Khi nào dùng vacuum casting, khi nào dùng fastcast?

Composite Systems for Vacuum Infusion Sika

PX·F
HƯỚNG DẪN CHỌN // TẦNG 3 · RESIN 6.3

SikaBiresin® PX
vs Fastcast F
Khi Nào Dùng Loại Nào?

Vacuum Casting PX · Fastcast F Đổ Tay — 2 Công Nghệ · 30+ Mã Nhựa · 1 Quyết Định Đúng

16 MÃ PX — VACUUM CASTING
17 MÃ F — FASTCAST ĐỔ TAY
GEO ANSWER-FIRST

Câu trả lời ngắn: SikaBiresin® PX là nhựa PU 2K cho máy vacuum casting — đổ trong khuôn silicone SI291, buồng chân không, tái hiện chính xác nhựa kỹ thuật (ABS, PC, PP, PA). SikaBiresin® F là nhựa PU 2K đổ tay không cần máy — pot life ngắn 30–90 giây, rót thẳng vào khuôn silicone hoặc khuôn cứng, phù hợp prototype đơn chiếc và sản xuất nhỏ nhanh. Có máy vacuum casting → PX. Không có máy → F-series.

16
Mã PX vacuum

17
Mã F fastcast

30s
Pot life F ngắn nhất

ABS
PX mô phỏng chính xác

00 // CHỌN NHANH — ANSWER FIRST

TÔI CẦN LOẠI NÀO?

Trả lời 2 câu hỏi — xác định ngay công nghệ phù hợp:

BẠN CÓ MÁY VACUUM CASTING?
✓ Có máy vacuum casting
→ Dùng SikaBiresin® PX series — mô phỏng nhựa kỹ thuật chính xác, bề mặt đẹp, tỉ lệ phế phẩm thấp nhất

✗ Không có máy
→ Dùng SikaBiresin® F series — đổ tay, pot life ngắn, không cần thiết bị đặc biệt

MỤC TIÊU CỦA BẠN LÀ GÌ?
Mô phỏng nhựa kỹ thuật (ABS/PC/PP/PA)
PX series — từng mã PX nhái đúng một loại nhựa kỹ thuật về màu, cứng, dẻo, nhiệt

Đúc nhanh 1–5 chiếc, không cần máy
F series — rót thẳng, đóng rắn 3–10 phút, lấy ra dùng ngay

Sản xuất 20–50 chiếc/tháng bề mặt đẹp
PX + máy vacuum là giải pháp tối ưu về chất lượng và năng suất

Trường hợp dùng được CẢ HAI: Có một số mã F (F27, F46, F48) có pot life đủ dài để dùng trong máy vacuum nếu không có PX tương đương. Và một số mã PX (PX22) cũng có thể đổ tay cho chi tiết nhỏ. Nhưng về nguyên tắc, PX = vacuum machine, F = đổ tay là quy tắc đúng 90% trường hợp.

01 // CÔNG NGHỆ 1 — VACUUM CASTING

SikaBiresin® PX Series
Đúc Chân Không Mô Phỏng Nhựa Kỹ Thuật

Vacuum casting (đúc chân không) là quy trình đặt khuôn silicone SI291 vào buồng chân không, hút khí khỏi khuôn, sau đó rót nhựa PX lỏng vào — áp suất âm đẩy nhựa vào mọi ngóc ngách nhỏ nhất mà không có bong bóng khí. Kết quả: chi tiết prototype chính xác 100% với CAD, bề mặt không có bọt, mô phỏng nhựa kỹ thuật cuối (ABS, PC, PP, PA, TPE…) đến mức khách hàng không phân biệt được với sản phẩm injection moulding thật.

Mỗi mã PX trong catalog được công thức hóa để mô phỏng một loại nhựa kỹ thuật cụ thể: PX221 = ABS cứng trung bình, PX223 HT = ABS chịu nhiệt, PX225 L4 = PC trong suốt, PX280 = TPE đàn hồi… Kỹ sư chọn mã PX theo loại nhựa sản xuất cuối cùng của chi tiết — không phải theo độ cứng chung chung.

