
Sikagard®-6220 S
Sáp chống gỉ khoang rỗng dạng xịt (Aerosol Cavity Wax) cho thân xe ô tô
Sikagard®-6220 S là sáp chống gỉ gốc dung dịch sáp, màu hổ phách, đóng trong bình xịt, dùng để bảo vệ khoang hở và vùng khuất của thân xe khỏi ăn mòn. Hãng mô tả đây là “sáp khoang rỗng thẩm thấu cao trong bình xịt” — dễ dùng, len thấm rất tốt, bảo vệ cả vùng khó tiếp cận và khe hẹp giữa các lớp tôn. Sau khi khô còn lại màng sáp nâu, hơi dính.
Thợ thường gọi là “bình xịt sáp khoang cửa Sika 6220 S” hay “chai xịt chống gỉ dầm xe”. Đây là bản bình xịt của Sikagard®-6220: không cần súng phun và khí nén; hãng trang bị thêm đầu xịt có ống mềm để với sâu vào khoang qua lỗ có sẵn hoặc lỗ khoan.
Nguồn: PDS Sikagard®-6220 S hãng phát hành cho thị trường khác (v01.01, 12/2019, en_IE); thời gian khô ở 23 °C/50% RH.
Sáp khoang rỗng trong tầm tay
Sikagard®-6220 S mang cùng hệ sáp thẩm thấu cao của Sikagard®-6220 vào dạng bình xịt, để kỹ thuật viên phục hồi lớp chống gỉ bên trong khoang ngay tại chỗ mà không cần chuẩn bị thiết bị. Theo hãng, sáp len thấm rất tốt kể cả khi trời lạnh, tạo màng tốt, đẩy nước vượt trội, kháng muối đường, đàn hồi lâu dài và chịu nhiệt.
Sáp len vào vết nứt chân tóc nhưng không nhỏ giọt qua lỗ thoát nước, bám rất tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC mà không cần tiền xử lý. PDS ghi khả năng kháng nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm nhẹ và axit.
So với bản lon, 6220 S có hàm lượng rắn 30 % (bản lon 53 %), cho màng khô 30 µm từ 100 µm ướt (bản lon 50 µm), nhưng khô nhanh hơn: 2 giờ so với 3 giờ. Vì bình xịt dùng khí đẩy dễ cháy, hãng yêu cầu thông gió khoang trong thời gian khô hoặc trước khi đóng kín khoang.
✓ Lắc và xịt — không phụ thuộc thiết bị.
✓ Len thấm rất tốt, dễ dùng kể cả khi trời lạnh.
✓ Tạo màng tốt, đẩy nước vượt trội.
✓ Kháng muối đường, chịu nhiệt.
✓ Đàn hồi lâu dài.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6220 S thuộc phân nhóm “Cavity Waxes” của dòng Sikagard®, là bản bình xịt của Sikagard®-6220. Cặp tương ứng trong phân nhóm là Sikagard®-6250 / -6250 S (sáp trắng chịu nhiệt cao).
Thế hệ phát triển: PDS PT tham chiếu là Version 01.01 (12/2019). Sika từng có sáp khoang bình xịt SikaGard®-6205 (PDS 2006); PT chưa xác nhận 6220 S là mã thay thế.
Tên gọi trước đây: Một số tài liệu viết “SikaGard®-6220 S” — cùng sản phẩm.
• Khí đẩy dễ cháy: thông gió khoang trong lúc khô hoặc trước khi đóng kín khoang.
• Không xịt lên phanh, động cơ, hệ thống xả.
• Không sơn phủ được.
• Thép trần phải xử lý chống gỉ trước khi xịt sáp.
• Bình áp lực — đọc SDS về lưu kho, vận chuyển.
▸ Gara nhỏ chưa có súng phun sáp khoang.
▸ Kỹ thuật viên sửa chữa lưu động.
▸ Xưởng lớn cần xử lý nhanh một cửa, một ngưỡng cửa.
▸ Tổ bảo dưỡng đội xe, xe chạy vùng biển.
Khoang hở & vùng khuất của thân xe
Theo hãng, Sikagard®-6220 S dùng để sửa chữa và bảo vệ khoang hở và vùng khuất của xe như khoang vỏ cửa, tấm hông, nắp capo, cốp, chắn bùn sau, ngưỡng cửa, dầm ngang và trụ.
• Khoang vỏ cửa, tấm hông, ngưỡng cửa.
• Mặt trong capo, cốp, chắn bùn sau.
• Dầm ngang, trụ xe (qua ống mềm).
• Vùng sửa nhỏ sau hàn, khoan, cắt.
• Phanh, động cơ, hệ thống xả — hãng cấm.
• Khoang gần nguồn nhiệt cao — Sikagard®-6250 S.
• Toàn bộ khoang của nhiều xe/ngày — bản lon Sikagard®-6220 với súng phun kinh tế hơn.
• Mặt ngoài gầm cần chống đá văng — Sikagard®-6440 S / -6060 S.











Số liệu điển hình Sikagard®-6220 S
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet Sikagard®-6220 S do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 01.01, 12/2019, en_IE). PT có TDS riêng (link ở mục Tài liệu); revision có thể khác. SDS: vui lòng yêu cầu qua Zalo.
| Đặc tính | Giá trị | Điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch sáp | — | PDS — OTHER MARKET |
| Màu | Hổ phách (khô thành màng nâu, hơi dính) | CQP001-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí | — | PDS — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng (chưa khô) | 0,66 kg/l | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hàm lượng rắn | 30 % | CQP002-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 75 °C (theo PDS) | Hướng dẫn thi công ghi xịt ở nhiệt độ phòng — xem ghi chú | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày màng ướt / khô | 100 µm / 30 µm | — | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian khô | 2 giờ | 23 °C / 50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ làm việc | −50 – 75 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm nhẹ, axit | Thông tin định hướng | PDS — OTHER MARKET |
| Sơn phủ | Không sơn phủ được | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bảo quản 5 – 25 °C | PDS — OTHER MARKET |
Ghi chú về nhiệt độ thi công: PDS ghi dải 15 – 75 °C, khác với bản lon (15 – 25 °C), trong khi phần hướng dẫn cùng tài liệu yêu cầu xịt ở nhiệt độ phòng và SDS nhóm bình xịt thường cảnh báo không để bình trên 50 °C. PT khuyến nghị thi công ở nhiệt độ phòng và đối chiếu TDS/SDS PT cung cấp trước khi áp dụng dải nhiệt cao.
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách | Bình xịt 500 ml | PDS — OTHER MARKET |
| Đầu xịt phụ có ống mềm | Hãng đề cập để với vào khoang — việc đi kèm theo bình cần PT xác nhận theo lô hàng | Chưa xác nhận |
| Giá, số bình/thùng, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
Một cửa, một ngưỡng — một bình xịt
Các tình huống dưới đây là ứng dụng điển hình theo phạm vi hãng công bố — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Xịt sáp vào khoang cửa, mép gấp của vỏ mới trước khi lắp tapi — dùng ống mềm để phủ phần đáy cửa nơi nước đọng.
Lắp giá nóc, bậc lên xuống, cảm biến phải khoan tôn — xịt sáp vào lỗ khoan và khoang phía sau để bảo vệ mép cắt.
Tổ kỹ thuật đội xe xử lý khoang ngưỡng cửa, trụ tại bãi xe — không cần khí nén, không cần vệ sinh súng.
• Bình xịt 500 ml, hạn dùng 24 tháng — dễ tồn kho cho gara và xe dịch vụ.
• Giá, số bình/thùng: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
6 bước xịt sáp khoang theo hướng dẫn hãng
Sạch, khô, không gỉ, bụi, dầu mỡ; thép trần xử lý chống gỉ trước.
Lắc bình khoảng 40 lần; che bề mặt lân cận.
Giữ bình thẳng đứng, ở nhiệt độ phòng, cách bề mặt khoảng 25 cm, hoặc lắp đầu xịt có ống mềm để xịt vào khoang qua lỗ có sẵn/lỗ khoan. Tạo lớp liên tục.
Khí đẩy dễ cháy — thông gió khoang trong thời gian khô hoặc trước khi đóng kín khoang.
Sau khi dùng, dốc ngược bình và xịt vài nhát ngắn để thông vòi.
Khô khoảng 2 giờ (23 °C/50% RH). Không sơn phủ lên sáp.
• Đóng kín khoang ngay sau khi xịt → hơi khí đẩy dễ cháy tích tụ; hãng yêu cầu thông gió.
• Chỉ xịt ở miệng lỗ → không phủ hết khoang; dùng ống mềm đưa sâu vào và rút dần khi xịt.
• Xịt lên bề mặt sắp sơn → sáp không sơn phủ được; che chắn kỹ.
• Vệ sinh: dụng cụ khi sáp còn ướt dùng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp; khi khô chỉ loại bỏ cơ học. Tay lau bằng Sika® Cleaner-350H; không dùng dung môi lên da.
Bộ bình xịt bảo vệ thân xe: bên trong và bên ngoài
Với xưởng chỉ dùng bình xịt, dòng Sikagard® có đủ bộ: sáp khoang cho bên trong (6220 S, 6250 S) và lớp phủ cho bên ngoài (6440 S, 6060 S, 6470 S). Bảng dưới đặt Sikagard®-6220 S cạnh bản lon và các bình xịt còn lại.
| Tiêu chí | 6220 S | 6220 (lon) | 6250 S | 6440 S | 6060 S | 6470 S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí | Trong khoang | Trong khoang | Trong khoang, vùng nóng | Gầm, hốc bánh | Gầm khuất | Vùng lộ thiên cần sơn |
| Gốc / màu | Sáp · hổ phách | Sáp · hổ phách | Sáp · trắng | Cao su · đen/xám | Bitum · đen | Cao su |
| Màng khô | 30 µm | 50 µm | Chưa công bố* | 200 µm | 150 µm | Chưa công bố* |
| Thời gian khô | 2 giờ | 3 giờ | Chưa công bố* | 16 giờ | 2,5 giờ | Khô rất nhanh |
| Nhiệt độ làm việc | −50 – 75 °C | −50 – 75 °C | Chịu đến 180 °C (trang SP hãng) | −25 – 80 °C | −25 – 80 °C | Chưa công bố* |
| Sơn phủ | Không | Không | Không | Sau 16 h | Không | Sau ~20 phút |
Nguồn: PDS hãng từng mã (thị trường khác); 6250 S và 6470 S theo PDS/trang sản phẩm hãng. *Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu.
① Xịt sáp chống gỉ vào một vài khoang cửa, ngưỡng cửa, trụ sau sửa chữa nhỏ, không có súng phun → Sikagard®-6220 S.
② Xử lý toàn bộ khoang xe, nhiều xe mỗi ngày, cần màng dày hơn → bản lon Sikagard®-6220 với súng Sika® CW / UBC+.
③ Khoang gần nguồn nhiệt, cần sáp trắng không dung môi thơm → Sikagard®-6250 S.
④ Vá lớp phủ gầm, hốc bánh có thể sơn sau → Sikagard®-6440 S.
⑤ Vá gầm khuất không sơn, khô nhanh → Sikagard®-6060 S.
⑥ Chống đá văng vùng lộ thiên cần sơn màu ngay → Sikagard®-6470 S.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT vị trí trên xe và cho biết là bên trong khoang hay mặt ngoài.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: với cùng màng ướt 100 µm, 6220 S cho màng khô 30 µm so với 50 µm của bản lon — bản xịt cần nhiều lượt hơn để đạt cùng độ dày bảo vệ. Đổi lại, 6220 S khô nhanh hơn một giờ và không cần thiết bị, nên phù hợp cho xử lý cục bộ hơn là chống gỉ toàn xe.
Điểm an toàn cần nhấn mạnh riêng cho bình xịt sáp khoang: khác với xịt ngoài trời, sáp được xịt vào khoang kín, nơi khí đẩy dễ cháy có thể tích tụ. Yêu cầu thông gió khoang của hãng là bước bắt buộc trong quy trình, không phải khuyến nghị tuỳ chọn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về Sikagard®-6220 S
Sikagard®-6220 S là gì?
Sikagard®-6220 S là sáp chống gỉ khoang rỗng màu hổ phách trong bình xịt 500 ml, thẩm thấu rất cao, dùng để bảo vệ khoang hở và vùng khuất của thân xe như khoang cửa, ngưỡng cửa, trụ, dầm.
Làm sao xịt sáp Sikagard 6220 S vào bên trong khoang cửa?
Dùng đầu xịt phụ có ống mềm, luồn qua lỗ có sẵn trên thân xe hoặc lỗ khoan tiếp cận, xịt tạo lớp liên tục trong khoang. Giữ bình thẳng đứng khi xịt.
Có cần thông gió sau khi xịt sáp vào khoang không?
Có. Vì khí đẩy dễ cháy, hãng yêu cầu thông gió khoang trong thời gian khô hoặc trước khi đóng kín khoang.
Sikagard®-6220 S khô bao lâu?
Khoảng 2 giờ ở 23 °C/50% RH, để lại màng sáp nâu hơi dính, đàn hồi lâu dài.
6220 S khác bản lon 6220 thế nào?
Cùng hệ sáp hổ phách thẩm thấu cao. 6220 S là bình xịt 500 ml, màng khô 30 µm, khô 2 giờ, không cần thiết bị; 6220 là lon 1 lít dùng súng phun, màng khô 50 µm, khô 3 giờ.
Nên chọn bình xịt 6220 S hay 6250 S?
Chọn 6220 S cho khoang thân xe thông thường nhờ khả năng len thấm cao (làm việc đến 75 °C); chọn 6250 S cho khoang gần nguồn nhiệt, vì hãng công bố dòng 6250 chịu đến 180 °C.
Có sơn lên lớp sáp 6220 S được không?
Không — hãng ghi rõ sản phẩm không sơn phủ được.
Mua Sikagard®-6220 S ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối Sikagard®-6220 S bình xịt 500 ml kèm TDS; SDS và giá báo theo yêu cầu. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
Bản lon Sikagard®-6220: xem trang sản phẩm Sikagard®-6220 trên website PT.
Sikagard®-6060 S →Phủ gầm bitum
Sikagard®-6470 S →Chống đá văng, sơn nhanh
Sika® Remover-208 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm). Thương hiệu: Sikagard®.
SDS · YÊU CẦU QUA ZALOSikagard®-6220 S Safety Data Sheet
BROCHURE · PDFSikagard® Protective Coatings for Car Body Repair
BROCHURE · PDFSikagard® — Protection is Better than Repair
CATALOGUE · PDFAutomotive Aftermarket Product Catalogue
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho nhóm sản phẩm sửa chữa ô tô của Sika, không đại diện riêng cho Sikagard®-6220 S.
Chống gỉ khoang nhanh với Sikagard®-6220 S
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT vị trí cần xử lý — PT tư vấn bộ bình xịt Sikagard® cho cả bên trong khoang và mặt ngoài thân xe.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.