SikaFast®-5215 NT
SikaFast®-5215 NT là keo kết cấu acrylic 2 thành phần (A: 5215 NT, B: SikaFast®-5200) của Sika, đóng rắn nhanh và có độ dẻo, thay thế đinh tán, vít, hàn cho mối dán khuất. Thời gian mở khoảng 5 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 15 phút ở 23 °C — mã “cân bằng” giữa tốc độ và thời gian căn chỉnh trong dòng NT.
Thường được gọi: “keo SikaFast 5215”, “keo acrylic 2 thành phần A B Sika”, “keo dán kết cấu nhanh khô”. Thế hệ kế tiếp theo nhà phân phối: SikaFast®-555 L05.

*PDS Sika (phiên bản 03.01 (04-2023) của Sika Ấn Độ) — hãng công bố, thị trường khác.
SikaFast®-5215 NT là gì?
SikaFast®-5215 NT là keo kết cấu acrylic 2 thành phần (A: 5215 NT, B: SikaFast®-5200) của Sika, đóng rắn nhanh và có độ dẻo, thay thế đinh tán, vít, hàn cho mối dán khuất. Thời gian mở khoảng 5 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 15 phút ở 23 °C — mã “cân bằng” giữa tốc độ và thời gian căn chỉnh trong dòng NT.
PDS mô tả dòng SikaFast® NT là hệ keo kết cấu 2 thành phần, đóng rắn nhanh, được làm dẻo (flexibilized), dựa trên công nghệ polymer ADP (Acrylic Double Performance) của Sika. Khi chưa đóng rắn, keo là hồ đặc không chảy xệ, khó bắt cháy, dễ bôi chính xác. Cường độ phát triển trong vài phút sau khi thi công, bám dính trên nhiều vật liệu mà không cần hoặc chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu. PDS Sika Ấn Độ (04-2023) nêu vật liệu nền: lớp sơn phủ (top coat), nhựa, kính, gỗ; tài liệu phân phối nêu dùng cho xưởng lắp ráp và hoàn thiện (assembly & trim shop).
5215 NT nằm giữa dòng NT: thời gian mở khoảng 5 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 15 phút. Với phần lớn công việc lắp ráp thông thường — dán giá đỡ, ốp, tấm nhỏ và vừa — 5 phút đủ để bôi keo, đặt chi tiết và kiểm tra vị trí, mà thời gian chờ tháo gá vẫn ngắn. Đây cũng là mã duy nhất trong dòng có ống đôi 50 ml nhỏ gọn cho sửa chữa và lắp ráp lẻ. (Phân tích cách dùng — PT; quy cách theo PDS.)
✓ Phát triển cường độ trong vài phút sau khi thi công.
✓ Bám dính nhiều loại vật liệu không cần hoặc chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu.
✓ Cường độ cao, chịu va đập — cắt trượt 10 MPa, giãn dài 200%.
✓ Không dung môi, không axit.
✓ Ít mùi hơn sản phẩm chứa MMA.
✓ Dễ trộn — tỷ lệ 10 : 1 qua đầu trộn tĩnh.
Vị trí trong hệ thống: SikaFast®-5215 NT thuộc dòng SikaFast® 52xx NT — keo acrylic kết cấu 2 thành phần dùng chung chất đóng rắn SikaFast®-5200, gồm 3 mã chỉ khác nhau chủ yếu ở thời gian mở: 5211 NT (~3 phút), 5215 NT (~5 phút), 5221 NT (~10 phút). Trong danh mục Sika Industry, SikaFast® là nhóm keo đóng rắn nhanh, cạnh SikaPower® (epoxy), SikaForce® (PUR) và Sikaflex® (PU đàn hồi).
Thế hệ phát triển: Theo nhiều nhà phân phối Sika tại châu Âu, dòng 52xx NT đã được thay bằng dòng SikaFast®-555 (L03 / L05 / L10, thêm L25); Sika Ấn Độ vẫn phát hành PDS 52xx NT năm 2023 – 2024. PT chưa có thông báo chính thức của Sika về việc ngừng mã — cần xác nhận theo thị trường Việt Nam.
Tên gọi khác: Tên hãng: “SikaFast®-5215 NT”; thành phần B mang tên riêng SikaFast®-5200. Tên thế hệ kế tiếp theo nhà phân phối: SikaFast®-555 L05 — một số nhà bán lẻ ghi “555 L05 (formerly 5215)”.
● Chiều dày lớp keo 0,5 – 3 mm — dày hơn gây toả nhiệt quá mức.
● Hết thời gian mở (~5 phút) không được xê dịch chi tiết.
● Tg 60 °C, làm việc tối đa 80 °C — nhiệt độ cao cần thử theo dự án.
● Kháng hoá chất, nhiệt: PDS yêu cầu thử nghiệm theo dự án.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; bắt buộc thử bám dính trên vật liệu thật.
● Mã có thể đã được thay bằng dòng SikaFast®-555 — xác nhận với PT khi đặt.
▸ Xưởng lắp ráp và hoàn thiện nội thất xe, thùng xe, tủ, vỏ thiết bị.
▸ Dây chuyền cần vài phút để đặt và căn chi tiết nhưng vẫn muốn tháo gá sớm.
▸ Đội sửa chữa dùng ống 50 ml tiện mang theo.
▸ Xưởng dán nhựa kỹ thuật, kính, gỗ với kim loại sơn.
Ghép dữ liệu PDS — mở 5 phút, cố định 15 phút, cùng cơ tính với 2 mã còn lại, có cả ống 50 ml và 250 ml — 5215 NT là mã mặc định hợp lý cho phần lớn công việc lắp ráp khi xưởng chưa có dữ liệu thử nghiệm riêng. Nếu thực tế thấy keo đông trước khi ghép xong, chuyển lên 5221 NT; nếu thấy chờ tháo gá quá lâu so với nhịp dây chuyền, chuyển xuống 5211 NT. Cả 3 mã dùng chung chất đóng rắn SikaFast®-5200 và cùng tỷ lệ 10 : 1, nên đổi mã không cần đổi thiết bị bơm theo PDS.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thời gian mở 5 phút — bố trí công đoạn thế nào?
Thời gian mở và thời gian cố định quyết định cách bố trí một trạm dán. Với 5215 NT, PDS ghi thời gian mở khoảng 5 phút và thời gian cố định khoảng 15 phút ở 23 °C. Hết thời gian mở, chi tiết không được xê dịch; đến thời gian cố định, chi tiết có thể di chuyển nếu mối dán không chịu thêm tải. Bảng dưới là cách tổ chức công đoạn tham khảo dựa trên 2 mốc đó.
| Mốc thời gian (23 °C) | Việc cần làm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0 phút | Bắt đầu bơm keo qua đầu trộn tĩnh 24 phần tử | Bỏ đoạn keo đầu đến khi màu xám đều |
| 0 – 5 phút | Bôi keo, ghép chi tiết, căn chỉnh, kẹp gá | Trong thời gian mở — PDS: chỉnh được trong thời gian này |
| 5 – 15 phút | Giữ nguyên trên gá, không xê dịch | PDS: hết thời gian mở không được di chuyển tương đối |
| Sau ~15 phút | Tháo gá, chuyển chi tiết sang công đoạn sau (không tải) | PDS: đạt 80% cường độ cuối |
| Sau đó | Chịu tải vận hành khi keo đạt cường độ cuối | Kiểm tra theo thử nghiệm của dự án |
Mốc thời gian: PDS Sika Ấn Độ 04-2023. Cách tổ chức công đoạn: khuyến nghị của PT.
Công nghệ ADP — khác gì keo MMA?
Dòng SikaFast® 52xx NT dựa trên công nghệ polymer ADP (Acrylic Double Performance) do Sika phát triển, đóng rắn theo cơ chế trùng hợp gốc tự do khi trộn thành phần A với chất đóng rắn SikaFast®-5200. Theo PDS, keo có dạng hồ đặc thixotropic, không chảy xệ, khó bắt cháy, không dung môi, không axit và ít mùi hơn các sản phẩm chứa MMA (methyl methacrylate) — loại keo acrylic kết cấu truyền thống thường có mùi rất nặng.
