SikaFast®-5221 NT
10 phút để đặt và căn chỉnh — mã có thời gian mở dài nhất của dòng SikaFast® NT.
SikaFast®-5221 NT là keo kết cấu acrylic 2 thành phần (A: 5221 NT, B: SikaFast®-5200) của Sika, đóng rắn nhanh, có độ dẻo, thay thế đinh tán, vít, hàn. Đây là mã có thời gian mở dài nhất dòng NT — khoảng 10 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 25 phút ở 23 °C — phù hợp chi tiết lớn, đường keo dài cần căn chỉnh lâu.
Thường được gọi: “keo SikaFast 5221”, “keo acrylic 2 thành phần Sika mở 10 phút”. Thế hệ kế tiếp theo nhà phân phối: SikaFast®-555 L10.

*PDS Sika (Version 1 (05-2013) của Sika UK) — hãng công bố, thị trường khác.
SikaFast®-5221 NT là gì?
SikaFast®-5221 NT là keo kết cấu acrylic 2 thành phần (A: 5221 NT, B: SikaFast®-5200) của Sika, đóng rắn nhanh, có độ dẻo, thay thế đinh tán, vít, hàn. Đây là mã có thời gian mở dài nhất dòng NT — khoảng 10 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 25 phút ở 23 °C — phù hợp chi tiết lớn, đường keo dài cần căn chỉnh lâu.
PDS mô tả dòng SikaFast® NT là hệ keo kết cấu 2 thành phần, đóng rắn nhanh, được làm dẻo (flexibilized), dựa trên công nghệ polymer ADP (Acrylic Double Performance) của Sika. Khi chưa đóng rắn, keo là hồ đặc không chảy xệ, khó bắt cháy, dễ bôi chính xác. Cường độ phát triển trong vài phút sau khi thi công, bám dính trên nhiều vật liệu mà không cần hoặc chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu. PDS Sika UK (2013) nêu vật liệu nền: lớp sơn phủ (top coat), nhựa, kính, gỗ; bảng lực bám dính có nhôm AlMg3, thép không gỉ, thép mạ điện, kính, ABS, PVC, PC.
5221 NT có thời gian mở dài nhất dòng NT — khoảng 10 phút — và đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 25 phút. Thời gian mở dài cho phép bôi đường keo dài trên tấm lớn, ghép nhiều điểm, căn chỉnh chính xác trước khi keo bắt đầu đông. Đây cũng là mã duy nhất có ống đôi 490 ml cho súng khí nén, phù hợp đường keo dài. (Phân tích cách dùng — PT; quy cách theo PDS.)
✓ Phát triển cường độ trong vài phút sau khi thi công.
✓ Bám dính nhiều loại vật liệu không cần hoặc chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu.
✓ Cường độ cao, chịu va đập — cắt trượt 10 MPa, giãn dài 200%.
✓ Không dung môi, không axit.
✓ Ít mùi hơn sản phẩm chứa MMA.
✓ Dễ trộn — tỷ lệ 10 : 1 qua đầu trộn tĩnh.
Vị trí trong hệ thống: SikaFast®-5221 NT thuộc dòng SikaFast® 52xx NT — keo acrylic kết cấu 2 thành phần dùng chung chất đóng rắn SikaFast®-5200, gồm 3 mã chỉ khác nhau chủ yếu ở thời gian mở: 5211 NT (~3 phút), 5215 NT (~5 phút), 5221 NT (~10 phút). Trong danh mục Sika Industry, SikaFast® là nhóm keo đóng rắn nhanh, cạnh SikaPower® (epoxy), SikaForce® (PUR) và Sikaflex® (PU đàn hồi).
Thế hệ phát triển: Theo nhiều nhà phân phối Sika tại châu Âu, dòng 52xx NT đã được thay bằng dòng SikaFast®-555 (L03 / L05 / L10, thêm L25); Sika Ấn Độ vẫn phát hành PDS 52xx NT năm 2023 – 2024. PT chưa có thông báo chính thức của Sika về việc ngừng mã — cần xác nhận theo thị trường Việt Nam.
Tên gọi khác: Tên hãng: “SikaFast®-5221 NT”; thành phần B mang tên riêng SikaFast®-5200. Tên thế hệ kế tiếp theo nhà phân phối: SikaFast®-555 L10. Tài liệu cũ hơn (2005) có mã SikaFast®-5221 không kèm “NT” — PT chưa đối chiếu công thức giữa 2 phiên bản.
