TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikafloor® MultiDur ES-10 AP
| Tiêu chí | ES-10 AP ← ĐÂY | ET-05 AP |
|---|---|---|
| Độ dày tối thiểu | 1.0 mm | 0.5 mm |
| Lớp lót | 161/161 HC | 264/264 HC |
| Chất độn | Quartz filler 0.40 kg/m² | Không (chỉ Extender T) |
| Hàm lượng chất rắn | 100% | Không ghi rõ |
| Tải trọng phù hợp | Vừa đến NẶNG | Vừa |
ES-10 AP = ET-05 AP nâng cấp dày gấp đôi + chất độn quartz filler + chất rắn 100% → lớp phủ đặc chắc hơn, chịu tải nặng hơn, phù hợp gara, ramp dốc.
Điểm then chốt của ES-10 AP là độ dày 1mm và hàm lượng chất rắn 100% — nghĩa là toàn bộ thể tích nhựa sau đóng rắn đều trở thành lớp phủ cứng, không bay hơi dung môi. Kết hợp với chất độn quartz filler 0.4 kg/m² trộn vào nhựa 264 HC, hệ thống tạo ra lớp tự san phẳng đặc chắc hơn ET-05 AP, phù hợp cho bề mặt chịu tải nặng như gara ô tô, ramp dốc nhiều tầng và sảnh hội nghị có tải trọng đặc biệt. Lớp lót Sikafloor®-161/161 HC (vữa san phẳng) cũng khác với 264 HC trong ET-05 AP — cho phép làm phẳng tốt hơn trước khi phủ lớp chính.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự san phẳng dày 1mm — lớp phủ đặc chắc, bề mặt hoàn hảo không lồi lõm
- ▸ Hàm lượng chất rắn 100% — không dung môi bay hơi, đạt đúng độ dày thiết kế
- ▸ Cường độ bám dính >1.5 N/mm² (phá hủy ở bê tông) — bám chắc, không bong tróc
- ▸ Chịu tải trọng vừa đến nặng — xe ô tô, xe nâng, xe tải nhẹ, tải trọng đặc biệt
- ▸ Kháng hóa chất và cơ học cao — Shore D 76, mài mòn ~60mg (ASTM D4060)
- ▸ Bề mặt láng bóng, nhiều màu RAL — thẩm mỹ cao cho sảnh hội nghị, showroom
- ▸ Thi công đơn giản — rulo dài + bay làm phẳng + rulo gai, không cần bay răng cưa
- ▸ Quartz filler làm đặc lớp phủ — tăng khối lượng và độ cứng toàn lớp
LƯU Ý QUAN TRỌNG
- ✗ Chỉ nhà thầu chuyên nghiệp thi công
- ✗ Độ ẩm bê tông >4% → dùng Epocem® trước
- ✗ MT/bề mặt <+8°C hoặc >+35°C — không thi công
- ✗ Nền bê tông <25 N/mm² nén — không phù hợp
- ✗ Bề mặt bóng → không kháng trượt khu ướt
- ✗ Thi công ở <15°C → liên hệ kỹ thuật Sika trước
- ✗ Không trộn quá lâu — tránh cuốn khí vào hỗn hợp
Hệ sàn epoxy tự san phẳng tiêu chuẩn công nghiệp — khi cần độ dày 1mm chịu tải vừa đến nặng, chất rắn 100% và bề mặt bóng màu RAL. Lựa chọn giữa ET-05 AP (0.5mm, nhẹ hơn) và ET-05 HSR AP (nhám, khu ướt).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khu sản xuất — tải trọng vừa đến nặng, xe nâng thường xuyên
- ▸ Kho hàng logistics — chịu tải pallet, xe nâng điện & dầu
- ▸ Sảnh hội nghị & sự kiện — tải trọng đặc biệt từ thiết bị, ghế, bàn
- ▸ Xưởng bảo trì & sửa chữa — khô, chịu tải dụng cụ nặng
- ▸ Gara xe & ramp dốc khô — xe ô tô thường xuyên ra vào
- ▸ Showroom xe, thiết bị nặng — thẩm mỹ + chịu tải
- ▸ Khu vực nền bê tông không đồng đều cần san phẳng dày
⚠ CÁC LỰA CHỌN THAY THẾ
- → Nếu khu ướt / cần kháng trượt HSR → ET-05 HSR AP
- → Nếu tải nhẹ hơn, chi phí thấp hơn → ET-05 AP (0.5mm)
- → Nếu môi trường ướt + HACCP → Ucrete® UD 200
- ✗ Không phù hợp khu ướt liên tục
- ✗ Không thay thế ramp dốc ướt/trơn — cần HSR AP
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
THÔNG SỐ CƠ HỌC
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy 2 thành phần | Sikafloor®-264/264 HC + quartz filler |
| Ngoại quan | Láng bóng — tự san phẳng | Thi công rulo dài + rulo gai |
| Màu sắc | Nhiều màu RAL | Trộn TP A + màu trước 1 ngày |
| Độ dày tối thiểu | 1 mm | Tổng hệ thống 2 lớp |
| Hàm lượng chất rắn | 100% | Không dung môi bay hơi |
| Độ cứng Shore D | ~76 | 7 ngày / +23°C — DIN 53505 |
| Kháng mài mòn | ~60 mg (CS 10/1000/1000) | 8 ngày / +23°C — ASTM D4060 |
| Cường độ nén | ~53 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN196-1 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Cường độ bám dính | >1.5 N/mm² (phá hủy bê tông) | ISO 4624 |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | MT & bề mặt; độ ẩm KK ≤80% RH |
ĐỊNH MỨC THI CÔNG
| Lớp | Sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|
| Lớp lót | Sikafloor®-161 / 161 HC | 0.35–0.50 kg/m² |
| Lớp tự san phẳng | Sikafloor®-264 / 264 HC | 0.90 kg/m² |
| Chất độn quartz | Quartz filler 0.4 pbw | 0.40 kg/m² |
OPEN TIME
| Nhiệt độ | Open time |
|---|---|
| +10°C | ~50 phút |
| +20°C | ~25 phút |
| +30°C | ~15 phút |
THỜI GIAN CHỜ L1→L2
| Nhiệt độ | 161→264 (min) | 264→264 (min) |
|---|---|---|
| +10°C | 24H | 30H |
| +20°C | 12H | 24H |
| +30°C | 8H | 16H |
ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
| Nhiệt độ | Đi bộ | Hoàn toàn |
|---|---|---|
| +10°C | ~72H | ~10 ngày |
| +20°C | ~24H | ~7 ngày |
| +30°C | ~18H | ~5 ngày |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm nhám cơ học đạt CSP-3 đến CSP-4. Loại bỏ bê tông yếu. Trám lỗ rỗng bằng Sikafloor®/Sikadur®/Sikagard®. Mài phẳng điểm cộm. Hút bụi sạch. Nền ≥25 N/mm².
