TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR104 — EPOLAM 2100
SikaBiresin® CR104 là laminating resin lựa chọn khi cần composite trong suốt (translucent) với Tg cao — ứng dụng điển hình: tấm composite trong suốt, cover cách nhiệt, cấu kiện kết cấu thấy được sợi, chi tiết thẩm mỹ composite. Với 1 hardener duy nhất và tỷ lệ trộn đơn giản 100:25 (KL), CR104 dễ phối trộn và kiểm soát chất lượng hơn hệ 3 hardener. Tg điều chỉnh theo post-cure: 82°C (60°C) hoặc 103°C (100°C) — cao nhất trong dòng laminating epoxy Sika Shanghai, phù hợp chi tiết chịu nhiệt vừa-cao. Lưu ý đặc biệt: nhiệt tỏa exotherm 244°C/100g — rất cao, chỉ dùng cho laminating lớp mỏng, tuyệt đối không dùng để đúc khối hoặc đổ dày.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trong suốt (translucent) — lớp mỏng trong suốt, thấy rõ sợi gia cường và kết cấu composite
- ▸ Tg 82–103°C điều chỉnh theo post-cure — linh hoạt theo yêu cầu chịu nhiệt: post-cure 60°C (82°C) hoặc 100°C (103°C)
- ▸ Bền uốn 136 MPa, Shore D 87 — cơ tính cao nhất trong dòng laminating Sika Shanghai (cao hơn CR117 tối đa 132 MPa)
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp 625 mPa.s — thấm ướt vải sợi tốt, gel time nhanh, phù hợp wet lay-up
- ▸ 1 hardener duy nhất — đơn giản, dễ phối trộn, không cần quản lý nhiều hardener
- ▸ Hạn SD Resin 24 tháng, Hardener 12 tháng (15–25°C, đóng kín dưới nitơ khô)
NHIỆT TỎA 244°C/100g
TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐỔ KHỐI!
- ✗ KHÔNG đổ dày hoặc casting khối
- ✗ KHÔNG tích lũy khối lớn hỗn hợp trong thời gian dài
- ✓ Chỉ dùng cho laminating lớp mỏng
- ✓ Chia nhỏ mẻ phối trộn, dùng ngay
- ✓ Thông gió tốt khi gia công
- ✗ Không phù hợp infusion khuôn lớn (pot life 20 phút ngắn)
- ✗ Không phù hợp đổ đặc/casting — exotherm quá cao
- ✗ DNV GL: dùng CR80/CR83 cho kết cấu biển phê duyệt
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Composite trong suốt (translucent) — tấm cover, vỏ thiết bị điện, cấu kiện thẩm mỹ thấy sợi
- ▸ Wet lay-up thủ công chi tiết vừa-nhỏ cần Tg cao
- ▸ Heat compression (cán ép nhiệt) composite lớp mỏng
- ▸ Cấu kiện composite chịu nhiệt 80–100°C trong vận hành
- ▸ Ứng dụng cần 1 hệ nhựa đơn giản, 1 hardener, dễ kiểm soát
- ▸ Composite hàng không, ô tô nhẹ cần cơ tính cao (136 MPa)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối dày (casting) — exotherm 244°C gây cháy/nứt
- ✗ Infusion khuôn lớn cần pot life dài — dùng CR117+H2018
- ✗ Kết cấu biển DNV GL — dùng CR80/CR83
- ✗ Tẩm gỗ — CR117 phù hợp hơn cho ứng dụng này
TECHNICAL DATA SHEET
EPOLAM 2100 — THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Thành phần vật lý (25°C)
| Thông số | CR104 Resin (A) | EPOLAM 2100 Hardener (B) | Hỗn hợp A+B |
|---|---|---|---|
| Màu sắc / Hình thức | Trong suốt (Translucent) | Trong suốt (Translucent) | Trong suốt |
| Độ nhớt 25°C (mPa.s) | 1.900 | 40 | 625 |
| Khối lượng riêng 25°C (g/cm³) | 1,16 | 0,98 | 1,15 |
| Tỷ lệ trộn (KL / TT) | Resin (A) 100 : Hardener (B) 25 (khối lượng) / 100 : 29 (thể tích) | ||
| Pot life 25°C / 123g (phút) | — | 20 | |
| Nhiệt tỏa exotherm tối đa (100g/20°C) | — | ⚠ 244°C (ASTM D 2471-99) | |
| Thời gian đạt exotherm (100g/20°C) | — | 27 phút | |
Cơ tính (chuẩn: 24h/23°C + 16h/60°C)
Nguồn: TDS EPOLAM 2100 (Sika Advanced Resins Shanghai, 25 Dec 2018) — ISO 178, ISO 11359, ISO 868
| Thông số | Đơn vị | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | — | D 87 | ISO 868:2003 |
| Môđun uốn | MPa | 2.900 | ISO 178:2010 |
| Bền uốn tối đa | MPa | 136 | ISO 178:2010 |
| Tg sau post-cure 24h/23°C + 16h/60°C | °C | 82 | ISO 11359-2:1999 |
| Tg sau post-cure 24h/23°C + 16h/100°C | °C | 103 | ISO 11359-2:1999 |
Đủ cho đa số cấu kiện composite kết cấu thông thường. Post-cure dễ thực hiện, không cần lò nung nhiệt độ cao.
Dùng khi chi tiết chịu nhiệt 80–100°C trong vận hành. Cao nhất trong dòng laminating Sika Shanghai.
ISO 11359-2:1999 — Tg (DSC)
ISO 868:2003 — Shore D
ASTM D 2471-99 — Exotherm
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN & GIA CÔNG
SikaBiresin® CR104 — LƯỚI Ý EXOTHERM
- 🔥 Exotherm 244°C — mẻ nhỏ ≤200g, dùng ngay
- 💨 Thông gió tốt — không để khí tích tụ
- 🧤 Găng tay nitril + kính bảo hộ
- 🌡 Đóng rắn ≥20°C — dưới 20°C phản ứng chậm
- 📦 Đóng kín dưới N₂ khô sau mỗi lần dùng
CR104 vs CR117
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG LAMINATING RESIN
| Tiêu chí | ⭐ CR104 EPOLAM 2100 |
CR117 EPOLAM 2017 |
|---|---|---|
| Màu sắc | Trong suốt (Translucent) ⭐ | Hổ phách nhạt |
| Tg tối đa | 103°C (post-cure 100°C) ⭐ | 89°C (H-2017) |
| Bền uốn tối đa | 136 MPa ⭐ | 132 MPa |
| Số hardener | 1 (đơn giản) ⭐ | 3 (linh hoạt) |
| Pot life | 20 phút (cố định) | 8–160 phút ⭐ |
| Phương pháp gia công | Wet lay-up, Heat compression | Wet lay-up, Infusion, Vacuum, Low pressure injection, Tẩm gỗ ⭐ |
| Exotherm | ⚠ 244°C/100g — cần cẩn thận | Không đề cập trong TDS |
| Tẩm gỗ / kết dính | Không đề cập | ✓ Có (TDS xác nhận) ⭐ |
| Chọn khi nào | Cần translucent, Tg cao nhất (103°C), cơ tính cao, 1 hardener đơn giản | Cần linh hoạt pot life, đa phương pháp, tẩm gỗ, hàng hải |
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CR104 — EPOLAM 2100
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR104?
Cho biết ứng dụng (phương pháp gia công, Tg yêu cầu, có cần translucent không) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giữa CR104 và CR117 và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.