SDS thành phần A của SikaFast®-5215 NT (Sika UK) liệt kê tetrahydrofurfuryl methacrylate và amin thơm ethoxyl hoá; SDS thành phần B (Sika New Zealand) cho thấy chất đóng rắn chứa dibenzoyl peroxide khoảng 10 – 20%. Nghĩa là dòng NT vẫn thuộc họ methacrylate nhưng không dùng MMA làm monomer chính — lý do mùi thấp hơn. (Diễn giải của PT từ SDS; một số tài liệu và danh mục bán hàng vẫn gọi chung SikaFast® là “keo MMA”.)
| Đặc điểm | SikaFast® 52xx NT (ADP) | Keo acrylic MMA thông thường |
|---|---|---|
| Monomer chính | Methacrylate không phải MMA (theo SDS) | Methyl methacrylate |
| Mùi | Thấp hơn sản phẩm chứa MMA (PDS) | Mùi mạnh, cần hút khí cục bộ |
| Tính cháy khi chưa đóng rắn | Khó bắt cháy (PDS) | Thường dễ cháy |
| Dung môi · axit | Không (PDS) | Tuỳ sản phẩm |
Cột SikaFast®: PDS và SDS Sika — hãng công bố. Cột keo MMA: đặc điểm chung của nhóm vật liệu — suy luận kỹ thuật PT.
Dùng SikaFast®-5215 NT ở đâu?
Theo PDS, SikaFast®-5215 NT là keo kết cấu đóng rắn nhanh, được làm dẻo, thiết kế để thay thế liên kết cơ khí như đinh tán, vít, hàn; phù hợp mối dán khuất cường độ cao.
▸ Lắp ráp và hoàn thiện nội thất xe, thùng xe, cabin.
▸ Dán giá đỡ, ốp, chi tiết nhựa kỹ thuật lên kim loại sơn.
▸ Mối dán khuất thay đinh tán, vít, hàn.
▸ Dán kính, gỗ với khung.
▸ Sửa chữa, lắp ráp lẻ với ống 50 ml.
▸ Khe keo dày trên 3 mm — PDS giới hạn do toả nhiệt; khe dày dùng keo đàn hồi Sikaflex® / SikaForce®.
▸ Nhiệt độ làm việc trên 80 °C hoặc gần Tg 60 °C lâu dài — cân nhắc epoxy SikaPower®.
▸ Nhựa năng lượng bề mặt thấp như PE, PP — PDS dòng NT không liệt kê; tài liệu dòng 555 không khuyến nghị.
▸ Mối dán lộ ra ngoài cần thẩm mỹ, chịu UV — PDS nêu mối dán khuất.
▸ Môi trường hoá chất, nhiệt độ đặc biệt — PDS yêu cầu thử theo dự án.



Thông số theo PDS Sika
Nguồn dữ liệu: PDS SikaFast®-5215 NT phiên bản 03.01 (04-2023) của Sika Ấn Độ. Đây là PDS của thị trường khác; đối chiếu PDS theo lô hàng tại Việt Nam trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật hay quy trình sản xuất.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Acrylate (công nghệ ADP) | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Thành phần A · B | SikaFast®-5215 NT · SikaFast®-5200 | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Màu A · B · hỗn hợp | Trắng · đen · xám | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Cơ chế đóng rắn | Trùng hợp gốc tự do | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Tỷ trọng A · B · hỗn hợp | 1,15 · 1,5 · 1,19 kg/l | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Tỷ lệ trộn | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Dạng | Hồ đặc thixotropic, không chảy xệ | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40 °C (tối ưu 15 – 25 °C) | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Thời gian mở (23 °C / 50% r.h.) | ~5 phút | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Thời gian cố định | ~15 phút (80% cường độ cuối) | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Độ cứng Shore A · Shore D | 90 · 50 | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Cường độ kéo | 10 MPa | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Độ giãn dài khi đứt | 200% | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Mô đun E | 250 MPa | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Cường độ cắt trượt (ISO 4587) | 10 MPa | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg | 60 °C | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 80 °C | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Chiều dày lớp keo | Tối thiểu 0,5 mm · tối đa 3 mm (do toả nhiệt) | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Đầu trộn | Đầu trộn tĩnh 24 phần tử | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
| Hạn dùng (dưới 25 °C, tránh nắng) | Ống 50 ml 15 tháng · ống khác 9 tháng · thùng/phuy A 12 tháng, B 9 tháng | PDS Sika — thị trường khác (IN 04-2023)* |
*Giá trị điển hình ở 23 °C / 50% r.h., dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của Sika.
Đóng gói & đặt hàng
| Quy cách | Nội dung | Dùng cho |
|---|---|---|
| Ống đôi 50 ml | Hỗn hợp A+B | Súng tay nhỏ, sửa chữa, lắp ráp lẻ |
| Ống đôi 250 ml | Hỗn hợp A+B | Súng bơm 10 : 1 cho xưởng |
| Thùng 20 L · 169 L | Thành phần A (5215 NT) | Hệ bơm định lượng |
| Thùng 18 L | Thành phần B (SikaFast®-5200) | Đi kèm bulk A |
Quy cách: PDS Sika (hãng công bố). Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho, thời gian giao: liên hệ PT — đồng thời xác nhận mã NT hay mã thay thế SikaFast®-555 đang được cung cấp.
