SIKAPOWER®-880
Keo Epoxy Toughened 2C Hiệu Suất Cao — Đóng Rắn Nhanh Tại Nhiệt Độ Phòng
Không Cần Lò Sấy · Hybrid Joints · Kháng Va Đập & Mỏi Kết Cấu
OPEN TIME 45 MIN
LAP SHEAR 23 MPa
HYBRID JOINTS
GLASS BEADS 0,3mm
SikaPower®-880
TOUGHENED · KHÔNG CẦN LÒ · HYBRID JOINTS
SikaPower®-880 là keo epoxy kết cấu 2 thành phần “toughened” — tức là đã được bổ sung tác nhân tăng độ dai (toughening agent) để chịu đựng va đập và tải mỏi (fatigue) vượt trội so với epoxy thông thường. Theo PDS V04.01 (12/2025), Sika Limited, đây là sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng liên kết kết cấu cần tính dai và bền bỉ dưới tải động, đồng thời đóng rắn hoàn toàn tại nhiệt độ phòng 23°C mà không cần lò sấy hay đèn IR.
Điểm khác biệt quan trọng nhất của 880 so với các SikaPower khác: điều kiện đóng rắn chuẩn là 1 tuần tại 23°C — không phải 16h/70°C. Điều này có nghĩa trong thực tế sản xuất và sửa chữa: handling time chỉ 5 giờ, sau đó liên kết đủ vững để chịu tải và xử lý tiếp. Không cần đầu tư lò sấy, đèn IR hay thiết bị gia nhiệt — phù hợp xưởng nhỏ, sửa chữa tại chỗ và lắp ráp hybrid (kết hợp với hàn điểm, rivet, clinching).
Tác nhân tăng độ dai (toughening agent) phân tán trong nền epoxy → kháng va đập, kháng mỏi kết cấu (fatigue) vượt trội. Lý tưởng cho kết cấu chịu tải động, rung động liên tục và va chạm bất ngờ.
Đóng rắn hoàn toàn tại 23°C — handling time 5 giờ, cường độ đầy đủ sau 1 tuần. Không cần lò sấy hay đèn IR. Có thể tăng tốc và cải thiện Tg bằng nhiệt tùy chọn.
✓ TOÀN BỘ TÍNH NĂNG THEO PDS V04.01
- ▸ Toughened — kháng va đập & mỏi kết cấu (fatigue) cao — vượt trội epoxy thông thường
- ▸ Đóng rắn nhanh tại nhiệt độ phòng — handling 5 giờ; không cần thiết bị gia nhiệt
- ▸ Paste thixotropic, gap-filling — lấp khe hở, thi công bề mặt đứng
- ▸ Hạt thủy tinh 0,3mm — kiểm soát độ dày khe dán chính xác
- ▸ Open time 45 phút — đủ dài cho lắp ráp vừa đến lớn
- ▸ Phù hợp hybrid joints — kết hợp với hàn điểm, riveting, clinching
- ▸ Lap shear 23 MPa trên thép tại điều kiện RT cure (1 tuần/23°C)
- ▸ Không chứa dung môi, không PVC — thân thiện môi trường, an toàn thi công
- ▸ Nhiệt trở nâng cao (elevated heat resistance) — Tg 77°C có thể tăng với post-cure
- ▸ Phù hợp kim loại & composite — thép, nhôm, GFRP, CFRP
Epoxy thông thường cứng nhưng dễ vỡ (brittle). “Toughened” = bổ sung hạt tác nhân dai (rubber particles, core-shell) vào nền epoxy → tạo vùng biến dạng dẻo hấp thu năng lượng va đập, ngăn vết nứt lan → vật liệu cứng nhưng không dòn.
- ✗ Cần T° vận hành >77°C liên tục → chọn 755 (130°C) hoặc 752 FR (150°C)
- ✗ Cần tensile cao nhất → chọn 730 (54 MPa) hoặc 755 (53 MPa)
- ✗ Cần FR chống cháy → chọn 752 L120 FR
- ✗ Cần open time >60 min → chọn 752 (120 min)
SikaPower®-880 DÙNG KHI
CẦN ĐỘ DAI + KHÔNG CẦN LÒ
🚛 LẮPRÁP VẬN TẢI
- ▸ Liên kết thân xe bus, xe tải, xe chuyên dụng
- ▸ Hybrid joint: keo + hàn điểm/rivet/clinching
- ▸ Kết nối thép, nhôm, composite (GFRP/CFRP)
- ▸ Lắp ráp tại chỗ — không cần di chuyển vào lò
🔧 SỬA CHỮA KẾT CẤU
- ▸ Sửa chữa tại chỗ (field repair) không cần lò
- ▸ Vá kết cấu composite bị nứt/tách lớp
- ▸ Gia cố mối hàn hoặc rivet bị lỏng
- ▸ Bảo dưỡng thiết bị vận tải ngoài xưởng
🏭 CÔNG NGHIỆP
- ▸ Kết nối kết cấu thép, nhôm trong thiết bị
- ▸ Lắp ráp composite — hàng hải, xe điện
- ▸ Liên kết kết cấu chịu tải động, rung liên tục
- ▸ Xưởng SME không có thiết bị gia nhiệt
SikaPower®-880 được thiết kế đặc biệt cho hybrid joints — kết hợp keo kết cấu với hàn điểm (spot welding), rivet, clinching trong cùng một mối nối.
