SikaBiresin® CR88
SikaBiresin® CR88 là hệ nhựa epoxy dán lớp không độn Sika thiết kế cho sản xuất kết cấu composite bằng cán tay hoặc truyền nhựa. Sika nêu CR88 cũng rất phù hợp ngâm tẩm gỗ và được phê duyệt theo đăng kiểm Lloyd’s. Ứng dụng tiêu biểu: khuôn và chi tiết composite hiệu năng cao cho ngành hàng hải và các ngành khác, bằng cán tay, infusion, ép túi chân không, RTM.
Tên cũ: EPOLAM 2015 (A); chất đóng rắn CH88-6 — tên cũ EPOLAM 2015 (B), theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins.

*Sika USA — trang sản phẩm SikaBiresin® CR88, PDS 09-2023, Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; bảng đổi tên Sika Advanced Resins. Hãng công bố — thị trường khác.
SikaBiresin® CR88 là gì?
SikaBiresin® CR88 là hệ epoxy dán lớp không độn — hậu thân của EPOLAM 2015, một hệ lâu năm của Axson Bắc Mỹ — dùng cho kết cấu composite bằng cán tay hoặc truyền nhựa. Sika xếp CR88 vào cả hai bảng hệ dán lớp và hệ infusion, với mô tả đạt yêu cầu Lloyd’s Register cho ứng dụng đóng tàu.
Ngâm tẩm gỗ (wood impregnation) là điểm riêng của CR88: nhựa epoxy không độn, độ nhớt vừa phải thấm vào thớ gỗ, bịt kín, chống ẩm và tăng bền bề mặt — kỹ thuật phổ biến trong đóng tàu gỗ – epoxy, lõi gỗ trong kết cấu composite và phục hồi gỗ. (Mô tả ứng dụng chung — PT.)
Với độ nhớt ~550 mPa·s, CR88 đủ loãng để infusion và thấm gỗ, nhưng vẫn cán tay được — lý do Sika liệt kê đủ 4 quy trình: cán tay, infusion, ép túi chân không, RTM.
✓ Không độn.
✓ Cán tay hoặc truyền nhựa; cả ép túi chân không, RTM.
✓ Rất phù hợp ngâm tẩm gỗ.
✓ Phê duyệt Lloyd’s Register.
✓ Khuôn và chi tiết hiệu năng cao cho hàng hải và ngành khác.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Epoxy Lamination Systems và Standard Infusion Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR86, CR94, CR101, CR107.
Thế hệ phát triển: Tên cũ EPOLAM 2015 (TDS Axson/Sika “Lloyd’s approved, 550 cps mixed viscosity”). PDS SikaBiresin® CR88 phát hành 09-2023; SDS cập nhật đến 2026 — sản phẩm hiện hành.
Tên gọi khác: EPOLAM 2015 (A) → CR88 (A); EPOLAM 2015 (B) → CH88-6 (B). Không nhầm với EPOLAM 2017 (CR117) hay EPOLAM 2031 (CR133).
● Tg ~94 °C sau sấy sau — không phải hệ chịu nhiệt cao.
● Tỷ lệ 100 : 32 (KL) — cao hơn nhiều hệ khác, cân chính xác.
● Chứng nhận Lloyd’s: đối chiếu chứng chỉ hiện hành khi dự án yêu cầu.
● SDS nhựa A (Sika USA): kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng, dị ứng da.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng đóng tàu composite cần hệ có Lloyd’s.
▸ Xưởng đóng tàu gỗ – epoxy, phục hồi gỗ.
▸ Xưởng composite muốn một hệ cho cả cán tay và infusion.
▸ Khách đang dùng EPOLAM 2015 cần tên mới.