● Chiều dày lớp keo 0,5 – 3 mm — dày hơn gây toả nhiệt quá mức.
● Hết thời gian mở (~10 phút) không được xê dịch chi tiết.
● Tg 60 °C, làm việc tối đa 80 °C — nhiệt độ cao cần thử theo dự án.
● Kháng hoá chất, nhiệt: PDS yêu cầu thử nghiệm theo dự án.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; bắt buộc thử bám dính trên vật liệu thật.
● Mã có thể đã được thay bằng dòng SikaFast®-555 — xác nhận với PT khi đặt.
▸ Xưởng đóng thùng xe, toa xe, xe buýt dán tấm lớn.
▸ Nhà sản xuất vỏ thiết bị, tủ điện, panel nhiều điểm dán.
▸ Xưởng composite, nhựa kỹ thuật cần thời gian ghép dài.
▸ Xưởng nóng (trên 25 °C) cần bù thời gian mở bị rút ngắn.
Ghép dữ liệu PDS — mở 10 phút, cố định 25 phút, bảng bám dính 7 – 10 MPa trên nhôm, inox, thép mạ, kính, ABS, PVC, PC, có ống 490 ml — 5221 NT phù hợp nhất cho chi tiết lớn và mối nối đa vật liệu như tấm ốp thùng xe, vỏ thiết bị, panel nhựa trên khung kim loại. Lưu ý PDS PT đang có là bản 2013; nhà phân phối châu Âu ghi mã đã được thay bằng SikaFast®-555 L10 — nên kiểm tra PDS 555 L10 trước khi đưa vào quy trình mới.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bám dính trên từng vật liệu — số liệu cắt trượt
PDS SikaFast®-5221 NT (Sika UK, 2013) công bố bảng lực bám dính cắt trượt trên nhiều vật liệu nền — dữ liệu hiếm thấy trong PDS của dòng NT và hữu ích khi chọn keo cho mối nối đa vật liệu. Mẫu thử theo ISO 4587, chiều dày lớp keo 1,5 mm.
| Vật liệu nền | Cường độ cắt trượt | Dạng phá hoại |
|---|---|---|
| Nhôm AlMg3 | 10 MPa | Cohesive (phá hoại trong keo) |
| Thép không gỉ | 10 MPa | Cohesive |
| Thép mạ kẽm điện phân | 8 MPa | Cohesive / Adhesive |
| Kính | 7 MPa | Cohesive / Adhesive |
| ABS | 9 MPa | Cohesive |
| PVC | 10 MPa | Cohesive |
| Polycarbonate (PC) | 9 MPa | Cohesive |
Nguồn: PDS SikaFast®-5221 NT Version 1 (05-2013), Sika UK — giá trị điển hình, chỉ mang tính tham khảo; PDS yêu cầu bắt buộc thử trước trên vật liệu thật.
Cách đọc bảng: phá hoại cohesive nghĩa là keo đứt bên trong lớp keo, còn bám chắc trên cả 2 mặt — dấu hiệu bám dính tốt. Phá hoại adhesive là keo bong khỏi bề mặt. Trên thép mạ điện và kính, PDS ghi dạng hỗn hợp C/A — nghĩa là bề mặt này nhạy hơn với chất lượng chuẩn bị bề mặt; nên xử lý bằng Sika® ADPrep và thử trước. (Diễn giải thuật ngữ — PT.)
Công nghệ ADP — khác gì keo MMA?
Dòng SikaFast® 52xx NT dựa trên công nghệ polymer ADP (Acrylic Double Performance) do Sika phát triển, đóng rắn theo cơ chế trùng hợp gốc tự do khi trộn thành phần A với chất đóng rắn SikaFast®-5200. Theo PDS, keo có dạng hồ đặc thixotropic, không chảy xệ, khó bắt cháy, không dung môi, không axit và ít mùi hơn các sản phẩm chứa MMA (methyl methacrylate) — loại keo acrylic kết cấu truyền thống thường có mùi rất nặng.
