SikaBiresin® TP
Hạt nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật cho in 3D công nghiệp khổ lớn — gốc PP, PE, PVC và loại đặc biệt
SikaBiresin® TP là dòng hợp chất nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic compound) dạng hạt do Sika phát triển riêng cho sản xuất bồi đắp (Additive Manufacturing — AM): hạt nhựa được nung chảy trong đầu đùn của máy in 3D và đắp từng lớp để tạo chi tiết. Danh mục gồm các cấp gốc PP, PE, TPO, EVA, PVC và loại đặc biệt, có thể điều chỉnh từ mềm dẻo đến cứng, thêm chống cháy, chống UV hoặc màu theo yêu cầu.
Theo hãng, SikaBiresin® TP dùng cho công trình ngoài trời, mô hình thiết kế và mẫu thử, khuôn/dụng cụ đơn chiếc và cả sản xuất loạt. Trên thị trường, sản phẩm thường được tìm với các cụm từ “hạt nhựa in 3D công nghiệp”, “pellet in 3D PP”, “vật liệu FGF / in 3D khổ lớn” hay “thermoplastic granulate for 3D printing”. Hoá chất Xây dựng PT giới thiệu và tư vấn chọn cấp SikaBiresin® TP theo ứng dụng.

Các nhóm polymer nền + nhóm đặc biệt
Mô-đun cao nhất trong 4 cấp công bố (TP103)
Dải nhiệt độ gia công các cấp
Kinh nghiệm màng nhựa nhiệt dẻo của Sika
*Theo brochure “SikaBiresin® TP — Thermoplastic Compounds for Additive Manufacturing” và thông tin công bố của Sika — Evidence: MANUFACTURER CLAIM. Chưa có TDS riêng từng cấp.
01 · Công nghệ & tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số các cấp
04 · Mua hàng
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Quy trình in
07 · So sánh & chọn giải pháp
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite · Vật liệu làm khuôn
Nung chảy — đùn — đắp lớp: vật liệu quyết định chi tiết
SikaBiresin® TP giải quyết bài toán vật liệu cho in 3D nhựa nhiệt dẻo quy mô công nghiệp: thay vì dùng sợi filament nhỏ, máy in đùn trực tiếp từ hạt nhựa, cho phép in chi tiết lớn và dùng các polymer bền thời tiết như PP, PE. Theo Sika, nhựa nhiệt dẻo có thể được nung chảy, tạo hình và tái chế nhiều lần mà không mất các tính chất hoá học cơ bản; trong in 3D, vật liệu được nung chảy rồi đùn thành từng lớp để dựng hình.
Sika hợp tác với nhà sản xuất máy Yizumi Germany để phát triển mảng này: hệ thống đầu tiên vận hành tại Sarnen (Thuỵ Sĩ) dùng công nghệ lắng đọng nóng chảy (MDM — melt deposition modelling), và hãng đang lắp thêm hệ thống đùn trục vít dùng trực tiếp hợp chất nhiệt dẻo gia cường sợi. Danh mục SikaBiresin® TP được đánh số theo nhóm polymer: TP100–199 gốc PP, TP200–299 gốc PE, TP300–399 gốc PVC, TP400–499 nhóm đặc biệt.
Ngoài các cấp tiêu chuẩn, Sika nhận pha chế theo yêu cầu (customer-specific compounding) để khớp với ứng dụng — dựa trên hơn 60 năm kinh nghiệm với màng nhựa nhiệt dẻo (màng mái, màng chống thấm).
✓ ĐẶC ĐIỂM THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Công thức từ mềm dẻo đến cứng; tuỳ chọn chống cháy, chống UV, chịu nước và màu sắc.
✓ Chịu nước tốt, bền, phù hợp điều kiện môi trường khắc nghiệt và sử dụng ngoài trời.
✓ Chi tiết in có thể hàn (weldable) — theo tài liệu giới thiệu của Sika.
✓ Nhựa nhiệt dẻo nung chảy lại được — hướng đến giải pháp bền và tái chế.
✓ Hỗ trợ theo khách hàng, mạng lưới toàn cầu của Sika.
Vị trí: SikaBiresin® TP mang thương hiệu SikaBiresin® — vốn là dòng nhựa lỏng PU/epoxy cho làm khuôn, tạo mẫu, composite và potting — nhưng khác về bản chất: đây là nhựa nhiệt dẻo dạng hạt, không phải hệ 2 thành phần đóng rắn.