Keo phủ đều toàn bề mặt, hàn điểm giữ định vị trong khi keo đóng rắn. Kết hợp tăng cả cường độ tĩnh lẫn kháng mỏi.
Rivet giữ cơ học ngay lập tức; keo tăng phân bổ ứng suất và kín khí/nước. Phù hợp composite và tấm mỏng.
Clinching (nối ép nguội) không cần khoan lỗ; keo tăng cường độ và ngăn ăn mòn galvanic tại mối nối hybrid.




PRODUCT DATA SHEET
SikaPower®-880 — PDS V04.01 (12-2025)
Lưu ý điều kiện đóng rắn: Tất cả thông số cơ tính dưới đây được đo sau cured 1 tuần tại 23°C — không phải 16h/70°C như một số SikaPower khác. Cường độ có thể tăng thêm khi gia nhiệt (post-cure) tùy ứng dụng.
THÀNH PHẦN VÀ HỆ THỐNG
| Thông số | Part A | Part B |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine |
| Màu sắc | Trắng | Xám (Grey) |
| Tỷ trọng | 1,25 kg/l | 1,26 kg/l |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,26 kg/l | |
| Tỷ lệ trộn (V) | A : B = 100 : 100 | |
| Tỷ lệ trộn (W) | A : B = 100 : 102 | |
| Độ nhớt (10 s⁻¹, 23°C) | 120 Pa·s | 100 Pa·s |
XỬ LÝ & ĐÓNG RẮN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| T° thi công | 15 – 30 °C |
| Open time | 45 phút |
| Handling time | 5 giờ |
| Điều kiện đóng rắn chuẩn | 1 tuần / 23°C |
| Shore D (1 tuần/23°C) | 70 |
| Tensile strength | 22 MPa |
| E-Modulus | 2.100 MPa |
| Elongation at break | 3% |
| Lap shear (thép, 1 tuần/23°C) | 23 MPa |
| Glass Transition Temp (Tg) | 77 °C |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (10–30°C) |
SikaPower®-880
5 BƯỚC TỪ MỞ HỘP ĐẾN ĐÓNG RẮN HOÀN TOÀN
Sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi. Mài nhám + tẩy dầu (IPA/acetone) theo vật liệu. Test tương thích trên mẫu gốc trước. T°: 15–30°C.
Cartridge kép 400ml, dùng súng electric/pneumatic. Đùn bỏ phần keo đầu (không qua mixer) để cân bằng → gắn Sulzer MixPac™ MFQ 08-24T → đùn bỏ vài cm.
Đùn đều trong 45 phút. Paste thixotropic — tự giữ trên bề mặt đứng, lấp khe hở tốt (gap-filling). Keo dư: Sika® Remover-208.
Ép hoặc kẹp đồ gá. Giữ trong 5 giờ (handling time) đến khi đủ cứng để tháo đồ gá và xử lý tiếp.
Cường độ đầy đủ sau 1 tuần/23°C. Không cần lò! Gia nhiệt tùy chọn để tăng Tg và cường độ tối đa.
SikaPower®-880 VS CÁC DÒNG
KHI NÀO CHỌN TOUGHENED + RT CURE?
| Sản phẩm | Open Time | Tensile | Lap Shear | Toughened | RT Cure | Tg | Best for |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 730 (A130) | 3-4 min | 54 MPa | 17,5/20 MPa | — | RT (fast) | — | Neo cốt, injection |
| 711 (H9011) | 100 min | 30 MPa | 24 MPa (Al) | — | Cần nhiệt opt. | — | Đa dụng, nhiều vật liệu |
| 740 (A140-1) | 25-40 min | 30 MPa | 23 MPa (SS) | — | 70°C opt. | — | Cường độ cao, xe đua |
| 755 (A155) | 60 min | 53 MPa | 35 MPa (comp) | — | 70°C opt. | 85°C | Thân vỏ ô tô, BIW |
| 880 ⭐ | 45 min | 22 MPa | 23 MPa (steel) | ✓ ĐẶC TRƯNG | ✓ 1 tuần/23°C | 77°C | Toughened, RT, hybrid joints, repair |
| 752 L120 FR | 120 min | 42 MPa | 22 MPa (Al) | — | 70°C opt. | — | FR bắt buộc, đường sắt |
CHỌN 880 KHI NÀO?
Cần độ dai (toughness) cao: Va đập, tải mỏi, rung động liên tục — 880 toughened vượt trội epoxy thông thường.
Không có lò gia nhiệt: Xưởng nhỏ, sửa chữa tại chỗ, field repair — 880 đóng rắn đầy đủ tại 23°C.
Hybrid joints: Kết hợp với hàn điểm/rivet/clinching trong dây chuyền hiện có không cần thay đổi lớn.
Cần tensile/lap shear tối đa + BIW: 755 vượt trội với tensile 53 MPa và lap shear 35 MPa trên composite, phù hợp hơn cho thân vỏ ô tô quy mô công nghiệp.
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-880 — TOUGHENED RT CURE
TƯ VẤN & ĐẶT HÀNG
SikaPower®-880
Cho biết yêu cầu về độ dai, điều kiện dây chuyền (có/không có lò sấy) và vật liệu cần dán — PT tư vấn chọn đúng sản phẩm và cung cấp mẫu thử trong 5 ngày làm việc.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.