TÔI CẦN LOẠI NÀO?
Trả lời 2 câu hỏi — xác định ngay công nghệ phù hợp:
Trường hợp dùng được CẢ HAI: Có một số mã F (F27, F46, F48) có pot life đủ dài để dùng trong máy vacuum nếu không có PX tương đương. Và một số mã PX (PX22) cũng có thể đổ tay cho chi tiết nhỏ. Nhưng về nguyên tắc, PX = vacuum machine, F = đổ tay là quy tắc đúng 90% trường hợp.
SikaBiresin® PX Series
Đúc Chân Không Mô Phỏng Nhựa Kỹ Thuật
Vacuum casting (đúc chân không) là quy trình đặt khuôn silicone SI291 vào buồng chân không, hút khí khỏi khuôn, sau đó rót nhựa PX lỏng vào — áp suất âm đẩy nhựa vào mọi ngóc ngách nhỏ nhất mà không có bong bóng khí. Kết quả: chi tiết prototype chính xác 100% với CAD, bề mặt không có bọt, mô phỏng nhựa kỹ thuật cuối (ABS, PC, PP, PA, TPE…) đến mức khách hàng không phân biệt được với sản phẩm injection moulding thật.
Mỗi mã PX trong catalog được công thức hóa để mô phỏng một loại nhựa kỹ thuật cụ thể: PX221 = ABS cứng trung bình, PX223 HT = ABS chịu nhiệt, PX225 L4 = PC trong suốt, PX280 = TPE đàn hồi… Kỹ sư chọn mã PX theo loại nhựa sản xuất cuối cùng của chi tiết — không phải theo độ cứng chung chung.
✓ ƯU ĐIỂM VACUUM CASTING PX
- ▸ Không bong bóng khí — chất lượng bề mặt tốt nhất trong 2 công nghệ
- ▸ Mô phỏng chính xác tính năng cơ lý của nhựa kỹ thuật đích
- ▸ Tái hiện chi tiết mỏng ≤ 0.5mm và undercut phức tạp
- ▸ Năng suất cao hơn Fastcast — 1 khuôn cho 20–50 lần đúc liên tiếp
- ▸ Dễ nhuộm màu — nhiều mã PX có part B màu trắng/đen hoặc thêm pigment paste
- ▸ Dải sản phẩm rộng: từ Shore A 30 (TPE) đến Shore D 80+ (PC cứng)
✗ NHƯỢC ĐIỂM / YÊU CẦU
- ▸ Cần máy vacuum casting (đầu tư 50–300 triệu đồng tùy loại)
- ▸ Cần khuôn silicone SI291 — làm khuôn mất 12–24h trước
- ▸ Chu kỳ mỗi lần đúc: 20–45 phút (setup + đổ + đóng rắn trong buồng)
- ▸ Không phù hợp đúc khối đặc lớn > 500ml/lần (tỏa nhiệt)
Xưởng rapid prototyping · Kỹ sư sản phẩm cần 5–50 mẫu trước injection moulding · OEM cần mẫu test chức năng · Startup phần cứng cần mẫu demo khách hàng
SikaBiresin® SI291 + SI292 — silicone cộng hợp trong suốt, chịu nhiệt buồng vacuum, tương thích PX tốt nhất trong dòng SIL
SikaBiresin® F Series
Fastcast PU — Đổ Tay Không Cần Máy
SikaBiresin® F (Fastcast) là nhựa PU 2K đổ tay không cần thiết bị đặc biệt — trộn Part A + Part B theo tỉ lệ 1:1 hoặc theo trọng lượng, rót vào khuôn silicone hoặc khuôn cứng, đóng rắn trong 3–15 phút tùy mã. Pot life cực ngắn (30 giây đến 4 phút) là đặc điểm nhận dạng của Fastcast — cần rót nhanh và dứt khoát. Phù hợp nhất cho đúc số lượng 1–20 chiếc không cần máy vacuum.
Dải sản phẩm F rất rộng (17 mã): từ F21 (nhựa nhẹ có chất độn), F150/F155 (đặc sản cho tay cầm dụng cụ thể thao), F27 (độ chảy cao cho chi tiết mỏng), F46/F48 (đúc khối đặc dày), đến F512 (chuyên dụng rót cân bằng cánh quạt điện gió). Mỗi mã tối ưu cho một dạng chi tiết cụ thể.
✓ ƯU ĐIỂM FASTCAST F
- ▸ Không cần máy — đổ tay ngay lập tức
- ▸ Chu kỳ cực ngắn: lấy chi tiết ra sau 5–15 phút
- ▸ Chi phí đầu tư ban đầu gần bằng 0
- ▸ Dùng được với khuôn silicone, khuôn thạch cao, khuôn cứng
- ▸ Dải sản phẩm phong phú — 17 mã, mỗi mã cho tính năng khác nhau
✗ NHƯỢC ĐIỂM
- ▸ Bong bóng khí nhiều hơn vacuum casting
- ▸ Pot life rất ngắn — cần thao tác nhanh và thuần thục
- ▸ Không mô phỏng chính xác nhựa kỹ thuật như PX
- ▸ Chi tiết undercut sâu và mỏng < 1mm dễ lỗi
- ▸ Tỉ lệ phế phẩm cao hơn ở người mới bắt đầu
Xưởng thủ công đúc nhỏ · Nhà thiết kế sản phẩm tự làm mẫu · Sản xuất tay cầm dụng cụ số lượng 10–100 chiếc · Kỹ thuật viên sửa chữa và nhân bản chi tiết nhanh
BẢNG SO SÁNH PX vs F
20 TIÊU CHÍ QUYẾT ĐỊNH
| Tiêu chí | PX — Vacuum Casting | F — Fastcast Đổ Tay |
|---|---|---|
| THIẾT BỊ & QUY TRÌNH | ||
| Cần máy vacuum? | Bắt buộc ✗ | Không cần ✓ |
| Khuôn sử dụng | SI291 (silicone trong suốt) | SI255/SI125/khuôn cứng |
| Pot life (thời gian trộn → rót) | 4–8 phút (trộn trước khi vacuum) | 30 giây – 4 phút ⚠ |
| Thời gian lấy chi tiết ra | 20–45 phút/chu kỳ | 5–15 phút ✓ |
| CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM | ||
| Bong bóng khí | Không (vacuum loại bỏ) ✓ | Có thể có (kỹ thuật đổ quan trọng) |
| Bề mặt chi tiết | Tốt nhất — sao chép khuôn hoàn hảo ✓ | Tốt — phụ thuộc kỹ thuật đổ |
| Chi tiết mỏng ≤ 0.8mm | Tốt nhất ✓ | Khó — bọt khí kẹt ở thành mỏng |
| Mô phỏng nhựa kỹ thuật | Chính xác cao (từng mã = 1 loại nhựa) ✓ | Trung bình (nhựa PU chung chung) |
| Độ lặp lại giữa các chi tiết | Cao ✓ | Trung bình (phụ thuộc người đổ) |
| CHI PHÍ & NĂNG SUẤT | ||
| Chi phí thiết bị ban đầu | Cao (máy 50–300 triệu đồng) | Gần bằng 0 ✓ |
| Chi phí nhựa / chi tiết | Cao hơn (PX đắt hơn F) | Thấp hơn ✓ |
| Số lần đúc / ngày (1 khuôn) | 8–15 lần (chu kỳ 30–45 phút) | 20–40 lần ✓ (chu kỳ 10–15 phút) |
| Sản lượng phù hợp | 5–200 chiếc/tháng | 1–50 chiếc/tháng ✓ (đơn chiếc) |
F Series
Nhanh nhất
Vacuum
Chất lượng tốt nhất
*Vị trí tương đối theo đặc tính kỹ thuật. Kích thước vòng tròn biểu thị năng suất tối đa đạt được.
16 Mã PX — Chọn Theo
Loại Nhựa Kỹ Thuật Cần Mô Phỏng
Mỗi mã PX mô phỏng một loại nhựa kỹ thuật cụ thể. Tra theo nhựa injection moulding cuối cùng của chi tiết:
| Mã PX | Mô phỏng nhựa | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|
| PX22 | Nhựa mềm / đàn hồi nhẹ | Shore A thấp, mô phỏng cao su mềm | → |
| PX205 | ABS / PS cứng | Mô phỏng nhựa cứng bán cứng | → |
| PX212 L5 | ABS kỹ thuật cứng | Bán cứng — chi tiết kỹ thuật | → |
| PX221 | ABS tiêu chuẩn | Mã phổ biến nhất — mô phỏng ABS chuẩn | → |
| PX223 HT | ABS chịu nhiệt cao | HDT 100°C+ — vỏ điện tử, ô tô | → |
| PX225 L4 | PC chịu nhiệt | Polycarbonate cứng chịu nhiệt | → |
| PX226 | ABS/PC hiệu suất cao | Cứng, cơ tính cao | → |
| PX234 HT | ABS/PA chịu nhiệt rất cao | HDT 150°C+ — chi tiết động cơ, ô tô | → |
| PX235 HT | PA/Nylon chịu nhiệt rất cao | So sánh với PX223 HT — xem bài riêng | → |
| PX245 | PA/ABS chịu va đập cao | Toughened — chịu va đập cao nhất nhóm cứng | → |
| PX280 | TPE / TPU đàn hồi | Dẻo dai, đàn hồi cao | → |
| PX300 | PP / polyolefin | Mô phỏng PP — nhẹ, bán cứng | → |
| PX331 | Nhựa kỹ thuật đặc biệt | Chi tiết kỹ thuật cao cấp | → |
| PX521 + PX522 | Nhựa trong suốt (PC clear) | Đúc chi tiết trong suốt như kính | → |
| PX522 | Trong suốt Part B chuẩn | Đi với PX521 — lớp mỏng | → |
| PX523 | Trong suốt Part B khối dày | Đi với PX521 — đúc dày | → |
17 Mã F — Chọn Theo
Hình Dạng Chi Tiết & Tính Năng Cơ Lý
Khác với PX (chọn theo loại nhựa đích), F series chọn theo hình dạng chi tiết và yêu cầu đổ: khối dày dùng F46/F48, chi tiết mỏng dùng F27/F31/F38, tay cầm dùng F150/F155, chi tiết đặc biệt cần chất độn dùng F21/F40/F230:
| Mã F | Chất độn | Phù hợp khi | Link |
|---|---|---|---|
| KHÔNG CÓ CHẤT ĐỘN — ĐỔ TRỰC TIẾP | |||
| F27 | Không | Chi tiết mỏng, phức tạp — độ chảy cao, điền đầy khuôn tốt nhất | → |
| F31 | Không | Chi tiết thành mỏng — pot life cực ngắn, đổ nhanh | → |
| F38 | Không | Thành mỏng sản lượng vừa — cân bằng tốc độ và chất lượng | → |
| F46 | Không | Khối đúc dày — kiểm soát tỏa nhiệt, không nứt | → |
| F48 | Không | Khối đặc rất dày — đặc biệt cho prototype nặng | → |
| F160 | Không | Chịu nhiệt — không cần chất độn, đóng rắn nhanh | → |
| F180 | Không | Chịu va đập cao — không chất độn | → |
| F190 | Không | Co ngót thấp — chi tiết cần kích thước chính xác | → |
| CÓ CHẤT ĐỘN — TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | |||
| F21 | Có chất độn | Nhẹ, dễ gia công CNC sau đúc — prototype có chất độn | → |
| F40 | Có chất độn | Chống mài mòn cao — bánh răng, chi tiết cơ khí nhỏ | → |
| F150 | Có chất độn | Tay cầm thể thao leo núi, dụng cụ — xúc giác và cân bằng tốt | → |
| F155 | Có chất độn | Chi tiết công nghiệp đa dụng có chất độn | → |
| F230 | Có chất độn | Bề mặt mịn đặc biệt — dễ chà nhám, sơn phủ | → |
| F320 | Có chất độn | Chi tiết kỹ thuật cần độ cứng trung bình và chất độn | → |
| CHUYÊN DỤNG | |||
| F50 / F55 | Chất đóng rắn | Part B (chất đóng rắn) cho hệ F khác — không dùng độc lập | → |
| F512 | Đặc biệt | Rót cân bằng cánh quạt điện gió — PU mật độ kiểm soát, không bọt | → |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
PX vs FASTCAST F
Vacuum casting (PX + khuôn silicone) tốt cho 5–200 chi tiết — chi phí khuôn thấp (khuôn silicone 2–5 triệu), linh hoạt thay đổi thiết kế. Injection moulding phù hợp từ 500 chi tiết trở lên — chi phí khuôn thép 50–500 triệu nhưng giá mỗi chi tiết rất thấp. Giai đoạn giữa (200–500 chiếc) là “vùng xám” — tùy độ phức tạp và giá bán. Nếu thiết kế vẫn đang thay đổi: luôn chọn vacuum casting trước.
PX221 cho vỏ thiết bị không cần chịu nhiệt — ứng dụng trong nhà, nhiệt độ môi trường. PX223 HT cho vỏ thiết bị cần chịu nhiệt (thiết bị công nghiệp, trong xe hơi, gần nguồn nhiệt). Nếu sản phẩm cuối dùng nhựa ABS tiêu chuẩn: PX221. Nếu sản phẩm cuối dùng ABS+GF hoặc PC/ABS chịu nhiệt: PX223 HT. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn thêm dựa trên TDS vật liệu injection moulding đích.
SikaBiresin® F150 được thiết kế chuyên biệt cho tay cầm leo núi và dụng cụ thể thao — có chất độn tạo trọng lượng và xúc giác đúng, mặt ngoài có thể phủ sơn grip hoặc gắn vật liệu bọc. F155 là lựa chọn thứ hai nếu F150 không có sẵn — cùng nhóm chất độn nhưng đa dụng hơn. Đúc trong khuôn silicone SI255 (chịu PU tốt nhất).
Pot life ngắn là đặc tính thiết kế của Fastcast — không thể thay đổi bằng cách giảm hardener vì sẽ làm hỏng tỉ lệ đóng rắn. Các giải pháp thực tế: (1) Làm lạnh Part A và Part B xuống 15–18°C trước khi trộn — giảm nhiệt phản ứng, tăng pot life 20–50%; (2) Chọn mã F có pot life dài hơn: F46 và F48 có pot life dài nhất trong dòng không chất độn; F27 có độ chảy cao nhất nên điền đầy khuôn nhanh hơn dù pot life ngắn; (3) Với khuôn phức tạp: chuyển sang PX với máy vacuum casting — đây chính là lý do PX tồn tại.
SikaBiresin® F512 là vật liệu PU đặc biệt được rót vào các khoang trống bên trong cánh quạt điện gió (blade root hoặc các vị trí định sẵn) để điều chỉnh khối lượng và vị trí trọng tâm cánh — quy trình balancing sau khi cánh composite đã đóng rắn xong. Mật độ của F512 được kiểm soát chặt chẽ để tính toán khối lượng bù chính xác. Đây là ứng dụng hoàn toàn khác với đúc mẫu thông thường.
Hai nhóm khác nhau hoàn toàn về ứng dụng. PX521 + PX522/523 (vacuum casting PU trong suốt): cho chi tiết prototype trong suốt như vỏ đèn, mặt kính thiết bị — đúc trong máy vacuum casting với khuôn SI291, kết quả là chi tiết trong suốt chính xác, pot life ngắn. SikaBiresin® TD (epoxy trong suốt): cho đúc khối dày, river table, trang trí — đổ vào form tùy ý, không cần khuôn, kết quả là khối rắn cứng như kính. Chọn PX cho prototype kỹ thuật; chọn TD cho nghệ thuật và trang trí.
Máy vacuum casting loại nhỏ (buồng 50×50×40cm): 50–80 triệu đồng. Máy công nghiệp lớn: 150–300 triệu. Chi phí phân bổ điển hình: nếu mỗi chi tiết vacuum casting bán được chênh lệch 200.000 đồng so với Fastcast đổ tay (do chất lượng cao hơn, ít phế phẩm hơn), máy hoàn vốn sau khoảng 250–400 chi tiết. Với xưởng đang làm 20+ chi tiết/tháng, máy thường hoàn vốn trong 12–18 tháng. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn lựa chọn máy phù hợp ngân sách.
Về mặt kỹ thuật có thể với một số mã F có pot life đủ dài (F46, F48 — pot life 3–4 phút). Tuy nhiên không khuyến cáo vì: (1) Máy vacuum casting thiết kế cho nhựa có độ nhớt thấp và pot life dài — Fastcast thường quá nhớt và pot life quá ngắn cho chu kỳ vacuum; (2) Kết quả không nhất quán; (3) PX được formulate đặc biệt cho vacuum casting — dùng đúng công cụ cho đúng công việc luôn cho kết quả tốt hơn. Nếu đã có máy vacuum, mua PX là quyết định đúng.
SẢN PHẨM KÈM &
NỘI DUNG LIÊN QUAN
CẦN CHỌN ĐÚNG
MÃ PX HOẶC FASTCAST F?
Mô tả chi tiết cần đúc — hình dạng, sản lượng, nhựa kỹ thuật đích, có/không có máy vacuum — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.

