SIKALASTIC®
M 800 R
Màng chống thấm lỏng hai thành phần gốc polyurethane-polyurea lai (PU-polyurea hybrid), phun nóng, đóng rắn cực nhanh — giải pháp chống thấm mái trồng cây, sân thượng, cầu và bãi đỗ xe đạt chứng nhận kháng gốc rễ FLL (Đức). Màng liền không mối nối, độ dày đồng đều, thi công nhanh gấp 3–5 lần màng dán thông thường.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKALASTIC® M 800 R
Sikalastic® M 800 R thuộc thế hệ màng chống thấm lỏng tiên tiến nhất: hệ polyurethane-polyurea lai (hybrid) phun nóng. Thành phần A là isocyanate (MDI-based), thành phần B là polyol-amine blend — khi hai thành phần trộn qua đầu phun nóng ở tỷ lệ 1:1 theo thể tích và nhiệt độ 60–80°C, phản ứng polyme hóa xảy ra cực nhanh ngay tại bề mặt. Cơ chế lai PU-polyurea mang lại điều hai vật liệu riêng lẻ không có: độ giãn dài cao >500% của polyurethane kết hợp tốc độ đóng rắn nhanh đặc trưng của polyurea — thi công được cả khi trời ẩm nhẹ mà không kéo dài thời gian đông rắn.
Ưu thế quyết định của Sikalastic® M 800 R trong ứng dụng mái trồng cây là chứng nhận kháng gốc rễ FLL (Forschungsgesellschaft Landschaftsentwicklung Landschaftsbau) của Đức — tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới về vật liệu chống thấm dưới hệ thống mái xanh. Màng PU-polyurea không bị phân hủy bởi enzyme rễ cây và axit hữu cơ từ đất trồng, đảm bảo tuổi thọ hệ thống >25 năm mà không cần lớp bảo vệ rễ phụ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn cực nhanh <60 phút tại +23°C — theo ISO 9514; thi công lớp primer, lớp màng chính và lớp phủ UV trong cùng một ngày làm việc; phù hợp dự án có tiến độ gấp
- ▸ Độ giãn dài ≥ 500% (EN ISO 527-3) — bù đắp biến dạng nhiệt lớn trên mái bê tông (ΔT lên đến 60°C tại Việt Nam) và chuyển vị khe co giãn ≥ 20 mm mà không nứt
- ▸ Màng liền không mối nối — phun phủ toàn bộ — kể cả góc, ống kỹ thuật, lỗ thoát nước và gờ cạnh mái; loại bỏ hoàn toàn điểm thấm tiềm năng tại mối nối vốn là điểm yếu của màng dán
- ▸ Kháng gốc rễ chứng nhận FLL Đức — màng không bị xâm thực bởi rễ cây cỏ, cây bụi và cây thân gỗ nhỏ; đáp ứng yêu cầu thiết kế mái xanh thâm canh (intensive green roof) và mái xanh quảng canh (extensive)
- ▸ Cường độ kéo đứt ≥ 8 MPa (EN ISO 527-3) — màng PU-polyurea cứng cáp hơn màng acrylic và bitum lỏng; chịu tải trọng thi công đất trồng, đi lại và thiết bị nhỏ sau khi đóng rắn hoàn toàn
- ▸ Không thấm nước tại 0,2 MPa (EN 1928) — tương đương áp lực cột nước 20 m; vượt yêu cầu tối thiểu cho hệ thống mái xanh sâu nhất (hồ trên mái, sân vườn thâm canh)
- ▸ Kháng UV dài hạn khi có lớp phủ topcoat — lớp aliphatic topcoat phủ ngoài (Sikalastic® Topcoat) bảo vệ màng khỏi tia UV và ozone; tuổi thọ tổng thể >25 năm tại vùng nhiệt đới nhiều nắng
- ▸ Thi công được trên bề mặt ẩm nhẹ (<6% độ ẩm bê tông) — hệ PU-polyurea ít nhạy cảm với độ ẩm hơn polyurea thuần; có thể thi công trong điều kiện Việt Nam sau mưa 2–4 giờ khi bề mặt không còn nước đọng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tự thi công được — bắt buộc dùng máy phun nóng 2 thành phần chuyên dụng (plural component hot spray); không thể trét bằng tay hay con lăn
