Ucrete® RG Đã Đổi Tên —
Sika® Ucrete® RG Là Sản Phẩm Hiện Hành
- ▸ Cần tô trát tường hầm, bờ kè, mương
- ▸ Đắp góc bo len chân tường chịu va đập
- ▸ Khu vực HACCP cần dễ vệ sinh bằng hơi nước
- ▸ Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất
- ▸ Bể nước thải, bể lắng tiếp xúc hóa chất
- ▸ Kho lạnh âm sâu đến −40°C (dày 9mm)
Hiệu Năng Công Nghiệp Khắc Nghiệt
Trên Mọi Bề Mặt Thẳng Đứng Và Góc Bo
Chịu Nhiệt Cực Cao
Dày 4mm chịu +70°C, 6mm chịu +80°C, 9mm chịu lên đến +120°C — phù hợp khu vực nấu ăn, thanh trùng, khử trùng bằng hơi nước trong nhà máy thực phẩm và dược phẩm.
Kho Lạnh Âm Sâu
Dày 9mm chịu nhiệt độ xuống −40°C mà không nứt hay bong tróc — lý tưởng cho phòng cấp đông, kho lạnh IQF và khu vực chiller trong chuỗi lạnh thực phẩm và logistics.
Kháng Hóa Chất Mạnh
Kháng tốt axit hữu cơ, axit vô cơ loãng, dung môi và các chất tẩy rửa công nghiệp. Đặc biệt phù hợp khu vực mương thoát nước và bể chứa hóa chất tiếp xúc thường xuyên.
Cường Độ Cơ Học Cao
Cường độ nén 52 N/mm², kéo uốn 15 N/mm², bám dính >2.0 N/mm² (bê tông bị phá hủy trước). Chịu va đập từ xe nâng, xe đẩy và dụng cụ vệ sinh công nghiệp.
Kháng Vi Khuẩn & Nấm Mốc
Bề mặt sau khi thi công không tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển — tiêu chuẩn thiết yếu cho môi trường HACCP, phòng sạch GMP và khu vực chế biến thực phẩm.
Chống Thấm Tuyệt Đối
Độ thấm nước bằng không theo thử nghiệm CP.BM2/67/2. Hệ số giãn nở nhiệt tương tự bê tông — không tạo ứng suất co giãn gây nứt trong môi trường nhiệt độ dao động mạnh.
- ✗ Mặt sàn nằm ngang chịu tải nặng — dùng Ucrete® DP hoặc HF
- ✗ Bê tông dưới 7 ngày tuổi — cần đạt cường độ >30 N/mm²
- ✗ Thi công ngoài trời lộ thiên UV — không đủ ổn định tia cực tím
- ✗ Khu vực có vết nứt động chưa xử lý — phải gia cố bằng Sikadur® trước
- ✗ Thi công dưới +15°C hoặc trên +25°C — ảnh hưởng đóng rắn và độ bám
- ✗ Nền có dầu mỡ, bụi bẩn, lớp phủ cũ — bắt buộc xử lý bề mặt trước
4 Tình Huống Phổ Biến Nhất
Sika® Ucrete® RG Tại Việt Nam
Nhà Máy Chế Biến Thủy Sản HACCP — Cà Mau, Kiên Giang
Tại các nhà máy chế biến tôm, cá tra ở Cà Mau và Kiên Giang, khu vực chế biến yêu cầu góc bo len chân tường đạt chuẩn HACCP — không có góc chết, dễ vệ sinh bằng vòi áp lực và hơi nước. Sika® Ucrete® RG 6mm được dùng để đắp góc bo bán kính 40–50mm, bề mặt đủ cứng để xe đẩy stainless steel vận hành mà không bong góc.
6mm / +80°C
Góc Bo 40mm
Nhà Máy Dược Phẩm GMP — Bình Dương, Đồng Nai
Nhà máy dược phẩm tại KCN VSIP Bình Dương và KCN Nhơn Trạch Đồng Nai yêu cầu bề mặt phòng sạch chuẩn GMP — không bụi, không vi khuẩn, dễ khử trùng bằng cồn isopropyl. Ucrete® RG 9mm được thi công cho tường thấp phòng pha chế và mương thoát nước khu vực rửa bình. Chứng nhận Indoor Air Comfort Gold đảm bảo chất lượng không khí trong nhà.
