
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-223 POWERCURE
Sikaflex®-223 PowerCure dùng khi dây chuyền sản xuất cần tốc độ đóng rắn nhanh và ổn định, không muốn phụ thuộc độ ẩm/nhiệt độ môi trường như keo PU thông thường. Ẩm cần thiết cho phản ứng đóng rắn được cung cấp trực tiếp bởi accelerator paste, bơm trộn qua PowerCure Dispenser tại đầu súng — nhờ đó tốc độ tăng bền gần như giống nhau dù thi công mùa nóng ẩm hay mùa khô lạnh.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh, ổn định quanh năm — độc lập phần lớn với độ ẩm/nhiệt độ khí quyển
- ▸ Tốc độ tăng bền theo dõi được: 0.1 MPa sau 2h, 0.8 MPa sau 4h, 1.3 MPa sau 8h (23°C)
- ▸ Kháng lão hoá — thời tiết tốt, modul thấp dán được kính hữu cơ PC, PMMA như bản tiêu chuẩn
- ▸ Bám dính tốt trên kim loại, GRP/composite, hệ sơn phủ 2 thành phần
- ▸ Dễ tạo hình trong thời gian mở (open time 45 phút), phù hợp dây chuyền tự động/bán tự động
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thi công được bằng súng bắn tay thông thường — bắt buộc dùng PowerCure Dispenser chuyên dụng
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu tải cao (bền dán cắt ~1.5 MPa) — không thay thế SikaPower®
- ✗ Hạn sử dụng ngắn hơn bản tiêu chuẩn (9 tháng thay vì 12 tháng)
Kỹ sư dây chuyền sản xuất ô tô/xe khách/toa tàu cần fixation nhanh, ổn định quanh năm; xưởng đóng vỏ xe có PowerCure Dispenser sẵn hoặc đang cân nhắc đầu tư nâng năng suất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kính trực tiếp/gián tiếp (glazing) trên dây chuyền sản xuất ô tô, xe khách, toa tàu
- ▸ Lắp ráp cần fixation nhanh để chuyển công đoạn tiếp theo trong ca sản xuất
- ▸ Trám khe hở ngoài trời trên panel thân xe cần tốc độ thi công đều quanh năm
- ▸ Dán tấm composite/GRP lên khung kim loại trong môi trường sản xuất kiểm soát nhiệt/ẩm không ổn định
- ▸ Sửa chữa thay kính ô tô cần rút ngắn thời gian giao xe cho khách
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Xưởng nhỏ/sửa chữa lẻ chưa đầu tư PowerCure Dispenser — nên dùng Sikaflex®-223 tiêu chuẩn
- ✗ Mối nối chịu tải kết cấu/động lực cao — nên dùng SikaPower® hoặc dòng Sikaflex kết cấu cao hơn
- ✗ Vật liệu nhạy ESC chưa test trước khi sản xuất hàng loạt
- ✗ Ứng dụng cần độ bám ban đầu cực cao chống trượt kính khi lắp thẳng đứng — nên dùng Sikaflex®-276 PC-2



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần + hệ PowerCure | |
| Màu sắc | Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Ẩm cung cấp bởi accelerator (PowerCure), độc lập phần lớn khí quyển | |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.23 kg/l | |
| Độ đùn không chảy xệ | Tốt (Non-sag) | CQP061-1 |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | 10 – 35 °C | |
| Thời gian mở (open time) | 45 phút (23°C/50%RH) | CQP526-1 |
| Độ co ngót | 1 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 35 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 2 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 500 % | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé | 5 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Độ bền dán cắt (sau đóng rắn) | 1.5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ làm việc | -50 ─ 90 °C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng, bảo quản 5 – 25°C |
TỐC ĐỘ TĂNG BỀN DÁN CẮT (23°C — Table 1 TDS)
ISO 34
ISO 4587
ISO 48-4
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT
CHU KỲ THAY THẾ / BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Mixer (đầu trộn keo với accelerator) là vật tư tiêu hao — bắt buộc thay nếu ngừng thi công quá 10 phút để tránh keo đóng rắn ngay trong đầu trộn làm tắc dispenser. Cần dự trù số lượng mixer theo khối lượng công việc và tần suất gián đoạn ca sản xuất. Hạn sử dụng keo ngắn hơn bản tiêu chuẩn (9 tháng) nên ưu tiên nhập theo vòng quay tồn kho nhanh hơn.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& VẬN HÀNH
THIẾT LẬP POWERCURE DISPENSER
Lắp đặt PowerCure Dispenser theo đúng PowerCure User Manual của Sika; kiểm tra bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi trước khi thi công — tra Sika Pre-Treatment Chart cho từng vật liệu.