SDS thành phần A của SikaFast®-5215 NT (Sika UK) liệt kê tetrahydrofurfuryl methacrylate và amin thơm ethoxyl hoá; SDS thành phần B (Sika New Zealand) cho thấy chất đóng rắn chứa dibenzoyl peroxide khoảng 10 – 20%. Nghĩa là dòng NT vẫn thuộc họ methacrylate nhưng không dùng MMA làm monomer chính — lý do mùi thấp hơn. (Diễn giải của PT từ SDS; một số tài liệu và danh mục bán hàng vẫn gọi chung SikaFast® là “keo MMA”.)
| Đặc điểm | SikaFast® 52xx NT (ADP) | Keo acrylic MMA thông thường |
|---|---|---|
| Monomer chính | Methacrylate không phải MMA (theo SDS) | Methyl methacrylate |
| Mùi | Thấp hơn sản phẩm chứa MMA (PDS) | Mùi mạnh, cần hút khí cục bộ |
| Tính cháy khi chưa đóng rắn | Khó bắt cháy (PDS) | Thường dễ cháy |
| Dung môi · axit | Không (PDS) | Tuỳ sản phẩm |
Cột SikaFast®: PDS và SDS Sika — hãng công bố. Cột keo MMA: đặc điểm chung của nhóm vật liệu — suy luận kỹ thuật PT.
Dùng SikaFast®-5221 NT ở đâu?
Theo PDS, SikaFast®-5221 NT là keo kết cấu đóng rắn nhanh, được làm dẻo, thiết kế để thay thế liên kết cơ khí như đinh tán, vít, hàn; phù hợp mối dán khuất cường độ cao.
▸ Dán tấm ốp lớn lên khung thùng xe, toa xe, xe buýt.
▸ Vỏ thiết bị, tủ, panel có nhiều điểm dán.
▸ Mối nối đa vật liệu: nhôm, inox, thép mạ, ABS, PVC, PC, kính.
▸ Đường keo dài cần căn chỉnh lâu, bơm bằng ống 490 ml.
▸ Chi tiết composite có lớp phủ (sau khi thử bám dính).
▸ Khe keo dày trên 3 mm — PDS giới hạn do toả nhiệt; khe dày dùng keo đàn hồi Sikaflex® / SikaForce®.
▸ Nhiệt độ làm việc trên 80 °C hoặc gần Tg 60 °C lâu dài — cân nhắc epoxy SikaPower®.
▸ Nhựa năng lượng bề mặt thấp như PE, PP — PDS dòng NT không liệt kê; tài liệu dòng 555 không khuyến nghị.
▸ Mối dán lộ ra ngoài cần thẩm mỹ, chịu UV — PDS nêu mối dán khuất.
▸ Môi trường hoá chất, nhiệt độ đặc biệt — PDS yêu cầu thử theo dự án.



Thông số theo PDS Sika
Nguồn dữ liệu: PDS SikaFast®-5221 NT Version 1 (05-2013) của Sika UK. Đây là PDS của thị trường khác; đối chiếu PDS theo lô hàng tại Việt Nam trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật hay quy trình sản xuất. Bản 2013 là bản mới nhất PT tìm được cho mã này.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Acrylate (công nghệ ADP) | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Thành phần A · B | SikaFast®-5221 NT · SikaFast®-5200 | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Màu A · B · hỗn hợp | Trắng · đen · xám | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Cơ chế đóng rắn | Trùng hợp gốc tự do | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Tỷ trọng A · B · hỗn hợp | 1,15 · 1,5 · 1,19 kg/l | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Tỷ lệ trộn | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Dạng | Hồ đặc thixotropic, không chảy xệ | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40 °C (tối ưu 15 – 25 °C) | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Thời gian mở (23 °C / 50% r.h.) | ~10 phút | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Thời gian cố định | ~25 phút (80% cường độ cuối) | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Độ cứng Shore A · Shore D | 90 · 50 | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Cường độ kéo | 10 MPa | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Độ giãn dài khi đứt | 200% | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Mô đun E | 250 MPa | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Cường độ cắt trượt (ISO 4587) | 10 MPa | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg | 60 °C | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 80 °C | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Chiều dày lớp keo | Tối thiểu 0,5 mm · tối đa 3 mm (do toả nhiệt) | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Đầu trộn | Đầu trộn tĩnh 24 phần tử | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
| Hạn dùng (dưới 25 °C, tránh nắng) | Ống đôi 9 tháng · thùng/phuy A 12 tháng, B 9 tháng | PDS Sika UK — Version 1 (05-2013)* |
*Giá trị điển hình ở 23 °C / 50% r.h., dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của Sika.
