Sikagard®-6470 S
Sikagard®-6470 S là lớp phủ chống đá văng gốc cao su, khô rất nhanh, đóng trong bình xịt để sửa chữa nhanh, chống gỉ và giảm ồn rất tốt theo TDS Sika. Sản phẩm bảo vệ các vùng đã sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh, tạp dề cản; tái tạo vân nguyên bản dễ dàng và sơn phủ lên được sau khoảng 20 phút — nhanh nhất trong dải lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ.
Thường được gọi: “sơn xịt chống đá văng Sika”, “chai xịt sơn sần bậu cửa”, “stone chip aerosol”. Bản lon phun súng: Sikagard®-6470.
SHAKE & SPRAY
ART. 440216 / 440217

*TDS Sika (Malaysia 03-2023) và brochure Sikagard® — hãng công bố, thị trường khác.
Sikagard®-6470 S là gì?
Sikagard®-6470 S là phiên bản bình xịt của lớp phủ chống đá văng Sikagard®-6470, được Sika thiết kế cho sửa chữa nhanh các vùng đã sơn dễ tổn thương. TDS mô tả đây là lớp phủ gốc dung dịch cao su, khô nhanh, chống gỉ và giảm ồn rất tốt, bảo vệ hiệu quả thân xe trước va đập đá sỏi; khi khô để lại màng dai bảo vệ kim loại khỏi va đập và ăn mòn, và vẫn giữ độ dẻo.
Trong quy trình sửa chữa đồng sơn, những vết tróc do đá bắn ở bậu cửa, tạp dề cản hay mép hốc bánh thường chỉ rộng vài chục cm². Chuẩn bị súng phun, pha, vệ sinh súng cho diện tích nhỏ như vậy tốn thời gian hơn chính công việc phủ. 6470 S giải quyết đúng tình huống đó: lắc và xịt, không phụ thuộc thiết bị, rồi sơn màu gần như ngay lập tức. (Phân tích cách dùng — nhận định của PT.)
Tốc độ là điểm nổi bật nhất theo số liệu Sika: khô không dính tay 10 phút, sơn phủ sau khoảng 20 phút, giao xe sau 30 phút ở 23 °C — nhanh nhất trong 6 lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ. Sika mô tả 6470 S có khả năng sơn phủ tốt nhất phân khúc, đặc biệt với hệ sơn gốc nước; brochure thêm các điểm: chịu mài mòn và bám dính vượt trội, VOC thấp, không chứa dung môi mạnh và kim loại nặng, đáp ứng chỉ thị EU 2004/42/EC, không tấn công sơn và PVC.
Cần hiểu đúng về chiều dày: TDS ghi hàm lượng rắn 25%, màng ướt 350 µm cho màng khô chỉ 80 µm mỗi lớp — mỏng hơn nhiều so với bản lon 6470 (350 µm khô). Muốn đạt độ dày bảo vệ tương đương, cần xịt nhiều lớp và để từng lớp khô. (Số liệu TDS; so sánh của PT.)
✓ Lắc và xịt — không phụ thuộc thiết bị.
✓ Tái tạo vân nguyên bản, không chảy, không nhỏ giọt.
✓ Chịu mài mòn, va đập và muối đường tăng cường.
✓ Bám dính rất tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC không cần xử lý thêm.
✓ Giảm ồn, giảm rung tốt; giữ dẻo khi khô; làm việc tốt ở nhiệt độ thấp.
✓ Khô rất nhanh, sơn phủ nhanh — khoảng 20 phút.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6470 S thuộc nhóm Stone Chip Protection của dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® — bản bình xịt của 6470. Cùng dải còn có 6440 S (gầm + đá văng, xịt), 6060 S (phủ gầm bitum, xịt) và 6220 S / 6250 S (sáp khoang rỗng, xịt).
Thế hệ phát triển: TDS PT tham chiếu: phiên bản 03.01 (03-2023, Malaysia), đối chiếu 01.01 (04-2020, Úc) — 2 bản có cùng số liệu kỹ thuật, bản Úc chỉ ghi màu đen. PT chưa ghi nhận mã thay thế.
Tên gọi khác: TDS: “Sprayable fast curing stone chip protection coating in aerosol can”. Tài liệu bán lẻ viết “SikaGard 6470S”. Chữ “S” trong dải Sikagard® chỉ bản bình xịt (spray).
● Màng khô 80 µm mỗi lớp — cần dày thì xịt nhiều lớp, chờ khô giữa lớp.
● Sấy tối đa 40 °C (cả lò và hồng ngoại).
● TDS yêu cầu thử bám dính, tương thích với hệ sơn cụ thể.
● Kim loại trần phải xử lý chống gỉ trước.
● Không xịt lên phanh, động cơ, hệ thống xả; giữ bình thẳng đứng.
● Bình chịu áp chứa khí đẩy và dung môi dễ cháy — tránh nhiệt, nắng, lửa.
▸ Thợ sơn cần dặm vá vân đá văng ngay trong buồng sơn.
▸ Gara nhỏ, dịch vụ nhanh không có súng khí nén.
▸ Xưởng xử lý tróc sơn do đá bắn ở bậu cửa, tạp dề cản.
▸ Xưởng đã dùng 6470 bản lon cần bản xịt cùng gốc để dặm.
Ghép số liệu hãng công bố — sơn phủ sau 20 phút, giao xe 30 phút, không cần thiết bị, nhưng màng khô chỉ 80 µm mỗi lớp — 6470 S là công cụ tối ưu cho sửa cục bộ gắn với buồng sơn: dặm vân đá văng và sơn màu trong cùng một lượt. Với diện tích lớn như toàn bộ bậu cửa 2 bên hoặc cả hốc bánh, bản lon 6470 cho màng dày hơn nhiều mỗi lần phun và tái tạo vân đều hơn bằng súng. Cấu hình hợp lý: 6470 lon cho phủ diện rộng, 6470 S cho dặm vá; vùng gầm khuất dùng 6060/6060 S.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thời gian sơn phủ 6470 S so với 6470
6470 S là mã sơn phủ nhanh nhất trong dải lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ. Bảng dưới đặt 6470 S cạnh bản lon 6470 theo mốc thời gian brochure công bố.
| Nhiệt độ sấy | 6470: khô bề mặt · sơn phủ · giao xe | 6470 S: khô bề mặt · sơn phủ · giao xe |
|---|---|---|
| 23 °C | 45 phút · 60 phút · 120 phút | 10 phút · 20 phút · 30 phút |
| 40 °C | 15 phút · 45 phút · 60 phút | 10 phút · 20 phút · 30 phút |
| 60 °C | 15 phút · 30 phút · 45 phút | — (tối đa 40 °C) |
| Giới hạn sấy | Lò tối đa 60 °C · hồng ngoại tối đa 40 °C | Lò tối đa 40 °C · hồng ngoại tối đa 40 °C |
*Nguồn: brochure Sikagard® Protective Coatings 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác. TDS: 6470 sơn phủ sau khoảng 60 phút, rút ngắn bằng sấy tối đa 60 °C; 6470 S sau khoảng 20 phút, sấy tối đa 40 °C. Luôn thử bám dính và tương thích với hệ sơn cụ thể.
Bitum hay cao su — khác nhau ở đâu?
Dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ chia làm 2 gốc hoá học: bitum (6060, 6060 S) và cao su (6440, 6470 và bản xịt S). Sự khác biệt quan trọng nhất với xưởng không nằm ở tên gọi mà ở khả năng sơn phủ: TDS Sika ghi rõ 6060 và 6060 S không sơn phủ lên được, trong khi nhóm cao su được hãng nêu sơn phủ tốt — 6470 thậm chí được Sika mô tả tốt nhất phân khúc với hệ sơn gốc nước.
Vì thế Sika xếp 6060/6060 S cho vùng không nhìn thấy, không cần sơn lại như gầm xe và hốc bánh, còn 6440/6470 cho vùng sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh lộ ra, tạp dề cản trước sau. Về nguyên lý, lớp phủ gốc bitum thường không được sơn phủ vì thành phần bitum có thể làm loang, ố màu lớp sơn phía trên; đây là đặc điểm chung của nhóm vật liệu, lý do chính thức cho từng mã theo TDS là “cannot be overpainted”. (Ý nguyên lý: suy luận kỹ thuật PT.)
| Tiêu chí | Nhóm bitum (6060 / 6060 S) | Nhóm cao su (6440 / 6470) |
|---|---|---|
| Sơn phủ lên được | Không (TDS) | Có — 6440 sau 24 h, 6470 sau 60 phút (brochure) |
| Vùng áp dụng hãng nêu | Không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Vùng sơn dễ tổn thương + gầm (6440); vùng sơn, giảm ồn hốc bánh (6470) |
| Chống đá văng | Không thuộc nhóm Stone Chip của Sika | 6440: gầm + đá văng · 6470: đá văng hiệu năng cao |
| Sấy nhanh bằng nhiệt | Không (brochure) | Lò tối đa 60 °C, hồng ngoại tối đa 40 °C (bản lon) |
| Quy cách lớn cho xưởng/đội xe | Có — can 10 L, phuy 60 L (6060) | Lon 1 L |
| Điểm mạnh riêng hãng nêu | Hiệu ứng tự liền vết (6060), hàm lượng rắn cao, giảm ồn | Tái tạo vân bề mặt nguyên bản, chịu mài mòn, sơn phủ được |
Nguồn: TDS Sikagard®-6060/6060 S và brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
Dùng Sikagard®-6470 S ở đâu?
Theo TDS, Sikagard®-6470 S là lớp phủ chống ăn mòn dạng xịt để sửa chữa nhanh các chi tiết đã sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh, tạp dề cản trước và sau; cũng dùng làm lớp giảm ồn, ví dụ ở hốc bánh.
▸ Dặm vá vân đá văng ở bậu cửa, phần dưới cửa.
▸ Mép hốc bánh bị tróc sơn do đá bắn.
▸ Tạp dề cản trước và sau.
▸ Sửa cục bộ ngay trong buồng sơn, trước lớp sơn màu.
▸ Giảm ồn cục bộ ở hốc bánh.
▸ Phủ diện rộng, cần màng dày → bản lon Sikagard®-6470.
▸ Gầm khuất không sơn lại → 6060 S / 6440 S.
▸ Khoang rỗng kín → sáp Sikagard®-6220 S.
▸ Phanh, động cơ, hệ thống xả — TDS cấm xịt.
▸ Kim loại trần chưa xử lý chống gỉ.






Thông số theo TDS Sika
Nguồn dữ liệu: TDS Sikagard®-6470 S phiên bản 03.01 (03-2023) của Sika Malaysia, đối chiếu bản 01.01 (04-2020) của Sika Úc; mốc thời gian theo nhiệt độ, định mức và VOC theo brochure Sikagard® 08.2016. Tài liệu thị trường khác — đối chiếu TDS theo lô hàng tại Việt Nam.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch cao su | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Màu | Xám, đen | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Tỷ trọng | 0,8 kg/l | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Hàm lượng rắn | 25% | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Chiều dày màng | Ướt 350 µm · khô 80 µm | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Định mức | 0,4 l/m² ở màng ướt 350 µm | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Khô không dính tay | 10 phút (23 °C / 50% r.h.) | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Sơn phủ lên | Sau khoảng 20 phút với hầu hết hệ sơn thông dụng, kể cả gốc nước; sấy tối đa 40 °C để rút ngắn | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Giao xe | 30 phút (23 °C và 40 °C) | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Nhiệt độ làm việc | -25 đến 80 °C | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm, axit | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| Hạn dùng | 24 tháng, bảo quản 5 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (MY 03-2023)* |
| VOC | Thấp — đáp ứng chỉ thị EU 2004/42/EC; không tấn công sơn và PVC | Brochure Sikagard 08.2016* |
| An toàn | Bình chịu áp chứa khí đẩy và dung môi dễ cháy — SDS riêng bản xịt chưa có tại PT | Suy luận kỹ thuật PT |
*TDS Sika Malaysia 03-2023 / Úc 04-2020; brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Quy cách | Mã hàng Sika | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Bình xịt 500 ml, đen | 440216 | Catalogue ghi thùng 12 bình | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Bình xịt 500 ml, xám | 440217 | Chọn màu gần màu sơn hoàn thiện | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Bản lon 1 L | Sikagard®-6470 (đen, xám) | Xem trang Sikagard®-6470 | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng | Màu đang có hàng cần PT kiểm tra theo lô | Chưa công bố |
Mã hàng bình xịt khớp giữa brochure và catalogue Sika 2016.
Hạng mục & mua hàng
Xịt vân đá văng, chờ khoảng 20 phút rồi sơn màu — phù hợp quy trình sửa nhanh trong ngày.
Vết tróc nhỏ ở bậu cửa, mép hốc bánh: xử lý gỉ, lót, xịt 6470 S, sơn lại.
Không có máy nén khí và súng phun — bình xịt đủ cho sửa chữa cục bộ.
Kết hợp với bản lon. Xưởng dùng 6470 bản lon cho phủ diện rộng có thể giữ 6470 S cùng gốc cao su để dặm vá, giúp vùng dặm đồng nhất về vật liệu với lớp phủ chính. (Nhận định của PT.)





Quy cách hãng: bình xịt 500 ml, màu đen (440216) hoặc xám (440217). Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho, thời gian giao: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Bình xịt chứa khí đẩy dễ cháy — PT tư vấn phương án vận chuyển, lưu kho khi đặt số lượng lớn.
Xịt chống đá văng theo TDS Sika
Trình tự tóm lược từ TDS và brochure Sikagard® (hãng công bố — thị trường khác). Luôn đối chiếu TDS mới nhất trước khi thi công.
Bề mặt sạch, khô, không gỉ, không bụi, không dầu mỡ. Kim loại trần phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước. 6470 S bám tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC.
Dán che các bề mặt lân cận, đặc biệt mép chuyển tiếp sang vùng sơn phẳng. Không xịt lên phanh, động cơ, hệ thống xả. Lắc bình khoảng 40 lần; nhiệt độ phòng 15 – 25 °C.
Giữ bình thẳng đứng, xịt cách khoảng 25 cm theo dạng lưới (brochure: chuyển động chữ X) đến độ dày mong muốn; cần dày thì chờ lớp trước khô. Xong lật ngược bình xịt vài nhịp ngắn để thông vòi.
Sau khoảng 20 phút sơn phủ bằng hệ sơn thông dụng, kể cả gốc nước; sấy tối đa 40 °C. Thử bám dính, tương thích với hệ sơn trước. Lớp phủ chưa khô trên dụng cụ lau bằng Sika® Remover-208.
▸ Xịt thử trên tấm mẫu để chỉnh khoảng cách, tốc độ đưa bình theo vân nguyên bản.
▸ Nhiều lớp mỏng thay vì 1 lớp dày — mỗi lớp khô khoảng 80 µm.
▸ Không sơn phủ sớm hơn mốc nhãn; không sấy vượt 40 °C.
▸ Không để bình xịt nghiêng hay xịt khi bình quá lạnh — dễ phun không đều.
(Ý 2 – 3 theo TDS/brochure; các ý còn lại là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
Bình xịt chịu áp, chứa khí đẩy và dung môi dễ cháy. Thông gió tốt, tránh mọi nguồn lửa, không để bình dưới nắng hay nơi nóng, không chọc thủng hoặc đốt bình kể cả khi đã hết. Đeo găng, kính và mặt nạ phòng hơi dung môi. Da bị dính: lau ngay bằng Sika® Cleaner-350H rồi rửa nước; không dùng dung môi lên da (TDS). SDS riêng của 6470 S chưa đăng trên hoachatpt.com — yêu cầu từ PT trước khi sử dụng. (Cảnh báo bình chịu áp: suy luận kỹ thuật PT.)
So sánh 6 lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ
Cả 3 dòng Sikagard® cho thân vỏ đều có bản bình xịt “S”. Bảng dưới giúp chọn giữa các bản xịt và giữa bản xịt với bản lon.


| Tiêu chí | Sikagard®-6060 | Sikagard®-6060 S | Sikagard®-6440 | Sikagard®-6440 S | Sikagard®-6470 | Sikagard®-6470 S ◀ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm trong brochure Sika | Underbody coating | Underbody coating | Underbody + stone chip | Underbody + stone chip | Stone chip protection | Stone chip protection |
| Gốc hoá học | Bitum | Bitum | Cao su | Cao su | Cao su | Cao su |
| Dạng | Lon 1 L · can 10 L · phuy 60 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml |
| Vị trí hãng nêu | Vùng không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Như 6060 — sửa nhanh cục bộ | Vùng sơn dễ tổn thương (bậu cửa, hốc bánh, cản/tạp dề) và gầm | Như 6440 — sửa nhanh | Vùng sơn dễ tổn thương; giảm ồn hốc bánh | Như 6470 — sửa nhanh |
| Sơn phủ lên được | Không | Không | Có — sau 24 h | Có — sau 16 h | Có — sau 60 phút | Có — sau 20 phút |
| Khô bề mặt (23 °C) | 75 phút | 75 phút | 60 phút | 30 phút | 45 phút | 10 phút |
| Thời gian giao xe (23 °C) | 3,5 h | 2,5 h | 180 phút | 120 phút | 120 phút | 30 phút |
| Màng ướt · định mức | 600 µm · 0,6 l/m² | 400 µm · 0,4 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 700 µm · 0,7 l/m² | 350 µm · 0,4 l/m² |
| Sấy lò · sấy hồng ngoại | Không · Không | Không · Không | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C |
| Nhiệt độ làm việc | -25 / +80 °C | -25 / +80 °C | -30 / +90 °C | -25 / +80 °C | -40 / +90 °C | -25 / +80 °C |
| Màu | Đen | Đen | Đen, xám | Đen | Đen, xám | Đen, xám |
*Nguồn: Brochure Sikagard® Protective Coatings for Car Body Repair (Sika, 08.2016) — hãng công bố, thị trường khác; giá trị 6060/6060 S đối chiếu thêm TDS Sika. Số liệu ở 23 °C; tham khảo TDS mới nhất của từng mã trước khi áp dụng.
① Vùng phủ có cần sơn màu lại không? Không (gầm, hốc bánh khuất) → nhóm bitum 6060 / 6060 S. Có (bậu cửa, tạp dề cản, hốc bánh lộ ra ngoài) → nhóm cao su 6440 / 6470.
② Cần chống đá văng cho vùng sơn? Vừa gầm vừa đá văng, 1 mã cho nhiều việc → 6440 / 6440 S. Ưu tiên đá văng, sơn phủ nhanh (6470 S: sơn sau 20 phút) → 6470 / 6470 S.
③ Diện tích và thiết bị? Diện rộng, xưởng có súng SCP/UBC → lon 1 L (hoặc can 10 L, phuy 60 L với 6060). Sửa cục bộ, không có súng → bản bình xịt “S”.
Khoang rỗng kín (trong cửa, sườn, trụ) → không dùng lớp phủ đá văng, dùng sáp khoang rỗng Sikagard®-6220 / 6220 S / 6250; bảo quản khoang động cơ chỉ có 6250 được hãng nêu.
So sánh 3 bản xịt 6060 S · 6440 S · 6470 S
| Tiêu chí | 6060 S | 6440 S | 6470 S |
|---|---|---|---|
| Gốc | Bitum | Cao su | Cao su |
| Nhóm | Underbody | Underbody + Stone Chip | Stone Chip |
| Vùng hãng nêu | Gầm, hốc bánh khuất — không sơn lại | Vùng sơn dễ tổn thương + gầm | Vùng sơn dễ tổn thương |
| Sơn phủ lên | Không | Sau 16 h | Sau 20 phút |
| Khô bề mặt (23 °C) | 75 phút | 30 phút | 10 phút |
| Giao xe (23 °C) | 2,5 h | 120 phút | 30 phút |
| Màng ướt · định mức | 400 µm · 0,4 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 350 µm · 0,4 l/m² |
| Màu | Đen | Đen | Đen, xám |
Nguồn: brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
6470 S hay 6470?
| Tiêu chí | Sikagard®-6470 S | Sikagard®-6470 |
|---|---|---|
| Dạng | Bình xịt 500 ml — không cần thiết bị | Lon 1 L — cần súng phun |
| Hàm lượng rắn · tỷ trọng | 25% · 0,8 kg/l | 54% · 1,08 kg/l |
| Màng ướt → khô | 350 µm → 80 µm | 700 µm → 350 µm |
| Khô bề mặt · sơn phủ (23 °C) | 10 phút · 20 phút | 45 phút · 60 phút |
| Sấy tối đa | 40 °C | 60 °C (lò) · 40 °C (hồng ngoại) |
| Nhiệt độ làm việc | -25 / +80 °C | -40 / +90 °C |
| Hợp với | Dặm vá cục bộ, sửa nhanh trong buồng sơn | Phủ diện rộng, cần màng dày, tái tạo vân bằng súng |
Nguồn: TDS 6470 S (MY 03-2023), TDS 6470 (AU 05-2025), brochure Sikagard® 08.2016.
Câu hỏi thường gặp
Sikagard®-6470 S là gì và dùng để làm gì?
Sikagard®-6470 S là lớp phủ chống đá văng gốc cao su đóng bình xịt 500 ml của Sika, dùng để sửa nhanh các vùng đã sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh, tạp dề cản trước sau. Sản phẩm chống gỉ, giảm ồn, tái tạo vân nguyên bản và sơn phủ lên được sau khoảng 20 phút.
Sau bao lâu thì sơn phủ lên Sikagard®-6470 S được?
Theo TDS Sika, khoảng 20 phút với hầu hết hệ sơn thông dụng, kể cả sơn gốc nước; có thể sấy tối đa 40 °C. Brochure ghi khô không dính tay 10 phút và giao xe sau 30 phút ở 23 °C.
Sikagard®-6470 S khác Sikagard®-6470 thế nào?
Cùng gốc cao su, cùng vùng áp dụng. 6470 S là bình xịt không cần thiết bị, màng khô 80 µm mỗi lớp, sơn phủ sau 20 phút; 6470 là lon 1 L phun bằng súng, màng khô 350 µm, sơn phủ sau 60 phút và chịu nhiệt độ làm việc rộng hơn (-40/+90 °C).
Sikagard®-6470 S có dùng được với sơn gốc nước không?
Có. Sika mô tả 6470 S có khả năng sơn phủ tốt nhất phân khúc, đặc biệt với hệ sơn gốc nước. TDS yêu cầu thử bám dính và tương thích với hệ sơn cụ thể trước khi áp dụng.
Sikagard®-6470 S khác Sikagard®-6440 S và 6060 S thế nào?
6060 S là bình xịt phủ gầm gốc bitum, không sơn phủ được; 6440 S gốc cao su dùng cho cả gầm và vùng sơn, sơn phủ sau 16 giờ; 6470 S gốc cao su chuyên chống đá văng vùng sơn, sơn phủ sau 20 phút — nhanh nhất trong 3 bản xịt.
Một bình Sikagard®-6470 S 500 ml xịt được bao nhiêu m²?
Brochure Sika ghi định mức 0,4 l/m² cho 1 lớp màng ướt 350 µm; theo đó một bình 500 ml về lý thuyết phủ khoảng 1,25 m² một lớp, thực tế thấp hơn do hao hụt khi xịt và nếu cần nhiều lớp. Hãng không công bố định mức riêng theo bình.
Cách xịt Sikagard®-6470 S để tạo vân sần giống nguyên bản?
Lắc bình khoảng 40 lần, giữ bình thẳng đứng, xịt cách khoảng 25 cm theo dạng lưới nhiều lượt. Nên xịt thử trên tấm mẫu để chỉnh khoảng cách và tốc độ đưa bình cho khớp vân còn lại trên xe.
Có cần sơn lót trước khi xịt Sikagard®-6470 S không?
Trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC, Sika nêu 6470 S bám rất tốt mà không cần xử lý thêm. Kim loại trần như thép chưa phủ phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước.
Sikagard®-6470 S có những màu nào?
TDS Sika Malaysia ghi màu xám và đen; brochure và catalogue ghi mã 440216 (đen) và 440217 (xám). PT xác nhận màu đang có theo lô hàng khi báo giá.
Bảo quản Sikagard®-6470 S thế nào?
TDS ghi hạn dùng 24 tháng khi bảo quản ở 5 – 25 °C. Là bình chịu áp chứa khí đẩy dễ cháy, cần tránh nắng, nguồn nhiệt và lửa, không chọc thủng hay đốt bình.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng hệ lớp phủ bảo vệ Sikagard®
② Dụng cụ & vật tư đi kèm
③ Trước & sau khi phủ
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; SDS chưa đăng trên hoachatpt.com — PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng sản phẩm Sika Automotive Aftermarket, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá Sikagard®-6470 S?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.