Trong mảng in 3D của Sika: Sika giới thiệu 3 nhóm vật liệu cho in 3D — nhựa nhiệt dẻo (SikaBiresin® TP), PU 2 thành phần (SikaBiresin® MC) và bê tông (Sikacrete 3D).
Thế hệ & tên gọi: Đây là dòng sản phẩm mới trong danh mục Sika (tài liệu giới thiệu 2024); PT chưa ghi nhận tên gọi cũ hay quan hệ thay thế.
▸ Chưa có TDS riêng cho từng cấp — số liệu trong bài lấy từ brochure của hãng; cần xác nhận với PT trước khi chọn cấp cho dự án.
▸ Vật liệu dạng hạt dùng cho máy in 3D đùn trực tiếp từ hạt — cần xác nhận tương thích với đầu đùn, nhiệt độ và thông số máy in của bạn.
▸ Không phải nhựa đúc lỏng 2 thành phần — không dùng thay SikaBiresin® PX, F hay các hệ đổ khuôn.
▸ Chi tiết in gốc PP/PE có năng lượng bề mặt thấp — khó dán bằng keo thông thường; ưu tiên hàn nhiệt hoặc tư vấn PT trước khi chọn keo.
Đơn vị vận hành máy in 3D khổ lớn (in từ hạt nhựa) — cần vật liệu công nghiệp ổn định.
Xưởng khuôn mẫu, dụng cụ — in khuôn/gá đơn chiếc thay gia công.
Studio thiết kế, R&D — mô hình, mẫu thử kích thước lớn.
Dự án ngoài trời — tiểu cảnh, nội thất đô thị, chi tiết cần bền thời tiết.
Từ mẫu thử đến sản xuất loạt
▸ Công trình, sản phẩm ngoài trời — cần chịu nước và thời tiết.
▸ Mô hình thiết kế và mẫu thử (prototype), kể cả kích thước lớn.
▸ Khuôn, dụng cụ đơn chiếc cho hình dạng phức tạp.
▸ Sản xuất loạt với chất lượng lặp lại.
▸ Máy in dùng filament 1,75/2,85 mm — SikaBiresin® TP là dạng hạt; cần xác nhận với PT về dạng cung cấp phù hợp.
▸ Khuôn làm việc ở nhiệt độ cao, áp suất cao (autoclave, prepreg) — brochure không công bố nhiệt độ làm việc; cân nhắc tấm SikaBlock® epoxy.
▸ Chi tiết yêu cầu chống cháy, tiếp xúc thực phẩm hoặc chứng nhận ngành — cần cấp tương ứng và giấy tờ từ hãng.
▸ Chi tiết cần độ chính xác bề mặt rất cao — thường phải gia công hoàn thiện sau in.





Bảng tra cứu TP100 → TP201
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): SikaBiresin® TP hiện chưa có TDS riêng từng cấp. Số liệu dưới đây lấy từ brochure chính hãng “SikaBiresin® TP — Thermoplastic Compounds for Additive Manufacturing”. Brochure không nêu phương pháp thử và điều kiện đo cho từng chỉ tiêu. Vui lòng liên hệ PT qua Zalo để nhận thông số chi tiết, SDS và tư vấn chọn cấp trước khi đặt hàng.
| Chỉ tiêu | TP100 | TP101 | TP102 | TP103 | TP200 | TP201 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm polymer (theo dải mã) | PP | PP | PP | PP | PE | PE |
| Chỉ số chảy (MFI) | Chưa công bố trong nguồn PT tham chiếu — có SDS; liên hệ PT | 2,8 g/10 phút | 8,5 g/10 phút | 2,0 g/10 phút | 1,3 g/10 phút | Chưa công bố trong nguồn PT tham chiếu — có SDS; liên hệ PT |
| Khối lượng riêng | 1,17 g/cm³ | 1,18 g/cm³ | 1,14 g/cm³ | 1,06 g/cm³ | ||
| Mô-đun đàn hồi | ≥ 970 N/mm² | ≥ 2.000 N/mm² | ≥ 3.200 N/mm² | ≥ 850 N/mm² | ||
| Độ cứng (giá trị theo brochure) | 61 | 72 | 74 | 60 | ||
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,30 W/mK | 0,37 W/mK | 0,90 W/mK | 0,40 W/mK | ||
| Nhiệt độ gia công | 200–230 °C | 210–240 °C | 220–250 °C | 180–210 °C | ||
| Màu | Xám | Xám | Xám than (anthracite) | Đen | ||
| Nguồn / Evidence | SDS (PT có) | MANUFACTURER CLAIM · brochure SikaBiresin® TP (dải mã theo nhóm polymer cũng theo brochure) | SDS (PT có) | |||
Brochure không ghi phương pháp đo (ISO/ASTM), điều kiện thử MFI và thang đo độ cứng; giá trị mang tính định hướng chọn cấp, không phải giá trị thiết kế. Chi tiết in 3D có tính chất phụ thuộc hướng in và thông số máy.
