Keo MMA đa năng — dán kim loại/nhựa/composite không cần sơ chế nhiều

Keo MMA da nang — dan kim loainhuacomposite khong can so che nhieu

MMA
CLUSTER 3.3 [ADH] // KEO MMA — ĐA VẬT LIỆU · ĐÓNG RẮN NHANH

KEO MMA SIKAFAST®
ĐA VẬT LIỆU · ĐÓNG RẮN NHANH · ÍT CHUẨN BỊ BỀ MẶT

SIKAFAST®-300 · -310 · -331 · -550 · -555 — 6 GRADE · GRP · KIM LOẠI · NHỰA KỸ THUẬT · KÍNH · GỖ

MMA / Acrylic 2K
Pot life 4–25 phút
LSS 10–20 MPa
Không cần primer nhiều vật liệu

Keo methacrylate (MMA) 2K SikaFast® là công nghệ keo kết cấu phổ vật liệu rộng nhất trong 3 nhóm ADH — dán tốt trên GRP, GFK, kim loại, ABS, PC, PMMA, PA, gỗ và kính mà thường không cần sơn lót riêng biệt. Ưu điểm cốt lõi: đóng rắn nhanh (pot life 4–25 phút), cường độ kết cấu trung bình đến cao (LSS 10–20 MPa), và độ giãn dài đủ để chịu tải động. Lý tưởng khi cần dán nhiều chủng loại vật liệu khác nhau trong cùng một quy trình sản xuất. PT Chemicals phân phối trực tiếp toàn bộ dòng SikaFast® tại Việt Nam.

6
Sản phẩm
4–25
Phút pot life
10–20
MPa LSS
8+
Loại vật liệu

01 // MMA LÀ GÌ — TẠI SAO CHỌN MMA?

KEO MMA (METHACRYLATE) LÀ GÌ
VÀ KHI NÀO LÀ LỰA CHỌN TỐT NHẤT?

Keo methacrylate (MMA) hay còn gọi là keo acrylic kết cấu là công nghệ keo 2 thành phần trong đó Phần A (nhựa MMA/acrylic) và Phần B (chất đóng rắn) phản ứng hóa học tạo ra mối nối polymer bền vững. Điểm khác biệt lớn nhất so với PUR và Epoxy: MMA liên kết hóa học với nhiều bề mặt vật liệu mà không cần sơn lót đặc biệt — cơ chế bám dính một phần dựa trên thấm và liên kết hóa học với bề mặt nhựa/composite, không chỉ là lực cơ học.

CHỌN MMA KHI NÀO?
  • Dán nhiều loại vật liệu khác nhau trong cùng 1 quy trình — GRP, nhựa kỹ thuật, kim loại, gỗ
  • Cần đóng rắn nhanh (pot life 4–25 phút) mà không cần nhiệt hoạt hoá
  • Bề mặt khó chuẩn bị hoặc không muốn sơn lót riêng — MMA thường dán được trực tiếp
  • Cần cường độ kết cấu tốt (LSS 10–20 MPa) kết hợp với độ giãn dài chịu tải động
  • Nhựa kỹ thuật khó dán — ABS, PC, PMMA, PA, POM — MMA hoạt động tốt hơn PUR và Epoxy
KHÔNG CHỌN MMA KHI
  • ✗ Cần LSS >20 MPa → SikaPower® Epoxy
  • ✗ Dán foam EPS/XPS diện tích lớn → SikaForce® PUR (cluster 3.1)
  • ✗ Nhiệt độ làm việc liên tục >80°C → Epoxy chịu nhiệt
  • ✗ Môi trường hơi dung môi — MMA có mùi đặc trưng, cần thông gió
Keo MMA SikaFast® đa năng — dán kim loại, nhựa, composite không cần sơ chế nhiều bề mặt
Ứng dụng keo MMA SikaFast® trong lắp ráp composite và vật liệu kỹ thuật công nghiệp

SikaFast® MMA — kết dính đa vật liệu mà không cần sơn lót riêng trong phần lớn ứng dụng.

