SikaBiresin® CR94
Epoxy dán lớp cường độ cao, toả nhiệt thấp — ba tốc độ, một tỷ lệ.
SikaBiresin® CR94 là hệ nhựa epoxy dán lớp cường độ cao, 100% chất rắn, toả nhiệt thấp, được Sika mô tả có đặc tính thao tác và hiệu năng vượt trội. Ba chất đóng rắn CH94-1 (nhanh), CH94-3 (trung bình), CH94-6 (chậm) dùng chung tỷ lệ 100 : 27, cho Tg khoảng 90 – 95 °C sau sấy sau.
Theo tên file SDS Sika: nhựa CR94 = L140 Resin (có bản màu vàng), CH94-1 = L141 Fast Hard, CH94-3 = L142 Med Hard, CH94-6 = L143 Slow Hard.

*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
SikaBiresin® CR94 là gì?
SikaBiresin® CR94 là hệ epoxy dán lớp Sika định vị ở phân khúc cường độ cao: 100% chất rắn, toả nhiệt thấp, thao tác và hiệu năng vượt trội. Theo bảng Sika USA, cả 3 cấu hình đạt cường độ kéo ~78 – 80 MPa, uốn ~100 – 128 MPa và độ giãn dài 7 – 8,1% — cao nhất trong các hệ dán lớp nhiệt thường PT đã giới thiệu.
“Toả nhiệt thấp” (low-exotherm) quan trọng khi cán lớp dày: phản ứng epoxy sinh nhiệt, laminate càng dày nhiệt càng tích tụ, có thể gây cong vênh, nứt, cháy nhựa hoặc làm mềm mẫu master. Hệ toả nhiệt thấp cho phép cán nhiều lớp hơn trong một lượt an toàn hơn. (Nguyên lý chung — PT.)
Về tiêu đề “độ nhớt thấp cho túi hút chân không”: độ nhớt CR94 (~1.000 – 1.200 mPa·s) ở mức trung bình của hệ dán lớp, thấp hơn CR101, CR111, CR128 nhưng cao hơn nhiều so với nhựa infusion (CR86 ~250 mPa·s). Hệ phù hợp cán tay và ép túi chân không; Sika không mô tả CR94 là hệ infusion. (So sánh của PT từ bảng Sika.)
✓ Cường độ cao — kéo ~78 – 80 MPa.
✓ 100% chất rắn.
✓ Toả nhiệt thấp.
✓ Thao tác và hiệu năng vượt trội.
✓ 3 chất đóng rắn cùng tỷ lệ 100 : 27.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Epoxy Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA). Lưu ý: ở châu Âu, Sika có chất đóng rắn CH94-2 dùng với nhựa CR83 ở nhiệt độ thấp — khác dòng CH94-1/-3/-6 của CR94.
Thế hệ phát triển: Tên file SDS Sika USA cho thấy dòng này trước đây mang mã L140 / L141 / L142 / L143. PT chưa có tài liệu đổi tên chính thức.
Tên gọi khác: L140 Resin → CR94 (A) (có bản màu vàng); L141 Fast → CH94-1; L142 Med → CH94-3; L143 Slow → CH94-6 — theo tên SDS.
● Không phải hệ infusion — độ nhớt ~1.000 – 1.200 mPa·s.
● CH94-2 (Sika EU, cho CR83) khác dòng CH94-1/-3/-6 — không dùng lẫn.
● Tg ~90 – 95 °C sau sấy sau.
● PDS chưa đăng trên hoachatpt.com — chỉ có SDS.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng composite cán tay cần laminate cường độ cao.
▸ Xưởng làm khuôn, chi tiết cán lớp dày cần toả nhiệt thấp.
▸ Xưởng ép túi chân không chi tiết kết cấu.
▸ Khách đang dùng L140/L141/L142/L143 cần tên mới.
