SIKA INDUSTRY // PUR HOT MELT // LOW VISCOSITY // LAMINATION
SikaMelt®-680 LV
Keo PUR Hot Melt Độ Nhớt Thấp — Trong Suốt — Lamination Vải / Foam / Foil
SikaMelt®-680 LV là thành viên đặc biệt nhất của dòng SikaMelt® — được thiết kế không phải cho lắp ráp (assembly) mà cho lamination mỏng (cán phủ): vải kỹ thuật, foil, vật liệu không dệt và foam. LV (Low Viscosity) là điểm then chốt: độ nhớt 2.000 mPa·s tại 130°C cho phép phủ film mỏng đồng đều, phun spray hoặc chạy roller coater mà không bị tắc — điều mà các PUR HM độ nhớt cao (670: 22.000 mPa·s) không thể làm. Thêm vào đó, màu trong suốt (transparent) đảm bảo keo không nhìn thấy qua lớp vải mỏng.
TRANSPARENT
SHELF LIFE 18 THÁNG
TEXTILE LAMINATION
WASHING RESISTANCE

SIKAMELT®-680 LV — DÀNH RIÊNG
CHO LAMINATION — KHÔNG PHẢI ASSEMBLY
SikaMelt®-680 LV thuộc nhóm “versatile reactive adhesive” — không định vị cho assembly (lắp ráp chi tiết cứng) mà cho lamination (cán phủ vật liệu mềm). Độ nhớt 2.000 mPa·s tại 130°C — thấp nhất dòng SikaMelt®, thấp hơn 11 lần so với SikaMelt®-670 — cho phép tạo film keo mỏng đồng đều qua roller coater, slot die hoặc spray, thẩm thấu vào cấu trúc vải/foam mà không để lộ vết. Đây là điểm khác biệt căn bản so với 670/678/679: những sản phẩm đó dùng bead/dot (điểm hoặc đường) trên bề mặt cứng; 680 LV dùng film mỏng trên vật liệu mềm liên tục. Kháng giặt tốt sau đóng rắn — tính năng bắt buộc cho textile lamination trong sản xuất vải kỹ thuật, hàng tiêu dùng và nội thất xe.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt thấp nhất dòng — 2.000 mPa·s @ 130°C: phù hợp roller coater, slot die, spray — tạo film keo mỏng đồng đều lên vải/foam (theo TDS SikaMelt®-680 LV, Sika Services AG)
- ▸ Màu trong suốt (Transparent): không để lại vết màu trắng/be qua lớp vải mỏng — bắt buộc cho vải kỹ thuật màu sáng và foil trong suốt
- ▸ Kháng giặt và làm sạch tốt sau đóng rắn: mối dán không bị bong tách sau nhiều lần giặt — tiêu chuẩn bắt buộc cho laminate dệt may và hàng tiêu dùng
- ▸ Hạn sử dụng 18 tháng — dài nhất dòng (670/678/679 chỉ 9 tháng): giảm nguy cơ hàng tồn kho hết hạn, phù hợp nhà máy không dùng liên tục hoặc đặt lô lớn
- ▸ Nhiệt độ thi công thấp nhất dòng — 90°C (670 cần 100°C): tiết kiệm năng lượng, giảm nguy cơ biến dạng vật liệu nhạy nhiệt
- ▸ Độ bền và linh hoạt cuối tốt: tensile 15 MPa, mối laminate không bị giòn hay tách lớp trong sử dụng thực tế
- ▸ Dải bám dính rộng: ABS, PC, SMC, PVC, gỗ, foam, vải dệt, thép sơn lót — 1 sản phẩm cho nhiều cặp substrate trong lamination

LV = Low Viscosity. Keo có độ nhớt cao (như 670: 22.000 mPa·s) chỉ có thể bôi theo dạng bead hoặc dot dày. Keo 680 LV với 2.000 mPa·s chảy được qua khe hở hẹp của roller coater, tạo film cực mỏng (<100 µm) đồng đều trên toàn bộ bề mặt vải hoặc foam — đây là yêu cầu cốt lõi của lamination công nghiệp.
- ✗ Assembly lắp ráp chi tiết cứng — dùng 670/678/679
- ✗ Cần green strength cao để di chuyển nhanh — 0,01 MPa rất thấp
- ✗ Laminate PP/PE không qua xử lý bề mặt
- ✗ Lớp keo dày >100 µm trên substrate kỵ ẩm mà không thử nghiệm trước


DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Lamination vải kỹ thuật (technical textiles): dán 2 lớp vải, vải với foam, vải với foil trong sản xuất vải dệt kỹ thuật, may mặc bảo hộ, vải lọc
- ▸ Cán phủ vật liệu không dệt (non-woven): bonding non-woven với PE/PP film, foam, vải — phổ biến trong sản xuất vật liệu vệ sinh, y tế và công nghiệp
- ▸ Laminate foam cách nhiệt/âm thanh với vải lót trong sản xuất ô tô, nội thất tàu thuyền và gia dụng
- ▸ Sàn thể thao và sàn nhựa (resilient/sports flooring) — dán lớp backing với lớp mặt
- ▸ Ứng dụng cần keo trong suốt, màng mỏng đồng đều qua roller coater hoặc slot die
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Assembly lắp ráp chi tiết cứng (nhựa, kim loại) — dùng SikaMelt®-670 hoặc 679
- ✗ Ứng dụng cần green strength cao để di chuyển nhanh (0,01 MPa quá thấp)
- ✗ Laminate PP/PE mà không xử lý kích hoạt bề mặt trước
- ✗ Lớp keo dày >100 µm trên substrate kỵ ẩm (PP/PE film) mà không có dự án test riêng



