Structure-Borne NVH
Automotive / HVAC / Industrial
SikaDamp®-630
Tấm butyl giảm rung cách âm NVH — Constrained Layer Damping (CLD) cho thân xe ô tô, thiết bị HVAC và kết cấu kim loại công nghiệp. Tự dính, dập khuôn theo hình dạng tùy chỉnh, tương thích dây chuyền sơn nhúng e-coat.

① Tính năng
② Ứng dụng
③ Thông số
④ Dự án
⑤ Thi công
⑥ So sánh
⑦ Q&A
⑧ Sản phẩm liên quan
⑨ Liên hệ
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKADAMP® -630 / -640
SikaDamp®-630 và SikaDamp®-640 là tấm giảm rung gốc cao su butyl, tự dính, thuộc công nghệ Constrained Layer Damping (CLD) — giải pháp kiểm soát tiếng ồn rung động cấu trúc (structure-borne noise & vibration, NVH) hiệu quả nhất cho thân xe ô tô, cabin xe thương mại, vỏ thiết bị HVAC và các kết cấu tấm kim loại mỏng. Không giống sản phẩm giảm rung truyền thống dùng bitum hay lớp phủ lỏng LASD, dòng SikaDamp® 600 series sử dụng gốc butyl mineral-filled với lớp nhôm gia cường phía trên — tạo ra cơ chế giảm chấn constrained layer cho phép năng lượng rung động được tiêu tán hiệu quả ngay cả ở tần số thấp và trung bình. Sản phẩm được dập khuôn theo hình dạng tùy chỉnh (die-cut), dán tự dính trực tiếp lên kim loại/nhôm/composite trong Body Shop hoặc Paint Shop, tương thích hoàn toàn với quy trình e-coat, bể xử lý và chu kỳ sấy tiêu chuẩn ngành ô tô.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Loss Factor 0.15–0.45 — hiệu suất giảm chấn vượt trội so với tấm bitum cùng khối lượng bề mặt
- ▸ Lớp nhôm constraining layer tích hợp — tăng cứng panel đồng thời giảm rung, không cần vật liệu bổ sung riêng
- ▸ Kháng cháy 0 mm/phút (DIN 75200) — đạt yêu cầu an toàn cháy nổ ngành ô tô
- ▸ Tính năng giảm chấn không thay đổi sau chu kỳ sấy và điều kiện lão hóa tăng tốc tiêu chuẩn OEM
- ▸ Thi công thủ công hoặc tự động hóa (robotic) — tối ưu cho dây chuyền lắp ráp khối lượng lớn
- ▸ Dán được trên bề mặt phẳng, hơi cong, thẳng đứng và ngược (overhead)
- ▸ Die-cut linh hoạt — cung cấp dưới dạng tấm cắt sẵn theo hình dạng tùy chỉnh để giảm lãng phí thi công
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh nhầm lẫn)
- ✗ Không phải lớp chống thấm nước hay chống ăn mòn
- ✗ Không thay thế chất bịt kín cavity (cần dùng SikaBaffle® song song)
- ✗ Không phải LASD (liquid applied sound deadener) — không phun được
- ✗ Không dùng cho bề mặt có dầu mỡ, ẩm ướt hoặc bụi bẩn
- ✗ Không thi công khi bề mặt dưới 20°C hoặc trên 35°C
Kỹ sư NVH / Acoustic OEM ô tô · Kỹ sư thiết kế thân xe · Procurement nhà máy lắp ráp · Kỹ thuật viên HVAC & thiết bị dân dụng · Xưởng sản xuất xe thương mại / xe tải
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tấm thân xe (door panel, floor, roof, firewall) — giảm rung structure-borne noise
- ▸ Cabin xe thương mại, xe buýt, xe tải — cải thiện tiện nghi tài xế
- ▸ Vỏ thiết bị HVAC (điều hòa, máy lạnh công nghiệp, quạt hút) — giảm tiếng ồn vận hành
- ▸ Kết cấu kim loại mỏng rung cộng hưởng — máy giặt, máy sấy, tủ lạnh công nghiệp
- ▸ Bề mặt thép cán nguội, thép mạ kẽm, nhôm, composite thân xe
- ▸ Bề mặt đã e-coat, lớp sơn lót (basecoat) trong Body Shop / Paint Shop / Trim Shop
- ▸ Bề mặt phẳng, hơi cong, vị trí thẳng đứng và overhead (gầm mui, trần cabin)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt có dầu mỡ, nước, bụi bẩn — cần vệ sinh trước khi thi công
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 20°C hoặc trên 35°C — ảnh hưởng độ bám dính
- ✗ Ứng dụng cần chống thấm nước hay chống ăn mòn — dùng SikaGard® phù hợp hơn
- ✗ Bịt kín khoang rỗng cavity (pillar, rocker) — cần SikaBaffle® cho chức năng này
- ✗ Giảm tiếng ồn đường không khí (airborne noise) tần số cao — cần kết hợp vật liệu hút âm bổ sung
TECHNICAL DATA SHEET
SikaDamp®-630 / SikaDamp®-640
SikaDamp®-630 và SikaDamp®-640 cùng thuộc dòng Butyl 600 series với nguyên lý Constrained Layer Damping. SikaDamp®-630 có lớp nhôm dày gia cường phía trên (full constraining layer), tối ưu cho ứng dụng giảm chấn cao cấp. SikaDamp®-640 bổ sung lớp nhôm mỏng tự dính (reinforced foil), phù hợp ứng dụng kết hợp giảm rung và tăng nhẹ độ cứng panel.
