SikaBiresin® CR970 là gì?
SikaBiresin® CR970 là bột trét epoxy, không phải nhựa dán lớp — dù mang tiền tố CR. Sika xếp CR970 trong nhóm “Epoxy Core and Edge Fillers” (bột trét lõi và mép) với mô tả: filleting paste để trám và bịt kín mép vật liệu composite.
Trong tấm sandwich (lõi tổ ong, foam giữa 2 lớp da composite), mép tấm và lỗ khoan là điểm yếu: lõi hở hút ẩm, dễ dập, không bắt vít được. Bột trét mép được dùng để lấp mép lõi, tạo gờ (fillet) chuyển tiếp giữa các chi tiết, bịt kín và tạo điểm bắt vít. (Mô tả ứng dụng chung — PT.)
Cùng nhóm, Sika có SikaBiresin® CF230 (chất đóng rắn CF234) — bột trét mép cho tấm tổ ong nhôm, đạt yêu cầu chống cháy FAR 25.853, Tg ~55 °C. CR970 không được Sika công bố tính năng chống cháy. (Nguồn: Tooling & Composites Product Guide 12-2024.)
✓ Bột trét epoxy 2 thành phần (filleting paste).
✓ Trám và bịt kín mép vật liệu composite.
✓ Chất đóng rắn CH970-8.
✓ Màu đen hoặc trắng.
✓ Shore D 83.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Epoxy Core and Edge Fillers trong Filling & Fairing Compounds của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh SikaBiresin® CF230.
Thế hệ phát triển: Theo tên file SDS Sika, sản phẩm trước đây mang mã EFP-170. PT chưa có PDS SikaBiresin® CR970 đầy đủ.
Tên gọi khác: EFP-170 Part A → CR970 (A); EFP-170 Part B → CH970-8 (B) — theo tên SDS.
● Tỷ lệ trộn, thời gian sống, chiều dày tối đa, nhiệt độ làm việc: chưa có trong tài liệu PT.
● Tiêu đề trang ghi “bơm máy” — Sika chưa công bố phương thức thi công; xác nhận theo PDS.
● Không công bố chống cháy — cần FAR 25.853 dùng CF230.
● Là bột trét, không dùng làm nhựa dán lớp.
● PT chưa đăng PDS — chỉ có SDS.
▸ Xưởng sản xuất tấm sandwich composite, tổ ong.
▸ Xưởng nội thất phương tiện, vách ngăn composite.
▸ Xưởng hàng hải trám mép tấm, lỗ bắt vít.
▸ Khách đang dùng EFP-170 cần tên mới.
Với dữ liệu hiện có — filleting paste, trám và bịt mép, Shore D 83 — CR970 là vật liệu hoàn thiện cho tấm composite, đi sau các hệ nhựa dán lớp/infusion. Trước khi báo giá cần PDS để chốt tỷ lệ trộn, thời gian sống và phương thức thi công (bay, súng, máy định lượng). Với tấm hàng không cần chống cháy, CF230 là lựa chọn Sika chỉ định.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bột trét mép dùng khi nào?
| Tình huống | Vì sao cần trám | Gợi ý |
|---|---|---|
| Mép tấm sandwich lõi tổ ong/foam | Lõi hở hút ẩm, dễ dập, kém thẩm mỹ | Trám mép bằng bột trét epoxy như CR970 |
| Lỗ khoan, điểm bắt vít trên tấm | Lõi không giữ vít, dễ bẹp khi siết | Khoét, trám bột trét, khoan lại (insert potting) |
| Góc nối, gờ chuyển tiếp giữa chi tiết | Tập trung ứng suất, khe hở | Tạo fillet bằng bột trét |
| Tấm hàng không cần chống cháy | Yêu cầu FAR 25.853 | SikaBiresin® CF230 + CF234 |
Tình huống và lý do: kiến thức chung ngành — PT; CF230: Tooling & Composites Product Guide 12-2024.
Dùng SikaBiresin® CR970 ở đâu?
Theo Sika, CR970 là bột trét (filleting paste) dùng để trám và bịt kín mép vật liệu composite.
▸ Trám, bịt kín mép tấm composite, sandwich.
▸ Tạo gờ (fillet) chuyển tiếp.
▸ Trám điểm bắt vít trên tấm lõi.
▸ Hoàn thiện mép chi tiết composite.
▸ Màu đen hoặc trắng theo yêu cầu thẩm mỹ.
▸ Dán lớp, infusion → CR88, CR94, CR86.
▸ Tấm hàng không cần FAR 25.853 → CF230.
▸ Lấp, làm phẳng bề mặt lớn → hỏi PT dòng bả fairing.
▸ Chưa có PDS lô hàng → không tự suy tỷ lệ.
▸ Kết cấu chịu lực chính — cần keo kết cấu SikaPower®.





Thông số hãng công bố
⚠ CẢNH BÁO 1 — CHƯA CÓ PDS TRÊN HOACHATPT.COM: PT chưa đăng PDS/SDS của SikaBiresin® CR970. Số liệu có dấu * trích từ mô tả sản phẩm trên website Sika và danh mục Sika trên Knowde (bản Biresin® cũ) — chưa phải bảng thông số đầy đủ.
⚠ CẢNH BÁO 2 — CẦN PDS THEO LÔ: Tỷ lệ trộn, thời gian sống, độ nhớt và cơ tính chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu. Yêu cầu PDS/SDS hiện hành qua Zalo trước khi dùng cho báo giá, định mức hoặc quy trình sản xuất.
Nguồn dữ liệu: Tooling & Composites Product Guide 12-2024 của Sika USA (nhóm Epoxy Core and Edge Fillers); tên cũ theo tên file SDS. Chưa có PDS đính kèm.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần — bột trét (filleting paste) | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH970-8 | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Màu hỗn hợp | Đen · trắng | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Độ cứng | Shore D 83 | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Công dụng | Trám và bịt kín mép vật liệu composite | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Tên cũ (theo SDS) | EFP-170 | Tên SDS Sika* |
| Tỷ lệ trộn · thời gian sống · Tg · phương thức thi công | Chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu | Chưa công bố |
*Sika USA — Tooling & Composites Product Guide 12-2024 (nhóm Epoxy Core and Edge Fillers); tên cũ theo tên file SDS Sika. Hãng công bố — thị trường khác; chưa có PDS đầy đủ.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Chưa có — liên hệ PT | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR970 (A) + CH970-8 (B) — tỷ lệ theo PDS | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Trám mép tấm tổ ong, foam.
Vách, sàn composite cần mép kín.
Trám mép tấm, điểm bắt vít trên tàu.
Gửi PT loại tấm (lõi, da), vị trí trám, khối lượng và yêu cầu chống cháy — PT yêu cầu PDS hiện hành của Sika và tư vấn trước khi báo giá.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho bột trét epoxy (suy luận kỹ thuật PT). Tỷ lệ, thời gian và phương thức thi công theo PDS hiện hành.
Mép tấm, lõi sạch, khô, không bụi gia công, không dầu mỡ; nhám nhẹ bề mặt da composite để tăng bám.
Trộn CR970 với CH970-8 theo tỷ lệ PDS đến màu đồng nhất; chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống.
Trám vào mép lõi, lỗ khoan hoặc góc nối; ép chặt để không còn khoảng rỗng; tạo gờ theo hình dạng yêu cầu.
Để đóng rắn theo PDS; chà nhám, gia công hoàn thiện; khoan lại lỗ bắt vít nếu cần.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS CR970 (A) và CH970-8 (B) có ở mục tài liệu. Epoxy nói chung: tránh tiếp xúc da, đeo găng, kính; hút bụi khi chà nhám. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® đợt này
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR970 cạnh 3 sản phẩm SikaBiresin® khác trong cùng đợt. Chọn theo vai trò (nhựa hay bột trét), phương pháp và yêu cầu đặc biệt.
| Sản phẩm | Tên cũ | Phương pháp / vai trò | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR86 | PROINFUSION (theo tên SDS) | Vacuum infusion — độ trong cao | CH86-2 / CH86-3 / CH86-6 · CH138-10 | 25–35 / 90–120 / 180–250 · ~309 phút | Tg ~84 / 81 / 77 · ~138 °C | Độ nhớt ~250 – 530 mPa·s |
| SikaBiresin® CR88 | EPOLAM 2015 | Dán lớp, infusion, ép túi, RTM; ngâm tẩm gỗ | CH88-6 · 100 : 32 | ~140 phút | Tg ~94 °C | Không độn; Lloyd’s Register |
| SikaBiresin® CR94 | L140 (theo tên SDS) | Dán lớp | CH94-1 / CH94-3 / CH94-6 · 100 : 27 | 20–30 / 60–90 / 110–160 phút | Tg ~95 / 95 / 90 °C | 100% rắn; toả nhiệt thấp; cường độ cao |
| SikaBiresin® CR970 ĐANG XEM | EFP-170 (theo tên SDS) | Bột trét trám, bịt mép composite | CH970-8 | Theo PDS | — | Đen / trắng; Shore D 83 |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; tên cũ CR88 theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins, CR86 / CR94 / CR970 theo tên file SDS Sika — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F.
① Cần nhựa hay bột trét? Trám, bịt mép tấm composite, tấm tổ ong → CR970. Làm laminate → câu ②.
② Phương pháp? Vacuum infusion, cần laminate trong → CR86 (chịu nhiệt ~138 °C với CH138-10). Cán tay chi tiết/khuôn cường độ cao, lớp dày cần toả nhiệt thấp → CR94. Đa quy trình (cán tay, infusion, ép túi, RTM) → CR88.
③ Yêu cầu đặc biệt? Đóng tàu cần Lloyd’s Register, ngâm tẩm gỗ → CR88. Cần chọn tốc độ theo kích thước chi tiết → CR86 hoặc CR94 (3 chất đóng rắn).
Cần chịu nhiệt cao hơn → CR161, CR163, CR128; chống cháy → CR108 FR, CR134 FR (các trang đợt trước).
Tham khảo: hệ SikaBiresin® khác trên hoachatpt.com
| Hệ tham khảo | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Infusion hàng hải, điện gió (Sika EU) |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR161 | Dán lớp + infusion | Tg ~164 °C | Khuôn chịu nhiệt (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp | Tg ~81 °C; sống ~215 phút | Khuôn lớn (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017) | Dán lớp | Tg ~80 °C; GL | CR117 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR970 là gì?
Là bột trét epoxy 2 thành phần (filleting paste) của Sika dùng để trám và bịt kín mép vật liệu composite; chất đóng rắn CH970-8, màu đen hoặc trắng, Shore D 83.
CR970 có tên cũ là gì?
Theo tên file SDS Sika, CR970 trước đây là EFP-170 (Part A), chất đóng rắn CH970-8 là EFP-170 Part B.
CR970 có phải nhựa dán lớp không?
Không. Dù mang tiền tố CR, Sika xếp CR970 vào nhóm bột trét lõi và mép (Epoxy Core and Edge Fillers), dùng trám và bịt mép composite.
CR970 có chống cháy không?
Sika không công bố tính năng chống cháy cho CR970. Với tấm tổ ong cần đạt FAR 25.853, Sika có bột trét mép SikaBiresin® CF230.
CR970 có bơm máy được không?
Sika chưa công bố phương thức thi công của CR970 trong tài liệu PT đang có. Liên hệ PT để nhận PDS xác nhận thi công bằng bay, súng hay máy định lượng.
Có PDS của CR970 không?
PDS chưa đăng trên hoachatpt.com (đã có SDS). Liên hệ PT qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận bản hiện hành.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt sản phẩm SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR970?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.