Đặt theo cấp — hoặc pha chế theo yêu cầu
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Dạng vật liệu | Hạt nhựa nhiệt dẻo (granulate) cho máy in 3D đùn từ hạt; Sika cũng giới thiệu dạng sợi (filament) trong danh mục nhiệt dẻo cho AM | MANUFACTURER CLAIM · Sika |
| Cấp tiêu chuẩn PT có SDS | TP100 · TP101 · TP102 · TP103 · TP201 | Tài liệu PT |
| Pha chế theo yêu cầu | Có — độ cứng/mềm, chống cháy, chống UV, màu theo ứng dụng | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Quy cách bao bì, MOQ, giá, lead time | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi kèm: model máy in và loại đầu đùn, kích thước chi tiết, môi trường sử dụng (trong nhà/ngoài trời), yêu cầu độ cứng hoặc chống cháy.
Ba hướng ứng dụng cho thị trường Việt Nam
Về mặt kỹ thuật, in 3D từ hạt nhựa phù hợp làm khuôn, gá kiểm tra hình dạng phức tạp, số lượng ít — nơi gia công CNC từ tấm đặc tốn vật liệu và thời gian. Hãng liệt kê “khuôn, dụng cụ đơn chiếc” là một hướng ứng dụng chính.
Mô hình thiết kế, mẫu trưng bày, mẫu thử công năng kích thước lớn cho ngành ô tô, nội thất, kiến trúc. Đây là ứng dụng đề xuất; kích thước tối đa phụ thuộc máy in của đơn vị thi công.
Nội thất đô thị, chậu cây, tiểu cảnh, chi tiết kiến trúc — tận dụng tính chịu nước và bền thời tiết của PP/PE mà hãng công bố. Cần chọn cấp có chống UV cho khí hậu nắng nóng Việt Nam.
Từ chọn cấp đến chi tiết hoàn thiện
Chọn cấp
Xác định yêu cầu: cứng hay dẻo, trong nhà hay ngoài trời, cần chống cháy/UV. Đối chiếu bảng thông số, chọn cấp hoặc đề nghị pha chế riêng.
Cài đặt máy
Đặt nhiệt độ đầu đùn trong dải gia công của cấp đã chọn (ví dụ TP200: 180–210 °C; TP103: 220–250 °C theo brochure). Bảo quản hạt nhựa khô ráo, đậy kín theo SDS.
In thử & tinh chỉnh
In mẫu thử để tinh chỉnh tốc độ, chiều cao lớp, làm nguội — mỗi máy và mỗi hình dạng có thông số tối ưu riêng. Kiểm tra cong vênh và bám lớp trước khi in chi tiết lớn.
Hoàn thiện & ghép
Gia công bề mặt nếu cần độ chính xác cao. Chi tiết nhiều mảnh: hãng nêu chi tiết in có thể hàn; với ghép dán, cần thử keo phù hợp nền PP/PE trước.
Tính chất theo hướng in: chi tiết in đắp lớp thường có cơ tính khác nhau theo phương đắp và phương vuông góc — bố trí hướng in theo hướng chịu lực chính.
An toàn: đọc SDS của đúng cấp đang dùng trước khi gia công; thông gió khu vực đùn nóng chảy.
In 3D, CNC tấm hay đúc nhựa — lúc nào dùng gì?
SikaBiresin® TP không phải lựa chọn duy nhất của Sika để làm khuôn, mẫu và chi tiết nhựa. Bảng dưới đặt TP cạnh các giải pháp cùng hệ mà PT đang giới thiệu để chọn đúng quy trình.