Ghép dữ liệu Sika — không độn, Lloyd’s, ngâm tẩm gỗ, 4 quy trình, Tg ~94 °C, thời gian sống ~140 phút — CR88 là hệ “đa năng hàng hải”: một nhựa cho vỏ tàu composite, kết cấu lõi gỗ và khuôn. So với CR83 (infusion, DNV GL, Tg 84 °C), CR88 linh hoạt quy trình hơn và Tg cao hơn; so với CR117 (EPOLAM 2017, GL, Tg ~80 °C), CR88 có thêm công bố ngâm tẩm gỗ và infusion.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CR88 so với các hệ hàng hải khác
| Hệ | Chứng nhận | Phương pháp | Tg | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR88 (EPOLAM 2015) | Lloyd’s Register | Cán tay, infusion, ép túi, RTM | ~94 °C | Ngâm tẩm gỗ; không độn |
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | DNV GL | Infusion, injection | Đến 84 °C | Độ nhớt 155 – 170 mPa·s; 3 tốc độ |
| SikaBiresin® CR90 (EPOLAM 5015) | Lloyd’s (tài liệu Axson) | Infusion, ép túi, RTM, quấn sợi | ~80 °C | Thấm lõi balsa, foam |
| SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017) | Germanischer Lloyd | Dán lớp | ~80 °C | Hệ laminating phổ thông |
Nguồn: Sika USA (CR88), PDS Sika 07-2025 (CR83), TDS Axson (CR90), danh mục Sika trên Knowde (CR117) — hãng công bố, thị trường khác.
Dùng SikaBiresin® CR88 ở đâu?
Theo Sika, ứng dụng tiêu biểu của CR88 là sản xuất khuôn hoặc chi tiết composite hiệu năng cao cho hàng hải và các ngành khác, bằng cán tay, infusion, ép túi chân không và RTM; CR88 cũng rất phù hợp ngâm tẩm gỗ.
▸ Vỏ, boong, kết cấu tàu composite (Lloyd’s).
▸ Ngâm tẩm, bịt kín gỗ; kết cấu gỗ – epoxy.
▸ Khuôn và chi tiết composite hàng hải.
▸ Cán tay, infusion, ép túi chân không, RTM.
▸ Lõi gỗ trong kết cấu sandwich.
▸ Khuôn, chi tiết chịu nhiệt trên ~90 °C → CR161, CR128.
▸ Chống cháy → CR108 FR.
▸ Cần laminate trong suốt → CR86, CR111.
▸ Dự án yêu cầu DNV GL → CR83.
▸ Không sấy sau được — không đạt Tg công bố.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Trang sản phẩm Sika USA, bảng dòng sản phẩm (Lamination & Infusion Product Guide 12-2024) và bảng đổi tên Sika Advanced Resins; PDS 09-2023 và SDS đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, không độn | Website Sika USA* |
| Chất đóng rắn | CH88-6 (tên cũ EPOLAM 2015 B) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 32 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | ~140 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~550 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~94 °C (202 °F) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Kéo · mô đun kéo | ~60,0 MPa (8.703 psi) · ~1.860 MPa (269.826 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Uốn · mô đun uốn | ~108,2 MPa (15.692 psi) · ~2.935 MPa (425.751 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ giãn dài | ~4% | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Chứng nhận | Lloyd’s Register (đóng tàu) | Website Sika USA* |
| Phân loại nguy hại nhựa (A) | Kích ứng da cấp 2; tổn thương mắt nghiêm trọng cấp 1; dị ứng da | SDS Sika USA* |
*Sika USA — trang sản phẩm SikaBiresin® CR88, PDS 09-2023, Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; bảng đổi tên Sika Advanced Resins. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR88 (A) + CH88-6 (B) theo tỷ lệ 100 : 32 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Vỏ, boong, vách — dự án cần Lloyd’s.
Ngâm tẩm, bịt kín, gia cường gỗ.
Laminate cán tay hoặc infusion.
Gửi PT loại dự án (tàu composite, tàu gỗ, khuôn), yêu cầu đăng kiểm, phương pháp và khối lượng — kỹ sư PT tư vấn và gửi PDS/SDS, hỗ trợ đối chiếu chứng chỉ Lloyd’s.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp / infusion (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR88 đính kèm.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn; sợi cắt sẵn; vật tư ép túi/infusion sẵn sàng. Đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công theo PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 32 khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (~140 phút).
Cán lớp, ép túi hoặc truyền nhựa theo quy trình của xưởng, trong thời gian sống. Lăn ép đuổi bọt khí với cán tay; theo dõi mặt trước dòng nhựa với infusion.
