SikaMelt®-173
Keo Hot Melt Nhiệt Dẻo — Sealing Đồ Gia Dụng — Foam Melt — Low Tack
SikaMelt®-173 là keo hot melt nhiệt dẻo gốc polyolefin và EVA — tối ưu cho sealing (trám kín) và bonding trong sản xuất đồ gia dụng. Điểm đặc biệt nhất là khả năng ứng dụng foam melt — keo được phun dạng bọt để trám khe hở, tạo lớp đệm chống rung hoặc cách âm. Bám dính trên cả nhựa cực tính, PP (phi cực tính), và kim loại mà không cần xử lý bề mặt đặc biệt. Sau đóng rắn, residual tack thấp — bề mặt không dính tay, phù hợp khi sản phẩm cần thao tác lắp ráp tiếp theo.
LOW RESIDUAL TACK
PP + METAL ADHESION
THERMOPLASTIC
SikaMelt®-173 là NHIỆT DẺO (Polyolefin+EVA): đóng rắn vật lý, có thể nấu chảy lại; bảo vệ bể chống OXYGEN (không phải moisture); vệ sinh bằng SikaMelt®-005; bảo quản <40°C (không phải <30°C như PUR).

SIKAMELT®-173 — FOAM MELT
SEALING VÀ BONDING ĐA NĂNG — LOW RESIDUAL TACK
SikaMelt®-173 có thể được phun ở chế độ foam melt — keo được trộn khí trước khi phun, tạo lớp bọt keo để trám khe hở rộng, làm đệm chống rung/ổn định linh kiện, hoặc cách âm trong thiết bị gia dụng. Đây là tính năng hiếm gặp trong dòng hot melt, đòi hỏi thiết bị có bộ phận foaming đặc biệt.
SikaMelt®-173 gốc polyolefin + EVA là giải pháp linh hoạt nhất trong nhóm SikaMelt® nhiệt dẻo (172/173/176) về mặt ứng dụng — có thể dùng cho bonding (dán dính), sealing (trám kín) VÀ foam melt (bọt trám khe). Đây là yêu cầu thực tế của nhà máy đồ gia dụng nơi 1 keo cần đáp ứng nhiều kiểu mối ghép khác nhau trong cùng 1 sản phẩm (máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng). Residual tack thấp sau khi đóng rắn là tính năng an toàn quan trọng: sản phẩm sau khi dán có thể xử lý tiếp ngay mà không lo dính tay công nhân hoặc nhiễm bẩn vùng tiếp theo cần dán keo.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Foam melt — ứng dụng bọt keo: trám khe hở, đệm chống rung, cách âm — tính năng duy nhất trong nhóm SikaMelt® thermoplastic (theo TDS SikaMelt®-173, Sika Services AG)
- ▸ Low residual tack: sau khi keo đóng rắn, bề mặt không dính — quan trọng cho dây chuyền lắp ráp nhiều bước, tránh dính bẩn
- ▸ Bám dính cả polar và non-polar substrate: PP (phi cực tính), nhựa ABS/PC, kim loại — TDS liệt kê rõ “polar and non-polar substrates including PP and metals”
- ▸ Ứng dụng bead, spray VÀ foam melt: linh hoạt thi công theo thiết kế mối ghép
- ▸ Sealing diện rộng: trám kín khe hở chống bụi, ẩm, tiếng ồn trong thiết bị gia dụng
- ▸ App temp từ 120°C: thấp hơn 172 và 176 (cần 160°C) — tiết kiệm năng lượng, bảo vệ substrate nhạy nhiệt hơn
Keo hot melt thông thường có tack cao sau khi đóng rắn — bề mặt vẫn dính. SikaMelt®-173 giải quyết điều này: sau khi nguội, bề mặt keo không còn dính tay. Phù hợp cho những vị trí keo lộ ra ngoài hoặc cần lắp ráp chi tiết khác ngay sau khi dán mà không lo nhiễm bẩn.
- ✗ Mối dán kết cấu cần bền vĩnh cửu → PUR reactive
- ✗ Cần softening cao >105°C → dùng 172 (140°C) hoặc 176 (154°C)
- ✗ Foam melt cần thiết bị foaming chuyên dụng
- ✗ Bề mặt bẩn dầu mỡ