02 // TÍNH NĂNG CÔNG NGHỆ MMA

ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA CÔNG NGHỆ MMA SO VỚI PUR VÀ EPOXY

01

Phổ vật liệu rộng nhất

MMA dán tốt trên GRP, GFK, GFRP, thép, nhôm, inox, ABS, PC, PMMA, PA, POM, gỗ, gỗ dán, kính — hầu hết không cần primer. Một loại keo cho nhiều loại mối nối khác nhau trong cùng dây chuyền sản xuất.

02

Ít chuẩn bị bề mặt

So với PUR (cần primer cho composite bare) và Epoxy (cần mài nhám kỹ + thổi sạch), MMA thường chỉ cần làm sạch dầu mỡ bằng IPA/MEK. Giảm đáng kể thời gian và chi phí chuẩn bị trong sản xuất hàng loạt.

03

Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ thường

Pot life 4–25 phút ở 23°C, đạt handling strength sau 20–60 phút — không cần gia nhiệt như keo epoxy 1K. Phù hợp sản xuất liên tục mà không cần lò sấy hay tủ ép nhiệt.

04

Cường độ kết cấu tốt

LSS 10–20 MPa — cao hơn đáng kể so với PUR panel sandwich (2–8 MPa), đủ cho phần lớn kết cấu phương tiện và thiết bị công nghiệp. Kết hợp elongation 30–150% chịu tải động và rung.

⚠ TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ — TRÁNH HIỂU SAI
Không phải keo chịu nhiệt cao — nhiệt độ làm việc thường <80°C liên tục. Không dùng gần nguồn nhiệt liên tục (ống xả, lò nung, thiết bị nhiệt).
Không dán được PE, PP, PTFE không qua xử lý bề mặt đặc biệt (corona/plasma/flame treatment) — các nhựa polyolefin này cần xử lý thêm.
Có mùi MMA đặc trưng trong quá trình thi công — bắt buộc thông gió tốt hoặc mặt nạ hơi. Không thi công trong không gian kín hoàn toàn.

03 // DANH MỤC SẢN PHẨM

6 SẢN PHẨM SIKAFAST®
KEO MMA ĐA VẬT LIỆU

Chia thành 2 nhóm theo phân khúc ứng dụng và cường độ kết cấu.

NHÓM A — ĐA NĂNG · ĐA VẬT LIỆU (Pot life 4–10 phút)

Phù hợp lắp ráp nhanh trong quy trình sản xuất có jig định vị. Tốc độ đóng rắn cao, thích hợp line sản xuất liên tục tốc độ vừa.

MMA · POT LIFE ~4 PHÚT · NHANH NHẤTSikaFast®-300 L04Keo MMA đóng rắn nhanh nhất (pot life ~4 phút) — cho lắp ráp tốc độ cao có jig định vị. Dán tốt composite, nhựa kỹ thuật và kim loại. Handling strength đạt sau ~20 phút. Lý tưởng cho line sản xuất tự động hoặc bán tự động nhịp nhanh.Pot life: ~4 phút · LSS: 10–15 MPa · Elongation: 50–100%Xem sản phẩm →

MMA · POT LIFE ~10 PHÚT · PHỔ BIẾNSikaFast®-310 L10Grade phổ biến nhất trong nhóm đa năng — pot life 10 phút cân bằng tốt giữa tốc độ và thời gian thao tác. Dán composite/GRP, nhựa kỹ thuật, kim loại. Phù hợp sản xuất lắp ráp thủ công đến bán tự động.Pot life: ~10 phút · LSS: 10–15 MPa · Elongation: 50–100%Xem sản phẩm →

MMA · POT LIFE ~5 PHÚT · BIẾN THỂ -300SikaFast®-331 L05Keo MMA pot life ~5 phút với đặc tính hơi khác -300 L04 — tối ưu cho một số ứng dụng nhựa kỹ thuật đặc thù. Cùng phân khúc tốc độ nhanh, phù hợp khi cần so sánh với -300 L04 về hiệu quả trên từng loại vật liệu cụ thể.Pot life: ~5 phút · LSS: 10–15 MPa · Đa vật liệuXem sản phẩm →

