ANCHORFIX® S vs 3001 vs 3030
BA SẢN PHẨM KHÁC NHAU HOÀN TOÀN — CHỌN ĐÚNG CHO DỰ ÁN
| Tiêu chí | AnchorFix® S ⭐ | AnchorFix®-3030 | AnchorFix®-3001 |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Styrenated polyester | Epoxy cao cấp | Epoxy cao cấp |
| Tỷ lệ trộn A:B | 10 : 1 (TT) | 3 : 1 | 1 : 1 |
| Tgel nhanh nhất | 1.5 phút ⚡ | 6 phút | 3 phút |
| Tcur nhanh nhất | 10 phút ⚡ | 2 giờ | 3 giờ |
| BT nứt | ❌ Không | ✅ Có | ✅ Có |
| Gạch rỗng | ✅ Có (ống chờ) | Có (ống chờ) | Không (dùng AF-1) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | 24 tháng | 24 tháng |
- ▸ Cần đóng rắn siêu nhanh (10 phút), tiếp tục công việc liền
- ▸ Neo thép trên gạch rỗng (gạch lỗ) bằng ống chờ
- ▸ Hạng mục dân dụng nhẹ: lan can, khung cửa, tay vịn
- ▸ Bê tông không nứt, không cần CE ETA cấp cao
- ▸ Ngân sách hạn chế, hạng mục không yêu cầu chứng nhận địa chấn
- ▸ Cần giao hàng và thi công nhanh trong ngày
✗ Không dùng cho kết cấu chịu lực quan trọng — cường độ thấp hơn dòng epoxy 3001/3030
✗ Không dùng vòi/súng của 3001 hay 3030 — tỷ lệ trộn 10:1 khác hoàn toàn
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKA ANCHORFIX® S
Đóng rắn cực nhanh
Tgel ngắn nhất trong dòng AnchorFix®: chỉ 1.5 phút ở 35–40°C và Tcur chỉ 10 phút ở 40°C. Lý tưởng khi cần thi công gấp, bàn giao trong ngày hoặc khi không thể cô lập vùng neo lâu. Tốc độ đóng rắn gấp 12–18 lần so với AnchorFix®-3030.
Dùng được cả gạch rỗng
TDS có quy trình riêng cho gạch rỗng (gạch lỗ) bằng ống chờ định vị — khoan lỗ, lắp ống chờ, bơm keo vào ống chờ, cắm thép. Đây là ưu điểm quan trọng với hạng mục tường gạch xây dân dụng, nơi gạch rỗng rất phổ biến.
CE ETA cho BT không nứt
Đạt CE + ETA-13/0721 dựa trên EAD 330499-00-0601 cho neo thép trong bê tông không nứt. Dù không có chứng nhận địa chấn hay NSF nước uống như 3001/3030, CE ETA vẫn đủ điều kiện cho hầu hết hạng mục dân dụng và thương mại thông thường.
Dải nhiệt làm việc rộng
Nhiệt độ làm việc lâu dài −40°C đến +50°C và ngắn hạn (1–2 giờ) +80°C — tương đương AnchorFix®-3030. Thi công được ở nhiệt độ thấp đến +5°C (ống), phù hợp mùa đông miền Bắc Việt Nam.
Không võng — Đa vật liệu nền
Không võng kể cả khi thi công trên phương đứng. Phù hợp với nhiều loại nền: bê tông, gạch đặc và gạch rỗng, đá cứng tự nhiên, đá mồ côi. Ít hao hụt — tiết kiệm vật liệu cho hạng mục nhiều điểm neo nhỏ.
Kinh tế hơn cho hạng mục nhẹ
Giá thành thấp hơn AnchorFix®-3001 và 3030 — phù hợp ngân sách dân dụng và thương mại nhẹ. Khi hạng mục không yêu cầu chứng nhận địa chấn, bê tông nứt hay NSF, AnchorFix® S là lựa chọn tối ưu về chi phí.
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
NHÀ THẦU DÂN DỤNG & THƯƠNG MẠI HAY GẶP NHẤT
Hạng mục lắp lan can cầu thang inox tại nhà phố 3 tầng tại TP.HCM — tường gạch rỗng (gạch lỗ 2 lỗ) dày 110 mm. Nhà thầu cần neo bulông M10 vào tường gạch rỗng — không thể dùng AnchorFix®-3001 (không có quy trình gạch rỗng). AnchorFix® S với ống chờ định vị phù hợp chính xác: khoan lỗ D16 sâu 110 mm, lắp ống chờ, bơm keo, cắm bulông. Nhà thầu bắt đầu tải sau 40 phút (Tcur ở 28°C). Tổng 32 điểm neo, dùng 2 ống 300 ml.
Văn phòng tại Hà Nội cải tạo lắp thêm vách ngăn và khung cửa — chủ đầu tư yêu cầu bàn giao trong 2 ngày. Nhà thầu cần cố định 24 bulông M8 vào bê tông không nứt và phải tải ngay sau 2–4 giờ để lắp khung tiếp. AnchorFix®-3030 cần 8 giờ Tcur — quá chậm. AnchorFix® S ở nhiệt độ văn phòng 22°C Hà Nội cho Tcur chỉ 40 phút. Thi công 24 điểm neo trong 2 giờ sáng, chiều lắp khung hoàn thiện. Kịp bàn giao đúng hẹn.