THÔNG SỐ KỸ THUẬT SIKAMELT®-680 LV
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | TRANSPARENT 🏆 | Trong suốt — duy nhất trong nhóm 670/678/679/680LV |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1,2 kg/l | |
| Độ nhớt @ 130°C (Brookfield) | 2.000 mPa·s 🏆 | THẤP NHẤT dòng — 670 có 22.000 (gấp 11 lần) |
| Nhiệt độ thi công | 90–140°C (max 160°C ngắn hạn) | Có thể bắt đầu từ 90°C — thấp nhất dòng |
| Thời gian đóng rắn | 15h | CQP558-1 |
| Green strength | 0,01 MPa | CQP557-1 — rất thấp → không dùng cho assembly |
| Cường độ kéo cuối (Tensile) | 15 MPa | CQP036-3 — đủ cho laminate vải/foam |
| Hạn sử dụng | 18 tháng 🏆 | DÀI NHẤT dòng — 670/678/679 chỉ 9 tháng |
| Tack ban đầu | Cao (High initial tack) | Bám ngay khi tiếp xúc dù dạng film mỏng |
| Kháng giặt | Tốt sau đóng rắn | TDS nhấn mạnh washing & cleaning resistance — phù hợp dệt may |
Nguồn: TDS SikaMelt®-680 LV Version 01.01 (07-2026), en_IN — Sika Services AG (industry.sika.com). Số liệu tại điều kiện tiêu chuẩn. Thử nghiệm với substrate và điều kiện thực tế của nhà máy trước khi triển khai.
QUY TRÌNH LAMINATION VỚI SIKAMELT®-680 LV
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Kim loại gia nhiệt 40–60°C. PP/PE: xử lý corona, plasma hoặc ngọn lửa. Xác nhận bằng thử nghiệm substrate thực tế.
NẤU CHẢY
Nhiệt độ bể 90–140°C. Bảo vệ bằng N₂/CO₂/khí khô. Khi dừng ≥1h: hạ về 80°C; ≥4h: tắt và nhúng đầu vào dầu khô. Độ nhớt 2.000 mPa·s cho phép bơm ở nhiệt độ thấp hơn và áp lực thấp hơn.
PHỦFLM KEO
Phủ film, spray hoặc roller coater theo độ dày thiết kế. Với substrate kỵ ẩm (PP/PE foil): giữ lớp keo ≤100 µm. Với ứng dụng tự động cần filter hệ thống.
GHÉP & ĐÓNG RẮN
Ghép hai lớp ngay sau phủ keo. Tack cao giữ lớp laminate không bị tách trong 15h đóng rắn ẩm. Cuộn hoặc ép nhẹ để tăng tiếp xúc bề mặt.
Với laminate trên substrate kỵ ẩm và không thấm ẩm (PP foil, PE film): TDS yêu cầu giữ lớp keo ≤100 µm và phải test dự án riêng. Lớp dày hơn sẽ không đóng rắn hoàn toàn do ẩm không xuyên qua được từ không khí. Thực hiện thử nghiệm bắt buộc trước khi sản xuất hàng loạt.
Thiết bị: SikaMelt®-009. Keo đóng rắn: ngâm SikaMelt®-001 rồi loại bỏ cơ học. Keo chưa rắn: Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Da tay: Sika® Cleaner-350H + nước — không dùng dung môi trực tiếp trên da.
KHI NÀO DÙNG 680 LV — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM KHÁC?
| Tiêu chí | SikaMelt®-670 | SikaMelt®-678 | SikaMelt®-679 | SikaMelt®-680 LV ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Ứng dụng | Assembly | Assembly | Assembly | 🏆 LAMINATION |
| Viscosity @130°C | 22.000 | 9.000 | 10.000 | 2.000 🏆 |
| Màu | White-beige | White-beige | White | TRANSPARENT 🏆 |
| Shelf life | 9 tháng | 9 tháng | 9 tháng | 18 tháng 🏆 |
| Green strength | 2,0 MPa 🏆 | 1,2 MPa | 0,7 MPa | 0,01 MPa |
| Link | Xem → | Xem → | Xem → | Trang hiện tại |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Lamination vải/foam/foil, cần keo trong suốt, viscosity thấp, roller coater: → SikaMelt®-680 LV (trang này)
- ▸ Lắp ráp chi tiết cứng, fixing time nhanh: → SikaMelt®-670
- ▸ Auto interior môi trường nóng, softening 72°C: → SikaMelt®-678
- ▸ Home appliances phức tạp, open time dài: → SikaMelt®-679
Q&A — SIKAMELT®-680 LV
📋Plastic Bonding Selection GuidePDF — Sika Industry
📋Industrial Manufacturing GuidePDF — Adhesives tổng quan
TƯ VẤN SIKAMELT®-680 LV
Báo loại vải/foam/foil cần laminate, yêu cầu kháng giặt, thiết bị hiện có — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.