✓ ƯU ĐIỂM VACUUM CASTING PX

  • ▸ Không bong bóng khí — chất lượng bề mặt tốt nhất trong 2 công nghệ
  • ▸ Mô phỏng chính xác tính năng cơ lý của nhựa kỹ thuật đích
  • ▸ Tái hiện chi tiết mỏng ≤ 0.5mm và undercut phức tạp
  • ▸ Năng suất cao hơn Fastcast — 1 khuôn cho 20–50 lần đúc liên tiếp
  • ▸ Dễ nhuộm màu — nhiều mã PX có part B màu trắng/đen hoặc thêm pigment paste
  • ▸ Dải sản phẩm rộng: từ Shore A 30 (TPE) đến Shore D 80+ (PC cứng)

✗ NHƯỢC ĐIỂM / YÊU CẦU

  • ▸ Cần máy vacuum casting (đầu tư 50–300 triệu đồng tùy loại)
  • ▸ Cần khuôn silicone SI291 — làm khuôn mất 12–24h trước
  • ▸ Chu kỳ mỗi lần đúc: 20–45 phút (setup + đổ + đóng rắn trong buồng)
  • ▸ Không phù hợp đúc khối đặc lớn > 500ml/lần (tỏa nhiệt)
PHÙ HỢP VỚI AI

Xưởng rapid prototyping · Kỹ sư sản phẩm cần 5–50 mẫu trước injection moulding · OEM cần mẫu test chức năng · Startup phần cứng cần mẫu demo khách hàng

KHUÔN PHẢI DÙNG

SikaBiresin® SI291 + SI292 — silicone cộng hợp trong suốt, chịu nhiệt buồng vacuum, tương thích PX tốt nhất trong dòng SIL

02 // CÔNG NGHỆ 2 — FASTCAST ĐỔ TAY

SikaBiresin® F Series
Fastcast PU — Đổ Tay Không Cần Máy

SikaBiresin® F (Fastcast) là nhựa PU 2K đổ tay không cần thiết bị đặc biệt — trộn Part A + Part B theo tỉ lệ 1:1 hoặc theo trọng lượng, rót vào khuôn silicone hoặc khuôn cứng, đóng rắn trong 3–15 phút tùy mã. Pot life cực ngắn (30 giây đến 4 phút) là đặc điểm nhận dạng của Fastcast — cần rót nhanh và dứt khoát. Phù hợp nhất cho đúc số lượng 1–20 chiếc không cần máy vacuum.

Dải sản phẩm F rất rộng (17 mã): từ F21 (nhựa nhẹ có chất độn), F150/F155 (đặc sản cho tay cầm dụng cụ thể thao), F27 (độ chảy cao cho chi tiết mỏng), F46/F48 (đúc khối đặc dày), đến F512 (chuyên dụng rót cân bằng cánh quạt điện gió). Mỗi mã tối ưu cho một dạng chi tiết cụ thể.

✓ ƯU ĐIỂM FASTCAST F

  • ▸ Không cần máy — đổ tay ngay lập tức
  • ▸ Chu kỳ cực ngắn: lấy chi tiết ra sau 5–15 phút
  • ▸ Chi phí đầu tư ban đầu gần bằng 0
  • ▸ Dùng được với khuôn silicone, khuôn thạch cao, khuôn cứng
  • ▸ Dải sản phẩm phong phú — 17 mã, mỗi mã cho tính năng khác nhau

✗ NHƯỢC ĐIỂM

  • ▸ Bong bóng khí nhiều hơn vacuum casting
  • ▸ Pot life rất ngắn — cần thao tác nhanh và thuần thục
  • ▸ Không mô phỏng chính xác nhựa kỹ thuật như PX
  • ▸ Chi tiết undercut sâu và mỏng < 1mm dễ lỗi
  • ▸ Tỉ lệ phế phẩm cao hơn ở người mới bắt đầu

PHÙ HỢP VỚI AI

Xưởng thủ công đúc nhỏ · Nhà thiết kế sản phẩm tự làm mẫu · Sản xuất tay cầm dụng cụ số lượng 10–100 chiếc · Kỹ thuật viên sửa chữa và nhân bản chi tiết nhanh