ACRYLIC · POT LIFE ~6 PHÚT · KIM LOẠI + KÍNH + GỖSikaFast®-550 L06Keo acrylic kết cấu 2K phổ vật liệu đặc biệt rộng — dán tốt kim loại, nhựa, kính và gỗ trong cùng một grade. Lựa chọn lý tưởng khi dây chuyền lắp ráp cần dán nhiều loại vật liệu hoàn toàn khác nhau mà chỉ muốn dùng một loại keo duy nhất.Pot life: ~6 phút · Kim loại + Nhựa + Kính + GỗXem sản phẩm →

NHÓM B — SIKAFAST®-555 · KẾT CẤU CAO · 3 GRADE POT LIFEHIGH PERFORMANCE

SikaFast®-555 là dòng cao cấp nhất trong nhóm MMA — LSS cao hơn (15–20 MPa), elongation tốt hơn, phù hợp mối nối kết cấu thật sự chịu lực. Ba grade pot life để chọn theo nhịp sản xuất.

MMA KẾT CẤU · POT LIFE ~5 PHÚTSikaFast®-555 L05Phiên bản đóng rắn nhanh của dòng -555 kết cấu cao — pot life ~5 phút, LSS 15–20 MPa. Dán composite, FRP, SMC, kim loại trong kết cấu chịu lực. Phù hợp line sản xuất tốc độ cao có jig cố định vị trí ngay.Pot life: ~5 phút · LSS: 15–20 MPa · Elongation: 30–80%Xem sản phẩm →

MMA KẾT CẤU · POT LIFE ~10 PHÚT ★ PHỔ BIẾN NHẤTSikaFast®-555 L10Grade phổ biến nhất dòng -555 — pot life 10 phút, LSS 15–20 MPa, elongation tốt. Cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ, cường độ và thời gian thao tác. Dán composite/FRP + kim loại trong kết cấu phương tiện, thiết bị công nghiệp.Pot life: ~10 phút · LSS: 15–20 MPa · Elongation: 30–80%Xem sản phẩm →

MMA KẾT CẤU · POT LIFE ~25 PHÚT · THAO TÁC DÀISikaFast®-555 L25Phiên bản pot life dài nhất (25 phút) của dòng -555 — dành cho mối nối lớn hoặc phức tạp cần thời gian định vị, điều chỉnh kỹ trước khi kẹp. Cùng cường độ với L05/L10, chỉ khác thời gian thao tác.Pot life: ~25 phút · LSS: 15–20 MPa · Mối nối lớnXem sản phẩm →

SikaFast®-555 Part B — Chất Đóng Rắn (Hardener)Xem sản phẩm →

Chất đóng rắn (Part B) đi kèm cho toàn bộ dòng SikaFast®-555 — không thể thiếu, không thể thay thế bằng Part B của dòng khác. Xem thêm tại Cluster 3.7 — Bảng tra cứu hardener.

04 // BẢNG SO SÁNH KỸ THUẬT

SO SÁNH 6 GRADE SIKAFAST®
CHỌN ĐÚNG THEO POT LIFE VÀ CƯỜNG ĐỘ

Sản phẩm Pot Life LSS Elongation Nhóm Ứng dụng tốt nhất
SikaFast®-300 L04 ~4 phút 10–15 MPa 50–100% Đa năng Line tự động nhịp nhanh, composite/nhựa
SikaFast®-331 L05 ~5 phút 10–15 MPa 50–100% Đa năng Biến thể -300, nhựa kỹ thuật đặc thù
SikaFast®-550 L06 ~6 phút 10–15 MPa Cao ★ Đa vật liệu Kim loại + nhựa + kính + gỗ cùng 1 grade
SikaFast®-310 L10 ~10 phút 10–15 MPa 50–100% Đa năng Lắp ráp thủ công/bán tự động, phổ biến nhất
SikaFast®-555 L05 ~5 phút 15–20 MPa ★ 30–80% HIGH Kết cấu chịu lực, nhanh, jig cố định vị trí
SikaFast®-555 L10 ★ ~10 phút 15–20 MPa ★ 30–80% HIGH Phổ biến nhất — kết cấu chịu lực, cân bằng tốt nhất
SikaFast®-555 L25 ~25 phút ★ 15–20 MPa ★ 30–80% HIGH Mối nối lớn cần thời gian định vị

★ = Nổi bật trong tiêu chí đó | Số liệu ở 23°C — pot life giảm ở nhiệt độ cao hơn. Luôn tra TDS từng sản phẩm để có thông số chính xác.