Hạng mục & mua hàng
Dán ốp, giá đỡ, chi tiết nhựa kỹ thuật lên kim loại sơn trong xưởng hoàn thiện.
Mối dán khuất thay vít, đinh tán trên vỏ kim loại sơn.
Ống 50 ml cho lắp ráp lẻ và sửa chữa.
Ngành ứng dụng. Keo acrylic kết cấu đóng rắn nhanh thường được dùng trong sản xuất phương tiện vận tải thương mại, lắp ráp thiết bị gia dụng và công nghiệp, gia công kim loại, bảng hiệu và composite — nơi cần thay liên kết cơ khí và tháo gá nhanh. Hãy dán mẫu thử trên vật liệu và điều kiện thật của xưởng trước khi áp dụng. (Nhận định của PT; PDS yêu cầu thử trên vật liệu thật.)



Gửi PT vật liệu nền 2 mặt dán, kích thước mối dán, nhịp sản xuất và sản lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư PT tư vấn mã phù hợp (dòng NT hoặc SikaFast®-555), quy cách ống hay bulk, súng bơm và hỗ trợ dán mẫu thử.
Thi công theo PDS Sika
Trình tự tóm lược từ PDS Sika (hãng công bố — thị trường khác). Tư vấn thiết bị bơm: bộ phận Sika System Engineering / kỹ sư PT.
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi; loại bỏ hạt bám lỏng, ví dụ lau bằng khăn IPA. Với vật liệu không xốp, xử lý vùng dán bằng Sika® ADPrep để bám dính tốt nhất. Luôn thử trước trên vật liệu thật.
Bơm qua đầu trộn tĩnh 24 phần tử, tỷ lệ 10 : 1 theo thể tích. Bỏ đoạn keo đầu đến khi màu xám đều. Thi công ở 5 – 40 °C, tối ưu 15 – 25 °C.
Ghép và căn chỉnh chi tiết trong thời gian mở (~5 phút ở 23 °C). Chiều dày lớp keo 0,5 – 3 mm — dày hơn sẽ toả nhiệt mạnh. Hết thời gian mở không được xê dịch chi tiết.
Sau thời gian cố định, có thể di chuyển chi tiết nếu mối dán không chịu thêm tải. Keo thừa chưa đóng rắn lau bằng khăn khô hoặc Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học.
▸ Kiểm tra màu hỗn hợp xám đều ở đầu trộn — lệch tỷ lệ làm thay đổi thời gian mở, cố định (PDS).
▸ Giữ chiều dày lớp keo 0,5 – 3 mm bằng gá hoặc miếng chêm.
▸ Không dùng lại đầu trộn đã để quá thời gian mở.
▸ Dán mẫu thử và kéo phá mẫu định kỳ để kiểm tra dạng phá hoại.
(Ý 1 – 2 theo PDS; ý 3 – 4 là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
SDS dòng 52xx NT cho thấy: thành phần A chứa methacrylate và amin thơm có thể gây dị ứng da, sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; thành phần B (SikaFast®-5200) chứa dibenzoyl peroxide — tránh nhiệt, lửa, tia lửa, không để lẫn axit, bazơ, chất khử. Phản ứng trộn toả nhiệt: không trộn khối lượng lớn một lúc, không đổ keo thừa đã trộn thành đống. Đeo găng, kính; da dính keo lau ngay bằng Sika® Cleaner-350H rồi rửa nước, không dùng dung môi lên da (PDS). SDS thành phần A của 5215 NT chưa có trên hoachatpt.com — yêu cầu từ PT.



So sánh dòng SikaFast® 52xx NT
3 mã dòng NT dùng chung chất đóng rắn và có cơ tính giống nhau theo PDS; khác biệt chính là thời gian mở, thời gian cố định và quy cách. Bảng dưới xếp cạnh nhau kèm mã thế hệ kế tiếp.



| Tiêu chí | SikaFast®-5211 NT | SikaFast®-5215 NT ◀ | SikaFast®-5221 NT |
|---|---|---|---|
| Thời gian mở (open time, 23 °C) | ~3 phút | ~5 phút | ~10 phút |
| Thời gian cố định (fixing time) | ~9 phút (80% cường độ xoắn) | ~15 phút (80% cường độ cuối) | ~25 phút (80% cường độ cuối) |
| Thành phần B | SikaFast®-5200 | SikaFast®-5200 | SikaFast®-5200 |
| Tỷ lệ trộn | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng | 10 : 1 thể tích · 10 : 1,3 khối lượng |
| Cường độ kéo · cắt trượt | 10 MPa · 10 MPa | 10 MPa · 10 MPa | 10 MPa · 10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt · E-modulus | 200% · 250 MPa | 200% · 250 MPa | 200% · 250 MPa |
| Shore A / D · Tg | 90 / 50 · 60 °C | 90 / 50 · 60 °C | 90 / 50 · 60 °C |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 80 °C | -40 đến 80 °C | -40 đến 80 °C |
| Quy cách nhỏ nhất | Xi-lanh 10 ml | Ống đôi 50 ml | Ống đôi 250 ml |
| Quy cách ống đôi · bulk | 250 ml · A 20 L / 169 L + B 18 L | 50 ml, 250 ml · A 20 L / 169 L + B 18 L | 250 ml, 490 ml · A 20 L / 169 L + B 18 L |
| Thế hệ kế tiếp (theo nhà phân phối) | SikaFast®-555 L03 | SikaFast®-555 L05 | SikaFast®-555 L10 |
| Phiên bản PDS tham chiếu | 03.01 (01-2024), Sika Ấn Độ | 03.01 (04-2023), Sika Ấn Độ | Version 1 (05-2013), Sika UK |
*Nguồn: PDS Sika — thị trường khác (phiên bản nêu ở dòng cuối). Dòng “Thế hệ kế tiếp”: theo nhiều nhà phân phối Sika tại châu Âu, chưa phải thông báo chính thức của Sika — PT xác nhận theo thị trường Việt Nam.
① Chi tiết nhỏ, đường keo ngắn, cần tháo gá nhanh (dưới ~10 phút) → 5211 NT (mở ~3 phút) — hoặc thế hệ mới 555 L03.
② Lắp ráp thông thường, cần vài phút để đặt chi tiết → 5215 NT (mở ~5 phút) — hoặc 555 L05.
③ Chi tiết lớn, đường keo dài, nhiều điểm dán, cần căn chỉnh lâu → 5221 NT (mở ~10 phút) — hoặc 555 L10.
④ Tấm rất lớn, lắp ráp nhiều bước → xem SikaFast®-555 L25 (thời gian thao tác dài theo tên gọi).
⑤ Cần cường độ, chịu nhiệt cao hơn → keo epoxy SikaPower®. Cần đàn hồi, khe keo dày, bù giãn nở → SikaForce® (PUR) hoặc Sikaflex®.
Nhiệt độ xưởng cao hơn 23 °C làm thời gian mở ngắn lại — ở xưởng nóng, cân nhắc chọn mã có thời gian mở dài hơn một bậc.
SikaFast® hay epoxy, PUR, PU đàn hồi?
| Tiêu chí | SikaFast® 52xx NT (acrylic ADP) | SikaPower® (epoxy) | SikaForce® (PUR) / Sikaflex® (PU đàn hồi) |
|---|---|---|---|
| Tốc độ đóng rắn | Rất nhanh — cố định trong 9 – 25 phút (PDS) | Thường chậm hơn, có mã cần gia nhiệt | Tuỳ mã; Sikaflex® 1K đóng rắn theo ẩm |
| Chuẩn bị bề mặt | Tối thiểu (PDS) | Thường cần xử lý kỹ hơn | Thường cần làm sạch/hoạt hoá, primer |
| Chiều dày khe keo | 0,5 – 3 mm (PDS) | Mỏng | Có thể dày hơn, bù dung sai |
| Độ cứng · đàn hồi | Shore D 50, giãn dài 200% — kết cấu có độ dẻo | Cứng, cường độ cao | Mềm hơn, đàn hồi cao, hấp thụ rung |
| Hợp với | Thay liên kết cơ khí, lắp ráp nhanh | Mối nối chịu lực lớn, nhiệt cao | Dán đàn hồi, tấm lớn giãn nở khác nhau |
Cột SikaFast®: PDS Sika. Các cột còn lại: đặc điểm chung của nhóm công nghệ — suy luận kỹ thuật PT; xem bài so sánh PUR, MMA, Epoxy ở mục Hệ sinh thái.