Đóng gói & đặt hàng
| Quy cách | Nội dung | Dùng cho |
|---|---|---|
| Ống đôi 250 ml | Hỗn hợp A+B | Súng bơm 10 : 1 |
| Ống đôi 490 ml | Hỗn hợp A+B | Súng khí nén cho đường keo dài |
| Thùng 20 L · phuy 169 L | Thành phần A (5221 NT) | Hệ bơm định lượng |
| Thùng 18 L | Thành phần B (SikaFast®-5200) | Đi kèm bulk A |
Quy cách: PDS Sika (hãng công bố). Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho, thời gian giao: liên hệ PT — đồng thời xác nhận mã NT hay mã thay thế SikaFast®-555 đang được cung cấp.
Hạng mục & mua hàng
Dán tấm ốp, panel lên khung — đường keo dài, cần căn chỉnh.
Nhôm, inox, thép mạ với ABS, PVC, PC, kính.
Chi tiết composite gelcoat/sơn — sau khi thử bám dính.
Ngành ứng dụng. Keo acrylic kết cấu đóng rắn nhanh thường được dùng trong sản xuất phương tiện vận tải thương mại, lắp ráp thiết bị gia dụng và công nghiệp, gia công kim loại, bảng hiệu và composite — nơi cần thay liên kết cơ khí và tháo gá nhanh. Hãy dán mẫu thử trên vật liệu và điều kiện thật của xưởng trước khi áp dụng. (Nhận định của PT; PDS yêu cầu thử trên vật liệu thật.)



Gửi PT vật liệu nền 2 mặt dán, kích thước mối dán, nhịp sản xuất và sản lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư PT tư vấn mã phù hợp (dòng NT hoặc SikaFast®-555), quy cách ống hay bulk, súng bơm và hỗ trợ dán mẫu thử.
Thi công theo PDS Sika
Trình tự tóm lược từ PDS Sika (hãng công bố — thị trường khác). Tư vấn thiết bị bơm: bộ phận Sika System Engineering / kỹ sư PT.
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi; loại bỏ hạt bám lỏng, ví dụ lau bằng khăn IPA. Với vật liệu không xốp, xử lý vùng dán bằng Sika® ADPrep để bám dính tốt nhất. Luôn thử trước trên vật liệu thật.
Bơm qua đầu trộn tĩnh 24 phần tử, tỷ lệ 10 : 1 theo thể tích. Bỏ đoạn keo đầu đến khi màu xám đều. Thi công ở 5 – 40 °C, tối ưu 15 – 25 °C.
Ghép và căn chỉnh chi tiết trong thời gian mở (~10 phút ở 23 °C). Chiều dày lớp keo 0,5 – 3 mm — dày hơn sẽ toả nhiệt mạnh. Hết thời gian mở không được xê dịch chi tiết.
Sau thời gian cố định, có thể di chuyển chi tiết nếu mối dán không chịu thêm tải. Keo thừa chưa đóng rắn lau bằng khăn khô hoặc Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học.
▸ Kiểm tra màu hỗn hợp xám đều ở đầu trộn — lệch tỷ lệ làm thay đổi thời gian mở, cố định (PDS).
▸ Giữ chiều dày lớp keo 0,5 – 3 mm bằng gá hoặc miếng chêm.
▸ Không dùng lại đầu trộn đã để quá thời gian mở.
▸ Dán mẫu thử và kéo phá mẫu định kỳ để kiểm tra dạng phá hoại.
(Ý 1 – 2 theo PDS; ý 3 – 4 là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
SDS dòng 52xx NT cho thấy: thành phần A chứa methacrylate và amin thơm có thể gây dị ứng da, sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; thành phần B (SikaFast®-5200) chứa dibenzoyl peroxide — tránh nhiệt, lửa, tia lửa, không để lẫn axit, bazơ, chất khử. Phản ứng trộn toả nhiệt: không trộn khối lượng lớn một lúc, không đổ keo thừa đã trộn thành đống. Đeo găng, kính; da dính keo lau ngay bằng Sika® Cleaner-350H rồi rửa nước, không dùng dung môi lên da (PDS). SDS của 5221 NT chưa có trên hoachatpt.com — yêu cầu từ PT.



So sánh dòng SikaFast® 52xx NT
3 mã dòng NT dùng chung chất đóng rắn và có cơ tính giống nhau theo PDS; khác biệt chính là thời gian mở, thời gian cố định và quy cách. Bảng dưới xếp cạnh nhau kèm mã thế hệ kế tiếp.