THÔNG SỐ SIKAMELT®-173
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyolefin + EVA (THERMOPLASTIC) | KHÔNG phải PUR reactive! |
| Màu sắc | Amber | CQP001-1 |
| Mật độ | ~0,95 kg/l | Nhẹ hơn PUR (1,10–1,20 kg/l) |
| Độ nhớt @150°C | ~2.500 mPa·s | Thấp — dễ phun dạng bead, spray, foam |
| Softening temperature | ~105°C | Cao hơn PUR (60–75°C) nhưng thấp hơn 172 (140°C) và 176 (154°C) |
| Nhiệt độ thi công | 120–170°C | Thấp nhất nhóm 172/173/176 (172 và 176 cần 160°C min) |
| Open time | Trung bình (Medium) | CQP559-1 — đủ thời gian sealing và định vị |
| Foam melt | ✓ CÓ HỖ TRỢ | Cần thiết bị foaming chuyên dụng |
| Residual tack | THẤP (Low) | TDS: “low residual tack” — không dính sau khi đóng rắn |
| Bảo vệ bể | N₂ hoặc CO₂ — chống OXYGEN | KHÔNG phải chống moisture như PUR! |
| Vệ sinh | SikaMelt®-005 | KHÔNG phải 009 như PUR |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Ngắn hơn 172 và 176 (24t) |
| Đóng gói | Hạt (pellets) / Pail / Drum | Dạng hạt phù hợp thiết bị foam melt |
Lưu ý: Một số thông số kỹ thuật của SikaMelt®-173 trong bài là giá trị xấp xỉ theo TDS. Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật.
3 KIỂU ỨNG DỤNG CHÍNH — 1 SẢN PHẨM
① BONDING (DÁN)
- ▸ Dán nhựa PP, PC/ABS, kim loại
- ▸ Lắp ráp vỏ máy và linh kiện gia dụng
- ▸ Ứng dụng bead hoặc dot theo thiết kế
② SEALING (TRÁM KÍN)
- ▸ Trám kín khe giữa các tấm vỏ
- ▸ Chống bụi, ẩm, tiếng ồn xuyên qua khe
- ▸ Spray hoặc bead nhỏ theo khe hở
③ FOAM MELT (BỌT TRÁM)
- ▸ Phun dạng bọt để trám khe hở lớn
- ▸ Đệm chống rung và ổn định linh kiện
- ▸ Cần thiết bị foaming hot melt chuyên dụng
1. Bề mặt sạch, khô · 2. Nấu 120–170°C, bảo vệ bể N₂/CO₂ chống OXYGEN · 3. Phun bead/spray hoặc kích hoạt chế độ foam melt trên thiết bị · 4. Ghép ngay trong open time trung bình · 5. Vệ sinh: SikaMelt®-005



172 / 173 / 176 — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | SikaMelt®-172 | SikaMelt®-173 ⭐ | SikaMelt®-176 |
|---|---|---|---|
| Softening | 140°C | 105°C (thấp nhất) | 154°C 🏆 |
| App temp | 160–190°C | 120–170°C 🏆 | 160–190°C |
| Foam melt | ✗ | ✓ CÓ | ✗ |
| Low tack | ✗ | ✓ CÓ | ✗ |
| Open time | Ngắn | Trung bình | Trung bình |
| Shelf life | 24 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
| Ứng dụng | Auto PP trim, fast assembly | Home appliances sealing+bonding+foam | Auto headliner, deco lamination |
- ▸ Home appliances, cần foam melt, low tack, bonding PP+kim loại: → SikaMelt®-173 (trang này)
- ▸ Auto trim PP, chu kỳ nhanh, open time ngắn: → SikaMelt®-172
- ▸ Auto headliner, deco lamination, softening cao nhất 154°C: → SikaMelt®-176
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TƯ VẤN SIKAMELT®-173
Báo loại thiết bị hot melt hiện có (có bộ phận foaming không?), yêu cầu sealing và substrate — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.