THI CÔNG TRONG OPEN TIME
Ép keo theo đường tam giác đều dày, ghép cấu kiện trong thời gian mở 45 phút (23°C/50%RH). Nếu gián đoạn thi công quá 10 phút, bắt buộc thay mixer trước khi tiếp tục.
THEO DÕI TỐC ĐỘ TĂNG BỀN
Đối chiếu bảng tăng bền (2h/4h/8h) để xác định thời điểm có thể di chuyển/tác động lực lên cụm lắp ráp; với tải trọng đặc thù cần thử nghiệm riêng trên vật liệu thực tế.


Bảo quản 5–25°C, tránh ẩm trực tiếp vào ống/hộp chưa mở. Hạn sử dụng 9 tháng kể từ ngày sản xuất — ngắn hơn bản tiêu chuẩn, cần theo dõi hạn dùng sát hơn trong kho.
Quên thay mixer sau khi gián đoạn >10 phút gây tắc đầu súng; dùng bằng súng bắn tay thông thường (không tương thích hệ PowerCure); vệ sinh keo chưa đóng rắn bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp, không dùng dung môi trực tiếp lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKAFLEX
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-223 PowerCure ⭐ | 1-C PU + PowerCure | Cần fixation nhanh, ổn định quanh năm | Đóng rắn nhanh, độc lập phần lớn với thời tiết | — |
| Sikaflex®-223 (tiêu chuẩn) | 1-C PU | Kính hữu cơ, mối nối hở ngoài trời | Không cần thiết bị chuyên dụng, chi phí đầu tư thấp hơn | Xem → |
| Sikaflex®-276 PC-2 | 1-C PU (warm-applied) | Dán kính trực tiếp (direct glazing) | Độ bám ban đầu (initial grip) rất cao, chống trượt kính khi lắp thẳng đứng, tương thích hệ Booster | Xem → |
| Sikaflex®-621 | 1-C PU (Purform®) | Đa dụng nội/ngoại thất, sửa chữa | Bám nhiều bề mặt mà không cần lớp lót, súng bắn tay thông thường | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dây chuyền cần tốc độ cao, ổn định quanh năm không phụ thuộc thời tiết: → Dùng Sikaflex®-223 PowerCure (SP hiện tại) + PowerCure Dispenser
- ▸ Nếu xưởng nhỏ/sửa chữa lẻ chưa đầu tư thiết bị PowerCure: → Dùng Sikaflex®-223 tiêu chuẩn với súng bắn tay thông thường
- ▸ Nếu cần độ bám ban đầu cực cao chống trượt kính khi lắp thẳng đứng: → Dùng Sikaflex®-276 PC-2
- ▸ Nếu cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu, không đầu tư thiết bị riêng: → Dùng Sikaflex®-621
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Thiết bị và vật tư tiêu hao bắt buộc để hệ PowerCure hoạt động đúng công năng
Vật tư/dụng cụ hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật trên dây chuyền PowerCure
Cân nhắc theo mức đầu tư thiết bị, tốc độ dây chuyền hoặc phạm vi ứng dụng cụ thể
Sikaflex®-276 PC-2Chọn khi cần độ bám ban đầu cực cao cho direct glazing tốc độ cao→
Sikaflex®-621Chọn khi cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu, xe RV/caravan, sửa chữa→
Sikaflex®-645Chọn cho trám khe hở khung/vỏ xe thương mại, xe tải, xe khách→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-223 POWERCURE?
Cung cấp thông tin quy mô dây chuyền, vật liệu cần dán/trám hoặc yêu cầu năng suất — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp PowerCure trọn gói và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.