SikaBiresin® L323
SikaBiresin® L323 là hỗn hợp epoxy dạng bột nhào (tooling compound / tooling dough) Sika dùng để chế tạo khuôn, đồ gá, mô hình, kết cấu sandwich và các ứng dụng tooling khác. Khi trộn, hệ tạo thành khối rất dẻo, đàn hồi, đắp lên bề mặt khuôn mà không vỡ vụn hay nứt; đắp được ở mọi chiều dày trên ~6 mm (¼”) mà không toả nhiệt quá mức.
Tên cũ: EL-323TC (TC = tooling compound). Thường gọi: “bột nhào epoxy làm khuôn”, “tooling dough”, “syntactic epoxy”.

*PDS SikaBiresin® L323 phiên bản 01.01 (09-2023), Sika USA — hãng công bố, thị trường khác.
SikaBiresin® L323 là gì?
SikaBiresin® L323 không phải nhựa dán lớp mà là “bột nhào” epoxy syntactic — nhựa và chất đóng rắn đều ở dạng bột nhào (dough), độn hạt rỗng nhẹ. Tỷ lệ trộn 100 : 100 theo khối lượng; nhựa màu vàng, chất đóng rắn màu xanh dương, hỗn hợp màu xanh lá — màu giúp nhận biết đã trộn đều.
Công dụng chính: làm lõi khuôn sandwich nhẹ. Thay vì cán hàng chục lớp sợi để đạt độ dày cứng vững, thợ cán vài lớp laminate mặt, đắp một lớp L323 dày (ví dụ ~12 mm), rồi cán laminate lưng. Khuôn nhẹ hơn, cứng hơn, rẻ hơn, và nhờ CTE rất thấp (~6 ppm/°C) nên ổn định kích thước rất tốt. PDS nêu khuôn L323 gia công, khoan và taro ren được.
Hai điểm Sika nhấn mạnh về an toàn và thi công: toả nhiệt thấp — nhiệt toả đỉnh chỉ 41 °C với khối 1 lb (~450 g), nên đắp dày không lo cháy nhựa; và dạng bột nhào giảm nguy cơ văng bắn so với nhựa dán lớp lỏng thông thường.
✓ Nhựa và chất đóng rắn có màu — nhận biết trộn đều.
✓ Dẻo, tạo hình được, không nứt vỡ khi trộn.
✓ Gia công, khoan, taro ren được.
✓ Tỷ trọng thấp — nhẹ.
✓ CTE rất thấp — ổn định kích thước.
✓ Toả nhiệt thấp.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Tooling Doughs & Laminating Pastes, Epoxy-Based của Sika USA, cạnh L325 HT (chịu nhiệt), L400 (EPOPAST 400 NA).
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-323TC; PDS SikaBiresin® L323 phiên bản 01.01 (09-2023). PDS dẫn chiếu tài liệu “Composite Sandwich Tool Construction Application Guide” của Sika.
Tên gọi khác: EL-323TC (A/B) → SikaBiresin® L323 (A/B).
● Là tooling dough — không dùng cán lớp sợi như nhựa lỏng.
● Khuôn sandwich bắt buộc có lớp slurry liên kết giữa laminate và L323 (PDS).
● Cơ tính công bố đo trên cấu kiện sandwich, không phải L323 nguyên chất.
● Đóng rắn nhiệt thường 7 ngày cho số liệu PDS; không dành cho khuôn chịu nhiệt.
● Hạn dùng 12 tháng; đậy kín thùng đã mở.
▸ Xưởng làm khuôn composite nhẹ, cỡ lớn.
▸ Xưởng làm đồ gá, gá kiểm tra, fixture.
▸ Xưởng làm mô hình, mô hình nghệ thuật tạo hình.
▸ Khách đang dùng EL-323TC.