Ghép số liệu Sika — cường độ kéo ~80 MPa, giãn dài 7 – 8%, toả nhiệt thấp, 3 tốc độ cùng tỷ lệ — CR94 là hệ dán lớp “kết cấu” nhiệt thường tốt nhất nhóm PT đã giới thiệu. Chọn CH94-3 cho cường độ uốn cao nhất (~128 MPa); CH94-6 cho chi tiết lớn cần thời gian cán dài; CH94-1 cho sửa chữa, chi tiết nhỏ. Nếu cần infusion, dùng CR86 hoặc CR88.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH94-1, CH94-3 hay CH94-6? Số liệu Sika
| Tiêu chí (Sika USA 12-2024)* | CH94-1 (L141 Fast) | CH94-3 (L142 Med) | CH94-6 (L143 Slow) |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ KL | 100 : 27 | 100 : 27 | 100 : 27 |
| Thời gian sống | 20 – 30 phút | 60 – 90 phút | 110 – 160 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.200 mPa·s | ~1.000 mPa·s | ~1.000 mPa·s |
| Tg (sau sấy sau) | ~95 °C | ~95 °C | ~90 °C |
| Kéo · mô đun kéo | ~80,0 · ~1.613 MPa | ~78,6 · ~1.517 MPa | ~77,9 · ~1.731 MPa |
| Uốn · mô đun uốn | ~100,0 · ~3.227 MPa | ~127,6 · ~3.254 MPa | ~113,1 · ~3.048 MPa |
| Độ giãn dài | ~7,3% | ~8,1% | ~7% |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Tên cũ theo tên file SDS.
Dùng SikaBiresin® CR94 ở đâu?
Theo Sika, CR94 là hệ dán lớp cường độ cao, 100% chất rắn, toả nhiệt thấp, với đặc tính thao tác và hiệu năng vượt trội.
▸ Laminate kết cấu cán tay cường độ cao.
▸ Chi tiết, khuôn cán lớp dày cần toả nhiệt thấp.
▸ Ép túi chân không.
▸ Sửa chữa, chi tiết nhỏ (CH94-1).
▸ Chi tiết lớn cần thời gian cán dài (CH94-6).
▸ Vacuum infusion → CR86, CR88.
▸ Chịu nhiệt trên ~95 °C → CR101, CR128, CR161.
▸ Cần laminate trong suốt → CR86, CR111.
▸ Chống cháy → CR108 FR.
▸ Dùng CH94-2 (dòng CR83) cho CR94.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion và Tooling & Composites Product Guide, 12-2024). PDS chưa có trên hoachatpt.com; SDS đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, 100% chất rắn, toả nhiệt thấp | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH94-1 · CH94-3 · CH94-6 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 27 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 20 – 30 · 60 – 90 · 110 – 160 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.200 · ~1.000 · ~1.000 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~95 · ~95 · ~90 °C | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Kéo | ~78 – 80 MPa | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Uốn | ~100 – 128 MPa | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ giãn dài | ~7 – 8,1% | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Chu trình sấy sau, quy cách | Theo PDS — liên hệ PT | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Màu nhựa | Tiêu chuẩn và bản màu vàng (theo SDS) | Tên SDS Sika* |
| Đặt hàng theo bộ | CR94 (A) + CH94-1, -3 hoặc -6 (B), tỷ lệ 100 : 27 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Chi tiết chịu lực cần cường độ, độ dai cao.
Khuôn, chi tiết nhiều lớp cần toả nhiệt thấp.
CH94-1 cho sửa nhanh.
Gửi PT loại chi tiết, chiều dày laminate, kích thước, phương pháp (cán tay, ép túi) — kỹ sư PT tư vấn chọn CH94-1/-3/-6 và gửi PDS/SDS.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR94.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn; sợi cắt sẵn; vật tư ép túi/infusion sẵn sàng. Đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công theo PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 27 khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (20 – 160 phút tuỳ chất đóng rắn).
Cán lớp, ép túi hoặc truyền nhựa theo quy trình của xưởng, trong thời gian sống. Lăn ép đuổi bọt khí với cán tay; theo dõi mặt trước dòng nhựa với infusion.
