SikaBiresin® AP100
Hợp chất phủ epoxy trắng 2 thành phần lấp vân vải, bịt kín bề mặt tàu thuyền composite và gỗ
SikaBiresin® AP100 là hệ phủ epoxy màu trắng 2 thành phần, phát triển cho sản xuất tàu thuyền composite và gỗ. Theo TDS, AP100 lấp kín vân vải trên kết cấu FRP chỉ bằng một lớp quét, lăn hoặc gạt, để lại bề mặt không rỗ và dễ mài — thay cho cách tự pha nhựa, chất đóng rắn và bột làm đặc. AP100 chịu ngâm nước, phù hợp bịt kín kết cấu trong và ngoài tàu, trên và dưới đường nước.
Hệ trộn 5 : 1 thể tích với hai hardener: AP100-1 (nhanh, pot life 15 phút, mài sau 4–6 giờ) và AP100-3 (chậm, pot life 61 phút, mài sau 16–24 giờ); 0 % VOC. Tên cũ là ProSeal EZ (AP100-1 = ProSeal EZ 15, AP100-3 = ProSeal EZ 60). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP100.

*Theo TDS SikaBiresin® AP100 Version 02/2019 — Evidence: MANUFACTURER CLAIM.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Một lớp lấp vân vải — bề mặt kín, dễ mài
AP100 giải quyết công đoạn tốn công nhất trước khi sơn tàu composite: lấp vân vải thuỷ tinh để có bề mặt phẳng, kín, không rỗ. Thay vì pha nhựa epoxy với bột làm đặc tại chỗ, thợ dùng một hỗn hợp đã tối ưu, thường chỉ cần một lớp.
Hỗn hợp có độ nhớt 7.000–10.000 cP, đạt thử chảy xệ ở độ dày 50 mil (~1,27 mm), tỷ trọng thấp chỉ 0,93–0,94 g/cm³ nên nhẹ và dễ mài. Sau 7 ngày: cường độ uốn 53–57 MPa, cường độ kéo 35–39 MPa; HDT 47–54 °C.
TDS có bảng kháng hoá chất 96 giờ: nước chỉ +0,36–0,38 % khối lượng; xăng không chì +0,03–0,10 %; dầu hoả, nhiên liệu Jet-A dưới 0,2 %; diesel +0,36 % sau 21 tháng (AP100-1). MEK, aceton và xăng pha 25 % ethanol phá huỷ lớp phủ.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Công thức dễ mài; tỷ trọng thấp.
✓ Kháng hoá chất tốt; 0 % VOC.
✓ Tỷ lệ 5 : 1 thể tích đơn giản.
✓ Lấp vân vải một lớp, không rỗ.
✓ Chịu nước — trên và dưới đường nước.
Vị trí trong hệ thống: AP100 thuộc nhóm “Epoxy Filling & Fairing” của Sika, cùng AP861 (vữa trét làm phẳng lớp dày).
Thế hệ phát triển: Tên mới của ProSeal EZ; hai hardener bán song song.
Tên gọi trước đây: ProSeal EZ — TDS ghi “SikaBiresin® AP100 (Formerly ProSeal EZ)”; SDS: AP100-1 = ProSeal EZ 15, AP100-3 = ProSeal EZ 60.
▸ Không phải sơn phủ hoàn thiện: TDS yêu cầu không sơn phủ trực tiếp lên AP100 — dùng sơn lót theo khuyến nghị hãng sơn.
▸ SDS hardener AP100-1 có cảnh báo nguy hiểm cao: H330 (tử vong nếu hít phải), H314 (bỏng da, tổn thương mắt), H360, H372 — chỉ thi công nơi thông gió tốt, đồ bảo hộ và bảo vệ hô hấp phù hợp.
▸ HDT chỉ 47–54 °C — không cho chi tiết nóng.
▸ Không kháng MEK, aceton, xăng E25.
Xưởng đóng tàu composite — lấp vân vải thân, boong trước sơn.
Đóng tàu gỗ – epoxy — bịt kín bề mặt gỗ bọc sợi.
Sửa chữa tàu — lớp bịt kín trên và dưới đường nước.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Lấp vân vải, bịt kín bề mặt kết cấu FRP.
▸ Tàu thuyền composite và gỗ.
▸ Kết cấu trong và ngoài tàu, trên và dưới đường nước.
▸ Thi công bằng cọ, lăn hoặc gạt.
▸ Lớp sơn hoàn thiện cuối — cần sơn lót + sơn phủ.