Ghép số liệu PDS — tỷ trọng 0,69 g/cm³, CTE ~6 ppm/°C, toả nhiệt đỉnh 41 °C, đắp dày trên 6 mm, gia công được — L323 là giải pháp giảm trọng lượng và chi phí cho khuôn, gá cỡ lớn nhiệt thường. So với khuôn toàn laminate, khuôn sandwich lõi L323 dùng ít lớp sợi và nhựa hơn, ít cong vênh hơn. Khi khuôn phải sấy nóng hoặc dùng cho prepreg, chuyển sang L325 HT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo khuôn sandwich với lõi L323
| Lớp (từ mặt khuôn ra) | Vật liệu gợi ý | Vai trò |
|---|---|---|
| 1. Gelcoat khuôn | SikaBiresin® GC050 / GC080 | Bề mặt làm việc của khuôn |
| 2. Laminate mặt | Nhựa dán lớp + vài lớp vải thuỷ tinh (ví dụ L302, CR94) | Tạo mặt cứng, bền |
| 3. Lớp slurry liên kết | Theo hướng dẫn Sika (bắt buộc) | Liên kết laminate với lõi |
| 4. Lõi L323 | SikaBiresin® L323 (ví dụ dày ~12 mm) | Tạo độ dày, cứng vững, nhẹ, ổn định |
| 5. Laminate lưng | Như lớp 2 | Khép kín sandwich |
Cấu kiện thử nghiệm trong PDS: 3 lớp vải thuỷ tinh 10 oz mỗi bên, lõi L323 dày ½” (~12,7 mm), một lớp gelcoat; đóng rắn 7 ngày nhiệt thường. Vật liệu gợi ý ở cột 2: khuyến nghị của PT.
| Cơ tính cấu kiện sandwich (PDS)* | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng | Shore D 60 |
| Cường độ uốn | ~90 MPa (13.050 psi) |
| Mô đun uốn | ~7.081 MPa (1.027.000 psi) |
| Cường độ nén | ~42 MPa (6.144 psi) |
| Va đập Izod có khía | 20,9 in-lbs |
| Hệ số giãn nở nhiệt (TMA) | ~6 ppm/°C (3 ppm/°F) |
*PDS SikaBiresin® L323 09-2023, Sika USA.
Dùng SikaBiresin® L323 ở đâu?
Theo PDS Sika, L323 lý tưởng cho khuôn và kết cấu sandwich composite nhẹ; dùng cho khuôn, đồ gá, fixture, mô hình và cả mô hình nghệ thuật tạo hình.
▸ Lõi khuôn sandwich composite nhẹ.
▸ Đồ gá, fixture, gá kiểm tra.
▸ Mô hình, mẫu master cỡ lớn.
▸ Mô hình nghệ thuật tạo hình.
▸ Chi tiết cần gia công, khoan, taro ren.
▸ Khuôn sấy nóng, prepreg → L325 HT.
▸ Cán lớp vải mỏng → nhựa dán lớp L302, CR94.
▸ Lớp dày dưới ~6 mm — PDS nêu đắp từ ~6 mm trở lên.
▸ Bỏ qua lớp slurry liên kết.