Câu hỏi thường gặp
SikaFast®-5215 NT là gì và dùng để làm gì?
SikaFast®-5215 NT là keo kết cấu acrylic 2 thành phần (A: 5215 NT, B: SikaFast®-5200) của Sika, đóng rắn nhanh và có độ dẻo, thay thế đinh tán, vít, hàn cho mối dán khuất. Thời gian mở khoảng 5 phút, đạt 80% cường độ cuối sau khoảng 15 phút ở 23 °C — mã “cân bằng” giữa tốc độ và thời gian căn chỉnh trong dòng NT.
Tỷ lệ trộn của SikaFast®-5215 NT là bao nhiêu?
Theo PDS, SikaFast®-5215 NT (thành phần A) trộn với chất đóng rắn SikaFast®-5200 (thành phần B) theo tỷ lệ 10 : 1 thể tích, tương đương 10 : 1,3 khối lượng, qua đầu trộn tĩnh 24 phần tử.
Thời gian mở và thời gian cố định của SikaFast®-5215 NT?
Ở 23 °C / 50% độ ẩm, thời gian mở khoảng 5 phút, thời gian cố định khoảng 15 phút. Nhiệt độ cao hơn làm 2 mốc này ngắn lại, nhiệt độ thấp làm dài ra; sai lệch tỷ lệ trộn cũng ảnh hưởng.
SikaFast®-5215 NT có thay thế được đinh tán, vít, hàn không?
Có — PDS Sika nêu sản phẩm được thiết kế để thay thế liên kết cơ khí như đinh tán, vít hoặc hàn, phù hợp mối dán khuất cường độ cao. Mối nối nên được thiết kế cho keo (ưu tiên chịu cắt trượt, đủ diện tích chồng) và thử nghiệm trên vật liệu thật.
SikaFast®-5215 NT dán được những vật liệu nào?
PDS Sika Ấn Độ (04-2023) nêu vật liệu nền: lớp sơn phủ (top coat), nhựa, kính, gỗ; tài liệu phân phối nêu dùng cho xưởng lắp ráp và hoàn thiện (assembly & trim shop). PDS yêu cầu thử bám dính trên vật liệu thật; với vật liệu không xốp, xử lý bằng Sika® ADPrep để bám dính tốt nhất.
Lớp keo SikaFast®-5215 NT dày tối đa bao nhiêu?
PDS giới hạn chiều dày lớp keo từ 0,5 mm đến 3 mm. Khối keo lớn toả nhiệt do phản ứng đóng rắn; lớp dày hơn 3 mm có thể làm nhiệt độ tăng quá mức.
SikaFast®-5215 NT chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
PDS ghi nhiệt độ làm việc từ -40 đến 80 °C, nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg 60 °C. Với môi trường nhiệt hoặc hoá chất đặc biệt, PDS yêu cầu thử nghiệm theo dự án.
SikaFast®-5215 NT khác SikaFast®-555 L05 thế nào?
Theo nhiều nhà phân phối Sika tại châu Âu, SikaFast®-555 L05 là mã thay thế SikaFast®-5215 NT, cùng họ keo acrylic 2 thành phần tỷ lệ 10 : 1 với thời gian mở tương đương. Đây là thông tin bên thứ ba; PT xác nhận mã đang cung cấp tại Việt Nam và đối chiếu PDS mã mới trước khi chuyển đổi.
SikaFast®-5215 NT có mùi và độc hại không?
PDS nêu sản phẩm không dung môi, không axit, ít mùi hơn keo chứa MMA và khó bắt cháy. SDS cho thấy thành phần A có thể gây dị ứng da, thành phần B chứa dibenzoyl peroxide — cần găng tay, kính, thông gió, tránh nhiệt và lửa; chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
SikaFast®-5215 NT có những quy cách nào?
Ống đôi 50 ml (Hỗn hợp A+B) · Ống đôi 250 ml (Hỗn hợp A+B) · Thùng 20 L · 169 L (Thành phần A (5215 NT)) · Thùng 18 L (Thành phần B (SikaFast®-5200)). Liên hệ PT để được báo giá và xác nhận quy cách đang có.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng & thế hệ kế tiếp
② Vật tư & dụng cụ đi kèm
③ Công nghệ keo thay thế
④ Danh mục liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng keo SikaFast®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá SikaFast®-5215 NT?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.