| Tiêu chí | SikaFast®-5211 NT | SikaFast®-5215 NT | SikaFast®-5221 NT ◀ |
|---|---|---|---|
| Thời gian mở (open time, 23 °C) | ~3 phút | ~5 phút | ~10 phút |
| Thời gian cố định (fixing time) | ~9 phút (80% cường độ xoắn) | ~15 phút (80% cường độ cuối) | ~25 phút (80% cường độ cuối) |
| Thành phần B | SikaFast®-5200 | SikaFast®-5200 | SikaFast®-5200 |
| Tỷ lệ trộn | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng |
| Cường độ kéo · cắt trượt | 10 MPa · 10 MPa | 10 MPa · 10 MPa | 10 MPa · 10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt · E-modulus | 200% · 250 MPa | 200% · 250 MPa | 200% · 250 MPa |
| Shore A / D · Tg | 90 / 50 · 60 °C | 90 / 50 · 60 °C | 90 / 50 · 60 °C |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 80 °C | -40 đến 80 °C | -40 đến 80 °C |
| Quy cách nhỏ nhất | Xi-lanh 10 ml | Ống đôi 50 ml | Ống đôi 250 ml |
| Quy cách ống đôi · bulk | 250 ml · A 20 L / 169 L + B 18 L | 50 ml, 250 ml · A 20 L / 169 L + B 18 L | 250 ml, 490 ml · A 20 L / 169 L + B 18 L |
| Thế hệ kế tiếp (theo nhà phân phối) | SikaFast®-555 L03 | SikaFast®-555 L05 | SikaFast®-555 L10 |
| Phiên bản PDS tham chiếu | 03.01 (01-2024), Sika Ấn Độ | 03.01 (04-2023), Sika Ấn Độ | Version 1 (05-2013), Sika UK |
*Nguồn: PDS Sika — thị trường khác (phiên bản nêu ở dòng cuối). Dòng “Thế hệ kế tiếp”: theo nhiều nhà phân phối Sika tại châu Âu, chưa phải thông báo chính thức của Sika — PT xác nhận theo thị trường Việt Nam.
① Chi tiết nhỏ, đường keo ngắn, cần tháo gá nhanh (dưới ~10 phút) → 5211 NT (mở ~3 phút) — hoặc thế hệ mới 555 L03.
② Lắp ráp thông thường, cần vài phút để đặt chi tiết → 5215 NT (mở ~5 phút) — hoặc 555 L05.
③ Chi tiết lớn, đường keo dài, nhiều điểm dán, cần căn chỉnh lâu → 5221 NT (mở ~10 phút) — hoặc 555 L10.
④ Tấm rất lớn, lắp ráp nhiều bước → xem SikaFast®-555 L25 (thời gian thao tác dài theo tên gọi).
⑤ Cần cường độ, chịu nhiệt cao hơn → keo epoxy SikaPower®. Cần đàn hồi, khe keo dày, bù giãn nở → SikaForce® (PUR) hoặc Sikaflex®.
Nhiệt độ xưởng cao hơn 23 °C làm thời gian mở ngắn lại — ở xưởng nóng, cân nhắc chọn mã có thời gian mở dài hơn một bậc.
SikaFast® hay epoxy, PUR, PU đàn hồi?
| Tiêu chí | SikaFast® 52xx NT (acrylic ADP) | SikaPower® (epoxy) | SikaForce® (PUR) / Sikaflex® (PU đàn hồi) |
|---|---|---|---|
| Tốc độ đóng rắn | Rất nhanh — cố định trong 9 – 25 phút (PDS) | Thường chậm hơn, có mã cần gia nhiệt | Tuỳ mã; Sikaflex® 1K đóng rắn theo ẩm |
| Chuẩn bị bề mặt | Tối thiểu (PDS) | Thường cần xử lý kỹ hơn | Thường cần làm sạch/hoạt hoá, primer |
| Chiều dày khe keo | 0,5 – 3 mm (PDS) | Mỏng | Có thể dày hơn, bù dung sai |
| Độ cứng · đàn hồi | Shore D 50, giãn dài 200% — kết cấu có độ dẻo | Cứng, cường độ cao | Mềm hơn, đàn hồi cao, hấp thụ rung |
| Hợp với | Thay liên kết cơ khí, lắp ráp nhanh | Mối nối chịu lực lớn, nhiệt cao | Dán đàn hồi, tấm lớn giãn nở khác nhau |
Cột SikaFast®: PDS Sika. Các cột còn lại: đặc điểm chung của nhóm công nghệ — suy luận kỹ thuật PT; xem bài so sánh PUR, MMA, Epoxy ở mục Hệ sinh thái.