▸ Làm phẳng lớp dày — dùng AP861.
▸ Tiếp xúc MEK, aceton, xăng pha ethanol.
▸ Vùng nóng trên ~50 °C.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Hệ AP100 + AP100-1 | Hệ AP100 + AP100-3 | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Hardener | AP100-1 (nhanh) | AP100-3 (chậm) | Nguồn |
| Tỷ lệ khối lượng · thể tích | 100 : 22 · 5 : 1 | 100 : 21 · 5 : 1 | TDS |
| Độ nhớt hỗn hợp | 7.000–10.000 cP | 7.000–10.000 cP | TDS |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 0,94 g/cm³ | 0,93 g/cm³ | TDS |
| Pot life (102 g, 25 °C) | 15 phút | 61 phút | ASTM D2471 |
| Mài được sau (25 °C) | 4–6 giờ | 16–24 giờ | TDS |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH SAU 7 NGÀY Ở 25 °C (AP100-1 / AP100-3)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Cường độ uốn | 57 / 53 MPa | ASTM D790 |
| Mô-đun uốn | 2.903 / 3.286 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo | 39 / 35 MPa | ASTM D638 |
| Độ giãn dài | 1,7 / 1,4 % | ASTM D638 |
| HDT (66 psi) | 54 / 47 °C | ASTM D648 |
| Tăng khối lượng ngâm nước 96 giờ | +0,36 / +0,38 % | TDS |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · TDS SikaBiresin® AP100 (02/2019) · SYSTEM-LEVEL. MPa quy đổi từ psi bởi PT. Nhựa A: trắng, 21.000–43.000 cP, 0,92 g/cm³.
Nhựa AP100 + AP100-1 hoặc AP100-3
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần | Nhựa SikaBiresin® AP100 (A, trắng) + hardener AP100-1 (nhanh) hoặc AP100-3 (chậm) | TDS 2019 |
| Quy cách | TDS ghi “theo yêu cầu”; thị trường Mỹ có Part A thùng 35 lbs (~15,9 kg) | TDS · nhà phân phối |
| Hạn dùng | 2 năm (15–25 °C, bao bì gốc) | TDS 2019 |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): 5 : 1 thể tích — 5 lít nhựa + 1 lít hardener; theo khối lượng 100 : 22 (AP100-1) hoặc 100 : 21 (AP100-3).
Nơi dùng AP100
Ứng dụng chính theo hãng: một lớp AP100 lấp kín vân vải, sau đó mài và sơn lót.
Bịt kín bề mặt gỗ bọc sợi; chịu ngâm nước cho phần dưới đường nước.
AP100-1 cho mẻ nhỏ, mài trong ngày; AP100-3 cho diện tích lớn, xưởng nóng.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại, để khô. Dụng cụ, bàn trộn, thùng chứa phải sạch hoàn toàn theo TDS.
Trộn nhựa AP100 với AP100-1 hoặc AP100-3 theo 5 : 1 thể tích tới đồng nhất; thi công ngay sau khi trộn.
Quét, lăn hoặc gạt bằng bay/gạt cao su — thường một lớp là lấp kín vân vải; không thi công quá pot life (15 hoặc 61 phút).
Mài sau 4–6 giờ (AP100-1) hoặc 16–24 giờ (AP100-3). Không sơn phủ trực tiếp lên AP100 — dùng sơn lót theo khuyến nghị hãng sơn.
Sơn phủ trực tiếp lên AP100: TDS yêu cầu dùng sơn lót theo khuyến nghị của nhà sản xuất sơn phủ.
Mài khi chưa đóng rắn đủ: chỉ mài sau thời gian đóng rắn quy định.
Tiếp xúc dung môi mạnh: MEK, aceton làm hỏng lớp AP100 theo bảng kháng hoá chất.