03 // SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

BẢNG SO SÁNH PX vs F
20 TIÊU CHÍ QUYẾT ĐỊNH

Tiêu chí PX — Vacuum Casting F — Fastcast Đổ Tay
THIẾT BỊ & QUY TRÌNH
Cần máy vacuum? Bắt buộc ✗ Không cần ✓
Khuôn sử dụng SI291 (silicone trong suốt) SI255/SI125/khuôn cứng
Pot life (thời gian trộn → rót) 4–8 phút (trộn trước khi vacuum) 30 giây – 4 phút ⚠
Thời gian lấy chi tiết ra 20–45 phút/chu kỳ 5–15 phút ✓
CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM
Bong bóng khí Không (vacuum loại bỏ) ✓ Có thể có (kỹ thuật đổ quan trọng)
Bề mặt chi tiết Tốt nhất — sao chép khuôn hoàn hảo ✓ Tốt — phụ thuộc kỹ thuật đổ
Chi tiết mỏng ≤ 0.8mm Tốt nhất ✓ Khó — bọt khí kẹt ở thành mỏng
Mô phỏng nhựa kỹ thuật Chính xác cao (từng mã = 1 loại nhựa) ✓ Trung bình (nhựa PU chung chung)
Độ lặp lại giữa các chi tiết Cao ✓ Trung bình (phụ thuộc người đổ)
CHI PHÍ & NĂNG SUẤT
Chi phí thiết bị ban đầu Cao (máy 50–300 triệu đồng) Gần bằng 0 ✓
Chi phí nhựa / chi tiết Cao hơn (PX đắt hơn F) Thấp hơn ✓
Số lần đúc / ngày (1 khuôn) 8–15 lần (chu kỳ 30–45 phút) 20–40 lần ✓ (chu kỳ 10–15 phút)
Sản lượng phù hợp 5–200 chiếc/tháng 1–50 chiếc/tháng ✓ (đơn chiếc)

BIỂU ĐỒ ĐỊNH VỊ — CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT × CHI PHÍ ĐẦU TƯ THIẾT BỊ
Chất lượng bề mặt →
Chi phí thiết bị →

Fastcast
F Series
Chi phí thấp
Nhanh nhất

PX
Vacuum
Chi phí cao
Chất lượng tốt nhất

*Vị trí tương đối theo đặc tính kỹ thuật. Kích thước vòng tròn biểu thị năng suất tối đa đạt được.

04 // TRA CỨU — PX SERIES

16 Mã PX — Chọn Theo
Loại Nhựa Kỹ Thuật Cần Mô Phỏng

Mỗi mã PX mô phỏng một loại nhựa kỹ thuật cụ thể. Tra theo nhựa injection moulding cuối cùng của chi tiết:

Mã PX Mô phỏng nhựa Đặc điểm nổi bật Link
PX22 Nhựa mềm / đàn hồi nhẹ Shore A thấp, mô phỏng cao su mềm
PX205 ABS / PS cứng Mô phỏng nhựa cứng bán cứng
PX212 L5 ABS kỹ thuật cứng Bán cứng — chi tiết kỹ thuật
PX221 ABS tiêu chuẩn Mã phổ biến nhất — mô phỏng ABS chuẩn
PX223 HT ABS chịu nhiệt cao HDT 100°C+ — vỏ điện tử, ô tô
PX225 L4 PC chịu nhiệt Polycarbonate cứng chịu nhiệt
PX226 ABS/PC hiệu suất cao Cứng, cơ tính cao
PX234 HT ABS/PA chịu nhiệt rất cao HDT 150°C+ — chi tiết động cơ, ô tô
PX235 HT PA/Nylon chịu nhiệt rất cao So sánh với PX223 HT — xem bài riêng
PX245 PA/ABS chịu va đập cao Toughened — chịu va đập cao nhất nhóm cứng
PX280 TPE / TPU đàn hồi Dẻo dai, đàn hồi cao
PX300 PP / polyolefin Mô phỏng PP — nhẹ, bán cứng
PX331 Nhựa kỹ thuật đặc biệt Chi tiết kỹ thuật cao cấp
PX521 + PX522 Nhựa trong suốt (PC clear) Đúc chi tiết trong suốt như kính
PX522 Trong suốt Part B chuẩn Đi với PX521 — lớp mỏng
PX523 Trong suốt Part B khối dày Đi với PX521 — đúc dày