Đóng rắn ban đầu; sấy sau theo PDS để đạt Tg ~94 °C và cơ tính. Với ngâm tẩm gỗ: gỗ khô, sạch; quét/ngâm nhiều lớp theo độ hút của gỗ.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS Sika USA phân loại nhựa CR88 (A) gây kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng và dị ứng da — găng tay, kính, tấm che mặt; tránh hít hơi. SDS CR88 và CH88-6 có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® đợt này
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR88 cạnh 3 sản phẩm SikaBiresin® khác trong cùng đợt. Chọn theo vai trò (nhựa hay bột trét), phương pháp và yêu cầu đặc biệt.
| Sản phẩm | Tên cũ | Phương pháp / vai trò | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR86 | PROINFUSION (theo tên SDS) | Vacuum infusion — độ trong cao | CH86-2 / CH86-3 / CH86-6 · CH138-10 | 25–35 / 90–120 / 180–250 · ~309 phút | Tg ~84 / 81 / 77 · ~138 °C | Độ nhớt ~250 – 530 mPa·s |
| SikaBiresin® CR88 ĐANG XEM | EPOLAM 2015 | Dán lớp, infusion, ép túi, RTM; ngâm tẩm gỗ | CH88-6 · 100 : 32 | ~140 phút | Tg ~94 °C | Không độn; Lloyd’s Register |
| SikaBiresin® CR94 | L140 (theo tên SDS) | Dán lớp | CH94-1 / CH94-3 / CH94-6 · 100 : 27 | 20–30 / 60–90 / 110–160 phút | Tg ~95 / 95 / 90 °C | 100% rắn; toả nhiệt thấp; cường độ cao |
| SikaBiresin® CR970 | EFP-170 (theo tên SDS) | Bột trét trám, bịt mép composite | CH970-8 | Theo PDS | — | Đen / trắng; Shore D 83 |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; tên cũ CR88 theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins, CR86 / CR94 / CR970 theo tên file SDS Sika — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F.
① Cần nhựa hay bột trét? Trám, bịt mép tấm composite, tấm tổ ong → CR970. Làm laminate → câu ②.
② Phương pháp? Vacuum infusion, cần laminate trong → CR86 (chịu nhiệt ~138 °C với CH138-10). Cán tay chi tiết/khuôn cường độ cao, lớp dày cần toả nhiệt thấp → CR94. Đa quy trình (cán tay, infusion, ép túi, RTM) → CR88.
③ Yêu cầu đặc biệt? Đóng tàu cần Lloyd’s Register, ngâm tẩm gỗ → CR88. Cần chọn tốc độ theo kích thước chi tiết → CR86 hoặc CR94 (3 chất đóng rắn).
Cần chịu nhiệt cao hơn → CR161, CR163, CR128; chống cháy → CR108 FR, CR134 FR (các trang đợt trước).
Tham khảo: hệ SikaBiresin® khác trên hoachatpt.com
| Hệ tham khảo | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Infusion hàng hải, điện gió (Sika EU) |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR161 | Dán lớp + infusion | Tg ~164 °C | Khuôn chịu nhiệt (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp | Tg ~81 °C; sống ~215 phút | Khuôn lớn (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017) | Dán lớp | Tg ~80 °C; GL | CR117 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR88 là gì?
SikaBiresin® CR88 (tên cũ EPOLAM 2015) là hệ nhựa epoxy dán lớp không độn của Sika cho kết cấu composite bằng cán tay hoặc truyền nhựa, phù hợp ngâm tẩm gỗ và được Lloyd’s Register phê duyệt.
EPOLAM 2015 và CR88 có phải cùng sản phẩm?
Có. Theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins, EPOLAM 2015 (A) thành CR88 (A), EPOLAM 2015 (B) thành CH88-6 (B).
Tỷ lệ trộn CR88 với CH88-6?
Theo Sika USA: 100 : 32 theo khối lượng, thời gian sống ~140 phút, độ nhớt hỗn hợp ~550 mPa·s.
CR88 có dùng để ngâm tẩm gỗ không?
Có. Sika nêu CR88 rất phù hợp ngâm tẩm gỗ (wood impregnation).
CR88 có chứng nhận đóng tàu không?
Sika nêu CR88 được phê duyệt theo đăng kiểm Lloyd’s và đạt yêu cầu Lloyd’s Register cho đóng tàu. PT hỗ trợ đối chiếu chứng chỉ hiện hành khi dự án yêu cầu.
CR88 chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg sau sấy sau khoảng 94 °C (202 °F) theo bảng Sika USA.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt sản phẩm SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR88?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.