| Thông số | SikaDamp®-630 | SikaDamp®-640 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Cao su Butyl | Cao su Butyl | |
| Lớp cấu trúc | Mastic đen + lớp nhôm dày (constraining layer) | Mastic đen + lớp nhôm mỏng gia cường (reinforced foil) | |
| Màu sắc | Mastic: Đen / Lớp nhôm: Bạc | Mastic: Đen / Lớp nhôm: Bạc | CQP001-1 |
| Mật độ lớp mastic | 1.15 g/cm³ | ~1.15 g/cm³ | CQP006-4 |
| Bề dày tổng | 1.5 – 3.5 mm (tùy yêu cầu) | 1.5 – 3.5 mm (tùy yêu cầu) | DIN ISO 1849-1/2 |
| Khối lượng bề mặt | 2 – 4 kg/m² | 2 – 4 kg/m² | |
| Loss Factor (η) | 0.15 – 0.45 | 0.15 – 0.40 | Oberst Test / OLF |
| Kháng cháy | 0 mm/phút | 0 mm/phút | DIN 75200 |
| Nhiệt độ thi công | 20 – 35 °C (lý tưởng 25–30 °C) | 20 – 35 °C | |
| Hạn sử dụng (Body/Paint Shop) | 6 tháng (dưới 35°C / 50% RH) | 6 tháng | |
| Hạn sử dụng (Final Assembly) | 9 tháng | 9 tháng | |
| Bảo quản | Khô, dưới 35°C, RH ≤ 50% | Khô, dưới 35°C, RH ≤ 50% |
DIN ISO 1849-1/2 — Đo bề dày
CQP001-1 — Màu sắc
CQP006-4 — Mật độ
Oberst / OLF — Loss Factor
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không có dầu mỡ, dầu, nước hoặc bụi bẩn. Có thể thi công trên bề mặt thép cán nguội, mạ kẽm, e-coat, sơn lót, clearcoat — tất cả đều phải đạt tiêu chí sạch khô trước khi dán.
KIỂM TRA NHIỆT ĐỘ
Đảm bảo nhiệt độ vật liệu và bề mặt nền trong khoảng 20–35°C, lý tưởng 25–30°C. Nếu kho lạnh, để sản phẩm đạt nhiệt độ thi công trước khi dán.
ĐỊNH VỊ & DÁN
Bóc lớp liner, định vị tấm die-cut lên đúng vị trí đã xác định (theo bản vẽ laser vibrometer hoặc thiết kế acoustic). Tấm có thể dán thủ công hoặc robot tự động.
ÉP TIẾP XÚC TOÀN DIỆN
Dùng con lăn áp lực foam mềm — ép đều toàn bộ bề mặt tấm để đảm bảo áp lực tiếp xúc đủ. Điều chỉnh hình dạng và chiều rộng con lăn theo profile bề mặt cụ thể.
Bảo quản khô, dưới 35°C, độ ẩm ≤ 50%. Có thể vận chuyển ở nhiệt độ thấp hơn nhưng phải để đạt 20–35°C trước khi thi công. Hạn SD: 6 tháng (Body/Paint Shop) — 9 tháng (Final Assembly).
