TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-8500 CI
Sikagard®-8500 CI thẩm thấu vào bê tông và hoạt động theo cơ chế 2 pha: (1) pha phản ứng ngay lập tức tại thời điểm thi công, giúp giảm tốc độ ăn mòn cốt thép đang diễn ra; (2) pha “dự trữ” được lưu giữ trong cấu trúc bê tông và chỉ kích hoạt khi có vết nứt hình thành sau này — đưa hoạt chất ức chế đến đúng vị trí cần bảo vệ ngay khi nguy cơ xuất hiện, thay vì chỉ bảo vệ tại thời điểm thi công ban đầu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Công nghệ ức chế ăn mòn 2 pha — tức thời + kích hoạt khi nứt
- ▸ Một thành phần, dùng ngay, không cần pha trộn
- ▸ Thi công cho cả bề mặt nằm ngang và đứng
- ▸ Không tạo màng bề mặt, không đổi diện mạo bê tông
- ▸ Phù hợp kết cấu đã đưa vào khai thác, không cần đục phá
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải chất chống thấm thẩm thấu chính (khác nhóm 700 S/701 W/704 S/705 L/706 Thixo)
- ✗ Không phục hồi được cốt thép đã ăn mòn nặng, mất tiết diện
- ✗ Không thay thế biện pháp sửa chữa kết cấu khi bê tông đã hư hỏng nghiêm trọng
Giải pháp chuyên sâu bảo vệ cốt thép cho công trình chịu clorua và có nguy cơ nứt — bến cảng, mặt cầu, bãi đỗ, cấu kiện ven biển.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mặt cầu, sàn bãi đỗ, cầu tàu, bến cảng
- ▸ Trụ, dầm, cột chịu môi trường biển hoặc muối tan băng
- ▸ Ban công, mặt tiền công trình ven biển
- ▸ Kết cấu đang khai thác cần bảo vệ bổ sung, không thể đục phá
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cốt thép đã ăn mòn nặng, lộ ra, mất tiết diện đáng kể
- ✗ Bê tông hư hỏng nghiêm trọng cần sửa chữa kết cấu trước
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cơ chế | Ức chế ăn mòn 2 pha (dual-phase) |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong đến hổ phách nhạt |
| Tỷ trọng | ~0.88 kg/l (+20°C) |
| Đóng gói | Thùng 20L / IBC 1000L |
| Kết cấu hệ thống | 2–3 lớp, mỗi lớp 180–230ml/m² |
| Định mức tối thiểu (tổng) | ≥0.6 L/m² (~0.5 kg/m²) |
| Thời gian chờ giữa các lớp | Tối thiểu 24 giờ |
| Nhiệt độ môi trường / bề mặt | +5°C đến +38°C |
| Thời gian phản ứng hoàn tất | ~2 tuần sau lớp cuối |
*Theo TDS Sikagard®-8500 CI, Sika Việt Nam.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng theo khuyến cáo trong TDS, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Sạch bụi, dầu mỡ, lớp phong hoá. Bề mặt khô hoặc ẩm nhẹ (không đọng nước).
SỬ DỤNG NGAY
Dùng nguyên chất, không pha loãng, không trộn.
THI CÔNG NHIỀU LỚP
Phun, cọ hoặc con lăn 180–230ml/m²/lớp, 2–3 lớp, chờ tối thiểu 24 giờ giữa các lớp, tổng định mức ≥0.6 L/m².
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh ngay bằng nước. Vật liệu đóng cứng chỉ loại bỏ bằng phương pháp cơ học.
Lưu kho khô ráo, tránh nắng trực tiếp. Nhận SDS qua Zalo Hoá chất PT trước khi thi công.
Phản ứng hoàn tất khoảng 2 tuần sau lớp cuối — không thi công lớp phủ khác đè lên trước thời điểm này trừ khi được Sika xác nhận tương thích.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP BẢO VỆ CỐT THÉP
| Sản phẩm | Cơ chế | Phù hợp khi | Link |
|---|---|---|---|
| Sikagard®-8500 CI ⭐ | Ức chế 2 pha | Nguy cơ ăn mòn cao/có sẵn | — |
| Sikagard®-705 L | Thẩm thấu Class II | Kết cấu mới, phòng ngừa | Xem → |
*Thang định tính theo cơ chế bảo vệ cốt thép công bố trong TDS từng sản phẩm — không phải số liệu đo cùng phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng giải pháp theo mức độ nguy cơ ăn mòn thực tế.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Kết cấu đang khai thác, đã có dấu hiệu ăn mòn ban đầu, nguy cơ nứt về sau: → Dùng Sikagard®-8500 CI
- ▸ Kết cấu mới, muốn phòng ngừa ăn mòn ngay từ đầu: → Cân nhắc Sikagard®-705 L
- ▸ Cần kết hợp cả chống thấm và ức chế ăn mòn chuyên sâu: → Liên hệ Hoá chất PT để thiết kế hệ kết hợp phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-8500 CI?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.