SIKAPOWER®-751 T
H9951-T GY RESIN
KEO EPOXY KẾT CẤU 2C CHO CÔNG NGHIỆP
THÀNH PHẦN A — PHẢI DÙNG VỚI SIKAPOWER®-751 (B)
ĐỘ NHỚT 9 Pa·s
OPEN TIME 40 MIN
TRANSPORTATION
Đây là Thành phần A (Resin). Phải sử dụng cùng SikaPower®-751 (B) — H9951-T BE Hardener theo tỷ lệ chính xác A:B = 100:73 thể tích để đạt hiệu năng liên kết.
SikaPower®-751 T
THÀNH PHẦN A — RESIN VÀ HỆ THỐNG 2C
SikaPower®-751 T (A) là thành phần nhựa epoxy (resin, Part A) của hệ keo kết cấu 2 thành phần SikaPower®-751, dòng H9951-T chuyên dụng cho ngành vận tải và công nghiệp. Với độ nhớt thấp (9 Pa·s tại 25°C) và thời gian thao tác 40 phút, hệ keo phù hợp cho dán panel tổ hợp diện tích lớn bao gồm panel tổ ong (honeycomb), tấm nhôm, thép, composite, gỗ và nhựa nhiệt dẻo — không cần hàn hay gia công cơ học.
Sau khi đóng rắn (16 giờ tại 70°C), hệ keo đạt độ bền kéo trượt 19 MPa, độ giãn 10%, và duy trì tính năng trong dải nhiệt độ vận hành -40°C đến +100°C — phù hợp môi trường khắc nghiệt của xe thương mại, bus, caravan và phương tiện đặc dụng. Thành phần A phải được trộn với Thành phần B (SikaPower®-751 B) theo tỷ lệ chính xác.
✓ TÍNH NĂNG HỆ THỐNG SikaPower®-751 T
- ▸ Thời gian thao tác dài 40 phút — cho phép thi công panel kích thước lớn
- ▸ Độ nhớt thấp (9 Pa·s) — thấm ướt tốt bề mặt lỗ rỗng và composite
- ▸ Độ giãn dài 10% — linh hoạt hơn 752 FR, thích hợp ứng dụng có dao động/rung
- ▸ Bền nhiệt -40°C đến +100°C — phù hợp vận hành ngoài trời
- ▸ Không chứa hạt thủy tinh (non-filled) — liên kết mỏng đồng đều trên bề mặt phẳng
- ▸ Kháng lão hóa và môi trường khắc nghiệt cao — chịu đựng nhiệt, ẩm, hóa chất
- ▸ Đóng rắn ở nhiệt độ phòng — tăng tốc với nhiệt (lò, đèn IR); cường độ tối đa ở 70°C
- ✓ Luôn dùng với Part B — A:B = 100:73 thể tích
- ✓ Trộn đồng nhất hoàn toàn trước khi thi công
- ✓ Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ
- ✓ Test trên vật liệu và điều kiện thực tế trước sản xuất đại trà
SikaPower®-751 T
DÙNG CHO NGÀNH NÀO?
✓ VẬT LIỆU DÍNH ĐƯỢC
- ▸ Panel tổ ong (honeycomb) — dán khung, ốp mặt
- ▸ Tấm nhôm — vách caravan, thùng xe tải
- ▸ Tấm thép — vỏ xe bus, phương tiện đặc dụng
- ▸ GFRP/CFRP — tấm composite sợi thủy tinh/carbon
- ▸ Gỗ — nội thất nhà đúc sẵn, cabin xe
- ▸ Nhựa nhiệt dẻo — ABS, GRP, foam (cần test)
✓ NGÀNH CÔNG NGHIỆP
- ▸ Bus & Coach — dán panel thân xe, nội thất
- ▸ Caravan & Motorhome — vách, sàn, nóc composite
- ▸ Xe tải & Thùng xe — dán thùng lạnh, container
- ▸ Phương tiện đặc dụng — xe cứu thương, xe điện
- ▸ Cấu kiện xây dựng — panel sandwich, mặt dựng
- ▸ Gia công công nghiệp — lắp ráp kết cấu nhẹ




TECHNICAL DATA — HỆ THỐNG
SikaPower®-751 T (A+B)
| Thông số | Part A (Resin) | Part B (Hardener) | Hệ thống trộn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | 2 thành phần |
| Màu sắc | GY (Xám) | BE (Be) | Hồng trong suốt* |
| Tỷ trọng | 1,16 kg/l | 0,98 kg/l | 1,08 kg/l |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 73 | ||
| Tỷ lệ trộn (trọng lượng) | A : B = 100 : 62 | ||
| Độ nhớt tại 25°C | 9 Pa·s | 10 Pa·s | Thấp (low viscosity) |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 35 °C | ||
| Thời gian thao tác (Open time) | 40 phút* | ||
| Thời gian vận hành (Handling time) | 6 giờ* | ||
| Shore D (độ cứng) | 75 | ||
| Độ bền kéo | 30 MPa** | ||
| Mô đun đàn hồi (E-Modulus) | 1.300 MPa** | ||
| Độ giãn dài khi đứt | 10 %** | ||
| Độ bền cắt trượt (Lap shear) | 19 MPa*,** | ||
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C đến +100 °C | ||
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bảo quản 15–25°C, khô, tối) | ||
* 23°C / 50% r.h.; adhesive layer 25×12.5×0.3mm trên nhôm. ** Đóng rắn 16 giờ tại 70°C; mẫu kiểu 1A theo ISO 527. Nguồn: TDS SikaPower®-751, industry.sika.com.
