Sikagard®-6470 là gì?
Sikagard®-6470 là lớp phủ gốc dung dịch cao su, khô trong không khí, được Sika thiết kế để bảo vệ thân xe khỏi va đập đá sỏi (stone chip) và ăn mòn ở những vùng đã sơn. TDS mô tả đây là lớp phủ bền, thixotropic, chống gỉ và giảm ồn rất tốt, có hiệu năng hoàn thiện nổi bật; sau khi khô để lại màng dai bảo vệ kim loại khỏi va đập và ăn mòn, và vẫn giữ độ dẻo.
Vùng thấp của thân xe — bậu cửa, phần dưới cửa, hốc bánh, tạp dề cản trước và sau — là nơi đá sỏi bắn lên từ bánh xe liên tục. Sơn thông thường ở các vùng này dễ bị bắn tróc thành các điểm nhỏ, lộ tôn và bắt đầu gỉ từ đó. Lớp phủ chống đá văng tạo một lớp đàn hồi, dày dưới lớp sơn màu để hấp thụ va đập, nên nhà sản xuất xe thường phủ lớp này ngay từ nhà máy với bề mặt sần (vân) đặc trưng. (Nguyên lý chung — nhận định của PT.)
Khi sửa chữa thân vỏ, xưởng phải khôi phục đúng lớp này: đủ dày, đủ dẻo và đúng vân nguyên bản để vùng sửa không lộ khác biệt sau khi sơn. Đây là 2 điểm Sika nhấn mạnh nhất cho 6470: tái tạo vân nguyên bản dễ dàng bằng cách thay đổi kỹ thuật phun, và sơn phủ lên nhanh — khoảng 60 phút với hầu hết hệ sơn thông dụng kể cả sơn gốc nước, rút ngắn được bằng sấy tối đa 60 °C.
So với lớp phủ gầm gốc bitum 6060 (không sơn phủ được), 6470 thuộc nhóm gốc cao su — nhóm Sika dùng cho vùng sơn. Brochure xếp 6470 vào nhóm High-Performance Stone Chip Protection, với các điểm nhấn: sơn phủ tăng cường với hệ gốc nước, khô nhanh, chịu mài mòn và va đập tăng cường, màng dày, giảm ồn rất tốt.
✓ Thi công dễ, không chảy, không nhỏ giọt.
✓ Chịu mài mòn và muối đường tăng cường.
✓ Tái tạo vân nguyên bản dễ dàng.
✓ Giảm ồn, giảm rung tốt.
✓ Bám dính rất tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC không cần xử lý thêm.
✓ Giữ dẻo khi khô; làm việc tốt ở nhiệt độ thấp; chịu nhiệt tốt.
✓ Khô nhanh, sơn phủ nhanh — khoảng 60 phút.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6470 thuộc dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ, nhóm Stone Chip Protection — mã hiệu năng cao của nhóm, cạnh 6440 (gầm + đá văng). Bản bình xịt là 6470 S; nhóm Underbody là 6060/6060 S; nhóm Cavity Sealing là sáp 6220/6250.
Thế hệ phát triển: TDS PT tham chiếu: phiên bản 02.02 (05-2025, Úc) và 02.01 (03-2023, UK); brochure và catalogue 2016. PT chưa ghi nhận mã thay thế; Sika hiện vẫn đăng 6470 trên website toàn cầu.
Tên gọi khác: TDS: “Sprayable fast-curing stone chip protection coating”; brochure và catalogue: “High-Performance Stone Chip Protection Coating”. Một số tài liệu viết “SikaGard 6470”. Không có tên cũ khác được ghi nhận.
● Sơn phủ được với hầu hết hệ sơn thông dụng — TDS yêu cầu thử bám dính và tương thích với hệ sơn cụ thể.
● Sấy tối đa 60 °C (lò); hồng ngoại tối đa 40 °C (brochure).
● Kim loại trần phải xử lý chống gỉ trước khi phủ.
● Không phun lên phanh, động cơ, hệ thống xả.
● Brochure định vị cho vùng sơn; phủ gầm diện rộng xem 6440 hoặc 6060.
● Chứa dung môi hydrocarbon dễ cháy (SDS) — thông gió, tránh nguồn lửa.
▸ Xưởng đồng sơn khôi phục lớp chống đá văng nguyên bản sau sửa chữa va chạm.
▸ Xưởng dùng hệ sơn gốc nước cần lớp nền đá văng tương thích.
▸ Gara xử lý bậu cửa, hốc bánh gỉ, tróc sơn do đá bắn.