▸ Chi tiết chịu nhiệt.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: PDS SikaBiresin® L323 phiên bản 01.01 (09-2023) do Sika USA phát hành; PDS và SDS đính kèm.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần | A: epoxy · B: amin — cả hai dạng bột nhào | PDS Sika USA 09-2023* |
| Màu | A vàng · B xanh dương · hỗn hợp xanh lá | PDS Sika USA 09-2023* |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 100 khối lượng · 100 : 93 thể tích | PDS Sika USA 09-2023* |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | 0,690 g/cm³ (0,025 lbs/in³) | PDS Sika USA 09-2023* |
| Thời gian thao tác (400 g, 25 °C) | 2,0 – 2,5 giờ | PDS Sika USA 09-2023* |
| Nhiệt toả đỉnh (khối 1 lb) | 41 °C (105 °F) | PDS Sika USA 09-2023* |
| Chiều dày đắp | Từ ~6 mm (¼”) trở lên không toả nhiệt quá mức | PDS Sika USA 09-2023* |
| Đóng rắn (số liệu cơ tính) | 7 ngày ở nhiệt độ phòng | PDS Sika USA 09-2023* |
| Cơ tính cấu kiện sandwich | Shore D 60 · uốn ~90 MPa · mô đun ~7.081 MPa · nén ~42 MPa | PDS Sika USA 09-2023* |
| CTE (TMA) | ~6 ppm/°C | PDS Sika USA 09-2023* |
| Hạn dùng · bảo quản | 12 tháng · 15 – 25 °C; đậy kín thùng đã mở | PDS Sika USA 09-2023* |
*PDS SikaBiresin® L323 phiên bản 01.01 (09-2023), Sika USA — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Sika: cung cấp theo yêu cầu — liên hệ PT | PDS Sika USA 09-2023* |
| Đặt hàng theo bộ | L323 (A) + L323 (B) theo tỷ lệ 100 : 100 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn sandwich nhẹ cho vỏ tàu, chi tiết ô tô, kiến trúc.
Gá kiểm tra ổn định kích thước, khoan taro được.
Mẫu master, mô hình nghệ thuật tạo hình.
Gửi PT kích thước khuôn/gá, nhiệt độ làm việc, yêu cầu dung sai — kỹ sư PT tư vấn cấu tạo sandwich, lượng L323 và nhựa laminate đi kèm, gửi PDS/SDS.
Đắp lõi khuôn sandwich
Trình tự tham khảo cho khuôn sandwich lõi L323 (tóm lược PDS Sika và thực hành chung). Chi tiết theo Composite Sandwich Tool Construction Application Guide của Sika.
Mẫu master sạch, kín, đã phủ chất tách khuôn; quét gelcoat khuôn (surface coat) theo hệ đã chọn.
Cán các lớp vải sợi đầu tiên bằng nhựa dán lớp tương thích để tạo mặt khuôn cứng.
Quét lớp slurry làm lớp liên kết giữa laminate và L323 (PDS bắt buộc với khuôn sandwich). Nhào trộn A + B đến màu đồng nhất, cán ép thành tấm và đắp lên, ép chặt, không để rỗng.
Cán các lớp laminate lưng bằng nhựa dán lớp; đóng rắn ở nhiệt độ phòng (PDS: 7 ngày cho số liệu cơ tính) rồi tháo khuôn, gia công.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
PDS: bảo đảm thông gió tốt; đeo găng tay, kính và quần áo bảo hộ; tham khảo SDS. Dạng bột nhào giảm nguy cơ văng bắn so với nhựa lỏng. SDS L323 (A) và (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® L
Bảng dưới đặt SikaBiresin® L323 cạnh các sản phẩm dòng L khác. Lưu ý: L302 và L337 là nhựa dán lớp, còn L323 và L325 HT là hỗn hợp nhào (tooling dough) để đắp lõi khuôn.
| Sản phẩm | Tên cũ | Loại | Chất đóng rắn · tỷ lệ KL | Thời gian thao tác | Độ nhớt / dạng | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L302 | EL-302PC | Nhựa dán lớp nhiệt thường, có độn, màu trắng | L302-1 · 100 : 16 | 28 – 34 phút | ~3.000 mPa·s | Thấm vải tốt; ổn định kích thước |
| SikaBiresin® L323 ĐANG XEM | EL-323TC | Tooling dough — hỗn hợp nhào đắp lõi sandwich | Hardener dough · 100 : 100 | 2,0 – 2,5 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | Nhẹ 0,69 g/cm³; CTE ~6 ppm/°C; toả nhiệt 41 °C |
| SikaBiresin® L325 HT | EL-325HTTC | Tooling dough chịu nhiệt cao | Hardener dough · 100 : 25 | 1,5 – 2,0 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | HDT 218 °C; nhẹ 0,63 g/cm³; CTE ~16 ppm/°C |
| SikaBiresin® L337 | EL-337 | Nhựa dán lớp có độn, chịu nhiệt cao | L337 (B) · 100 : 16 | 45 – 60 phút | ~4.000 mPa·s | Liên tục 110 °C, gián đoạn 121 °C; HDT ~114 °C |
*Nguồn: PDS Sika USA (L323 09-2023, L325 HT 07-2023), Tooling & Composites và Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 (L302), bảng đổi tên Sika Advanced Resins — hãng công bố, thị trường khác.