CÁCH TRỘN & THI CÔNG
SikaPower®-751 T (A + B)
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, bụi, oxy hóa. Xử lý bề mặt tùy theo vật liệu (mài nhám, tẩy mỡ, anodize…) — xác nhận bằng test trên vật liệu gốc. Nhiệt độ bề mặt: 15–35°C.
Cân/đong chính xác A:B = 100:73 thể tích (hoặc 100:62 trọng lượng). Sai lệch tỷ lệ sẽ làm giảm mạnh cường độ liên kết. Trộn đồng nhất hoàn toàn bằng thiết bị khuấy cơ học.
Thi công trong 40 phút sau khi trộn. Bôi keo lên một hoặc cả hai bề mặt, ép áp lực đều. Nhiệt độ keo ảnh hưởng trực tiếp độ nhớt và pot life — kiểm soát nhiệt độ môi trường.
Đóng rắn tại nhiệt độ phòng — handling time 6 giờ. Tăng tốc bằng lò hoặc đèn IR; cường độ tối đa đạt được tại 70°C. Sau đóng rắn, loại bỏ chỉ bằng cơ học.
- ▸ Chỉ phù hợp người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
- ▸ Tham khảo SDS Part A và Part B trước khi thi công
- ▸ Không dùng dung môi trực tiếp trên da; tẩy bằng Sika® Cleaner-350H
- ▸ Test tương thích trên vật liệu và điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà
CHỌN ĐÚNG KEO EPOXY
SIKAPOWER® THEO YÊU CẦU
Dòng SikaPower® keo epoxy kết cấu 2 thành phần có nhiều sản phẩm với tính năng khác nhau. Chọn đúng sản phẩm theo thời gian thao tác, yêu cầu chống cháy, độ cứng và loại bề mặt dán.
| Sản phẩm | Open Time | Lap Shear | Giãn dài | T° vận hành | Chống cháy | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-751 T ⭐ | 40 min | 19 MPa | 10% | −40÷100°C | — | Panel lớn, linh hoạt; bus, caravan, thùng xe |
| SikaPower®-752 L120 FR | 120 min | 22 MPa | 3% | −40÷150°C | EN 45545-2 FAR 25 |
Panel lớn chống cháy; đường sắt, hàng không |
| SikaPower®-740 | Ngắn hơn* | Cao* | Thấp* | — | — | Cường độ cao, cứng; liên kết kim loại rigid |
| SikaPower®-730 | Ngắn* | — | — | — | — | Liên kết kim loại kim loại; dây chuyền nhanh |
* Số liệu 730, 740 ước tính từ tên/mô tả sản phẩm; cần xác minh với TDS chính thức. Số liệu 751 T và 752 L120 FR từ TDS Sika 2025-2026.
CHỌN 751 T KHI NÀO?
Panel kích thước lớn, thời gian lắp đặt dài: Open time 40 phút đủ để bố trí và ép panel lớn — không bị “chết” keo trước khi hoàn thành thi công.
Cần độ linh hoạt (flexibility): Elongation 10% thích hợp khi kết nối vật liệu có hệ số giãn nhiệt khác nhau hoặc ứng dụng chịu rung.
Yêu cầu chống cháy (EN 45545-2, FAR 25): Dùng SikaPower®-752 L120 FR — đã vượt tiêu chuẩn đường sắt và hàng không, 120 phút open time cho panel cực lớn.
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-751 T (A) — EPOXY RESIN
SikaPower®-751 (B)
H9951-T BE Hardener — Part B, PHẢI dùng cùng Part A này
Xem Part B →
SikaPower®-752 L120 FR
Open time 120 min, chống cháy EN 45545-2 — đường sắt, hàng không
Xem 752 →
SikaPower®-730
Epoxy 2C kết nối kim loại — open time ngắn, chu kỳ sản xuất nhanh
Xem 730 →
SikaPower®-740
Epoxy 2C cường độ cao, cứng — kết nối kết cấu rigid
Xem 740 →
ĐẶT HÀNG SikaPower®-751 T
RESIN & HARDENER
Cho biết yêu cầu vật liệu, kích thước panel và quy mô sản xuất — kỹ sư PT tư vấn chọn đúng sản phẩm và thiết kế quy trình thi công trong 2 giờ làm việc.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.