KIỂM TRA ĐỘ ẨM
Đo Tramex® CME. ≤4% → thi công bình thường. >4% → Sikafloor®-81 Epocem® ngăn ẩm trước. Kiểm tra điểm sương: bề mặt >điểm sương +3°C và <nhiệt độ môi trường.
THI CÔNG LỚP LÓT 161
Thi công Sikafloor®-161/161 HC (0.35–0.50 kg/m²) bằng cọ, rulo hoặc thanh gạt cao su theo 2 phương vuông góc. Lớp 161 cũng làm vai trò vữa san phẳng. Có thể thi công 2 lớp lót nếu cần.
TRỘN LỚP TỰ SAN PHẲNG
Trộn TP A (đã có màu từ hôm trước) + TP B, 2–3 phút (300–400 rpm). Thêm quartz filler 0.4 pbw và trộn đều. Đổ thùng sạch, trộn lại. Không trộn quá lâu — tránh cuốn khí.
TRẢI LỚP 1MM
Thi công bằng rulo dài → bay làm phẳng → rulo gai (khác ET-05 AP dùng bay răng cưa). Sản phẩm tự san phẳng — hạn chế can thiệp thủ công sau khi trải. Chú ý open time 15–50 phút.
BẢO DƯỠNG & VỆ SINH
Đi bộ sau ~24H (+20°C). Sử dụng hoàn toàn sau ~7 ngày (+20°C). Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C. Bảo trì: máy đánh bóng mềm + chất tẩy rửa phù hợp + sáp ong định kỳ.
ES-10 AP dùng rulo dài + bay phẳng + rulo gai (không dùng bay răng cưa như ET-05 AP). Lớp lót là Sikafloor®-161 (không phải 264). Có thêm quartz filler 0.40 kg/m² trộn vào lớp phủ chính.
Nhựa tự san phẳng cần bề mặt nền không có điểm thấp quá sâu — phải san phẳng bằng 161 HC trước. Không bổ sung nước hay dung môi vào hỗn hợp. Không chỉnh lại sau khi sản phẩm bắt đầu se mặt.
SO SÁNH TOÀN DÒNG SIKAFLOOR® MULTIDUR
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN
| Hệ thống | Dày | Bề mặt | Lớp lót | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| ET-05 AP | 0.5mm | Bóng | 264 | Kho nhẹ, showroom, văn phòng — tải vừa |
| ES-10 AP ⭐ (Bạn đang xem) | 1mm | Bóng | 161 | Khu SX, kho nặng, gara khô, sảnh HN, xưởng BT |
| ET-05 HSR AP | 0.7–1.5mm | Nhám HSR | 264 | Bãi xe, xưởng ướt, máy bay, thực phẩm ướt |
| Ucrete® UD 200 | 6–12mm | Nhám R11 | PSC/MF | Nhà máy thực phẩm HACCP, chịu nhiệt sốc, hóa chất mạnh |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khu sản xuất tải nặng, kho logistics, gara khô: → ES-10 AP (1mm)
- ▸ Kho nhẹ, showroom, phòng sạch — tải vừa: → ET-05 AP (0.5mm)
- ▸ Khu ướt, bãi đỗ xe, xưởng máy bay: → ET-05 HSR AP (nhám)
- ▸ Dự án tổng hợp cả khô + ướt: → ES-10 AP khu khô tải nặng + ET-05 HSR AP khu ướt
- ▸ Cần lập BoQ & spec đầy đủ: → Gọi kỹ sư 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & CHỦ ĐẦU TƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikafloor® MultiDur ES-10 AP?
Cung cấp thông tin dự án, diện tích sàn, loại tải trọng (xe nâng, xe tải, người đi bộ), tình trạng nền bê tông và màu RAL mong muốn — kỹ sư Hoá chất PT lập BoQ, tư vấn hệ thống phù hợp và kết nối nhà thầu trong 48 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.