9mm / +120°C
Kho Lạnh & Chuỗi Logistics — Hà Nội, TP.HCM
Kho lạnh IQF và phòng cấp đông tại các trung tâm logistics lớn ở Bắc Ninh, Hà Nội và TP.HCM cần vật liệu chịu sốc nhiệt liên tục từ +30°C xuống −30°C. RG 9mm (chịu −40°C) được dùng tô trát toàn bộ tường thấp 1.2m và mương thoát nước nền kho — không bong tróc sau hàng trăm chu kỳ đóng mở phòng lạnh.
9mm / Sốc Nhiệt
Nhà Máy Hóa Chất & Xử Lý Nước Thải — Đồng Nai, Bình Dương
Tại KCN Nhơn Trạch và Mỹ Phước, các nhà máy hóa chất và xử lý nước thải cần tô trát bể nước thải, bờ kè, và mương dẫn tiếp xúc HCl, H₂SO₄ loãng và NaOH. Ucrete® RG 12mm được thi công toàn diện bề mặt ngập hóa chất — mương 80m dài, bể lắng 200m². Liên hệ Hoá chất PT để nhận Chemical Resistance Chart chi tiết.
12mm / Bể Nước Thải
Dữ Liệu Kỹ Thuật Đầy Đủ
Theo TDS Tháng 9/2024 — Rev.03.01
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ | GHI CHÚ / TIÊU CHUẨN |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane lai gốc nước | Kết hợp PU + xi măng |
| Cường độ nén | 52 N/mm² | 28 ngày tại +23°C — EN 13892-2 |
| Cường độ kéo khi uốn | 15 N/mm² | 28 ngày tại +23°C — EN 13892-2 |
| Cường độ kéo | 7 MPa | 28 ngày tại +20°C — BS 6319-7 |
| Cường độ bám dính | > 2.0 N/mm² | Bê tông bị phá hủy trước — EN 1542 |
| Độ thấm nước | = 0 | Thử nghiệm CP.BM2/67/2 |
| Phản ứng với lửa | Bfl-s1 | EN 13501-1 |
| Chịu nhiệt — dày 4mm | +70°C / −15°C | Chống tràn + hơi nước / kho lạnh |
| Chịu nhiệt — dày 6mm | +80°C / −25°C | Chống tràn + hơi nước nhẹ / kho lạnh |
| Chịu nhiệt — dày 9mm | +120°C / −40°C | Chống tràn + hơi nước hoàn toàn / kho lạnh âm sâu |
| Định mức lớp lót (PRG) | 0.15–0.20 kg/m² | Sika® Ucrete® PRG |
| Định mức lớp phủ — 6mm | 8–9 kg/m² | Sika® Ucrete® RG |
| Định mức lớp phủ — 9mm | 12–13 kg/m² | Sika® Ucrete® RG |
| Định mức lớp phủ — 12mm | 18–20 kg/m² | Sika® Ucrete® RG |
| Nhiệt độ thi công | +15°C đến +25°C | SP + môi trường + bề mặt |
| Thời gian có thể đi bộ | < 24 giờ | Tại +8°C — điều kiện thực tế có thể khác |
| Đóng rắn nhanh (Accelerator) | 12 giờ | Dùng Sika® Ucrete® Accelerator |
Sika® Ucrete® RG Đã Được Thi Công
Tại Các Công Trình Trọng Điểm
HOÀN THÀNH
HOÀN THÀNH
ĐANG THI CÔNG
ĐANG THI CÔNG
5 Bước Thi Công Đúng Kỹ Thuật
Sika® Ucrete® RG Đạt Tuổi Thọ Tối Đa
Chuẩn Bị Nền Bê Tông
Nền bê tông phải đạt cường độ nén tối thiểu 30 N/mm² và cường độ kéo ≥1.5 N/mm². Làm sạch hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn, lớp phủ cũ bằng máy phun cát hoặc mài đĩa. Xử lý vết nứt tĩnh bằng Sikadur® hoặc Sikafloor® trước khi tiến hành. Hệ thống có thể thi công trên bê tông 7 ngày tuổi hoặc sàn vữa polymer 3 ngày tuổi.
Thi Công Lớp Lót Sika® Ucrete® PRG
Thi công lớp lót chuyên dụng Sika® Ucrete® PRG với định mức 0.15–0.20 kg/m² bằng chổi lăn hoặc cọ trên toàn bộ bề mặt cần phủ. Lớp lót đảm bảo bám dính tối ưu giữa nền bê tông và vữa Ucrete® RG. Cho phép lớp lót se bề mặt trước khi thi công lớp phủ.
Trộn Vữa Sika® Ucrete® RG
Trộn theo hướng dẫn nhà sản xuất trong điều kiện nhiệt độ +15°C đến +25°C — cả sản phẩm, môi trường và bề mặt. Sử dụng máy trộn tốc độ thấp để đảm bảo đồng nhất. Nếu cần đóng rắn nhanh, kết hợp Sika® Ucrete® Accelerator để đạt thời gian đi bộ 12 giờ. Bắt buộc thi công bởi đội ngũ được Sika chứng nhận.
Tô Trát Và Đắp Góc Bo
Thi công theo chiều dày yêu cầu: 4mm / 6mm / 9mm / 12mm tùy tải trọng nhiệt và kho lạnh. Dùng bay tô trát để trát phẳng bề mặt tường hoặc tạo hình góc bo bán kính theo thiết kế (thường 40–50mm trong nhà máy HACCP). Bề mặt sau khi trát có thể gạt phẳng hoặc tạo nhám nhẹ tùy yêu cầu vệ sinh.
Bảo Dưỡng & Nghiệm Thu
Có thể đi bộ nhẹ sau <24 giờ (hoặc 12 giờ nếu dùng Accelerator). Cường độ đầy đủ đạt sau 28 ngày tại +23°C. Trước khi nghiệm thu, kiểm tra bám dính bằng hammer test hoặc pull-off test ≥2.0 N/mm². Không sử dụng xe nặng hoặc hóa chất khắc nghiệt trước khi đạt cường độ hoàn toàn.
- 🧤 Đeo găng tay bảo hộ và kính bảo hộ
- 🌬️ Thông gió đủ trong không gian kín
- 📄 Tham khảo Tài liệu An toàn (SDS) trước khi dùng
- 🏅 Bắt buộc có chứng chỉ thi công Sika® Ucrete®
- 🚿 Rửa tay bằng nước sạch nếu dính da
Ucrete® DP vs HF vs RG —
Chọn Đúng Sản Phẩm Cho Đúng Vị Trí
| TIÊU CHÍ | Ucrete® DP | Ucrete® HF | Ucrete® RG ★ |
|---|---|---|---|
| Chức năng chính | Phủ sàn phẳng tiêu chuẩn | Sàn nặng — xe nâng | Tô trát & góc bo |
| Bề mặt áp dụng | Nằm ngang | Nằm ngang | Thẳng đứng & Góc |
| Chiều dày tiêu chuẩn | 6 / 9 / 12mm | 6 / 9 / 12mm | 4 / 6 / 9 / 12mm |
| Chịu nhiệt cao nhất (9mm) | +120°C | +120°C | +120°C |
| Kho lạnh (9mm) | −40°C | −40°C | −40°C |
| Chứng nhận HACCP | ✅ | ✅ | ✅ |
| Xe nâng, xe tải nặng | ⚠️ Hạn chế | ✅ Tốt | ⚠️ Không áp dụng |
| Đắp góc bo / tường | ✗ Không phù hợp | ✗ Không phù hợp | ✅ Chuyên dụng |
Những Gì Kỹ Sư Và Nhà Thầu
Hay Hỏi Về Sika® Ucrete® RG
Hệ Thống Sika® Ucrete® Hoàn Chỉnh
Và Tài Liệu Kỹ Thuật
↓ đổi tên thành
Sika® Ucrete® RG
Công thức không thay đổi.
CẦN TƯ VẤN
SIKA® UCRETE® RG?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Nhà phân phối toàn quốc Sika Vietnam · Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.