Trét, dán hay phủ — chọn đúng sản phẩm hàng hải
| Tiêu chí | AP077 (+ BPO) | AP078 | AP111 | AP100 | AP861 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc · tên cũ | Polyester · P-77 | Polyester · P-78 | Polyester · P-11 Type I | Epoxy · ProSeal EZ | Epoxy · Marine 861 UltraFair |
| Chức năng chính | Trét sửa gelcoat, FRP | Làm phẳng diện rộng | Dán + trám FRP, SMC | Phủ lấp vân vải, bịt kín | Làm phẳng vỏ tàu lớp dày |
| Styrene | Không styrene | Không styrene | Có cảnh báo SDS (H350, H360…) | Epoxy, 0 % VOC | Epoxy |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 2 BPO (khối lượng) | 100 : 2 BPO | Theo PDS AP111 | 5 : 1 thể tích | 1 : 1 thể tích |
| Thời gian thao tác | 9–11 phút | 40–50 phút | Theo PDS | 15 phút (AP100-1) · 61 phút (AP100-3) | 45 phút |
| Mài được sau | 15–20 phút | 2–4 giờ | Theo PDS | 4–6 giờ · 16–24 giờ | 8 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | 200 °C | 204 °C | Theo PDS | HDT 47–54 °C | −40 → 90 °C |
| Dưới đường nước | Có | Có | Không công bố | Có (chịu ngâm nước) | Có |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | FACT · PDS 10/2024 | Trang SP + SDS 07/2024 | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | FACT · PDS 12/2025 |
Giá trị điển hình từ tài liệu hãng; điều kiện đo khác nhau — chỉ dùng để định hướng.
① Sửa cục bộ gelcoat, bọng rộp, FRP nhanh — muốn mua trọn bộ bột + kem BPO → AP077 + BPO (bộ kit).
② Làm phẳng diện rộng vỏ tàu FRP, cần thời gian thao tác dài, không styrene → AP078.
③ Dán boong vào thân tàu, dán FRP–FRP, SMC–SMC kèm trám khe, không chảy tới 12,7 mm → AP111.
④ Phủ lấp vân vải, bịt kín bề mặt FRP/gỗ trong một lớp trước khi sơn lót → AP100 + AP100-1/-3.
⑤ Làm phẳng lớp dày tới ~25 mm trên vỏ nhôm, thép, FRP, gỗ → AP861 (epoxy 1 : 1).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: AP100 không phải “sơn” theo nghĩa lớp hoàn thiện mà là lớp lấp – bịt kín trung gian; TDS nêu rõ phải dùng sơn lót trước khi sơn phủ. PT khuyến nghị trình bày đúng vai trò này với khách để tránh bong sơn do sơn phủ trực tiếp.
Bảng kháng hoá chất cho thấy AP100-1 bền hơn AP100-3 với axit (AP100-3 bị phá huỷ trong H₂SO₄ 1M) và toluen, và có dữ liệu ngâm diesel dài hạn — phù hợp khoang nhiên liệu tàu nếu được hãng xác nhận. Cần đặc biệt lưu ý an toàn khi dùng AP100-1 do cảnh báo hít phải nghiêm trọng trong SDS.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP100
SikaBiresin® AP100 là gì?
Là hệ phủ epoxy trắng 2 thành phần lấp vân vải, bịt kín bề mặt tàu composite và gỗ, trộn 5 : 1 thể tích với AP100-1 hoặc AP100-3, chịu ngâm nước theo TDS.
ProSeal EZ có phải AP100?
Có. TDS ghi “SikaBiresin® AP100 (Formerly ProSeal EZ)”; ProSeal EZ 15 = AP100-1, ProSeal EZ 60 = AP100-3.
Có sơn phủ trực tiếp lên AP100 được không?
Không. TDS yêu cầu dùng sơn lót theo khuyến nghị của nhà sản xuất sơn phủ.
Nên chọn AP100-1 hay AP100-3?
AP100-1: pot life 15 phút, mài sau 4–6 giờ, kháng hoá chất tốt hơn. AP100-3: pot life 61 phút, mài sau 16–24 giờ, phù hợp diện tích lớn.
AP100 có chịu nước không?
Có — tăng khối lượng chỉ 0,36–0,38 % sau 96 giờ ngâm nước; dùng được trên và dưới đường nước.
AP100 có an toàn không?
SDS hardener AP100-1 có cảnh báo nghiêm trọng (H330, H314, H360, H372). Bắt buộc thông gió, bảo vệ hô hấp, găng, kính.
AP100 khác AP861 thế nào?
AP100 là lớp phủ mỏng lấp vân vải (5 : 1); AP861 là vữa trét làm phẳng lớp dày tới ~25 mm (1 : 1).
Mua SikaBiresin® AP100 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP100 kèm hardener AP100-1 hoặc AP100-3. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
TDS SikaBiresin® AP100 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP100 — Part A (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP100 — Part B (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP100 — Part B2 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Lấp vân vải, bịt kín với SikaBiresin® AP100
Gửi PT loại tàu, vật liệu và diện tích — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn AP100-1 hay AP100-3 và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.