độ thi công (SP) | +18°C đến +25°C | Nhiệt độ sản phẩm |
| Nhiệt độ thi công (MT) | +12°C đến +35°C | Môi trường và bề mặt +12°C đến +30°C |
| Thời gian đi bộ | <24h (+8°C) / 4h (+15°C + Acc) | Tùy điều kiện thực tế |
| Màu sắc | Đỏ, Cam, Vàng, Xanh lá, Xanh dương, Xám, Kem… | Nhiều màu cơ bản |
HALAL HCE — Cert No. 21453-2/1/1/Y1
IAC Gold EN 16516 — IACG-321-01-01-2023
EN 13892-2 · BS6319-6 · BS6319-7 · EN 1542 · EN 13501-1
DIN 51130 R10 · EN 13036-4 PTV35
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
UCRETE® MF DO HOÁCHẤT PT CUNG CẤP
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Chuẩn bị & kiểm tra nền
Bê tông tối thiểu 30 N/mm² nén, 1.5 N/mm² kéo. Để bê tông ít nhất 3 ngày (tránh vết nứt co ngót xuất hiện trên bề mặt sàn đang chịu lực). Phun cát/mài nhám CSP 3–4. Xử lý vết nứt tĩnh bằng Sikadur® hoặc Sikafloor®. Làm sạch dầu mỡ, bụi, lớp phủ cũ hoàn toàn.
Thi công lớp lót MF
Thi công Sika® Ucrete® MF làm lớp lót theo định mức 2–3 kg/m² tùy điều kiện bề mặt nền. Phủ đều lên toàn bộ diện tích. Đây là điểm khác biệt so với Ucrete® RG: cùng một sản phẩm MF dùng cho cả lớp lót lẫn lớp phủ — không cần PRG riêng.
Trộn vữa MF lớp phủ
Trộn toàn bộ thành phần theo tỷ lệ nhà sản xuất bằng máy trộn cưỡng bức tốc độ thấp. Thêm Sika® Ucrete® Accelerator nếu cần bàn giao 4 giờ (+15°C). Vữa không bị biến đổi sau khi trộn xong — thi công ngay trong thời gian cho phép. Kiểm soát nhiệt độ sản phẩm trong dải +18°C đến +25°C.
Rải & hoàn thiện phẳng mịn
Rải vữa MF theo chiều dày thiết kế (3 mm hoặc 5 mm) bằng bay hoặc dao gạt chuyên dụng. Hoàn thiện bề mặt phẳng mịn bằng bay thép — đây là đặc trưng của MF so với RG (không nhám). Giữ nhiệt độ môi trường +12°C đến +35°C, bề mặt +12°C đến +30°C trong suốt quá trình thi công.
Bảo dưỡng & bàn giao
Bảo dưỡng tự nhiên trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ. Không dùng Accelerator: đi bộ <24 giờ (tại +8°C bề mặt). Dùng Accelerator tại +15°C: đi bộ sau 4 giờ. Sau khi đóng rắn hoàn toàn (28 ngày) mới đạt cơ lý thiết kế đầy đủ — cho phép đưa vào vận hành chịu tải nặng và hóa chất.
- Bảo quản +5°C đến +30°C — khô ráo, nguyên vẹn chưa mở
- Kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì trước khi dùng
- Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thi công
- Thông gió tốt cho khu vực thi công trong nhà
- Bắt buộc nhà thầu được Sika® Ucrete® cấp chứng chỉ
- Bề mặt không phẳng / vết sọc: Bay thép không phù hợp hoặc vữa quá đặc — kiểm soát nhiệt độ sản phẩm và kỹ thuật hoàn thiện
- Vết nứt phản chiếu: Không xử lý vết nứt nền trước thi công — bắt buộc dùng Sikadur®/Sikafloor® trám vết nứt
- Chiều dày không đều: Không dùng thước kiểm tra độ dày trong khi thi công
- Thi công khu vực ướt: MF chỉ dành cho khu KHÔ — dùng nhầm dẫn đến bong tróc do thấm nước
UCRETE® MF vs DÒNG UCRETE® & EPOXY
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
| Sản phẩm | Loại bề mặt | Khu vực | Chịu nhiệt | Uốn N/mm² | HACCP | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sika® Ucrete® MF ⭐ | Phẳng mịn | Khô ráo | -15 / +70°C | 20 ★ | ✅ | SP này |
| Sika® Ucrete® RG | Tô trát / góc bo | Ướt & khô | -40 / +120°C | 15 | ✅ | Xem → |
| Sika® Ucrete® DP | Phủ sàn dày | Ướt & khô | -25 / +80°C | — | ✅ | Xem → |
| Sikafloor®-3240 (PU) | Tự san phẳng, dẻo | Khô, nhựa đường | <60°C | 14* | ⚠️ giới hạn | Xem → |
| SikaFloor® Epoxy | Phẳng cứng | Khô | <50°C | <10 | ⚠️ tùy loại | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Phòng sạch, khu khô, phẳng mịn, HACCP + chịu tải nặng: → Sika® Ucrete® MF (SP này)
- ▸ Tô trát góc bo, khu ướt, chịu nhiệt >70°C: → Sika® Ucrete® RG
- ▸ Sàn dày ướt + khô, chịu nhiệt đến +80°C: → Sika® Ucrete® DP
- ▸ Nền nhựa đường, vết nứt động, VOC thấp: → Sikafloor®-3240
- ▸ Chưa biết chọn gì: → Gọi 0932 585 077 — kỹ sư PT tư vấn miễn phí
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
Mới nhất trong dòng Ucrete®
CẦN TƯ VẤN
SIKA® UCRETE® MF?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.