▸ Đội xe thương mại, xe chạy đường xấu cần tăng cường bảo vệ thân dưới.
Ghép số liệu hãng công bố — sơn phủ sau 60 phút ở 23 °C, rút xuống 30 phút khi sấy 60 °C, giao xe 45 – 120 phút tuỳ nhiệt độ, màng khô 350 µm mỗi lớp, nhiệt độ làm việc -40/+90 °C rộng nhất nhóm — 6470 là lựa chọn phù hợp nhất khi tiến độ buồng sơn là yếu tố quyết định: xe có thể phủ đá văng và sơn màu trong cùng ca làm việc. Nếu xưởng chỉ cần 1 mã vừa phủ gầm vừa phủ đá văng và không gấp tiến độ, 6440 là phương án đa năng hơn; còn vùng gầm khuất không sơn lại thì 6060 kinh tế hơn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thời gian sơn phủ theo nhiệt độ sấy
Điểm khác biệt lớn nhất của 6470 với các lớp phủ gầm là khả năng sơn phủ nhanh. Brochure Sikagard® công bố mốc thời gian ở 3 mức nhiệt độ; bảng dưới đặt 6470 cạnh bản xịt 6470 S để xưởng lên kế hoạch buồng sơn.
| Nhiệt độ sấy | 6470: khô bề mặt · sơn phủ · giao xe | 6470 S: khô bề mặt · sơn phủ · giao xe |
|---|---|---|
| 23 °C | 45 phút · 60 phút · 120 phút | 10 phút · 20 phút · 30 phút |
| 40 °C | 15 phút · 45 phút · 60 phút | 10 phút · 20 phút · 30 phút |
| 60 °C | 15 phút · 30 phút · 45 phút | — (tối đa 40 °C) |
| Giới hạn sấy | Lò tối đa 60 °C · hồng ngoại tối đa 40 °C | Lò tối đa 40 °C · hồng ngoại tối đa 40 °C |
*Nguồn: brochure Sikagard® Protective Coatings 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác. TDS: 6470 sơn phủ sau khoảng 60 phút, rút ngắn bằng sấy tối đa 60 °C; 6470 S sau khoảng 20 phút, sấy tối đa 40 °C. Luôn thử bám dính và tương thích với hệ sơn cụ thể.
Bitum hay cao su — khác nhau ở đâu?
Dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ chia làm 2 gốc hoá học: bitum (6060, 6060 S) và cao su (6440, 6470 và bản xịt S). Sự khác biệt quan trọng nhất với xưởng không nằm ở tên gọi mà ở khả năng sơn phủ: TDS Sika ghi rõ 6060 và 6060 S không sơn phủ lên được, trong khi nhóm cao su được hãng nêu sơn phủ tốt — 6470 thậm chí được Sika mô tả tốt nhất phân khúc với hệ sơn gốc nước.
Vì thế Sika xếp 6060/6060 S cho vùng không nhìn thấy, không cần sơn lại như gầm xe và hốc bánh, còn 6440/6470 cho vùng sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh lộ ra, tạp dề cản trước sau. Về nguyên lý, lớp phủ gốc bitum thường không được sơn phủ vì thành phần bitum có thể làm loang, ố màu lớp sơn phía trên; đây là đặc điểm chung của nhóm vật liệu, lý do chính thức cho từng mã theo TDS là “cannot be overpainted”. (Ý nguyên lý: suy luận kỹ thuật PT.)
| Tiêu chí | Nhóm bitum (6060 / 6060 S) | Nhóm cao su (6440 / 6470) |
|---|---|---|
| Sơn phủ lên được | Không (TDS) | Có — 6440 sau 24 h, 6470 sau 60 phút (brochure) |
| Vùng áp dụng hãng nêu | Không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Vùng sơn dễ tổn thương + gầm (6440); vùng sơn, giảm ồn hốc bánh (6470) |
| Chống đá văng | Không thuộc nhóm Stone Chip của Sika | 6440: gầm + đá văng · 6470: đá văng hiệu năng cao |
| Sấy nhanh bằng nhiệt | Không (brochure) | Lò tối đa 60 °C, hồng ngoại tối đa 40 °C (bản lon) |
| Quy cách lớn cho xưởng/đội xe | Có — can 10 L, phuy 60 L (6060) | Lon 1 L |
| Điểm mạnh riêng hãng nêu | Hiệu ứng tự liền vết (6060), hàm lượng rắn cao, giảm ồn | Tái tạo vân bề mặt nguyên bản, chịu mài mòn, sơn phủ được |
Nguồn: TDS Sikagard®-6060/6060 S và brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
Dùng Sikagard®-6470 ở đâu?
Theo TDS, Sikagard®-6470 là lớp phủ chống ăn mòn dạng phun để sửa chữa và bảo vệ các chi tiết đã sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh, tạp dề cản trước và sau; cũng dùng làm lớp giảm ồn, ví dụ ở hốc bánh.
▸ Bậu cửa (door sills), phần dưới cửa.
▸ Hốc bánh — bảo vệ đá văng và giảm ồn.
▸ Tạp dề cản trước và sau (front & rear aprons).
▸ Khôi phục lớp chống đá văng có vân sau sửa chữa va chạm.
▸ Vùng sẽ được sơn màu lại, kể cả hệ sơn gốc nước.
▸ Sửa cục bộ, không có súng → Sikagard®-6470 S.
▸ Phủ gầm khuất diện rộng không sơn lại → 6060 hoặc 6440.
▸ Khoang rỗng kín trong cửa, sườn → sáp Sikagard®-6220 S.
▸ Phanh, động cơ, hệ thống xả — TDS cấm phun.
▸ Kim loại trần chưa xử lý chống gỉ.






Thông số theo TDS Sika
Nguồn dữ liệu: TDS Sikagard®-6470 phiên bản 02.02 (05-2025) của Sika Úc, đối chiếu phiên bản 02.01 (03-2023) của Sika UK; thời gian theo nhiệt độ và định mức theo brochure Sikagard® 08.2016. Đây là tài liệu thị trường khác — đối chiếu TDS theo lô hàng tại Việt Nam.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch cao su (rubber solution) | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Màu | Đen (TDS Úc) · xám, đen (TDS UK, brochure) | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Tỷ trọng (chưa khô) | 1,08 kg/l | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Hàm lượng rắn | 54% | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Chiều dày màng | Ướt 700 µm · khô 350 µm | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Định mức | 0,7 l/m² ở màng ướt 700 µm | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Khô không dính tay | 45 phút (23 °C / 50% r.h.) | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Sơn phủ lên | Sau khoảng 60 phút với hầu hết hệ sơn thông dụng, kể cả gốc nước; sấy tối đa 60 °C để rút ngắn | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Giao xe | 120 phút (23 °C) · 60 phút (40 °C) · 45 phút (60 °C) | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 90 °C | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm, axit | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Hạn dùng | 24 tháng, bảo quản 5 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (AU 05-2025)* |
| Thành phần nguy hại chính | Dung môi hydrocarbon (C6 – C9) — chất lỏng dễ cháy; nguy hiểm khi nuốt/hít vào đường thở; gây buồn ngủ; kích ứng da, hô hấp; độc thuỷ sinh | SDS Sika (PL, 01-2025)* |
*TDS Sika Úc 05-2025 / UK 03-2023; brochure Sikagard® 08.2016; SDS Sika Ba Lan 01-2025 — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Quy cách | Mã hàng Sika | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Lon 1 L, đen | 440132 (brochure) · 440131 (catalogue) | Dùng trực tiếp với súng SCP (đặt lon vào cốc áp) hoặc UBC (vặn vào lon) | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Lon 1 L, xám | 440135 (brochure) · 440134 (catalogue) | Chọn màu gần màu sơn hoàn thiện nếu cần | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Bình xịt 500 ml | Sản phẩm riêng Sikagard®-6470 S (đen 440216, xám 440217) | Xem trang Sikagard®-6470 S | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng | Màu đang có hàng cần PT kiểm tra theo lô | Chưa công bố |
Mã hàng lon 1 L lệch 1 đơn vị giữa brochure và catalogue (2016); TDS Úc 2025 chỉ ghi màu đen. PT đối chiếu mã và màu theo lô hàng khi báo giá.
Hạng mục & mua hàng
Thay bậu cửa, tạp dề cản, hốc bánh — khôi phục lớp chống đá văng có vân trước khi sơn màu, đúng mục đích brochure Sika nêu.
Vùng dưới cửa, hốc bánh bị đá bắn lộ tôn — sau khi xử lý gỉ và lót, phủ 6470 rồi sơn lại.
Tăng cường lớp bảo vệ thân dưới cho xe tải nhẹ, xe khách, xe chuyên dụng thường xuyên chạy đường sỏi đá.