05 // TRA CỨU — F SERIES (FASTCAST)

17 Mã F — Chọn Theo
Hình Dạng Chi Tiết & Tính Năng Cơ Lý

Khác với PX (chọn theo loại nhựa đích), F series chọn theo hình dạng chi tiết và yêu cầu đổ: khối dày dùng F46/F48, chi tiết mỏng dùng F27/F31/F38, tay cầm dùng F150/F155, chi tiết đặc biệt cần chất độn dùng F21/F40/F230:

Mã F Chất độn Phù hợp khi Link
KHÔNG CÓ CHẤT ĐỘN — ĐỔ TRỰC TIẾP
F27 Không Chi tiết mỏng, phức tạp — độ chảy cao, điền đầy khuôn tốt nhất
F31 Không Chi tiết thành mỏng — pot life cực ngắn, đổ nhanh
F38 Không Thành mỏng sản lượng vừa — cân bằng tốc độ và chất lượng
F46 Không Khối đúc dày — kiểm soát tỏa nhiệt, không nứt
F48 Không Khối đặc rất dày — đặc biệt cho prototype nặng
F160 Không Chịu nhiệt — không cần chất độn, đóng rắn nhanh
F180 Không Chịu va đập cao — không chất độn
F190 Không Co ngót thấp — chi tiết cần kích thước chính xác
CÓ CHẤT ĐỘN — TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
F21 Có chất độn Nhẹ, dễ gia công CNC sau đúc — prototype có chất độn
F40 Có chất độn Chống mài mòn cao — bánh răng, chi tiết cơ khí nhỏ
F150 Có chất độn Tay cầm thể thao leo núi, dụng cụ — xúc giác và cân bằng tốt
F155 Có chất độn Chi tiết công nghiệp đa dụng có chất độn
F230 Có chất độn Bề mặt mịn đặc biệt — dễ chà nhám, sơn phủ
F320 Có chất độn Chi tiết kỹ thuật cần độ cứng trung bình và chất độn
CHUYÊN DỤNG
F50 / F55 Chất đóng rắn Part B (chất đóng rắn) cho hệ F khác — không dùng độc lập
F512 Đặc biệt Rót cân bằng cánh quạt điện gió — PU mật độ kiểm soát, không bọt

06 // Q&A KỸ THUẬT

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
PX vs FASTCAST F

A // Vacuum casting và injection moulding khác nhau như thế nào — khi nào nên chuyển từ vacuum sang injection?

Vacuum casting (PX + khuôn silicone) tốt cho 5–200 chi tiết — chi phí khuôn thấp (khuôn silicone 2–5 triệu), linh hoạt thay đổi thiết kế. Injection moulding phù hợp từ 500 chi tiết trở lên — chi phí khuôn thép 50–500 triệu nhưng giá mỗi chi tiết rất thấp. Giai đoạn giữa (200–500 chiếc) là “vùng xám” — tùy độ phức tạp và giá bán. Nếu thiết kế vẫn đang thay đổi: luôn chọn vacuum casting trước.

A // Tôi cần mẫu thử nghiệm vỏ thiết bị điện tử — PX221 hay PX223 HT?

PX221 cho vỏ thiết bị không cần chịu nhiệt — ứng dụng trong nhà, nhiệt độ môi trường. PX223 HT cho vỏ thiết bị cần chịu nhiệt (thiết bị công nghiệp, trong xe hơi, gần nguồn nhiệt). Nếu sản phẩm cuối dùng nhựa ABS tiêu chuẩn: PX221. Nếu sản phẩm cuối dùng ABS+GF hoặc PC/ABS chịu nhiệt: PX223 HT. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn thêm dựa trên TDS vật liệu injection moulding đích.

B // Mã Fastcast F nào phù hợp đúc tay cầm dụng cụ leo núi?

