TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® B180
Theo Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (10/2025), B180 là keo epoxy 2 thành phần thixotropic (A:B = 100:32 theo khối lượng, màu hổ phách), có định mức tiêu thụ 0,65–0,70 kg/m² và thời gian mở (open time) 15 phút. Sau 16 giờ đóng rắn, đường keo đạt độ cứng Shore D82 và nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) 90°C — cao nhất trong nhóm 4 sản phẩm keo dán tấm. Theo Milling Guide 01/2026 (tài liệu xác nhận mới nhất), sản phẩm với vai trò này hiện được chỉ định dưới mã B181 cho toàn bộ 12 loại tấm Tooling Boards, từ M930 đến M1050.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Keo epoxy thixotropic — không chảy xệ, dễ kiểm soát khi thi công tấm lớn
- ▸ Độ cứng Shore D82 — cao nhất trong nhóm keo dán tấm được giới thiệu
- ▸ Chịu nhiệt biến dạng HDT 90°C, phù hợp khuôn foundry pattern/cold core box
- ▸ Chỉ định cho toàn bộ 12 loại Tooling Boards mật độ cao (M930–M1050)
- ▸ Thixotropic phù hợp cho công việc dán quy mô lớn (large bonding works)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ ⚠ Tên gọi B180 CHƯA khớp hoàn toàn với tài liệu Sika mới nhất (ghi B181) — xem lưu ý nguồn số liệu
- ✗ KHÔNG dùng cho tấm Design/Styling mật độ thấp (dùng B200) hoặc Model Boards (dùng B260)
- ✗ KHÔNG dùng cho tấm Epoxy Boards M976 EP/LAB 975 New (dùng B176 chuyên dụng, Tg cao hơn 122°C)
Keo epoxy chịu nhiệt, cứng nhất nhóm — chỉ định cho toàn bộ dòng Tooling Boards mật độ cao dùng làm khuôn foundry pattern.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán ghép tấm SikaBlock® Tooling Boards: M930, M935, M945, LAB925, M960, LAB850, M980, M995, LAB1000/M1700, M1000/M1050
- ▸ Công việc dán quy mô lớn cần vật liệu thixotropic không chảy xệ
- ▸ Ứng dụng cần chịu nhiệt biến dạng đến 90°C (HDT)
- ▸ Khuôn foundry pattern, cold core box mật độ cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán tấm Design/Styling mật độ thấp — dùng B200 (kinh tế hơn)
- ✗ Dán tấm Model Boards mật độ trung bình — dùng B260/RG530
- ✗ Dán tấm Epoxy Boards M976 EP/LAB 975 New — dùng B176 (Tg 122°C cao hơn)
- ✗ Đặt hàng số lượng lớn mà chưa xác nhận mã hiệu B180/B181 với Sika/PT
Dán ghép tấm mật độ cao trước khi phay khuôn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Hai tài liệu chính thức mới nhất của Sika — Tài liệu kỹ thuật bổ sung (ATI) “Adhesives for SikaBlock® Bonding” và “General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®” (cả hai đều phiên bản 01/2026) — đều liệt kê mã sản phẩm hiện hành cho vai trò keo epoxy chịu nhiệt dán tấm Tooling Boards là SikaBiresin® B181, không phải B180. Đây nhiều khả năng là phiên bản cập nhật/đổi mã của cùng một dòng keo epoxy 2 thành phần chịu nhiệt (thông số kỹ thuật dưới đây lấy từ Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” 10/2025, ghi nhận dưới tên gọi B180). PT khuyến nghị khách hàng xác nhận trực tiếp với Sika/PT mã hiệu chính xác (B180 hay B181) của lô hàng hiện có trước khi đặt mua khối lượng lớn hoặc đưa vào hồ sơ kỹ thuật dự án.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần thixotropic | |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 32 | |
| Màu sắc (hỗn hợp) | Hổ phách (amber) | |
| Định mức tiêu thụ | 0,65–0,70 kg/m² | |
| Open time | 15 phút | |
| Setting time | 16 giờ | |
| Tỷ trọng | 1,16 g/cm³ | |
| Độ cứng Shore | D 82 | |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 90°C | |
| Nhiệt độ thi công | 18°C – 25°C |
MILLING GUIDE SIKA 01/2026
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS

Hạng mục khuôn foundry pattern mật độ cao
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CÂN ĐO TỶ LỆ 100:32
Cân chính xác thành phần A và B theo tỷ lệ 100:32 theo khối lượng, trộn kỹ đến khi đồng nhất màu hổ phách.
PHẾT KEO TRONG 15 PHÚT OPEN TIME
Dùng cọ hoặc bay răng lược phết đều lên cả 2 bề mặt trong thời gian open time 15 phút.
ÉP & KẸP CHẶT TẤM LỚN
Nhờ tính thixotropic, keo không chảy xệ ngay cả khi dán các tấm Tooling Boards kích thước lớn; kẹp chặt đến khi đường keo đạt ~0,2mm.
CHỜ ĐÓNG RẮN 16 GIỜ
Giữ nguyên lực kẹp 16 giờ ở 18–25°C để đạt Shore D82 và HDT 90°C trước khi gia công CNC khuôn.
Thi công keo B180 cho công việc dán quy mô lớn
Đảm bảo thông gió tốt khi thao tác epoxy; đậy kín cả 2 thành phần sau khi dùng để tránh ẩm/oxy hoá làm giảm chất lượng đóng rắn.
⚠ Trước khi đặt hàng khối lượng lớn, xác nhận với Sika/PT xem lô hàng hiện tại là B180 hay đã chuyển hẳn sang mã B181 — tránh sai lệch thông tin trong hồ sơ kỹ thuật dự án.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® B200 | 1K Polyurethane | Tấm Design/Styling mật độ thấp–trung bình | 1K không cần trộn, thi công nhanh nhất nhóm | Xem → |
| SikaBiresin® B260 / RG530 | Polyurethane 2TP | Tấm chuyển tiếp & Model Boards (mật độ trung bình) | Cân bằng open time/setting time, định mức cao cho tấm lớn | Xem → |
| SikaBiresin® B180 (xem lưu ý B181) | Epoxy 2TP | Tấm Tooling Boards (mật độ cao) | Chịu nhiệt HDT 90°C, Shore D82 cao nhất nhóm dán tấm | Xem → |
| SikaBiresin® B176 | Epoxy 2TP chịu nhiệt cao | Tấm Epoxy Boards (M976 EP, LAB 975 New) | Tg 122°C — chịu nhiệt cao nhất trong 6 sản phẩm | Xem → |
| SikaBiresin® B370 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty) | San phẳng, sửa chữa tấm Design/Model Boards | Đóng rắn nhanh, dễ chà nhám, không dính tay | Xem → |
| SikaBiresin® B375 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty), hiệu suất cao | San phẳng, sửa chữa mọi tấm mật độ trung bình–cao | Tỷ trọng & độ cứng cao hơn B370, phù hợp tấm cứng hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dán tấm Tooling Boards mật độ cao (M930–M1050): → Dùng SikaBiresin® B180 (xác nhận mã B181 nếu cần)
- ▸ Nếu dán tấm mật độ thấp/trung bình: → Dùng B200/B260 kinh tế hơn
- ▸ Nếu cần chịu nhiệt cao hơn 90°C: → Chuyển sang B176 (Tg 122°C) nếu tấm là Epoxy Boards
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® B180?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.