- ✗ Không bền UV khi không có lớp topcoat bảo vệ — màng PU-polyurea vàng hóa và mất cơ tính sau 12–18 tháng lộ thiên nắng mà không có topcoat
- ✗ Không dùng trên bề mặt còn ướt hoặc đọng nước — dù kháng ẩm tốt hơn polyurea thuần, bề mặt có nước đọng làm bong màng ngay sau phun
- ✗ Không dùng cho bể nước sinh hoạt tiếp xúc nước uống — chưa có chứng nhận NSF/WRAS; dùng SikaTop® Seal hoặc Sikalastic® 614 cho bể nước ăn
Phân khúc cao cấp: mái trồng cây toà nhà thương mại, sân thượng resort và khách sạn, cầu đường bộ đòi hỏi chứng nhận kỹ thuật quốc tế. Chi phí vật liệu cao hơn màng bitum 40–60% nhưng bù lại bởi tốc độ thi công nhanh và tuổi thọ >25 năm.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sikalastic® M 800 R được thiết kế cho ứng dụng yêu cầu cao: màng liền không mối nối trên diện tích lớn với chi tiết phức tạp, đòi hỏi đồng thời kháng gốc rễ, biến dạng kết cấu lớn và thi công nhanh. Đây là điểm giao của ba yêu cầu mà không có màng chống thấm nào khác đáp ứng cùng lúc.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mái trồng cây thâm canh (intensive green roof) — hệ thống mái xanh có lớp đất trồng dày >200 mm, cây bụi và cây thân gỗ nhỏ; M 800 R là màng chống thấm duy nhất đáp ứng FLL cho loại mái này
- ▸ Mái trồng cây quảng canh (extensive green roof) — cỏ và cây thảm mỏng, đất trồng 50–200 mm; thi công nhanh bằng máy phun phủ toàn bộ diện tích mái không có mối nối
- ▸ Sân thượng và terrasse có cây trồng — sân thượng vườn toà nhà văn phòng, khách sạn và resort cao cấp; màng PU-polyurea chịu tải trọng đất và chậu cây, biến dạng nhiệt mái và đi lại thường xuyên
- ▸ Mặt cầu đường bộ và cầu vượt bộ hành — phủ mặt cầu bê tông trước lớp bitum mặt đường; chịu biến dạng nhiệt và uốn của nhịp cầu, bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn muối từ nước mưa
- ▸ Bãi đỗ xe nhiều tầng (parking deck) — mặt sàn bãi đỗ xe lộ thiên hoặc bán lộ thiên; chịu tải bánh xe, hóa chất dầu nhớt và chu kỳ nhiệt ngày/đêm khắc nghiệt
- ▸ Mái phẳng bê tông lộ thiên — toà nhà dân dụng và công nghiệp không có hệ trồng cây; chức năng chống thấm + chịu UV (với topcoat) cho mái bê tông phẳng diện tích lớn
- ▸ Hầm chui và đường hầm kỹ thuật ngoài trời — phủ trên bề mặt vỏ hầm bê tông bán âm; chịu áp lực đất đắp và bảo vệ chống thấm trước khi phủ lớp địa kỹ thuật và đất đắp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công thủ công không có máy phun nóng — M 800 R bắt buộc dùng máy plural component hot spray; không thể trét tay hay dùng con lăn; nếu không có máy, dùng Sikalastic® 614 hoặc Sikalastic® 821 ST thi công bằng tay
- ✗ Bể nước ăn và hồ bơi tiêu chuẩn NSF — chưa có chứng nhận nước uống; dùng Sikalastic® 614 hoặc SikaTop® Seal 107 cho bể nước sinh hoạt