Không ép đủ lực → tấm bong. Thi công lạnh (<20°C) → bám dính kém. Bề mặt dầu mỡ → tách lớp sau sấy. Luôn thử nghiệm với vật liệu và điều kiện thực tế trước khi triển khai đại trà.
SikaDamp® -630 vs -640
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO TỪNG YÊU CẦU
| Tiêu chí | SikaDamp®-630 ⭐ | SikaDamp®-640 | SikaDamp® 100/200 (Bitum) |
SikaDamp®-700 (Ultralight) |
|---|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Cao su Butyl | Cao su Butyl | Bitum | Bitum dãn nở |
| Công nghệ giảm rung | Constrained Layer (CLD) — lớp nhôm dày gia cường | Constrained Layer (CLD) — lớp nhôm mỏng reinforced foil | Monolayer / Constrained Layer | Constrained Layer (siêu nhẹ) |
| Loss Factor (η) | 0.15 – 0.45 ✓ Cao nhất | 0.15 – 0.40 | 0.10 – 0.35 | 0.15 – 0.35 |
| Khối lượng bề mặt | 2–4 kg/m² | 2–4 kg/m² | 2–8 kg/m² | 1–3 kg/m² (siêu nhẹ) |
| Tương thích nhôm | ✓ Có | ✓ Có | 100/300 series: Có; 200 series: Không | ✓ Có |
| Kháng cháy | 0 mm/phút (DIN 75200) | 0 mm/phút | 0 mm/phút | 0 mm/phút |
| Vị trí thi công | Body + Paint + Trim Shop | Body + Paint + Trim Shop | Paint + Trim Shop | Paint + Trim Shop |
| Tối ưu cho | Hiệu suất giảm chấn cao nhất — door, floor, firewall | Giảm rung + nhẹ tăng cứng panel — ứng dụng kết hợp | Ứng dụng phổ thông, chi phí thấp | Giảm trọng lượng tối đa, hiệu suất cao |
*Dữ liệu từ Sika Acoustic Systems Portfolio (12-2025). Loss Factor đo theo phương pháp Oberst Test / OLF.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần hiệu suất giảm chấn cao nhất (door panel, floor, firewall, bề mặt rung mạnh): → Chọn SikaDamp®-630
- ▸ Cần giảm rung kết hợp tăng nhẹ độ cứng panel, bề mặt mỏng: → Chọn SikaDamp®-640
- ▸ Dự án ưu tiên giảm trọng lượng tối đa (EV, xe hiệu suất cao): → Liên hệ tư vấn SikaDamp® 700 Ultralight
- ▸ Ứng dụng HVAC, thiết bị dân dụng, không yêu cầu tiêu chuẩn OEM ô tô cao: → Cả SikaDamp®-630 và -640 đều phù hợp, chọn theo yêu cầu độ dày và hiệu suất cụ thể
- ▸ Bề mặt nhôm (cần tránh SikaDamp® 200 series từ chối nhôm): → SikaDamp®-630/-640 đều tương thích nhôm ✓
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NVH, PROCUREMENT & KỸ THUẬT VIÊN
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
NVH TOÀN DIỆN CỦA BẠN
Giải pháp Sika Acoustic System hoàn chỉnh — kết hợp SikaDamp® với SikaBaffle® và SikaGard® để kiểm soát toàn bộ đường truyền ồn-rung
Keo trám kín và kết cấu dùng kết hợp trong dây chuyền lắp ráp ô tô và xe thương mại
Sikaflex®-953 L30Keo kết cấu STP 2 thành phần cho lắp ráp công nghiệp — liên kết panel, tấm, vách cách âm→
Sikaflex®-953 L15Keo kết cấu STP cho liên kết công nghiệp — dùng cho lắp ráp tổng thành xe thương mại→
Sikaflex®-953 AFKeo STP kháng nấm khuẩn 2 thành phần — trám kín ứng dụng môi trường ẩm, phương tiện vận tải→
Các giải pháp giảm rung NVH khác tùy theo yêu cầu hiệu suất, trọng lượng và ngân sách
CẦN TƯ VẤN
SikaDamp®-630 / -640?
Cung cấp thông số dự án, vật liệu nền, yêu cầu Loss Factor, tiêu chuẩn kháng cháy hoặc hồ sơ NVH — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá die-cut tùy chỉnh trong 2 giờ làm việc. Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.