Nhà máy sản xuất tại Bình Dương lắp thêm hệ thống đường ống dẫn khí và cáp điện — cần neo móc treo D10 vào trần bê tông nhà xưởng không nứt. Tải trọng nhẹ (đường ống dưới 50 kg/điểm), không cần chứng nhận ETA cấp cao. AnchorFix® S phù hợp về cường độ và tiết kiệm chi phí. Tổng 200 điểm neo, dùng ống 380 ml, tổng ~8 ống. Đóng rắn trong ngày, thợ cơ điện lắp đặt đường ống ngay hôm sau.
Tòa nhà căn hộ Đà Nẵng cần thay thế 15 bulông neo hệ thanh chống lan can ban công bị rỉ — hạng mục sửa chữa nhỏ, thực hiện cuối tuần khi cư dân ít sử dụng. Nhà thầu cần thi công và tháo rào chắn trong 1 ngày. AnchorFix® S: thi công buổi sáng, Tcur ở 30°C Đà Nẵng chỉ 20 phút — buổi chiều đã có thể lắp thanh chống lan can và xóa rào chắn. Hạng mục hoàn thành trong ngày mà không ảnh hưởng cư dân.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Styrenated polyester | 2 thành phần, không võng |
| Màu sắc | A: Trắng · B: Đen · Hỗn hợp: Xám nhẹ | — |
| Đóng gói | Ống chuẩn 300 ml và 380 ml | 12 ống/thùng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | +5°C – +25°C, khô ráo, tránh nắng |
| Tỷ lệ trộn A:B | 10 : 1 (theo thể tích) | Tự động qua vòi tự trộn chuyên dụng |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.7 kg/l | Nặng hơn 3001/3030 (~1.49–1.5 kg/l) |
| Chiều dày lớp tối đa | 3 mm | — |
| Cường độ nén | ~65–80 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 695 |
| Modul đàn hồi nén | ~2.300 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 695 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20–30 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 790 |
| Cường độ kéo | ≥ 8.5 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 638 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +50°C (lâu dài) · +80°C (ngắn hạn 1–2h) | ETAG 001, Phần 5 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C (sản phẩm và môi trường) | — |
| Nhiệt độ | Tgel (cắm thép trước!) | Tcur (được chất tải) |
|---|---|---|
| +40°C ⚠⚠⚠ | 1.5 PHÚT 🔴 | 10 phút |
| +35°C – +40°C ⚠ | 1.5 phút 🔴 | 15 phút |
| +30°C – +35°C | 2 phút | 20 phút |
| +25°C – +30°C ⭐ VN mùa hè | 3 phút | 30 phút |
| +20°C – +25°C ⭐ VN tiêu biểu | 4 phút | 40 phút |
| +10°C – +20°C | 6 phút | 80 phút |
| +5°C – +10°C | 12 phút | 120 phút |
| +5°C* (ống phải ≥ +5°C) | 18 phút | 120 phút |
EAD 330499-00-0601
BT KHÔNG NỨT
ASTM D695/638/790
ETAG 001 Phần 5
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
HẠNG MỤC DÂN DỤNG & THƯƠNG MẠI
2 QUY TRÌNH THI CÔNG
BÊ TÔNG/GẠCH ĐẶC & GẠCH RỖNG — KHÁC NHAU HOÀN TOÀN
- Tgel 1.5 phút mà chưa cắm thép: Keo đóng cứng, neo thất bại hoàn toàn — phải đục bỏ và làm lại
- Dùng máy khoan búa cho gạch rỗng: Gạch vỡ vụn, không neo được
- Dùng vòi/súng của AnchorFix®-3001 (1:1): Tỷ lệ A:B sai 10 lần — keo không đóng rắn
- Bỏ qua làm sạch lỗ: Bụi bê tông làm bám dính thất bại — neo rơi khi chịu tải
CHỌN ĐÚNG KEO NEO THÉP SIKA
TOÀN BỘ DÒNG ANCHORFIX® — SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
| Sản phẩm | Gốc hóa học | Tgel nhanh nhất | BT nứt | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| AnchorFix® S ⭐ | Styrenated polyester | 1.5 phút ⚡ | ❌ Không | Thi công nhanh, dân dụng, gạch rỗng |
| AnchorFix®-3030 | Epoxy cao cấp | 6 phút | ✅ Có | Địa chấn C1&C2, nhiệt độ cao, súng tiêu chuẩn |
| AnchorFix®-3001 | Epoxy cao cấp | 3 phút | ✅ Có | Kết cấu quan trọng, NSF nước uống, ICC-ES |
| AnchorFix®-2+ | Hybrid vinylester | Trung bình | Một phần | Kết cấu thông thường, tốc độ nhanh |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Hạng mục dân dụng nhẹ, cần thi công nhanh trong ngày: → Sika AnchorFix® S
- ▸ Neo thép vào gạch rỗng (gạch lỗ) — dùng ống chờ: → Sika AnchorFix® S
- ▸ BT không nứt, không cần địa chấn/NSF, ngân sách tiết kiệm: → Sika AnchorFix® S
- ▸ Kết cấu quan trọng, bê tông nứt, địa chấn: → AnchorFix®-3030 hoặc AnchorFix®-3001
- ▸ Không chắc chọn sản phẩm nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU DÂN DỤNG
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA ANCHORFIX® S?
Cung cấp đường kính thép, số lượng điểm neo, loại nền (bê tông/gạch đặc/gạch rỗng) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.