Đóng rắn ban đầu; sấy sau theo PDS để đạt Tg ~90 – 95 °C. Nhờ toả nhiệt thấp có thể cán lớp dày hơn, nhưng vẫn theo khuyến cáo chiều dày mỗi lượt của PDS.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR94 (L140, cả bản màu vàng) và chất đóng rắn CH94-1 / -3 / -6 có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® đợt này
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR94 cạnh 3 sản phẩm SikaBiresin® khác trong cùng đợt. Chọn theo vai trò (nhựa hay bột trét), phương pháp và yêu cầu đặc biệt.
| Sản phẩm | Tên cũ | Phương pháp / vai trò | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR86 | PROINFUSION (theo tên SDS) | Vacuum infusion — độ trong cao | CH86-2 / CH86-3 / CH86-6 · CH138-10 | 25–35 / 90–120 / 180–250 · ~309 phút | Tg ~84 / 81 / 77 · ~138 °C | Độ nhớt ~250 – 530 mPa·s |
| SikaBiresin® CR88 | EPOLAM 2015 | Dán lớp, infusion, ép túi, RTM; ngâm tẩm gỗ | CH88-6 · 100 : 32 | ~140 phút | Tg ~94 °C | Không độn; Lloyd’s Register |
| SikaBiresin® CR94 ĐANG XEM | L140 (theo tên SDS) | Dán lớp | CH94-1 / CH94-3 / CH94-6 · 100 : 27 | 20–30 / 60–90 / 110–160 phút | Tg ~95 / 95 / 90 °C | 100% rắn; toả nhiệt thấp; cường độ cao |
| SikaBiresin® CR970 | EFP-170 (theo tên SDS) | Bột trét trám, bịt mép composite | CH970-8 | Theo PDS | — | Đen / trắng; Shore D 83 |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; tên cũ CR88 theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins, CR86 / CR94 / CR970 theo tên file SDS Sika — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F.
① Cần nhựa hay bột trét? Trám, bịt mép tấm composite, tấm tổ ong → CR970. Làm laminate → câu ②.
② Phương pháp? Vacuum infusion, cần laminate trong → CR86 (chịu nhiệt ~138 °C với CH138-10). Cán tay chi tiết/khuôn cường độ cao, lớp dày cần toả nhiệt thấp → CR94. Đa quy trình (cán tay, infusion, ép túi, RTM) → CR88.
③ Yêu cầu đặc biệt? Đóng tàu cần Lloyd’s Register, ngâm tẩm gỗ → CR88. Cần chọn tốc độ theo kích thước chi tiết → CR86 hoặc CR94 (3 chất đóng rắn).
Cần chịu nhiệt cao hơn → CR161, CR163, CR128; chống cháy → CR108 FR, CR134 FR (các trang đợt trước).
Tham khảo: hệ SikaBiresin® khác trên hoachatpt.com
| Hệ tham khảo | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Infusion hàng hải, điện gió (Sika EU) |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR161 | Dán lớp + infusion | Tg ~164 °C | Khuôn chịu nhiệt (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp | Tg ~81 °C; sống ~215 phút | Khuôn lớn (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017) | Dán lớp | Tg ~80 °C; GL | CR117 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR94 là gì?
Là hệ nhựa epoxy dán lớp cường độ cao, 100% chất rắn, toả nhiệt thấp của Sika, với 3 chất đóng rắn CH94-1, CH94-3, CH94-6 cùng tỷ lệ 100 : 27; Tg ~90 – 95 °C sau sấy sau.
Tên cũ của CR94 là gì?
Theo tên file SDS Sika: CR94 = L140 Resin; CH94-1 = L141 Fast Hard; CH94-3 = L142 Med Hard; CH94-6 = L143 Slow Hard.
Nên chọn CH94-1, CH94-3 hay CH94-6?
CH94-1: 20 – 30 phút, cho chi tiết nhỏ, sửa chữa. CH94-3: 60 – 90 phút, cường độ uốn cao nhất ~128 MPa. CH94-6: 110 – 160 phút, cho chi tiết lớn.
CR94 có dùng cho infusion không?
Sika định vị CR94 là hệ dán lớp; độ nhớt ~1.000 – 1.200 mPa·s cao so với nhựa infusion. Với infusion, xem CR86 hoặc CR88.
CH94-2 có dùng được cho CR94 không?
Không nên. CH94-2 là chất đóng rắn của Sika châu Âu dùng với nhựa CR83 ở nhiệt độ thấp; CR94 dùng CH94-1, CH94-3, CH94-6.
Có PDS của CR94 không?
PDS chưa đăng trên hoachatpt.com (đã có SDS). Liên hệ PT qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận PDS.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt sản phẩm SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR94?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.