Tối ưu tiến độ buồng sơn. Với khô bề mặt 15 phút và sơn phủ sau 30 phút khi sấy 60 °C, xưởng có thể phủ 6470 và sơn màu liền trong cùng lượt vào buồng. Ở nhiệt độ thường 23 °C, cần khoảng 60 phút trước khi sơn. (Nhận định của PT từ số liệu brochure.)





Quy cách hãng: lon 1 L, màu đen hoặc xám. Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho, thời gian giao: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. PT tư vấn cấu hình trọn bộ: 6470 cho vùng sơn, 6060/6440 cho gầm, 6220 S cho khoang rỗng, kèm súng phun phù hợp.
Phun chống đá văng theo TDS Sika
Trình tự tóm lược từ TDS và brochure Sikagard® (hãng công bố — thị trường khác). Luôn đối chiếu TDS mới nhất trước khi thi công.
Bề mặt sạch, khô, không gỉ, không bụi, không dầu mỡ. Kim loại trần (thép chưa phủ) phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước. 6470 bám tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại, PVC không cần xử lý thêm.
Che các bề mặt lân cận. Không phun lên phanh, động cơ, hệ thống xả. Lắc lon khoảng 40 lần; thi công ở nhiệt độ phòng (15 – 25 °C).
Súng trộn khí 3 – 6 bar: Sika® SCP Gun (cốc áp) hoặc UBC Gun (chân không). Phun cách khoảng 25 cm theo dạng lưới đến chiều dày mong muốn; cần dày thì chờ lớp trước khô. Thay đổi kỹ thuật phun để tạo vân.
Sau khoảng 60 phút (23 °C) sơn phủ bằng hệ sơn thông dụng, kể cả gốc nước; rút ngắn bằng sấy tối đa 60 °C. Thử bám dính, tương thích với hệ sơn trước. Vệ sinh súng; lớp phủ chưa khô lau bằng Sika® Remover-208.
▸ Phun thử vân trên tấm mẫu, so với vân nguyên bản còn lại trên xe.
▸ Dán che mép chuyển tiếp để vùng vân không lấn sang vùng sơn phẳng.
▸ Không sơn phủ trước mốc thời gian nhãn — lớp phủ chưa đủ khô dễ gây phồng, nứt sơn.
▸ Không sấy vượt 60 °C (lò) / 40 °C (hồng ngoại).
(Ý 4 theo brochure; các ý còn lại là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
SDS Sika (Ba Lan, 01-2025) liệt kê dung môi hydrocarbon C6 – C9 với các cảnh báo: chất lỏng rất dễ cháy, nguy hiểm khi nuốt và hít vào đường thở, gây buồn ngủ, kích ứng da và hô hấp, độc thuỷ sinh. Thông gió tốt, tránh mọi nguồn lửa, đeo găng, kính và mặt nạ phòng hơi dung môi. Da bị dính: lau ngay bằng Sika® Cleaner-350H rồi rửa nước; không dùng dung môi lên da (TDS). Yêu cầu SDS theo lô hàng từ PT trước khi sử dụng.
So sánh 6 lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ
Bảng dưới xếp 6470 cạnh các lớp phủ Sikagard® khác theo số liệu brochure. Mục tiếp theo so sánh riêng 6440 và 6470 — 2 mã gốc cao su dễ bị chọn nhầm nhất.


| Tiêu chí | Sikagard®-6060 | Sikagard®-6060 S | Sikagard®-6440 | Sikagard®-6440 S | Sikagard®-6470 ◀ | Sikagard®-6470 S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm trong brochure Sika | Underbody coating | Underbody coating | Underbody + stone chip | Underbody + stone chip | Stone chip protection | Stone chip protection |
| Gốc hoá học | Bitum | Bitum | Cao su | Cao su | Cao su | Cao su |
| Dạng | Lon 1 L · can 10 L · phuy 60 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml |
| Vị trí hãng nêu | Vùng không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Như 6060 — sửa nhanh cục bộ | Vùng sơn dễ tổn thương (bậu cửa, hốc bánh, cản/tạp dề) và gầm | Như 6440 — sửa nhanh | Vùng sơn dễ tổn thương; giảm ồn hốc bánh | Như 6470 — sửa nhanh |
| Sơn phủ lên được | Không | Không | Có — sau 24 h | Có — sau 16 h | Có — sau 60 phút | Có — sau 20 phút |
| Khô bề mặt (23 °C) | 75 phút | 75 phút | 60 phút | 30 phút | 45 phút | 10 phút |
| Thời gian giao xe (23 °C) | 3,5 h | 2,5 h | 180 phút | 120 phút | 120 phút | 30 phút |
| Màng ướt · định mức | 600 µm · 0,6 l/m² | 400 µm · 0,4 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 700 µm · 0,7 l/m² | 350 µm · 0,4 l/m² |
| Sấy lò · sấy hồng ngoại | Không · Không | Không · Không | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C |
| Nhiệt độ làm việc | -25 / +80 °C | -25 / +80 °C | -30 / +90 °C | -25 / +80 °C | -40 / +90 °C | -25 / +80 °C |
| Màu | Đen | Đen | Đen, xám | Đen | Đen, xám | Đen, xám |
*Nguồn: Brochure Sikagard® Protective Coatings for Car Body Repair (Sika, 08.2016) — hãng công bố, thị trường khác; giá trị 6060/6060 S đối chiếu thêm TDS Sika. Số liệu ở 23 °C; tham khảo TDS mới nhất của từng mã trước khi áp dụng.
① Vùng phủ có cần sơn màu lại không? Không (gầm, hốc bánh khuất) → nhóm bitum 6060 / 6060 S. Có (bậu cửa, tạp dề cản, hốc bánh lộ ra ngoài) → nhóm cao su 6440 / 6470.
② Cần chống đá văng cho vùng sơn? Vừa gầm vừa đá văng, 1 mã cho nhiều việc → 6440 / 6440 S. Ưu tiên đá văng, sơn phủ nhanh (6470 S: sơn sau 20 phút) → 6470 / 6470 S.
③ Diện tích và thiết bị? Diện rộng, xưởng có súng SCP/UBC → lon 1 L (hoặc can 10 L, phuy 60 L với 6060). Sửa cục bộ, không có súng → bản bình xịt “S”.
Khoang rỗng kín (trong cửa, sườn, trụ) → không dùng lớp phủ đá văng, dùng sáp khoang rỗng Sikagard®-6220 / 6220 S / 6250; bảo quản khoang động cơ chỉ có 6250 được hãng nêu.
6440 hay 6470 — chọn thế nào?
Cả Sikagard®-6440 và 6470 đều là lớp phủ gốc cao su, chống đá văng và sơn phủ lên được; khác biệt nằm ở phạm vi và tốc độ. Brochure Sika mô tả 6440 là giải pháp “một sản phẩm cho nhiều việc” — vừa phủ gầm, vừa chống đá văng, vừa giảm ồn — áp dụng cho cả vùng sơn lẫn vùng gầm không sơn. 6470 được định vị hẹp hơn nhưng sâu hơn: chống đá văng hiệu năng cao cho vùng sơn dễ tổn thương, sơn phủ nhanh hơn nhiều và được hãng mô tả tốt nhất phân khúc với hệ sơn gốc nước.
| Tiêu chí | Sikagard®-6440 / 6440 S | Sikagard®-6470 / 6470 S |
|---|---|---|
| Nhóm brochure | Underbody + Stone Chip | Stone Chip Protection (hiệu năng cao) |
| Vùng hãng nêu | Vùng sơn dễ tổn thương và gầm không sơn | Vùng sơn dễ tổn thương; giảm ồn hốc bánh |
| Sơn phủ sau (23 °C) | 24 h (lon) · 16 h (xịt) | 60 phút (lon) · 20 phút (xịt) |
| Giao xe (23 °C) | 180 phút · 120 phút | 120 phút · 30 phút |
| Nhiệt độ làm việc | -30/+90 °C · -25/+80 °C | -40/+90 °C · -25/+80 °C |
| Điểm mạnh hãng nhấn mạnh | Đa năng: gầm + đá văng + giảm ồn | Chịu mài mòn, va đập tăng cường; sơn phủ tốt nhất với sơn gốc nước |
| Hợp với | Xưởng muốn 1 mã cho cả gầm và vùng sơn | Xưởng ưu tiên tiến độ buồng sơn, tái tạo vân nguyên bản |
Nguồn: brochure Sikagard® 08.2016 và TDS 6470/6470 S — hãng công bố, thị trường khác; dòng “Hợp với” là nhận định của PT.