SikaBiresin® F150 được thiết kế chuyên biệt cho tay cầm leo núi và dụng cụ thể thao — có chất độn tạo trọng lượng và xúc giác đúng, mặt ngoài có thể phủ sơn grip hoặc gắn vật liệu bọc. F155 là lựa chọn thứ hai nếu F150 không có sẵn — cùng nhóm chất độn nhưng đa dụng hơn. Đúc trong khuôn silicone SI255 (chịu PU tốt nhất).

B // Pot life của Fastcast quá ngắn — tôi không kịp rót — làm sao?

Pot life ngắn là đặc tính thiết kế của Fastcast — không thể thay đổi bằng cách giảm hardener vì sẽ làm hỏng tỉ lệ đóng rắn. Các giải pháp thực tế: (1) Làm lạnh Part A và Part B xuống 15–18°C trước khi trộn — giảm nhiệt phản ứng, tăng pot life 20–50%; (2) Chọn mã F có pot life dài hơn: F46 và F48 có pot life dài nhất trong dòng không chất độn; F27 có độ chảy cao nhất nên điền đầy khuôn nhanh hơn dù pot life ngắn; (3) Với khuôn phức tạp: chuyển sang PX với máy vacuum casting — đây chính là lý do PX tồn tại.

C // F512 dùng để cân bằng cánh quạt điện gió như thế nào?

SikaBiresin® F512 là vật liệu PU đặc biệt được rót vào các khoang trống bên trong cánh quạt điện gió (blade root hoặc các vị trí định sẵn) để điều chỉnh khối lượng và vị trí trọng tâm cánh — quy trình balancing sau khi cánh composite đã đóng rắn xong. Mật độ của F512 được kiểm soát chặt chẽ để tính toán khối lượng bù chính xác. Đây là ứng dụng hoàn toàn khác với đúc mẫu thông thường.

C // Tôi cần chi tiết trong suốt — dùng PX521/522 hay TD epoxy?

Hai nhóm khác nhau hoàn toàn về ứng dụng. PX521 + PX522/523 (vacuum casting PU trong suốt): cho chi tiết prototype trong suốt như vỏ đèn, mặt kính thiết bị — đúc trong máy vacuum casting với khuôn SI291, kết quả là chi tiết trong suốt chính xác, pot life ngắn. SikaBiresin® TD (epoxy trong suốt): cho đúc khối dày, river table, trang trí — đổ vào form tùy ý, không cần khuôn, kết quả là khối rắn cứng như kính. Chọn PX cho prototype kỹ thuật; chọn TD cho nghệ thuật và trang trí.

D // Chi phí 1 máy vacuum casting và amortize như thế nào?

Máy vacuum casting loại nhỏ (buồng 50×50×40cm): 50–80 triệu đồng. Máy công nghiệp lớn: 150–300 triệu. Chi phí phân bổ điển hình: nếu mỗi chi tiết vacuum casting bán được chênh lệch 200.000 đồng so với Fastcast đổ tay (do chất lượng cao hơn, ít phế phẩm hơn), máy hoàn vốn sau khoảng 250–400 chi tiết. Với xưởng đang làm 20+ chi tiết/tháng, máy thường hoàn vốn trong 12–18 tháng. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn lựa chọn máy phù hợp ngân sách.

D // Có thể dùng F series trong máy vacuum casting không?

Về mặt kỹ thuật có thể với một số mã F có pot life đủ dài (F46, F48 — pot life 3–4 phút). Tuy nhiên không khuyến cáo vì: (1) Máy vacuum casting thiết kế cho nhựa có độ nhớt thấp và pot life dài — Fastcast thường quá nhớt và pot life quá ngắn cho chu kỳ vacuum; (2) Kết quả không nhất quán; (3) PX được formulate đặc biệt cho vacuum casting — dùng đúng công cụ cho đúng công việc luôn cho kết quả tốt hơn. Nếu đã có máy vacuum, mua PX là quyết định đúng.

07 // HỆ SINH THÁI & BÀI LIÊN QUAN

SẢN PHẨM KÈM &
NỘI DUNG LIÊN QUAN

TƯ VẤN KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

CẦN CHỌN ĐÚNG
MÃ PX HOẶC FASTCAST F?

Mô tả chi tiết cần đúc — hình dạng, sản lượng, nhựa kỹ thuật đích, có/không có máy vacuum — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận