SIKABIRESIN®
RE891-98 (A)
Nhựa epoxy đen đặc trưng, thành phần A của hệ đổ kín điện tự dập lửa SikaBiresin® RE891-98 / RE203 — tiêu chuẩn UL 94 V0 tại 6mm, đáp ứng RoHS 2015/863/EU, dùng cho tụ điện, cuộn cảm, biến áp và motor điện áp thấp–trung bình.
GWFI/GWIT 960°C / 3mm
27 kV/mm Điện Môi
RoHS 2015/863/EU
-40 → +150°C
SikaBiresin® RE891-98 (A) là thành phần nhựa trong hệ đổ kín điện 2 thành phần của Sika Advanced Resins, được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng điện và điện tử yêu cầu tính năng tự dập lửa bắt buộc. Khi phối trộn với chất đóng rắn SikaBiresin® RE203 (B) theo tỉ lệ 100:12 (khối lượng), hệ tạo thành nhựa đổ kín màu đen cứng (Shore D 88), đạt phân loại UL 94 V0 tại độ dày 6mm (UL file E113398), điện trở suất 5×10¹⁵ Ω·cm và dải nhiệt độ vận hành -40 đến +150°C. Tuân thủ đầy đủ RoHS 2015/863/EU.
Dùng cùng RE203 (B) · Tỉ lệ 100:12 (wt)

NHỰA EPOXY ĐỔ KÍN ĐIỆN
TỰ DẬP LỬA — CỨNG — CHỊU NHIỆT
SikaBiresin® RE891-98 (A) là thành phần nhựa epoxy của hệ đổ kín điện 2 thành phần, được Sika Advanced Resins phát triển cho các ứng dụng điện và điện tử cần tính năng tự dập lửa. Điểm phân biệt quan trọng nhất: hệ này đạt phân loại UL 94 V0 tại độ dày 6mm (UL file E113398) — đây là cấp an toàn chống cháy cao nhất trong tiêu chuẩn UL 94, nghĩa là vật liệu tắt lửa trong vòng 10 giây sau khi ngọn lửa được rút ra.
Ngoài UL 94 V0, hệ còn đạt GWFI và GWIT 960°C tại 3mm (IEC 60695-2-12/13) — kiểm tra dây nóng đỏ theo tiêu chuẩn IEC dành riêng cho thiết bị điện. Điện trở suất thể tích 5×10¹⁵ Ω·cm kết hợp bền điện môi 27 kV/mm (tại 1mm, 50Hz) đáp ứng yêu cầu cách điện cho thiết bị điện áp thấp đến trung bình. Tuân thủ hoàn toàn RoHS 2015/863/EU — không chứa các chất nguy hại trong thiết bị điện tử.
Nhựa sau đóng rắn cứng (Shore D 88), mô đun uốn cao (5,000 MPa) với tính kháng hóa chất tốt và khả năng chịu nhiệt vận hành đến +150°C liên tục (+160°C tạm thời). Dải nhiệt độ rộng -40 đến +150°C phù hợp cả ứng dụng trong môi trường ngoài trời và công nghiệp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự dập lửa UL 94 V0 tại 6mm — cấp an toàn chống cháy cao nhất UL 94 (UL file E113398)
- ▸ GWFI & GWIT 960°C tại 3mm — đạt cả 2 chỉ tiêu dây nóng đỏ IEC 60695-2-12/13
- ▸ Điện trở suất 5×10¹⁵ Ω·cm — cách điện xuất sắc cho ứng dụng điện áp thấp–trung bình
- ▸ Bền điện môi 27 kV/mm (50Hz, 1mm mẫu — CEI 60243-1)
- ▸ Vận hành -40 đến +150°C / tối đa +160°C — phù hợp cả môi trường lạnh và nhiệt độ cao
- ▸ Hấp thụ nước thấp 0.1% (23°C, 24h — ISO 62) — ổn định cách điện trong môi trường ẩm
- ▸ Tuân thủ RoHS 2015/863/EU — an toàn thiết bị điện/điện tử
- ▸ Tỉ lệ phối trộn đơn giản 100:12 (wt) với RE203 (B) — dễ đo lường chính xác
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải composite / filament winding — chỉ dùng đổ kín (potting/casting)
- ✗ Không phải keo kết cấu — không thiết kế cho dán kết cấu hay bơm khe nứt
- ✗ Không dùng độc lập — bắt buộc phối với RE203 (B); không thể bỏ qua
- ✗ Tg chỉ 65°C — không phù hợp ứng dụng cần Tg cao (cánh tuabin, kết cấu chịu nhiệt >80°C liên tục)
- ✗ Không chịu được điện áp cao — thiết kế cho điện áp thấp–trung bình, không phải truyền tải cao áp
TDS đang dùng là phiên bản 02/2020 (file RE891-98 TDS, Sika Advanced Resins). TDS phiên bản cũ hơn (v01/2019) ghi nhầm component A là “POLYOL” — đã được sửa thành “RESIN” trong v02/2020. Hệ này là epoxy, không phải polyurethane.
RE891-98 (A) là lựa chọn khi ứng dụng điện/điện tử bắt buộc đạt UL 94 V0 và tuân thủ RoHS — đặc biệt cho thiết bị điện đặt trong không gian kín, bảng điều khiển, và thiết bị tiêu dùng có chứng nhận an toàn điện.
LINH KIỆN VÀ NGÀNH
SikaBiresin® RE891-98 ĐÁP ỨNG



Tụ Điện & Cuộn Cảm
Đổ kín bảo vệ tụ điện (capacitors) và cuộn cảm (inductors/coils) khỏi độ ẩm, rung động và va đập. UL 94 V0 đáp ứng yêu cầu an toàn bắt buộc của thiết bị điện tử công nghiệp và dân dụng. Không màu huỳnh quang, không ảnh hưởng đặc tính điện của linh kiện bên trong.
Biến Áp Điện Áp Thấp–Trung Bình
Đổ kín lõi biến áp (transformers) điện áp thấp đến trung bình. Bền điện môi 27 kV/mm và điện trở suất 5×10¹⁵ Ω·cm đảm bảo cách điện đủ cho điện áp làm việc tiêu biểu. Kháng hóa chất và ổn định nhiệt -40 đến +150°C kéo dài tuổi thọ biến áp trong môi trường công nghiệp.
Đầu Dây & Cuộn Stator Motor
Đổ kín đầu dây và bảo vệ cuộn stator motor điện trong môi trường rung động, ẩm và hóa chất. TDS xác nhận ứng dụng “protection electrical motor”. Shore D 88 và mô đun uốn 5,000 MPa giữ vững hình dạng đổ kín chống rung cơ học.
Linh Kiện Điện Xe Hơi
Sika Advanced Resins (Sika Automotive) có văn phòng tại Pháp, Slovakia và Mỹ chuyên cung cấp cho ngành ô tô. Đổ kín module điện, cảm biến và ECU trong xe điện (EV). RoHS compliant đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng linh kiện ô tô quốc tế. Xem: Sản xuất ô tô →



- ✗ Kết cấu composite (filament winding, lay-up) — không phải nhựa gia cường sợi
- ✗ Keo dán kết cấu, sửa chữa bê tông — không thiết kế cho mục đích dán/bơm
- ✗ Ứng dụng cần Tg cao (>80°C liên tục) — Tg của hệ chỉ 65°C
- ✗ Thiết bị điện cao áp (>trung bình) — không phải vật liệu cách điện cao áp
- ✗ Dùng component A đơn lẻ — bắt buộc phối với RE203 (B) theo đúng tỉ lệ
BẢNG THÔNG SỐ HỆ RE891-98 + RE203
THEO TDS PHIÊN BẢN 02/2020
Nguồn: TDS SikaBiresin® RE891-98/RE203, Sika Advanced Resins, v02/2020. Mẫu đóng rắn: 16 giờ tại 80°C + 24 giờ tại 23°C.
THÔNG SỐ VẬT LÝ (TRƯỚC ĐÓNG RẮN)
| Thông Số | Comp. A — RE891-98 | Comp. B — RE203 | Hỗn Hợp | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Hardener | — | TDS v02/2020 |
| Màu sắc | Đen (Black) | Hổ phách (Amber) | Đen (Black) | — |
| Tỉ lệ phối trộn (wt) | 100 | 12 | — | — |
| Tỉ lệ phối trộn (vol, 25°C) | 100 | 19 | — | — |
| Độ nhớt (25°C) | 6,700 mPa·s | 280 mPa·s | 3,000 mPa·s | ISO 2555:2018 |
| Tỉ trọng lỏng (25°C) | 1.58 g/cm³ | 1.03 g/cm³ | — | ISO 1675:1985 |
| Tỉ trọng sau đóng rắn | — | — | 1.49 g/cm³ | ISO 2781:1996 |
| Gel time (25°C, 200g) | 200 phút | Gel Timer TECAM | ||
| Gel time (60°C, 112g) | 40 phút | Trombomat | ||
| Hạn sử dụng | 12 tháng (A) / 12 tháng (B) — bảo quản 15–25°C | — | ||
CƠ TÍNH SAU ĐÓNG RẮN (23°C)
| Thuộc Tính | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D1 / D15 | 88 / 86 | ISO 868:2003 |
| Bền kéo (Tensile strength) | 40 MPa | ISO 527:1993 |
| Giãn dài khi đứt | 1.8 % | ISO 527:1993 |
| Module uốn (Flexural modulus) | 5,000 MPa | ISO 178:2010 |
| Bền nén tại yield | 80 MPa | ISO 604:2002 |
| Va đập Charpy | 7 kJ/m² | ISO 179/1eU:1994 |
| Đạt Shore D ≥50 tại 25°C | 10 giờ | ISO 868:2003 |
| Đạt Shore D >80 tại 25°C | 20 giờ | ISO 868:2003 |
TÍNH CHẤT NHIỆT & CHỐNG CHÁY
| Dải nhiệt độ vận hành | -40 đến +150°C |
| Nhiệt độ tối đa | +160°C |
| Tg (Glass transition) | 65°C (ISO 11359:1999) |
| Dẫn nhiệt | 0.65 W/m·K (EN 993-15) |
| CTE [+20 to +50°C] | 60 × 10⁻⁶ K⁻¹ |
| CTE [+90 to +130°C] | 130 × 10⁻⁶ K⁻¹ |
| Tự dập lửa UL 94 | V0 @ 6mm (UL E113398) |
| GWFI (IEC 60695-2-12) | 960°C @ 3mm |
| GWIT (IEC 60695-2-13) | 960°C @ 3mm |
| Hấp thụ nước (23°C, 24h) | 0.1% (ISO 62:1999) |
| RoHS 2015/863/EU | Conform ✓ |
TÍNH CHẤT ĐIỆN MÔI & CÁCH ĐIỆN (23°C)
| Bền điện môi (50Hz, 1mm) | 27 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi ε (100Hz) | 4 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0.04 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất thể tích (1kV) | 5×10¹⁵ Ω·cm | CEI 60093 E2:1980 |
Bước 1: 16 giờ tại 80°C
Bước 2: 24 giờ tại 23°C (nhiệt độ phòng)
Đạt Shore D ≥50 sau 10h / Shore D >80 sau 20h tại 23°C
HẠNG MỤC ĐỔ KÍN ĐIỆN
EPOXY CHỐNG CHÁY UL 94 V0
PHỐI TRỘN & ĐỔ KÍN
RE891-98 (A) + RE203 (B)
KIỂM TRA NHỰA A (RE891-98)
Quan sát RE891-98: có thể có cặn lắng. Nếu có, khuấy đều nhựa (A) cho đến khi màu và trạng thái đồng nhất hoàn toàn trở lại — TDS xác nhận điều này không ảnh hưởng chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ phối trộn phải >18°C.
CÂN & PHỐI TRỘN A + B
Cân chính xác: A:B = 100:12 theo khối lượng (hoặc 100:19 theo thể tích ở 25°C). Khuấy đều đến khi hỗn hợp đồng nhất — hỗn hợp có màu đen, độ nhớt 3,000 mPa·s. Gel time ở 25°C: 200 phút (khối 200g); ở 60°C: 40 phút (khối 112g).
KIỂM TRA & ĐỔ KÍN VÀO KHUÔN
Kiểm tra linh kiện và khuôn: phải hoàn toàn khô, không có vết ẩm. Đổ hỗn hợp từ từ để tránh bọt khí. Ứng dụng áp suất hoặc chân không nếu cần loại bọt triệt để cho linh kiện điện cao cấp.
ĐÓNG RẮN THEO CHU TRÌNH NHIỆT
Bước 1: 16h tại 80°C (oven/buồng nhiệt). Bước 2: 24h tại 23°C nhiệt độ phòng. Đạt Shore D ≥50 sau 10h; >80 Shore D sau 20h tại 25°C. Không tháo khuôn sớm khi chưa đạt độ cứng yêu cầu.
Bảo quản 15–25°C, nơi khô ráo. Thùng đã mở phải đóng kín dưới khí trơ khô (N₂ hoặc không khí khô) — đặc biệt quan trọng vì hardener RE203 nhạy cảm với ẩm. Hạn sử dụng 12 tháng mỗi loại (nguyên đóng gói). PPE: găng tay, kính, áo bảo hộ.
Độ ẩm cao ở Việt Nam (đặc biệt mùa mưa) là yếu tố rủi ro chính — nhựa và linh kiện phải hoàn toàn khô trước khi đổ. Nhiệt độ nhà xưởng >18°C cần duy trì trong quá trình phối trộn. Tại xưởng không điều hòa nhiệt độ vào mùa hè (>35°C), gel time sẽ ngắn hơn — cần kiểm tra thực tế trước khi sản xuất đại trà.
KHUÔN KHỔ LỰA CHỌN
NHỰA ĐỔ KÍN ĐIỆN & ĐIỆN TỬ
| Tiêu Chí | RE891-98 + RE203 ⭐ | Epoxy đổ kín không UL 94 | Polyurethane đổ kín |
|---|---|---|---|
| Chống cháy UL 94 V0 | ✓ V0 / 6mm | ✗ Không có | Tùy grade |
| GWFI / GWIT 960°C | ✓ 960°C / 3mm | Không nêu | Tùy grade |
| RoHS 2015/863/EU | ✓ Conform | Tùy nhà cung cấp | Tùy nhà cung cấp |
| Điện trở suất | 5×10¹⁵ Ω·cm | Thường tương đương | Thấp hơn epoxy |
| Dải nhiệt vận hành | -40 đến +150°C | Tương đương | -40 đến +80-100°C |
| Độ cứng sau đóng rắn | Shore D 88 | Tương đương | Mềm đến cứng (Shore A-D) |
| Tg (°C) | 65°C | 40–120°C tùy loại | Không áp dụng |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO YÊU CẦU
- ▸ Yêu cầu UL 94 V0 bắt buộc + RoHS + IEC GWFI/GWIT: → Chọn RE891-98 (A) + RE203 (B)
- ▸ Không cần chứng nhận chống cháy, cần Tg cao hơn (>100°C): → Tìm epoxy đổ kín Tg cao trong danh mục SikaBiresin® →
- ▸ Cần linh kiện đổ kín linh hoạt, chịu rung tốt: → Xem xét hệ PU đổ kín phù hợp
- ▸ Cần tham khảo chất đóng rắn RE203 riêng: → SikaBiresin® RE203 (B) →
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN & PROCUREMENT
Q1: UL 94 V0 và GWFI/GWIT 960°C — sự khác nhau và tại sao cần cả hai?
UL 94 V0 là tiêu chuẩn Bắc Mỹ (Underwriters Laboratories) — đo tốc độ dập lửa của mẫu thẳng đứng (V0 = tắt trong 10 giây, không nhỏ giọt cháy). GWFI và GWIT (IEC 60695-2-12/13) là tiêu chuẩn châu Âu IEC — mô phỏng nhiệt từ dây điện nóng đỏ như trong sự cố quá tải. RE891-98 đạt cả hai hệ tiêu chuẩn (UL file E113398, GWFI/GWIT 960°C tại 3mm), nghĩa là thiết bị dùng nhựa này có thể xuất khẩu sang cả thị trường Mỹ và châu Âu mà không phải kiểm định lại nhựa đổ kín.
Q2: Tỉ lệ A:B khác nhau theo wt (100:12) và vol (100:19) — dùng cái nào an toàn hơn?
Cân theo khối lượng (100:12 wt) thường chính xác hơn trong thực tế sản xuất vì tỉ trọng A (1.58 g/cm³) và B (1.03 g/cm³) khác nhau nhiều — đong theo thể tích dễ sai hơn do chênh lệch tỉ trọng. Nếu dùng bơm tự động theo thể tích, phải hiệu chỉnh đúng theo tỉ lệ 100:19 (vol) tại 25°C. Cả hai cách đều cho kết quả giống nhau nếu đo chính xác.
Q3: Có thể đóng rắn ở nhiệt độ phòng hoàn toàn (không dùng oven 80°C) không?
Theo TDS, chu trình chuẩn là 16h/80°C + 24h/23°C. Đóng rắn ở nhiệt độ phòng hoàn toàn (bỏ bước 80°C) có thể thực hiện được nhưng: cơ tính sẽ thấp hơn so với giá trị TDS, Tg thực tế sẽ thấp hơn 65°C, và quan trọng nhất — chứng nhận UL 94 V0 và các thông số điện môi được đo trên mẫu đóng rắn theo chu trình chuẩn (16h/80°C + 24h/23°C), không phải mẫu đóng rắn nhiệt độ phòng. Nếu cần đạt UL 94 V0, bắt buộc phải dùng oven.
Q4: Thành phần A (RE891-98) có cặn lắng — có phải hàng hỏng không?
Không. TDS xác nhận rõ: “Settling may be observed on the RESIN. In that case, it is necessary to mix the RESIN part until both colour and aspect become homogeneous. This is not harmful for the product quality.” Tức là cặn lắng trong RE891-98 là hiện tượng bình thường do tỉ trọng cao (1.58 g/cm³) với các phụ gia chống cháy. Chỉ cần khuấy đều trước khi phối là đủ.
Q5: Tg chỉ 65°C trong khi vận hành được đến 150°C — mâu thuẫn không?
Không mâu thuẫn. Tg (65°C) là nhiệt độ mà vật liệu chuyển từ trạng thái thủy tinh sang đàn hồi hơn — trên Tg vật liệu vẫn hoạt động nhưng cơ tính (độ cứng, module) giảm. Nhiệt độ vận hành tối đa +150°C nghĩa là vật liệu vẫn giữ hình dạng và chức năng cách điện ở nhiệt độ đó — điển hình với epoxy nhựa nhiều phụ gia chịu nhiệt. Cho ứng dụng yêu cầu Tg >80°C kết hợp cơ tính cao ở nhiệt độ cao, cần xem xét các grade khác.
Q6: Tên cũ RE22891-(98) / RE2030 và tên mới RE891-98 / RE203 — có gì thay đổi?
TDS xác nhận đây là cùng một sản phẩm, chỉ đổi tên: “*(previously RE 22891-(98) / RE 2030)”. Formulation và thông số kỹ thuật không thay đổi — đây là re-branding khi Axson Technologies được tích hợp vào Sika Advanced Resins. Các hồ sơ chứng nhận UL (file E113398) vẫn còn hiệu lực.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE891-98?
Cung cấp ứng dụng đổ kín, loại linh kiện, yêu cầu UL 94 / IEC và sản lượng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn kỹ thuật và báo giá hệ RE891-98 + RE203 trong 2 giờ làm việc.
Kho: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội · Bắc Ninh · Đồng Nai · Tây Ninh — Phục vụ toàn quốc & Đông Nam Á
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.