ĐỊNH VỊ CƯỜNG ĐỘ LSS — MMA vs PUR vs EPOXY
PUR Panel (-420/-490)

1–3 MPa

PUR Kết cấu (-436/-803)

3–8 MPa

MMA -300/-310/-550

10–15 MPa

MMA -555 L05/L10/L25

15–20 MPa

Epoxy SikaPower®

15–25 MPa

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Cần tốc độ nhanh nhất, jig định vị ngay: → SikaFast®-300 L04 hoặc -555 L05
  • Dán đa vật liệu thủ công/bán tự động, cân bằng tốt nhất: → SikaFast®-310 L10 hoặc -555 L10
  • Cần 1 grade dán được cả kim loại + nhựa + kính + gỗ: → SikaFast®-550 L06
  • Mối nối kết cấu chịu lực (LSS >15 MPa), có thời gian điều chỉnh: → SikaFast®-555 L25
  • Cần LSS >20 MPa hoặc chịu nhiệt cao: → SikaPower® Epoxy (cluster 3.4)

05 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

Ô TÔ & PHƯƠNG TIỆN
  • ▸ Ốp ngoại thất composite/ABS
  • ▸ Dán panel thân xe, vỏ cabin
  • ▸ Kết cấu phụ trợ FRP/SMC
  • ▸ Dán gương, kính phụ kiện
CÔNG NGHIỆP
  • ▸ Máy móc composite + kim loại
  • ▸ Vỏ bọc nhựa kỹ thuật (ABS/PC)
  • ▸ Thiết bị y tế và phòng sạch
  • ▸ Kết cấu nhôm + GRP đa dụng
COMPOSITE & HÀNG HẢI
  • ▸ Dán phụ kiện GRP/composite
  • ▸ Lắp ráp prototype rapid
  • ▸ Kết cấu hàng hải nhẹ
  • ▸ Dán kim loại vào vỏ composite

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Foam EPS/XPS diện tích lớn → PUR cluster 3.1
  • ✗ LSS >20 MPa → SikaPower® Epoxy
  • ✗ PE, PP, PTFE chưa xử lý bề mặt
  • ✗ Nhiệt độ liên tục >80°C
  • ✗ Không gian kín — mùi MMA, bắt buộc thông gió

Ứng dụng keo MMA SikaFast® trong lắp ráp ô tô — dán composite, nhựa ABS và kim loại vỏ xe

Ứng dụng ô tô — composite/nhựa/kim loại

Keo MMA SikaFast® dán kim loại không cần sơ chế nhiều — ứng dụng thiết bị và kết cấu công nghiệp

Dán kim loại — ít sơ chế bề mặt

06 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
KEO MMA SIKAFAST® 2K

01

LÀM SẠCH BỀ MẶT

Lau sạch dầu mỡ, bụi bẩn và chất bôi trơn bằng IPA hoặc MEK. Để khô hoàn toàn trước khi bơm keo. Với kim loại: mài nhám nhẹ (P150–P220) nếu có lớp oxide dày. Với GRP/composite: không cần primer trong hầu hết trường hợp.

02

LẮP ĐẦU TRỘN & XẢ

Gắn đầu trộn tĩnh (static mixer) đúng cỡ theo TDS — MMA thường dùng đầu trộn ngắn hơn Epoxy. Xả bỏ 10cm đầu để đảm bảo tỉ lệ A:B đúng. Kiểm tra màu keo đồng đều và đặc trưng (thường xám hoặc trắng đục) trước khi thi công vào mối nối thật.

03

BƠM & LẮP RÁP

Bơm keo đều lên một bề mặt theo bead hoặc spread. Lắp ngay trong vòng 60% pot life — MMA gel nhanh, không điều chỉnh sau khi keo bắt đầu đặc. Chiều dày mối nối 0.3–1mm cho kết cấu, 1–3mm cho đa năng. Tránh bọt khí.