6470 hay 6470 S?
| Tiêu chí | Sikagard®-6470 | Sikagard®-6470 S |
|---|---|---|
| Dạng | Lon 1 L — cần súng phun | Bình xịt 500 ml — không cần thiết bị |
| Hàm lượng rắn · tỷ trọng | 54% · 1,08 kg/l | 25% · 0,8 kg/l |
| Màng ướt → khô | 700 µm → 350 µm | 350 µm → 80 µm |
| Khô bề mặt · sơn phủ (23 °C) | 45 phút · 60 phút | 10 phút · 20 phút |
| Nhiệt độ làm việc | -40 / +90 °C | -25 / +80 °C |
| Hợp với | Phủ diện tích lớn, cần màng dày, tái tạo vân bằng súng | Sửa nhanh cục bộ, dặm vá trong buồng sơn |
Nguồn: TDS 6470 (AU 05-2025), TDS 6470 S (MY 03-2023), brochure Sikagard® 08.2016.
Câu hỏi thường gặp
Sikagard®-6470 là gì và dùng để làm gì?
Sikagard®-6470 là lớp phủ chống đá văng gốc cao su, phun bằng súng, của Sika — bảo vệ các vùng đã sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh, tạp dề cản trước sau khỏi va đập đá sỏi và ăn mòn, đồng thời giảm ồn. Sản phẩm tái tạo được vân bề mặt nguyên bản và sơn phủ lên được.
Sau bao lâu thì sơn phủ lên Sikagard®-6470 được?
Theo TDS Sika, khoảng 60 phút ở nhiệt độ thường với hầu hết hệ sơn thông dụng, kể cả sơn gốc nước. Có thể rút ngắn bằng sấy tối đa 60 °C; brochure ghi sơn phủ sau 45 phút ở 40 °C và 30 phút ở 60 °C. Nên thử bám dính với hệ sơn cụ thể.
Sikagard®-6470 có dùng được với sơn gốc nước không?
Có. Sika mô tả 6470 có khả năng sơn phủ tốt nhất phân khúc, đặc biệt với hệ sơn gốc nước; TDS vẫn yêu cầu thử bám dính và tương thích do hệ sơn trên thị trường rất đa dạng.
Sikagard®-6470 khác Sikagard®-6440 thế nào?
Cả hai đều gốc cao su, chống đá văng, sơn phủ được. 6440 đa năng hơn — dùng cả cho gầm không sơn và vùng sơn, sơn phủ sau 24 giờ ở 23 °C. 6470 chuyên chống đá văng hiệu năng cao cho vùng sơn, sơn phủ sau khoảng 60 phút và có dải nhiệt độ làm việc rộng hơn (-40/+90 °C).
Sikagard®-6470 có dùng để phủ gầm xe được không?
Brochure Sika định vị 6470 cho vùng đã sơn dễ tổn thương và giảm ồn hốc bánh, không nêu phủ gầm diện rộng. Gầm khuất không sơn lại nên dùng 6060; nếu cần vừa gầm vừa đá văng bằng 1 mã thì dùng 6440.
Phun Sikagard®-6470 bao nhiêu thì đủ? Định mức bao nhiêu?
TDS ghi màng ướt 700 µm cho màng khô 350 µm; brochure ghi định mức 0,7 l/m² ở màng ướt 700 µm. Phun đến chiều dày mong muốn; cần dày thì để lớp trước khô rồi phun tiếp.
Làm sao tái tạo vân sần nguyên bản bằng Sikagard®-6470?
TDS nêu có thể tạo nhiều kiểu vân bằng cách thay đổi kỹ thuật phun. Súng Sika® SCP Gun điều chỉnh được lưu lượng vật liệu và áp suất khí; nên phun thử trên tấm mẫu và so với vân còn lại trên xe trước khi phun vùng sửa.
Sikagard®-6470 cần súng gì, áp suất bao nhiêu?
Súng trộn khí với áp suất khoảng 3 – 6 bar; Sika đề xuất Sika® SCP Gun (loại cốc áp) hoặc Sika® UBC Gun (loại chân không) dùng trực tiếp với lon 1 L.
Có cần sơn lót trước khi phun Sikagard®-6470 không?
Trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC, Sika nêu 6470 bám rất tốt mà không cần xử lý thêm. Kim loại trần như thép chưa phủ phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước khi phủ.
Sikagard®-6470 có những màu nào?
Brochure và TDS UK ghi màu đen và xám; TDS Úc 2025 chỉ ghi màu đen. PT xác nhận màu đang có theo lô hàng khi báo giá.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng hệ lớp phủ bảo vệ Sikagard®
② Dụng cụ & vật tư đi kèm
③ Trước & sau khi phủ
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; SDS chưa đăng trên hoachatpt.com — PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng sản phẩm Sika Automotive Aftermarket, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá Sikagard®-6470?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.