SIKADUR®-30 vs SIKADUR®-31 CF:
CÙNG LÀ EPOXY KẾT CẤU — NHƯNG KHÁC NHAU HOÀN TOÀN
| Tiêu chí | Sikadur®-30 ⭐ | Sikadur®-31 CF Normal |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Gia cường CFRP & thép kết cấu | Kết dính đa năng, vá sửa chữa |
| Chứng nhận châu Âu | ✅ ETA-21/0276 + CE EN 1504-4 | Không có ETA CFRP |
| Cường độ nén 7d | ≥ 70–85 N/mm² | ~55–65 N/mm² |
| Bám dính thép 7d | > 17 N/mm² | ~6 N/mm² |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +45°C | Không ghi rõ |
| Kháng từ biến tải TT | ✅ Đặc biệt tốt | Có (tiêu chuẩn) |
- ▸ Dán tấm CarboDur® CFRP gia cường dầm, bản
- ▸ Dán tấm thép gia cường kết cấu bê tông cốt thép
- ▸ Dự án cần chứng nhận châu Âu ETA, CE EN 1504-4
- ▸ Gia cường cầu đường, công trình hạ tầng trọng điểm
- ▸ Môi trường nhiệt độ cao đến 45°C hoặc thấp đến −40°C
TDS ghi rõ: do đặc trưng từ biến của polymer, tải trọng thiết kế thường xuyên phải thấp hơn 20–25% tải trọng phá hủy. Sikadur®-30 phải được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp. Với từng dự án cụ thể cần làm việc với kỹ sư kết cấu về công tác tính toán tải trọng. Cần vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner ngay sau khi sử dụng.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKADUR®-30
Chứng nhận ETA + CE châu Âu
Duy nhất trong dòng Sikadur đạt ETA-21/0276 cho hệ gia cường CFRP, CE EN 1504-3 (R4) và CE EN 1504-4 (chất kết dính kết cấu). Được phê duyệt tại Pháp (CSTB) và Italy (CSLLPP). Đáp ứng yêu cầu hồ sơ dự án quốc tế và dự án ODA.
Cường độ cực cao — phát triển sớm
Cường độ nén ≥ 50 N/mm² chỉ sau 1 ngày (10°C) và ≥ 85 N/mm² (35°C); cường độ kéo ≥ 18–23 N/mm² sau 1 ngày. Sau 7 ngày đạt ≥ 70–85 N/mm² tùy nhiệt độ — vượt xa bê tông cường độ cao thông thường.
Bám dính đa vật liệu — cực cao
Bám dính thép > 17 N/mm², bê tông > 4 N/mm² (hoặc bê tông phá hủy 100%). Bám dính tốt trên bê tông, vữa, đá, thép, gang, nhôm, gỗ và tấm Sika® CarboDur®. Không cần lớp kết nối riêng.
Dải nhiệt làm việc rộng nhất
Nhiệt độ làm việc −40°C đến +45°C sau đóng rắn. Có thể thi công từ +8°C đến +35°C. Nhiệt độ thủy tinh hóa +52°C (30 ngày/30°C) — đảm bảo ổn định kết cấu trong khí hậu nóng ẩm Việt Nam và môi trường công nghiệp nhiệt độ cao.
Kháng từ biến — tải trọng lâu dài
Được điều chế đặc biệt để hạn chế từ biến dưới tải trọng thường xuyên — yếu tố then chốt trong thiết kế gia cường kết cấu dài hạn. Co ngót chỉ ~0,04% (FIP) — cực thấp, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn giữa lớp kết dính và tấm gia cường.
Thixotropic + QC màu sắc
Không chảy sệ dày 3–5 mm trên mặt đứng tại 35°C. A trắng + B đen → hỗn hợp xám nhạt đồng nhất: cơ chế QC trực quan ngay trên công trường, loại bỏ rủi ro trộn sai tỷ lệ. Phát thải VOC thấp đạt GEV-Emicode EC1PLUS.
- ✗ Khe co giãn động hoặc kết cấu chịu chuyển vị lặp lại — epoxy cứng, cần Sikaflex®
- ✗ Thi công dưới 8°C hoặc trên 35°C — đóng rắn không đúng
- ✗ Bề mặt độ ẩm > 4% — kiểm tra độ ẩm bề mặt trước khi thi công
- ✗ Trộn quá mức gây bọt khí — tối đa 300 vòng/phút, cánh trộn xoắn
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ KẾT CẤU & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Tại dự án cao tốc Cà Mau–Cái Nước, một số dầm bê tông cốt thép được thiết kế gia cường thêm khả năng chịu uốn bằng tấm sợi carbon Sika® CarboDur® S812. TVTK yêu cầu keo kết dính đạt ETA châu Âu cho hệ CFRP — Sikadur®-30 là lựa chọn bắt buộc. Quy trình: chuẩn bị bề mặt bê tông (độ ẩm < 4%, nhám Sa 2.5), trộn A:B = 3:1, thi công lớp kết dính dày 3–4 mm lên bề mặt tấm CarboDur và mặt dầm, ép tấm và lăn đuổi bọt khí. Cường độ cắt đạt ≥ 14–16 N/mm² sau 7 ngày — vượt yêu cầu thiết kế.
Nhà xưởng sản xuất 30 tuổi tại Biên Hòa cần nâng tải trọng cầu trục từ 5 tấn lên 10 tấn — yêu cầu gia cường dầm bê tông cốt thép bằng tấm thép bản dày 10 mm. Kỹ sư kết cấu chỉ định Sikadur®-30 làm lớp kết dính dán tấm thép. Bề mặt thép xử lý đạt Sa 2.5 bằng phun cát, bê tông làm sạch phun nước áp lực. Thi công keo dày 3–5 mm, ép tấm thép bằng bu lông tạm giữ 24 giờ. Bám dính thép đạt > 17 N/mm² — đáp ứng thiết kế, nhà máy nâng tải trọng thành công.
Tòa nhà văn phòng 10 tầng tại Hà Nội chuyển đổi 2 tầng thành kho lưu trữ nặng — tải trọng sàn tăng từ 250 kg/m² lên 700 kg/m². TVTK thiết kế gia cường dầm sàn bằng hệ SikaWrap® + CarboDur® với Sikadur®-30 làm keo kết dính. Nhiệt độ thi công mùa hè HN ~32–34°C: kỹ sư thi công chia mẻ nhỏ (½ bộ 6 kg mỗi lần) để kiểm soát thời gian thi công ~45–50 phút thay vì 20 phút nếu trộn cả bộ ở nhiệt độ cao. Tổng ~24 bộ 6 kg cho 120 m dài dầm gia cường.
Trụ cầu bê tông trên QL1A Bình Dương được thiết kế tăng khả năng chịu cắt và tải ngang bằng hệ SikaWrap® quấn quanh trụ theo phương ngang. Sikadur®-30 được dùng làm lớp dán kết dính tấm SikaWrap® lên bề mặt trụ sau khi bù phẳng. Cường độ bám dính đạt > 4 N/mm² (bê tông phá hủy) sau 7 ngày bảo dưỡng nhiệt độ +23°C. Hệ thống gia cường nghiệm thu theo tiêu chuẩn thiết kế cầu đường hiện hành.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Chất kết dính epoxy + vật liệu phụ trợ | 2 thành phần, thixotropic |
| Màu sắc | A: Trắng · B: Đen · Hỗn hợp: Xám nhạt | QC màu sắc khi trộn |
| Đóng gói | Bộ 6 kg (A: 4.5 kg + B: 1.5 kg) | — |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bao bì nguyên, +5°C – +30°C, tránh nắng |
| Tỷ lệ trộn A:B | 3 : 1 (theo khối lượng hoặc thể tích) | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | (1.98 ± 0.1) kg/l (ở +23°C) | Sau khi trộn A+B |
| Chiều dày lớp tối đa | 30 mm | Không chảy sệ mặt đứng 3–5 mm ở 35°C |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | Môi trường và bề mặt nền |
| Nhiệt độ làm việc sau đóng rắn | −40°C đến +45°C | Bảo dưỡng ở +23°C |
| Co ngót | ~0.04% | FIP |
| Modul đàn hồi khi căng | ~11.200 N/mm² (+23°C) | ISO 527 |
| Nhiệt độ thủy tinh hóa | +52°C (30 ngày / +30°C) | EN 12614 |
| BẢNG CƯỜNG ĐỘ THEO THỜI GIAN & NHIỆT ĐỘ BẢO DƯỠNG | ||||
|---|---|---|---|---|
| Loại cường độ | 12 giờ | 1 ngày | 3 ngày | 7 ngày |
| Nén (EN 196) | — / ≥80 N/mm²* | ≥50 / ≥85 N/mm² | ≥65 / ≥85 N/mm² | ≥70 / ≥85 N/mm² |
| Kéo (ISO 527-3) | — | ≥18 / ≥23 N/mm² | ≥21 / ≥25 N/mm² | ≥24 / ≥26 N/mm² |
| Cắt (FIP 5.15) | — | ≥3 / ≥15 N/mm² | ≥13 / ≥16 N/mm² | ≥14 / ≥16 N/mm² |
| Bám dính BT (EN ISO 4624) | — | > 4 N/mm² (BT phá hủy) | ||
CE EN 1504-3 R4
CE EN 1504-4
EN 196
ISO 527
GEV-Emicode EC1PLUS
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
VALIDATED PROJECTS — GIA CƯỜNG KẾT CẤU
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Chuẩn bị bề mặt
Bê tông: phun cát hoặc phun nước áp lực cao đến bề mặt đặc chắc. Kiểm tra độ ẩm ≤ 4% khối lượng (máy đo độ ẩm). Thép: làm sạch đạt Sa 2.5. Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt ≥ điểm sương + 3°C. Tham khảo Biện pháp Thi công của CarboDur®.
Trộn A+B
1. Trộn A khoảng 30 giây. 2. Thêm B vào A. 3. Trộn A+B liên tục ~3 phút bằng cánh xoắn tốc độ ≤ 300 vòng/phút đến màu xám nhạt đồng nhất. 4. Đổ sang thùng sạch khác, trộn lại đến đồng đều. Tránh trộn quá mức gây bọt khí.
Thi công keo kết dính
Dùng bay răng cưa thi công đều lớp keo Sikadur®-30 lên bề mặt bê tông/thép (hoặc lên mặt tấm CarboDur®). Chiều dày keo 3–5 mm — đảm bảo lấp đầy mọi vi lỗ và tạo tiếp xúc 100%. Hoàn thành trong thời gian thi công (20–120 phút tùy nhiệt độ).
Ép tấm & cố định
Đặt tấm CarboDur® hoặc tấm thép lên lớp keo vừa thi công. Ép chặt đều từ giữa ra hai đầu bằng con lăn cao su để đuổi hết bọt khí và keo tràn đều ra mép. Cố định bằng bu lông tạm hoặc kẹp ít nhất 24 giờ (ở +20°C). Kiểm tra bằng búa gõ sau khi đóng rắn.
Vệ sinh & nghiệm thu
Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Colma Cleaner — không dùng nước. Vật liệu đã đóng rắn chỉ tẩy được bằng cơ học. Sau đóng rắn: kiểm tra bám dính bằng búa gõ (âm đặc = đạt), có thể kiểm tra pull-off test theo EN ISO 4624.
- Bảo quản +5°C – +30°C, khô, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng 24 tháng — bao bì nguyên, chưa mở
- Mang găng tay nitrile, kính bảo hộ khi trộn và thi công
- Thông gió đầy đủ khi thi công trong không gian kín
- Tham khảo SDS trước khi sử dụng
- Nắng gắt 34–35°C, mẻ trộn lớn: Chỉ có 20 phút — chia mẻ nhỏ hoặc làm mát thành phần trước khi trộn
- Trộn quá nhanh gây bọt khí: Tốc độ ≤ 300 vòng/phút, cánh xoắn — bọt khí làm giảm bám dính
- Bề mặt độ ẩm > 4%: Epoxy không bám dính đúng — kiểm tra trước, chờ khô hoặc sấy
- Không cố định sau khi ép: Tấm trượt trước khi đóng rắn, bám dính thất bại
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
TRONG HỆ CHẤT KẾT DÍNH & GIA CƯỜNG SIKA
| Sản phẩm | Mục đích chính | Chứng nhận ETA CFRP | Bám dính thép | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur®-30 ⭐ | Dán CarboDur® CFRP & tấm thép gia cường kết cấu | ✅ ETA-21/0276 | > 17 N/mm² | — |
| Sikadur®-31 CF Normal | Kết dính đa năng, vá sửa chữa, dán thép thông thường | Không | ~6 N/mm² | Xem → |
| Sika® CarboDur® | Tấm sợi carbon CFRP gia cường — dùng kèm Sikadur®-30 | ✅ Hệ ETA | — | Xem → |
| SikaWrap® CFRP | Vải sợi carbon gia cường quấn cột, trụ — dùng kèm Sikadur®-30 | ✅ Hệ ETA | — | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dán tấm CarboDur® gia cường dầm bê tông (cần ETA): → Sikadur®-30 + Sika® CarboDur®
- ▸ Quấn tấm SikaWrap® gia cường cột, trụ (cần ETA): → Sikadur®-30 + SikaWrap®
- ▸ Dán tấm thép gia cường, không yêu cầu ETA: → Sikadur®-31 CF Normal (tiết kiệm hơn)
- ▸ Kết dính kết cấu đa năng, vá sửa chữa: → Sikadur®-31 CF Normal
- ▸ Không chắc cần sản phẩm nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ KẾT CẤU & NHÀ THẦU
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKADUR®-30 & HỆ GIA CƯỜNG CFRP?
Cung cấp hạng mục gia cường, bản vẽ kết cấu, khối lượng CarboDur® — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ thống và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.