04

KẸP & ĐỢI HANDLING

Kẹp nhẹ hoặc cố định tạm (không cần áp lực cao như Epoxy). Handling strength sau 20–45 phút ở 23°C (tùy grade). Cường độ đầy đủ sau 24 giờ. Không cần gia nhiệt — đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ thường.

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản 5–25°C, tránh nhiệt và ánh nắng. Hạn sử dụng 12 tháng. Bắt buộc thông gió tốt — MMA có hơi methyl methacrylate, ngưỡng TLV-TWA thấp. Dùng mặt nạ hơi khi thi công liên tục trong không gian hẹp. Găng tay nitrile (không dùng latex — MMA xuyên qua latex). Không hút thuốc gần khu vực thi công.

LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Dán PE/PP chưa xử lý bề mặt → bám dính kém, bong sau vài ngày. ❌ Bề mặt có silicon/wax → mối nối không bám — phải loại bỏ hoàn toàn. ❌ Pot life qua → không điều chỉnh, keo đặc không còn chảy đều. ❌ Không xả đầu → tỉ lệ sai, keo không đóng rắn hoặc đóng rắn không đều. ❌ Không đeo găng tay → MMA gây kích ứng da, mẫn cảm theo thời gian.

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ VÀ NHÀ SẢN XUẤT

Q: Keo MMA SikaFast® khác gì keo epoxy 2K thông thường — khi nào chọn loại nào?
A: MMA và Epoxy đều là keo kết cấu 2K nhưng khác nhau về cơ chế bám dính và phổ vật liệu: MMA bám dính tốt hơn trên nhựa kỹ thuật (ABS, PC, PMMA, PA) và thường không cần sơn lót — ưu điểm lớn khi dán đa vật liệu. Epoxy có LSS cao hơn (>20 MPa) và chịu nhiệt tốt hơn. Chọn MMA khi: đa vật liệu, ít chuẩn bị bề mặt, cần đóng rắn nhanh ở nhiệt độ thường. Chọn Epoxy khi: cần LSS cực cao, chịu nhiệt >80°C, hoặc kết cấu ô tô Body-in-White cần OEM approval.
Q: SikaFast® MMA có dán được nhựa PP và PE không?
A: Không trực tiếp — PE, PP và các nhựa polyolefin khác có năng lượng bề mặt rất thấp, hầu như không có keo 2K nào bám dính tốt lên bề mặt nguyên sinh của chúng. Phải qua xử lý bề mặt đặc biệt trước: corona discharge, flame treatment (xử lý ngọn lửa), plasma treatment, hoặc chemical etching mới tạo được năng lượng bề mặt đủ cao. Sau khi xử lý đúng, MMA có thể dán được PE/PP nhưng kết quả phụ thuộc nhiều vào chất lượng xử lý. Kiểm tra mẫu thử trước khi dùng đại trà là bắt buộc.
Q: SikaFast®-555 L10 khác SikaFast®-310 L10 ở điểm gì — cùng pot life mà tại sao giá khác nhau?
A: Cả hai đều pot life ~10 phút nhưng thuộc phân khúc khác nhau: -310 L10 là grade đa năng tổng quát (LSS 10–15 MPa, elongation 50–100%) — phù hợp lắp ráp phụ kiện, dán vật liệu không yêu cầu kết cấu chịu lực cao. -555 L10 là grade kết cấu cao cấp (LSS 15–20 MPa, cơ lý toàn diện hơn) — cho mối nối thật sự chịu tải trong kết cấu phương tiện và thiết bị. Nếu mối nối chỉ cần giữ vị trí và chống tách rời: -310 L10 là đủ và kinh tế hơn. Nếu mối nối cần truyền lực và chịu tải chu kỳ: -555 L10 là lựa chọn đúng.
Q: Keo MMA có mùi rất mạnh — có cách nào giảm không?