Câu hỏi thường gặp
SikaFast®-5221 NT là gì và dùng để làm gì?
SikaFast®-5221 NT là keo kết cấu acrylic 2 thành phần (A: 5221 NT, B: SikaFast®-5200) của Sika, đóng rắn nhanh, có độ dẻo, thay thế đinh tán, vít, hàn. Đây là mã có thời gian mở dài nhất dòng NT — khoảng 10 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 25 phút ở 23 °C — phù hợp chi tiết lớn, đường keo dài cần căn chỉnh lâu.
Tỷ lệ trộn của SikaFast®-5221 NT là bao nhiêu?
Theo PDS, SikaFast®-5221 NT (thành phần A) trộn với chất đóng rắn SikaFast®-5200 (thành phần B) theo tỷ lệ 10 : 1 thể tích, tương đương 10 : 1,3 khối lượng, qua đầu trộn tĩnh 24 phần tử.
Thời gian mở và thời gian cố định của SikaFast®-5221 NT?
Ở 23 °C / 50% độ ẩm, thời gian mở khoảng 10 phút, thời gian cố định khoảng 25 phút. Nhiệt độ cao hơn làm 2 mốc này ngắn lại, nhiệt độ thấp làm dài ra; sai lệch tỷ lệ trộn cũng ảnh hưởng.
SikaFast®-5221 NT có thay thế được đinh tán, vít, hàn không?
Có — PDS Sika nêu sản phẩm được thiết kế để thay thế liên kết cơ khí như đinh tán, vít hoặc hàn, phù hợp mối dán khuất cường độ cao. Mối nối nên được thiết kế cho keo (ưu tiên chịu cắt trượt, đủ diện tích chồng) và thử nghiệm trên vật liệu thật.
SikaFast®-5221 NT dán được những vật liệu nào?
PDS Sika UK (2013) nêu vật liệu nền: lớp sơn phủ (top coat), nhựa, kính, gỗ; bảng lực bám dính có nhôm AlMg3, thép không gỉ, thép mạ điện, kính, ABS, PVC, PC. PDS yêu cầu thử bám dính trên vật liệu thật; với vật liệu không xốp, xử lý bằng Sika® ADPrep để bám dính tốt nhất.
Lớp keo SikaFast®-5221 NT dày tối đa bao nhiêu?
PDS giới hạn chiều dày lớp keo từ 0,5 mm đến 3 mm. Khối keo lớn toả nhiệt do phản ứng đóng rắn; lớp dày hơn 3 mm có thể làm nhiệt độ tăng quá mức.
SikaFast®-5221 NT chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
PDS ghi nhiệt độ làm việc từ -40 đến 80 °C, nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg 60 °C. Với môi trường nhiệt hoặc hoá chất đặc biệt, PDS yêu cầu thử nghiệm theo dự án.
SikaFast®-5221 NT khác SikaFast®-555 L10 thế nào?
Theo nhiều nhà phân phối Sika tại châu Âu, SikaFast®-555 L10 là mã thay thế SikaFast®-5221 NT, cùng họ keo acrylic 2 thành phần tỷ lệ 10 : 1 với thời gian mở tương đương. Đây là thông tin bên thứ ba; PT xác nhận mã đang cung cấp tại Việt Nam và đối chiếu PDS mã mới trước khi chuyển đổi.
SikaFast®-5221 NT có mùi và độc hại không?
PDS nêu sản phẩm không dung môi, không axit, ít mùi hơn keo chứa MMA và khó bắt cháy. SDS cho thấy thành phần A có thể gây dị ứng da, thành phần B chứa dibenzoyl peroxide — cần găng tay, kính, thông gió, tránh nhiệt và lửa; chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
SikaFast®-5221 NT có những quy cách nào?
Ống đôi 250 ml (Hỗn hợp A+B) · Ống đôi 490 ml (Hỗn hợp A+B) · Thùng 20 L · phuy 169 L (Thành phần A (5221 NT)) · Thùng 18 L (Thành phần B (SikaFast®-5200)). Liên hệ PT để được báo giá và xác nhận quy cách đang có.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng & thế hệ kế tiếp
② Vật tư & dụng cụ đi kèm
③ Công nghệ keo thay thế
④ Danh mục liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng keo SikaFast®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá SikaFast®-5221 NT?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.