① Cần nhựa để cán lớp sợi hay vật liệu đắp lõi dày? Cán lớp vải sợi: nhiệt thường → L302; khuôn chịu nhiệt đến ~110 – 121 °C → L337 (hoặc các hệ CR). Đắp lõi dày, khuôn sandwich nhẹ → tooling dough L323 / L325 HT.
② Khuôn/đồ gá làm việc ở nhiệt độ nào? Nhiệt độ phòng, gá, mẫu, mô hình → L323 (đóng rắn 7 ngày nhiệt thường). Khuôn sấy nóng, prepreg, autoclave → L325 HT (HDT 218 °C sau sấy đến 177 °C).
③ Lớp laminate bọc ngoài lõi dùng gì? Khuôn nhiệt thường → L302, CR94, CR107. Khuôn chịu nhiệt → L337, CR128, CR163 (tương thích nhiệt với L325 HT — xác nhận bằng thử nghiệm).
Dán ghép tấm tooling polyurethane → keo TCC-230 / TCC-205; tấm epoxy M974 → CR128.
Đi kèm: nhựa dán lớp bọc lõi & keo tấm
| Hệ tham khảo | Vai trò | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR94 | Dán lớp cường độ cao, toả nhiệt thấp | Tg ~90 – 95 °C | Laminate bọc lõi L323 |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp thời gian sống ~215 phút | Tg ~81 °C | Khuôn lớn nhiệt thường |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp không độn; keo dán SikaBlock® M974 | HDT ~137 °C | Laminate khuôn chịu nhiệt |
| SikaBiresin® CR163 | Dán lớp khuôn autoclave | Tg ~166 / 232 °C | Laminate bọc lõi L325 HT |
| TCC-205 / TCC-230 | Nhựa dán lớp và keo dán tấm tooling | MST ~82 °C (TCC-205) | Keo tấm PU SikaBlock® |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® L323 là gì?
Là hỗn hợp epoxy dạng bột nhào (tooling dough) nhẹ của Sika, tên cũ EL-323TC, dùng làm khuôn, đồ gá, mô hình và lõi kết cấu sandwich composite; tỷ trọng 0,69 g/cm³, CTE ~6 ppm/°C.
Tỷ lệ trộn L323?
Theo PDS Sika: 100 : 100 theo khối lượng (100 : 93 theo thể tích); nhựa vàng + chất đóng rắn xanh dương cho hỗn hợp xanh lá.
L323 đắp dày được bao nhiêu?
PDS nêu đắp được ở mọi chiều dày trên ~6 mm (¼”) mà không toả nhiệt quá mức; nhiệt toả đỉnh khối 1 lb chỉ 41 °C.
Có cần lớp liên kết khi làm khuôn sandwich với L323?
Có. PDS yêu cầu quét lớp slurry làm lớp liên kết giữa laminate và L323 với khuôn kết cấu sandwich.
L323 có gia công được không?
Có. Theo PDS, khuôn làm bằng L323 gia công được, khoan và taro ren được.
L323 có dùng cho khuôn chịu nhiệt không?
L323 đóng rắn nhiệt thường; với khuôn sấy nóng hoặc prepreg, dùng SikaBiresin® L325 HT (HDT 218 °C).
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng SikaBiresin® L (Sika USA)
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® L323?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.