A: Mùi MMA (methyl methacrylate) là đặc điểm vốn có của công nghệ này và không thể loại bỏ hoàn toàn. Giảm thiểu bằng: thông gió tốt (quạt thổi hơi ra ngoài, không tuần hoàn), sử dụng mặt nạ hơi đúng tiêu chuẩn (OV/P100 cartridge), thi công từng lượng nhỏ thay vì mở nhiều cartridge cùng lúc, và đậy kín sau khi dùng xong. Sau khi keo đóng rắn hoàn toàn (24 giờ), mùi gần như biến mất hoàn toàn — mùi chỉ mạnh trong quá trình thi công và đóng rắn. Nếu không muốn mùi: cân nhắc SikaPower® Epoxy (ít mùi hơn nhưng cần thêm primer và chuẩn bị bề mặt).
Q: Tôi dán ốp ngoại thất ABS vào khung thép ô tô — nên dùng SikaFast® grade nào?
A: Ứng dụng dán ABS vào thép (hoặc nhôm) là trường hợp điển hình MMA vượt trội — PUR cần primer cho thép bare và không bám tốt lên ABS, Epoxy cần chuẩn bị bề mặt kỹ và ít linh hoạt với ABS. SikaFast®-310 L10 là lựa chọn tốt cho ốp ngoại thất không yêu cầu kết cấu chịu lực cao. Nếu mối nối cần chịu tải (rung, gió, lực tác động): nâng lên SikaFast®-555 L10. Chuẩn bị: lau sạch ABS bằng IPA, làm sạch thép bằng MEK + mài nhám P150 nếu có oxide.
Q: Pot life 10 phút ngắn quá — làm sao thi công kịp với mối nối lớn?
A: Pot life 10 phút (ở 23°C) cho khoảng 6–7 phút thao tác thực tế an toàn. Với mối nối lớn hơn: (1) Chuyển sang SikaFast®-555 L25 (pot life 25 phút, ~15 phút thao tác thực tế). (2) Thi công từng đoạn nhỏ tuần tự — cartridge đang dùng dở vẫn giữ được trong vài giờ nếu tháo đầu trộn và đậy nắp, lắp đầu trộn mới cho đoạn tiếp theo. (3) Nhiệt độ thấp hơn (15°C thay vì 25°C) kéo dài pot life thêm 30–50%. Lưu ý: không bao giờ để keo đã gel trong đầu trộn — thay đầu mới.
Q: Keo MMA SikaFast® chịu được thời tiết ngoài trời không?
A: MMA sau khi đóng rắn có khả năng chịu thời tiết trung bình — chịu được mưa, nhiệt độ dao động và UV tốt hơn nhiều keo thông thường. Tuy nhiên, tiếp xúc UV cường độ cao liên tục dài hạn (ứng dụng mặt trời trực tiếp nhiều năm) có thể làm vàng mối nối theo thời gian với một số grade. Cho ứng dụng ngoại thất phương tiện (ốp xe, cabin): MMA phù hợp vì thường có lớp sơn phủ ngoài bảo vệ. Không khuyến cáo dùng làm keo trám cửa sổ hay mối nối lộ thiên trực tiếp dài hạn — khi đó dùng Sikasil® silicone.
Q: Mua SikaFast® MMA ở đâu tại Việt Nam — có test mẫu trước khi đặt hàng lớn được không?
A: PT Chemicals (hoachatpt.com, MST 0402052135) phân phối trực tiếp toàn bộ dòng SikaFast® tại Việt Nam. Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng toàn quốc. Có hỗ trợ mẫu thử kỹ thuật trước khi đặt hàng số lượng lớn, cung cấp TDS và SDS đầy đủ. Hotline kỹ thuật: 0961 76 96 46 / Zalo cùng số — báo giá trong 2 giờ làm việc.

08 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KẾT NỐI ĐA VẬT LIỆU CỦA BẠN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

TƯ VẤN CHỌN GRADE
KEO MMA SIKAFAST®

Cung cấp thông tin: vật liệu cần dán (A + B), yêu cầu cường độ mối nối, tốc độ sản xuất, diện tích mối nối — đội kỹ thuật PT Chemicals đề xuất đúng grade và báo giá trong 2 giờ làm việc.

TDS · SDS · Hỗ trợ test mẫu · Kho TP.HCM / Tây Ninh / Đà Nẵng / Hải Phòng · Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận