Sikagard®-6060 là gì?
Sikagard®-6060 là lớp phủ bảo vệ gầm xe gốc dung dịch bitum, khô tự nhiên trong không khí, dùng để chống gỉ và giảm ồn cho các vùng khuất của ô tô. TDS Sika mô tả đây là lớp phủ bảo vệ bền, thixotropic (đặc khi đứng yên, loãng khi phun), phun được mà không tạo sương mù hay sợi mạng nhện, và không chảy nhỏ giọt. Sau khi khô, lớp phủ để lại màng dai bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
Gầm xe là vùng chịu tác động liên tục của nước, bùn, muối, hoá chất trên đường và đá nhỏ bắn lên từ bánh xe. Với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, ngập nước đô thị và vùng ven biển nhiễm mặn như ở nhiều nơi tại Việt Nam, lớp chống gỉ nguyên bản ở gầm thường bị mài mòn, bong tróc sau va quệt hoặc sau khi sửa chữa đồng sơn. Lớp phủ gầm tạo một màng chắn dày bổ sung lên trên, đồng thời giảm tiếng ồn truyền từ mặt đường vào khoang xe. (Bối cảnh sử dụng — nhận định của PT.)
Brochure Sikagard® nêu 3 mục đích dùng 6060: tăng cường lớp chống ăn mòn nhà máy trên xe mới, phục hồi lớp phủ bảo vệ hiện có, và khôi phục chống ăn mòn sau sửa chữa va chạm; kèm theo giảm rung và giảm ồn trên các chi tiết gầm.
Một đặc tính Sika nhấn mạnh riêng cho 6060 là hiệu ứng “tự liền” (self-healing): theo brochure, nhờ đặc tính vật liệu, khi bề mặt lớp phủ bị tổn thương, lớp phủ dịch chuyển để lấp vào chỗ đó. Brochure cũng nêu hàm lượng rắn cao giúp tăng độ phủ và không co ngót sau khi khô hoàn toàn.
✓ Thi công vượt trội — không chảy, không nhỏ giọt, không tạo sương mù.
✓ Bám dính tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC mà không cần xử lý thêm.
✓ Giảm ồn, giảm rung rất tốt — “excellent acoustic and sound damping”.
✓ Khô nhanh — khô không dính tay 75 phút, khô 3,5 giờ ở 23 °C.
✓ Chịu muối đường; chịu nước, nước biển, sương muối, kiềm và axit.
✓ Hàm lượng rắn cao — 65% theo TDS; brochure nêu hiệu ứng tự liền vết.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6060 thuộc dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ ô tô, nhóm Underbody Coating (lớp phủ gầm) — cùng nhóm với bản xịt 6060 S. Nhóm Stone Chip Protection của Sika là 6440 và 6470; nhóm Cavity Sealing là sáp 6220, 6250.
Thế hệ phát triển: TDS PT tham chiếu là phiên bản 02.01 (03-2023); brochure và catalogue ô tô Sika phát hành năm 2016. PT chưa ghi nhận thay đổi công thức hay mã thay thế; Sika hiện vẫn đăng 6060 trên website toàn cầu.
Tên gọi khác: Trên TDS: “Sprayable bitumen based underbody coating”; trong brochure: “Corrosion Resistant Underbody Coating”. Một số tài liệu và nhà bán lẻ viết “SikaGard 6060”. Không có tên gọi cũ khác được ghi nhận.
● Không sơn phủ lên được (TDS) — chỉ dùng ở vùng không cần sơn màu lại.
● Sika không xếp 6060 vào nhóm chống đá văng; vùng sơn cần chống đá văng dùng 6440 / 6470.
● Không sấy lò, không sấy hồng ngoại (brochure).
● Kim loại trần phải được xử lý chống gỉ trước — 6060 không thay lớp lót chống gỉ.
● Không phun lên phanh, động cơ, hệ thống xả.
● Chứa dung môi dầu mỏ dễ cháy (SDS) — thông gió, tránh nguồn lửa.
▸ Xưởng đồng sơn khôi phục chống gỉ gầm sau sửa chữa va chạm.
▸ Trung tâm dịch vụ phủ gầm, chống ồn cho xe mới, xe đã qua sử dụng.
▸ Đội xe tải, xe buýt, xe chuyên dụng cần bảo dưỡng gầm định kỳ — có can 10 L, phuy 60 L.
▸ Xưởng đóng thùng, rơ-moóc cần lớp phủ gầm chống gỉ, giảm ồn.
Ghép các dữ liệu Sika công bố — gốc bitum, không sơn phủ được, không sấy nhiệt, rắn 65%, màng khô 400 µm mỗi lớp ướt 600 µm, có quy cách can 10 L và phuy 60 L — 6060 phù hợp nhất cho phủ gầm diện rộng, khuất, không cần thẩm mỹ màu: phủ gầm toàn xe, phục hồi gầm xe cũ, bảo dưỡng gầm đội xe thương mại. Ở những vị trí cần vừa chống đá văng vừa sơn lại cùng màu xe (bậu cửa, tạp dề cản), 6060 không phải lựa chọn đúng theo định vị của hãng — nhóm cao su 6440/6470 mới đáp ứng. Với xưởng có cả 2 loại việc, cấu hình hợp lý là 6060 cho gầm khuất và 6440 hoặc 6470 cho vùng sơn lộ ra ngoài.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bitum hay cao su — khác nhau ở đâu?
Dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ chia làm 2 gốc hoá học: bitum (6060, 6060 S) và cao su (6440, 6470 và bản xịt S). Sự khác biệt quan trọng nhất với xưởng không nằm ở tên gọi mà ở khả năng sơn phủ: TDS Sika ghi rõ 6060 và 6060 S không sơn phủ lên được, trong khi nhóm cao su được hãng nêu sơn phủ tốt — 6470 thậm chí được Sika mô tả tốt nhất phân khúc với hệ sơn gốc nước.
Vì thế Sika xếp 6060/6060 S cho vùng không nhìn thấy, không cần sơn lại như gầm xe và hốc bánh, còn 6440/6470 cho vùng sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh lộ ra, tạp dề cản trước sau. Về nguyên lý, lớp phủ gốc bitum thường không được sơn phủ vì thành phần bitum có thể làm loang, ố màu lớp sơn phía trên; đây là đặc điểm chung của nhóm vật liệu, lý do chính thức cho từng mã theo TDS là “cannot be overpainted”. (Ý nguyên lý: suy luận kỹ thuật PT.)
| Tiêu chí | Nhóm bitum (6060 / 6060 S) | Nhóm cao su (6440 / 6470) |
|---|---|---|
| Sơn phủ lên được | Không (TDS) | Có — 6440 sau 24 h, 6470 sau 60 phút (brochure) |
| Vùng áp dụng hãng nêu | Không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Vùng sơn dễ tổn thương + gầm (6440); vùng sơn, giảm ồn hốc bánh (6470) |
| Chống đá văng | Không thuộc nhóm Stone Chip của Sika | 6440: gầm + đá văng · 6470: đá văng hiệu năng cao |
| Sấy nhanh bằng nhiệt | Không (brochure) | Lò tối đa 60 °C, hồng ngoại tối đa 40 °C (bản lon) |
| Quy cách lớn cho xưởng/đội xe | Có — can 10 L, phuy 60 L (6060) | Lon 1 L |
| Điểm mạnh riêng hãng nêu | Hiệu ứng tự liền vết (6060), hàm lượng rắn cao, giảm ồn | Tái tạo vân bề mặt nguyên bản, chịu mài mòn, sơn phủ được |
Nguồn: TDS Sikagard®-6060/6060 S và brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
Dùng Sikagard®-6060 ở đâu?
Theo TDS, Sikagard®-6060 là lớp phủ chống ăn mòn dạng phun để sửa chữa và bảo vệ các vùng không nhìn thấy như hốc bánh và chi tiết gầm xe không cần sơn phủ lại.
▸ Gầm xe: sàn gầm, dầm dọc, khung phụ phía dưới.
▸ Hốc bánh xe phía trong, không lộ ra ngoài.
▸ Khôi phục lớp chống ăn mòn sau sửa chữa va chạm, thay tấm sàn.
▸ Tăng cường lớp chống gỉ nhà máy trên xe mới.
▸ Phục hồi lớp phủ gầm cũ đã bong tróc (sau khi làm sạch, xử lý gỉ).
▸ Giảm rung, giảm ồn cho chi tiết gầm.
▸ Vùng cần sơn màu lại: bậu cửa, tạp dề cản, hốc bánh lộ ra → 6440 / 6470.
▸ Chống đá văng vùng thân xe → Sikagard®-6470.
▸ Phanh, động cơ, hệ thống xả — TDS cấm phun.
▸ Khoang rỗng kín trong cửa, sườn, trụ → sáp khoang rỗng Sikagard®-6220 / 6250.
▸ Kim loại trần chưa xử lý chống gỉ — phải lót trước.
▸ Chi tiết cần sấy nhanh bằng lò hoặc hồng ngoại — brochure ghi không áp dụng.






Thông số theo TDS Sika
Nguồn dữ liệu: TDS Sikagard®-6060, phiên bản 02.01 (03-2023) do Sika Đan Mạch phát hành — nội dung trùng với bản Ấn Độ và Pakistan cùng phiên bản. Đây là TDS của thị trường khác; đối chiếu TDS theo lô hàng tại Việt Nam trước khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch bitum (bitumen solution) | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Màu | Đen | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí (air-drying) | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Tỷ trọng (chưa khô) | 1,1 kg/l | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Hàm lượng rắn | 65% | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Chiều dày màng | Ướt 600 µm · khô 400 µm | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Định mức | 0,6 l/m² ở màng ướt 600 µm | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Khô không dính tay | 75 phút (23 °C / 50% r.h.) | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Thời gian khô | 3,5 giờ (23 °C / 50% r.h.) | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Sấy lò · sấy hồng ngoại | Không · Không | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Sơn phủ lên | Không được | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Nhiệt độ làm việc | -25 đến 80 °C | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, kiềm, axit | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Hạn dùng | 24 tháng, bảo quản 5 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (DK, 03-2023)* |
| Thành phần nguy hại chính | Có naphtha dầu mỏ hydro hoá nhẹ và dung môi naphtha thơm nhẹ — chất lỏng dễ cháy | SDS Sika (CZ)* |
*TDS Sika Đan Mạch 03-2023; brochure Sikagard® Protective Coatings 08.2016; SDS Sika (Cộng hoà Séc, 01-2025) — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Quy cách | Mã hàng Sika | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Lon 1 L, đen | 440119 (brochure) · 440118 (catalogue) | Dùng trực tiếp với súng SCP (đặt lon vào cốc áp) hoặc UBC (vặn vào lon) | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Can 10 L, đen | 443978 | Cho xưởng, đội xe phủ gầm khối lượng lớn | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Phuy 60 L, đen | 443977 | Cho dây chuyền, xưởng dịch vụ quy mô lớn | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Bình xịt 500 ml | — (là sản phẩm riêng Sikagard®-6060 S, mã 440218) | Xem trang Sikagard®-6060 S | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng | Tồn kho, thời gian giao cần PT kiểm tra theo lô | Chưa công bố |
Mã hàng lon 1 L khác nhau giữa brochure (440119) và catalogue (440118) — PT đối chiếu theo lô hàng khi báo giá.
Hạng mục & mua hàng
Sau khi thay tấm sàn, nắn dầm, hàn vá — khôi phục lớp chống ăn mòn gầm đúng mục đích brochure Sika nêu.
Dịch vụ phủ gầm chống gỉ, giảm ồn — tăng cường lớp chống ăn mòn nhà máy hoặc phục hồi lớp phủ cũ.
Xe tải, xe buýt, xe chuyên dụng, rơ-moóc: diện tích gầm lớn, quy cách can 10 L, phuy 60 L giúp tối ưu chi phí.
Tối ưu năng suất xưởng. Với thời gian khô 3,5 giờ ở 23 °C và không cần sơn phủ, 6060 phù hợp quy trình phủ gầm trong ngày: xe vào buổi sáng, làm sạch và che chắn, phun, chờ khô rồi giao. Vì không sấy nhiệt được, xưởng nên bố trí khu vực thoáng, đủ nhiệt độ thay vì cố rút ngắn bằng đèn sấy. (Nhận định của PT từ số liệu TDS.)





Quy cách hãng: lon 1 L, can 10 L, phuy 60 L — màu đen. Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho và thời gian giao: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Với đội xe hoặc xưởng dịch vụ đặt định kỳ, PT tư vấn cấu hình 6060 (gầm khuất) + 6440/6470 (vùng sơn) + súng phun phù hợp.
Phun phủ gầm theo TDS Sika
Trình tự dưới đây tóm lược hướng dẫn thi công trong TDS và brochure Sikagard® (hãng công bố — thị trường khác). Luôn đối chiếu TDS mới nhất trước khi thi công.
Bề mặt phải sạch, khô, không gỉ, không bụi, không dầu mỡ. Kim loại trần (ví dụ thép chưa phủ) phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước khi phủ.
Che các bề mặt lân cận trước khi phun. Tuyệt đối không phun lên phanh, động cơ, hệ thống xả. Lắc lon khoảng 40 lần trước khi dùng; thi công ở nhiệt độ phòng (15 – 25 °C).
Dùng súng airless nhẹ hoặc súng trộn khí, áp suất khí khoảng 3 – 6 bar — Sika® SCP Gun (cốc áp) hoặc UBC Gun (chân không). Phun cách khoảng 25 cm, đưa súng theo dạng lưới để tạo màng liên tục.
Cần lớp dày thì để từng lớp khô rồi phun tiếp. Thay đổi kỹ thuật phun để tạo nhiều loại vân bề mặt. Vệ sinh súng sau khi dùng; lớp phủ chưa khô lau bằng Sika® Remover-208.
▸ Không phủ lên gỉ bong, bùn đất — TDS yêu cầu bề mặt không gỉ, không bụi, không dầu mỡ.
▸ Kiểm tra lỗ thoát nước gầm, không phun bịt kín.
▸ Kiểm tra lại cảm biến, giắc điện, dây phanh, ống nhiên liệu đã được che.
▸ Chờ đủ thời gian khô trước khi giao xe hoặc cho xe chạy đường ướt.
(Ý 1 theo TDS; các ý còn lại là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
SDS Sika liệt kê thành phần naphtha dầu mỏ hydro hoá nhẹ (khoảng 25 – 40%) và dung môi naphtha thơm nhẹ, kèm các cảnh báo chất lỏng dễ cháy, nguy hiểm khi nuốt và hít vào đường thở, gây buồn ngủ, độc với thuỷ sinh. Thông gió tốt, tránh mọi nguồn lửa, đeo găng, kính và mặt nạ phòng độc hơi dung môi khi phun. Da bị dính: lau ngay bằng khăn Sika® Cleaner-350H rồi rửa nước; không dùng dung môi lên da (TDS). Đọc SDS Sikagard®-6060 trước khi sử dụng.
So sánh 6 lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ
Sika chia lớp phủ bảo vệ thân vỏ thành 2 nhóm gốc bitum và cao su, mỗi mã có bản lon (phun súng) và bản bình xịt “S”. Bảng dưới xếp cạnh nhau theo số liệu brochure của hãng.


| Tiêu chí | Sikagard®-6060 ◀ | Sikagard®-6060 S | Sikagard®-6440 | Sikagard®-6440 S | Sikagard®-6470 | Sikagard®-6470 S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm trong brochure Sika | Underbody coating | Underbody coating | Underbody + stone chip | Underbody + stone chip | Stone chip protection | Stone chip protection |
| Gốc hoá học | Bitum | Bitum | Cao su | Cao su | Cao su | Cao su |
| Dạng | Lon 1 L · can 10 L · phuy 60 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml |
| Vị trí hãng nêu | Vùng không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Như 6060 — sửa nhanh cục bộ | Vùng sơn dễ tổn thương (bậu cửa, hốc bánh, cản/tạp dề) và gầm | Như 6440 — sửa nhanh | Vùng sơn dễ tổn thương; giảm ồn hốc bánh | Như 6470 — sửa nhanh |
| Sơn phủ lên được | Không | Không | Có — sau 24 h | Có — sau 16 h | Có — sau 60 phút | Có — sau 20 phút |
| Khô bề mặt (23 °C) | 75 phút | 75 phút | 60 phút | 30 phút | 45 phút | 10 phút |
| Thời gian giao xe (23 °C) | 3,5 h | 2,5 h | 180 phút | 120 phút | 120 phút | 30 phút |
| Màng ướt · định mức | 600 µm · 0,6 l/m² | 400 µm · 0,4 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 700 µm · 0,7 l/m² | 350 µm · 0,4 l/m² |
| Sấy lò · sấy hồng ngoại | Không · Không | Không · Không | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C |
| Nhiệt độ làm việc | -25 / +80 °C | -25 / +80 °C | -30 / +90 °C | -25 / +80 °C | -40 / +90 °C | -25 / +80 °C |
| Màu | Đen | Đen | Đen, xám | Đen | Đen, xám | Đen, xám |
*Nguồn: Brochure Sikagard® Protective Coatings for Car Body Repair (Sika, 08.2016) — hãng công bố, thị trường khác; giá trị 6060/6060 S đối chiếu thêm TDS Sika. Số liệu ở 23 °C; tham khảo TDS mới nhất của từng mã trước khi áp dụng.
① Vùng phủ có cần sơn màu lại không? Không (gầm, hốc bánh khuất) → nhóm bitum 6060 / 6060 S. Có (bậu cửa, tạp dề cản, hốc bánh lộ ra ngoài) → nhóm cao su 6440 / 6470.
② Cần chống đá văng cho vùng sơn? Vừa gầm vừa đá văng, 1 mã cho nhiều việc → 6440 / 6440 S. Ưu tiên đá văng, sơn phủ nhanh (6470 S: sơn sau 20 phút) → 6470 / 6470 S.
③ Diện tích và thiết bị? Diện rộng, xưởng có súng SCP/UBC → lon 1 L (hoặc can 10 L, phuy 60 L với 6060). Sửa cục bộ, không có súng → bản bình xịt “S”.
Khoang rỗng kín (trong cửa, sườn, trụ) → không dùng sơn gầm, dùng sáp khoang rỗng Sikagard®-6220 / 6250; bảo quản khoang động cơ chỉ có 6250 được hãng nêu.
6060 hay 6060 S?
| Tiêu chí | Sikagard®-6060 | Sikagard®-6060 S |
|---|---|---|
| Dạng | Lon 1 L / can 10 L / phuy 60 L — cần súng phun | Bình xịt 500 ml — không cần thiết bị |
| Hàm lượng rắn | 65% | 33% |
| Màng ướt → khô | 600 µm → 400 µm | 400 µm → 150 µm |
| Khô không dính tay · khô | 75 phút · 3,5 h | 75 phút · 2,5 h |
| Định mức | 0,6 l/m² | 0,4 l/m² |
| Hợp với | Phủ gầm toàn xe, diện rộng, khối lượng lớn | Sửa nhanh cục bộ, dặm vá sau sửa chữa |
Nguồn: TDS Sikagard®-6060 (DK 03-2023), TDS Sikagard®-6060 S (AU 05-2025), brochure Sikagard® 08.2016.
Câu hỏi thường gặp
Sikagard®-6060 là gì và dùng để làm gì?
Sikagard®-6060 là lớp phủ gầm xe gốc bitum dạng phun của Sika, có khả năng chống gỉ và giảm ồn rất tốt. Sản phẩm dùng để sửa chữa và bảo vệ các vùng không nhìn thấy như gầm xe và hốc bánh, những vị trí không cần sơn màu lại.
Sikagard®-6060 có sơn phủ lên được không?
Không. TDS của Sika ghi rõ Sikagard®-6060 không sơn phủ lên được. Nếu vùng cần phủ phải sơn lại cùng màu xe, hãy dùng nhóm gốc cao su Sikagard®-6440 (sơn phủ sau 24 giờ) hoặc 6470 (sơn phủ sau 60 phút).
Sikagard®-6060 có chống đá văng không?
Sika không xếp 6060 vào nhóm chống đá văng; brochure Sikagard® xếp 6060 vào nhóm lớp phủ gầm (Underbody Coating), còn nhóm Stone Chip Protection là 6440 và 6470. TDS 6060 nêu chống gỉ, giảm ồn, chịu muối đường, không nêu chống đá văng.
Sikagard®-6060 khô trong bao lâu?
Theo TDS Sika, ở 23 °C và độ ẩm 50%, lớp phủ khô không dính tay sau 75 phút và khô sau 3,5 giờ. Brochure ghi thời gian giao xe 3,5 giờ; sản phẩm không được sấy lò hay sấy hồng ngoại.
Phun Sikagard®-6060 bao nhiêu thì đủ? Định mức bao nhiêu?
TDS ghi màng ướt 600 µm cho màng khô 400 µm; brochure ghi định mức 0,6 l/m² ở màng ướt 600 µm. Cần lớp dày hơn thì phun thêm lớp và để lớp trước khô rồi mới phun tiếp.
Có cần sơn lót trước khi phủ Sikagard®-6060 không?
Trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC, Sika nêu 6060 bám tốt mà không cần xử lý thêm. Riêng kim loại trần như thép chưa phủ, TDS yêu cầu phải xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước khi phủ.
Sikagard®-6060 và 6060 S khác nhau thế nào?
Cùng gốc bitum, cùng vùng áp dụng. 6060 là dạng lon, can, phuy phun bằng súng, hàm lượng rắn 65%, màng khô 400 µm; 6060 S là bình xịt 500 ml cho sửa nhanh, hàm lượng rắn 33%, màng khô 150 µm, khô sau 2,5 giờ.
Phun Sikagard®-6060 cần súng gì?
TDS nêu phun bằng súng airless nhẹ hoặc súng trộn khí, áp suất khí khoảng 3 – 6 bar; Sika đề xuất Sika® SCP Gun (loại cốc áp) hoặc Sika® UBC Gun (loại chân không) cho lon 1 L.
Sikagard®-6060 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Nhiệt độ làm việc theo TDS là -25 đến 80 °C. Không phun lên phanh, động cơ và hệ thống xả.
Sikagard®-6060 có an toàn không, cần lưu ý gì?
SDS Sika cho thấy sản phẩm chứa dung môi dầu mỏ dễ cháy và có cảnh báo về hô hấp, buồn ngủ, độc thuỷ sinh. Cần thông gió tốt, tránh nguồn lửa, đeo găng, kính và mặt nạ phòng hơi dung môi; đọc SDS trước khi sử dụng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng hệ lớp phủ bảo vệ Sikagard®
② Dụng cụ & vật tư đi kèm
③ Trước & sau khi phủ gầm
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS/SDS là tài liệu của Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng sản phẩm Sika Automotive Aftermarket, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá Sikagard®-6060?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.