| Tiêu chí | SikaBiresin® TP (bài này) | Tấm SikaBlock® (CNC) | Nhựa đúc SikaBiresin® PX / F | SikaBiresin® CIM 120 |
|---|---|---|---|---|
| Bản chất vật liệu | Hạt nhựa nhiệt dẻo (PP, PE, PVC…) | Tấm PU/epoxy đúc sẵn | Nhựa PU lỏng 2 thành phần | Epoxy độn nhôm cho in 3D |
| Quy trình tạo hình | Nung chảy, đùn đắp lớp | Dán ghép tấm, phay CNC (bớt vật liệu) | Đổ/đúc chân không vào khuôn (thường khuôn silicone) | In 3D trên máy Massivit 10000 (công nghệ Cast In Motion) |
| Cần khuôn trước? | Không | Không | Có (cần mẫu gốc + khuôn) | Không |
| Điểm mạnh | Hình dạng phức tạp, chi tiết lớn, bền thời tiết, nung chảy lại được, hàn được | Bề mặt gia công chính xác, nhiều mật độ cho từng công đoạn | Nhân bản nhanh nhiều chi tiết mô phỏng nhựa kỹ thuật | Khuôn composite, khuôn hút chân không, gá, mẫu gốc |
| Trang PT | Bài này | Có (danh mục tooling board) | Có (bài giải pháp PX, Fastcast) | Chưa có trang riêng |
| Nguồn / Evidence | MANUFACTURER CLAIM · brochure & tài liệu Sika | Bài giải pháp PT (Pillar tooling) | Bài giải pháp PT (cluster PX/F) | SECONDARY · trang đối tác máy in |
CHỌN CẤP TRONG DÒNG SIKABIRESIN® TP
① Chi tiết cần cứng vững nhất, khuôn/gá cần hình dạng ổn định → TP103 (mô-đun ≥ 3.200 N/mm², dẫn nhiệt 0,90 W/mK).
② Cần độ cứng trung bình, nhựa chảy tốt hơn khi in → TP102 (≥ 2.000 N/mm², MFI 8,5 g/10 phút).
③ Chi tiết gốc PP ít cứng hơn, gia công ở nhiệt thấp hơn → TP101 (≥ 970 N/mm², 200–230 °C).
④ Cần gốc PE, mềm dẻo hơn, in ở nhiệt độ thấp nhất nhóm → TP200 (≥ 850 N/mm², 180–210 °C).
⑤ Cần TP100, TP201, cấp PVC hoặc pha chế riêng (chống cháy, UV, màu) → liên hệ PT với yêu cầu ứng dụng.
⑥ Chưa chắc nên in 3D hay CNC/đúc → gửi PT bản vẽ, số lượng, kích thước, môi trường sử dụng.
ẢNH ĐỐI CHIẾU: CHI TIẾT IN TỪ SIKABIRESIN® TP VÀ PP THÔNG THƯỜNG




Ảnh đối chiếu do PT cung cấp để minh hoạ khác biệt thành phẩm; điều kiện in (máy, thông số) của từng mẫu cần liên hệ PT để biết chi tiết.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: khối lượng riêng các cấp gốc PP trong brochure (1,14–1,18 g/cm³) cao hơn đáng kể so với PP nguyên sinh thông thường (khoảng 0,9 g/cm³), đồng thời mô-đun tăng dần từ TP101 đến TP103. Điều này gợi ý các cấp TP là hợp chất đã được biến tính, gia cường cho in 3D chứ không phải PP thương phẩm — phù hợp với việc Sika gọi đây là “compound” và đang phát triển đùn trực tiếp hợp chất gia cường sợi. Thành phần cụ thể cần xác nhận với hãng.
TP103 có hệ số dẫn nhiệt 0,90 W/mK — gấp khoảng 2–3 lần các cấp còn lại. Với khuôn hoặc gá cần tản nhiệt tốt hơn (ví dụ khuôn hút chân không, khuôn ép nhiệt thấp), đây là cấp đáng thử đầu tiên; tuy nhiên brochure chưa công bố nhiệt độ làm việc tối đa, nên mọi ứng dụng có nhiệt cần thử nghiệm và xác nhận với hãng.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® TP
SikaBiresin® TP là gì?
SikaBiresin® TP là dòng hạt nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật do Sika phát triển cho sản xuất bồi đắp (in 3D công nghiệp). Danh mục gồm các cấp gốc PP (TP100–199), PE (TP200–299), PVC (TP300–399) và nhóm đặc biệt (TP400–499), kèm dịch vụ pha chế theo yêu cầu.
SikaBiresin® TP dùng cho máy in 3D loại nào?
SikaBiresin® TP ở dạng hạt, dùng cho máy in 3D nung chảy và đùn từ hạt nhựa (in 3D khổ lớn); Sika đang phát triển cùng nhà sản xuất máy Yizumi Germany với công nghệ lắng đọng nóng chảy và đùn trục vít. Với máy in của bạn, cần xác nhận với PT về tương thích đầu đùn và nhiệt độ.
Các cấp TP101, TP102, TP103, TP200 khác nhau thế nào?
Theo brochure, mô-đun đàn hồi tăng từ TP200 (≥ 850 N/mm², gốc PE) qua TP101 (≥ 970), TP102 (≥ 2.000) đến TP103 (≥ 3.200 N/mm²). TP102 có chỉ số chảy cao nhất (8,5 g/10 phút), TP103 dẫn nhiệt tốt nhất (0,90 W/mK), TP200 gia công ở nhiệt thấp nhất (180–210 °C).
SikaBiresin® TP có dùng ngoài trời được không?
Có. Sika giới thiệu SikaBiresin® TP có khả năng chịu nước cao, bền và phù hợp ứng dụng ngoài trời, với tuỳ chọn chống UV. Với khí hậu nắng nóng Việt Nam, nên chọn cấp có chống UV và xác nhận với PT trước khi sản xuất.
Có dùng SikaBiresin® TP để làm khuôn được không?
Có — hãng liệt kê khuôn và dụng cụ đơn chiếc là một hướng ứng dụng chính. Tuy nhiên brochure chưa công bố nhiệt độ làm việc tối đa; với khuôn chịu nhiệt, áp suất cao như prepreg autoclave, tấm SikaBlock® epoxy thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Nên in 3D bằng SikaBiresin® TP hay phay CNC tấm SikaBlock®?
Chọn SikaBiresin® TP khi chi tiết lớn, hình dạng phức tạp, cần bền thời tiết hoặc muốn giảm vật liệu thừa. Chọn SikaBlock® khi cần bề mặt gia công chính xác, mật độ vật liệu xác định cho từng công đoạn làm khuôn, hoặc cần chịu nhiệt đã được công bố.
Chi tiết in từ SikaBiresin® TP ghép nối bằng cách nào?
Tài liệu giới thiệu của Sika nêu chi tiết in có thể hàn. Với dán keo, nền PP/PE thuộc nhóm nhựa năng lượng bề mặt thấp, khó bám — cần thử keo và phương pháp xử lý bề mặt phù hợp trước; liên hệ PT để được tư vấn.
Mua SikaBiresin® TP ở đâu, có TDS và SDS không?
Hoá chất Xây dựng PT giới thiệu và báo giá SikaBiresin® TP; PT có SDS cho TP100, TP101, TP102, TP103, TP201 và brochure dòng sản phẩm, chưa có TDS riêng từng cấp. Quy cách, MOQ, giá — liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Giải pháp liên quan & tài liệu
① CÙNG DÒNG SẢN PHẨM
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa tạo mẫu, làm khuôn, composite, potting của SikaBiresin®.
② GIẢI PHÁP BỔ TRỢ / THAY THẾ THEO QUY TRÌNH
Vật liệu làm khuôn — SikaBlock® →Tấm tooling board phay CNC.
Nhựa sản xuất composite →Nhựa đúc PX, Fastcast, nhựa composite CR.
Keo SikaFast® →Keo acrylic kết cấu cho lắp ráp chi tiết với kim loại, composite — cần thử với nền PP/PE.
Keo SikaPower® →Keo epoxy kết cấu cho khung, đế kim loại đi kèm.
Keo Sikaflex® →Keo PU đàn hồi làm kín, gắn lắp — cần thử với nền PP/PE.
Keo kết dính composite →Danh mục keo cho ghép chi tiết composite, nhựa.
③ DANH MỤC LIÊN QUAN
Sản xuất ô tôSilicone RTV làm khuônGelcoat & vật liệu bề mặtTrám khe kết dính đàn hồi
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Khi nào dùng vacuum casting, khi nào dùng fastcast? →
Giải pháp cho ngành sản xuất khuôn mẫu công nghiệp →
Tấm PU mật độ cao cho khuôn sản xuất, gá kiểm tra →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Brochure SikaBiresin® TP — Thermoplastic Compounds for AM (PDF) →
SDS TP100 →
SDS TP101 →
SDS TP102 →
SDS TP103 →
SDS TP201 →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® TP, không đại diện riêng cho từng cấp cụ thể.
Chọn cấp SikaBiresin® TP cho máy in của bạn
Gửi PT model máy in, loại chi tiết và môi trường sử dụng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn cấp hoặc pha chế riêng, gửi SDS và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.