- ✗ Mặt sàn chịu mài mòn cao liên tục — bánh xe nặng và giao thông thường xuyên cần lớp bảo vệ chống mài mòn riêng (Sikafloor® system); M 800 R không phải sản phẩm sàn công nghiệp
- ✗ Tầng hầm sâu >3 tầng ngầm áp lực nước ngầm >5 bar — với áp lực thủy tĩnh rất cao, hệ SikaProof®-730 PA (HDPE) cho độ an toàn kỹ thuật cao hơn; M 800 R phù hợp hơn cho ứng dụng mái và bề mặt ngoài
BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKALASTIC® M 800 R
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Polyurethane-Polyurea Hybrid (2-comp) | — | — |
| Phương thức thi công | Phun nóng 2 thành phần (hot spray) | — | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (thể tích) | 1 : 1 | — | — |
| Nhiệt độ thi công của vật liệu | 60 – 80 | °C (vật liệu) | — |
| Thời gian đóng rắn (touch dry) | < 60 | phút tại +23°C | ISO 9514 |
| Cho phép đi lại nhẹ | 4 | giờ tại +23°C | — |
| Cường độ kéo đứt | ≥ 8 | MPa | EN ISO 527-3 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 500 | % | EN ISO 527-3 |
| Bám dính lên bê tông (pull-off) | ≥ 1,5 | MPa | EN 1542 |
| Chống thấm nước (áp lực) | Không thấm tại 0,2 MPa | — | EN 1928 |
| Kháng gốc rễ thực vật | ✓ Đạt chứng nhận FLL | — | FLL (Germany) |
| Chiều dày thiết kế (mái trồng cây) | 2,5 – 4,0 | mm | — |
| Tiêu thụ (tham khảo) | 2,8 – 4,5 | kg/m² (cho 2,5–4 mm) | — |
| Nhiệt độ thi công môi trường | +5 đến +40 | °C | — |
* Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận số liệu. Đo tại +23°C / 50% RH. Chiều dày thực tế xác nhận bằng máy đo độ dày màng ướt/khô trong quá trình phun.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — MÁI XANH NHÀ GA T1
Hạng mục: Hệ thống chống thấm mái trồng cây trên mái nhà ga T1. Diện tích mái xanh lên đến hàng ngàn m²; Sikalastic® M 800 R tạo màng liền không mối nối kháng gốc rễ FLL. Kết hợp với hệ thoát nước Sika và lớp đất trồng chuyên dụng, tạo cảnh quan xanh đặc trưng của sân bay tiêu chuẩn quốc tế.
SÂN THƯỢNG VƯỜN TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG — Q1, Q7 TP.HCM
Nhiều dự án văn phòng hạng A và khách sạn 4–5 sao tại TP.HCM ứng dụng Sikalastic® M 800 R cho sân thượng vườn và hồ cảnh trên mái. Phun phủ toàn bộ bề mặt sàn, góc, ống kỹ thuật và lỗ thu nước trong 1–2 ngày thi công; hệ trồng cây hoàn thành sau thêm 3–5 ngày.
MẶT CẦU BÊ TÔNG — CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CAO TỐC
Sikalastic® M 800 R được ứng dụng làm lớp chống thấm mặt cầu bê tông tại các dự án cao tốc, thay thế màng bitum truyền thống. Ưu điểm: độ giãn dài ≥500% chịu uốn nhịp cầu mà không nứt, phun phủ nhanh không gián đoạn giao thông lâu dài, bám dính bê tông ≥1,5 MPa bảo vệ cốt thép khỏi thấm nước mưa.
BÃI ĐỖ XE NHIỀU TẦNG — TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI
Sàn bãi đỗ xe tầng thượng lộ thiên tại nhiều TTTM ứng dụng Sikalastic® M 800 R. Màng PU-polyurea chịu tải xe con đến 3,5 tấn, hóa chất dầu mỡ rò rỉ và chu kỳ nhiệt ngày/đêm mà không bong tách. Phun phủ tòan bộ sàn 2.000–5.000 m² trong 1–2 ngày làm việc, tái khai thác bãi đỗ sau 24 giờ.


QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKALASTIC® M 800 R
⚠ Yêu cầu bắt buộc: Sikalastic® M 800 R chỉ thi công bằng máy phun nóng 2 thành phần (plural component hot spray machine) — thiết bị chuyên dụng gia nhiệt và bơm hai thành phần A+B đồng thời với tỷ lệ 1:1, áp lực phun 150–250 bar. Hoá chất PT có thể hỗ trợ kết nối nhà thầu thi công được chứng nhận hoặc cho thuê thiết bị phun. Liên hệ 0932 585 077.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT BÊ TÔNG
Bề mặt bê tông phải đạt cường độ nén ≥ 25 MPa và bề mặt kéo ≥ 1,5 MPa — bề mặt bê tông yếu sẽ bị bong cùng màng khi màng co giãn. Làm sạch cơ học: mài nhám góc hoặc phun bi CSP 2–3 để loại bỏ laitance, bụi, dầu mỡ và lớp bê tông rỗng. Bịt các lỗ rỗ tổ ong >5 mm bằng SikaMonoTop® hoặc SikaGrout® trước khi thi công primer. Đo độ ẩm bề mặt bê tông: cho phép <6% (đo bằng máy đo độ ẩm bê tông CM hoặc carbide bomb). Bề mặt phải khô, sạch và không có nước đọng.
PRIMER — LỚP LÓT TĂNG BÁM DÍNH
Phủ đều một lớp Sika® Primer MB hoặc Sikalastic® Primer WB-U lên toàn bộ bề mặt bê tông bằng cọ hoặc con lăn — tiêu thụ 0,2–0,4 kg/m². Primer thấm vào các mao quản bê tông và tạo lớp “cầu bám dính” giữa bề mặt vô cơ và màng hữu cơ PU-polyurea. Chờ primer khô và dính (tacky but not wet): 30–90 phút tùy nhiệt độ và độ ẩm — không quá 24 giờ. Nếu quá 24 giờ, phủ lớp primer mới trước khi phun màng. Kiểm tra bằng cách đặt ngón tay lên: cảm giác dính nhẹ là đúng thời điểm phun.
XỬ LÝ CHI TIẾT VÀ GÓC
Trước khi phun đại trà, xử lý tay tất cả chi tiết phức tạp: vê tròn hoặc vát 45° tất cả các góc chân tường và gờ cạnh bằng vữa SikaMonoTop® (bán kính bo ≥ 30 mm); lắp joint sealant Sikaflex® tại khe co giãn; phủ lớp Sikalastic® M 800 R bổ sung dày gấp đôi (≥ 5 mm) tại tất cả chi tiết ống kỹ thuật, lỗ thu nước và điểm xuyên mái bằng cách phun cục bộ hoặc bôi tay. Đây là bước tốn thời gian nhất nhưng quan trọng nhất — 80% sự cố thấm xuất phát từ chi tiết, không phải từ thân màng.
PHUN LỚP MÀNG CHÍNH
Khởi động máy phun nóng: cài nhiệt độ vật liệu 60–80°C, áp lực phun 150–250 bar, tỷ lệ A:B = 1:1 theo thể tích. Thực hiện test phun trên tấm giấy kraft để kiểm tra tỷ lệ trộn (màu đồng đều, không loang dầu). Phun theo dải 500–600 mm rộng, khoảng cách đầu phun tới bề mặt 40–60 cm, tốc độ di chuyển đều. Thi công 2 lớp chồng vuông góc nhau để đảm bảo độ dày đồng đều. Đo độ dày ướt sau mỗi lớp bằng wet film gauge; điều chỉnh tốc độ phun để đạt chiều dày thiết kế. Tổng tiêu thụ: 2,8–4,5 kg/m² cho màng 2,5–4 mm.
TOPCOAT UV VÀ KIỂM TRA
Sau khi màng chính đóng rắn (tối thiểu 4 giờ), phủ lớp Sikalastic® Topcoat aliphatic (UV-stable) bằng con lăn — tiêu thụ 0,15–0,25 kg/m². Topcoat bảo vệ màng PU-polyurea khỏi tia UV và ozone, ngăn vàng hóa bề mặt. Thực hiện kiểm tra bề mặt: không có bong, lỗ khí hay vùng mỏng nhìn thấy. Đo độ dày khô bằng dry film gauge tại ít nhất 5 điểm/100 m² — tất cả phải đạt ≥ 2,5 mm. Thực hiện spark test nếu dự án yêu cầu. Lớp đất trồng và kết cấu mái xanh có thể thi công sau 24 giờ.
- Mặt nạ phòng độc (respirator organic vapor) và kính bảo hộ bắt buộc khi phun — isocyanate dạng aerosol cực độc hại phổi
- Không phun khi gió mạnh >5 m/s — aerosol isocyanate bay xa gây nguy hiểm cho người xung quanh
- Vật liệu được gia nhiệt 60–80°C — tránh tiếp xúc da, đeo găng chịu nhiệt
- Thông gió cưỡng bức tốt khi làm việc tại không gian nửa kín (garage, hầm hở)
- Bảo quản thành phần A (isocyanate) kín, khô — phản ứng nhanh với ẩm không khí, tạo CO₂ và nguy cơ áp lực thùng
- Màng bong tách khỏi bê tông: Bề mặt có laitance hoặc độ ẩm >6% — đục bỏ, mài lại CSP 3, đo ẩm, phủ primer lại
- Màng có lỗ kim (pin holes): Bê tông rỗ tổ ong thoát khí khi phun nóng — xử lý bề mặt kỹ hơn, phun lớp đầu mỏng “seal coat” 0,5 mm trước lớp chính
- Tỷ lệ A:B sai, màng giòn hoặc dính tay: Kiểm tra máy và van định lượng; phun test pattern trước mỗi phiên; liên hệ kỹ sư Sika hỗ trợ máy
- Màng vàng hóa sau 6–12 tháng: Thiếu topcoat UV — phủ Sikalastic® Topcoat aliphatic ngay; không thể phục hồi màu nhưng ngăn suy giảm thêm


SIKALASTIC® M 800 R
VS CÁC GIẢI PHÁP CHỐNG THẤM MÁI TRỒNG CÂY
| Tiêu chí | M 800 R (PU-Polyurea) | Sikalastic® 614 (acrylic) | Màng bitum khò nóng | Sikaplan® PVC |
|---|---|---|---|---|
| Kháng gốc rễ FLL | ✓ Đạt chứng nhận | ✗ Không | ✓ Có (chủng loại đặc biệt) | ✓ Có |
| Màng liền không mối nối | ✓ Phun liền toàn bộ | ✓ Trét liền | ✗ Có mối nối chồng | ✗ Có mối nối hàn |
| Tốc độ đóng rắn | <60 phút | 2–4 giờ/lớp | Tức thì (khò nóng) | Tức thì (hàn nhiệt) |
| Độ giãn dài | ≥ 500% | 100–200% | 20–40% | 200–300% |
| Yêu cầu thiết bị thi công | Máy phun nóng chuyên dụng | Con lăn / cọ thông thường | Đèn khò gas | Máy hàn nhiệt PVC |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | ✓ Có sẵn kho | ✗ Không | ✓ Sikaplan® dòng CT |
Mái trồng cây, sân thượng vườn — chứng nhận FLL bắt buộc: Sikalastic® M 800 R là lựa chọn duy nhất. Không có màng nào khác đồng thời đạt FLL + màng liền không mối nối + đóng rắn nhanh. Chi phí cao hơn nhưng bù lại tuổi thọ >25 năm và không cần lớp bảo vệ rễ phụ.
Mái bê tông không có cây trồng, dự án không có máy phun: Chọn Sikalastic® 614 (thi công bằng tay). Chi phí vật liệu thấp hơn 30–40%, không cần máy phun chuyên dụng; tuy nhiên đóng rắn chậm hơn và không đạt FLL nếu sau này muốn thêm cây trồng.
Mặt cầu và bãi đỗ xe tải nặng: M 800 R + Sikalastic® Topcoat UV + lớp bê tông asphalt bảo vệ trên cùng — hệ 3 lớp hoàn chỉnh đạt BS 6213 cho cầu đường bộ và bãi đỗ xe tải đến 20 tấn.
Q&A
SIKALASTIC® M 800 R
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN HỆ
SIKALASTIC® M 800 R?
Gửi mặt bằng mái, loại cây trồng dự kiến, chiều sâu đất và tiến độ thi công — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chiều dày màng phù hợp, thiết kế hệ thống mái xanh hoàn chỉnh và báo giá trọn gói trong 2 giờ làm việc. Hàng có sẵn kho Nhơn Trạch – Đồng Nai và VSIP – Bắc Ninh.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.