SikaBiresin® CH122-9
Chất đóng rắn epoxy thời gian gel dài — cho composite chịu nhiệt và khuôn composite cỡ lớn
SikaBiresin® CH122-9 (B) là chất đóng rắn gốc amine, màu xanh dương, dùng làm thành phần B cho các nhựa epoxy SikaBiresin® CR122 (đắp tay, Tg tới 145 °C) và SikaBiresin® CR215 (truyền nhựa hoặc đắp tay, Tg tới 202 °C). Điểm đặc trưng là thời gian thao tác rất dài: pot life 330 phút với CR122 và 850 phút với CR215 theo PDS — phù hợp cho laminate dày, khuôn composite lớn cần nhiều giờ để đắp hoặc truyền nhựa.
Sản phẩm trước đây mang tên thương hiệu Biresin® CH122-9 (thương hiệu nhựa kỹ thuật của Sika tại Đức, nay hợp nhất dưới tên SikaBiresin®). Thợ composite thường gọi là “hardener xanh CH122-9”, “đóng rắn chậm cho khuôn chịu nhiệt” hay “hardener pot life dài”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® CH122-9 cho xưởng khuôn composite và chi tiết kỹ thuật chịu nhiệt.

Pot life với CR122 (Gel Timer TECAM)
Pot life với CR215
Với CR122 (đóng rắn 8 giờ ở 140 °C)
Với CR215 (đóng rắn 8 giờ ở 200 °C)
*Theo PDS SikaBiresin® CR122 v02.01 (11/2025) và trang sản phẩm SikaBiresin® CR215 của hãng — Evidence: FACT / MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL.
01 · Vai trò & tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số theo hệ nhựa
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Pha trộn & đóng rắn
07 · So sánh hardener
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn · Nhựa sản xuất composite
Nhiều giờ để đắp — Tg cao sau khi ủ nhiệt
SikaBiresin® CH122-9 được chọn khi bài toán không phải là “đóng rắn nhanh” mà là “đủ thời gian để làm đúng” — đắp nhiều lớp vải trên khuôn lớn, laminate dày, hoặc truyền nhựa quãng dài. Trong bốn chất đóng rắn của hệ CR122, CH122-9 có pot life dài nhất (330 phút so với 30–150 phút của CH122-1, -3, -5) và cho Tg cao nhất (145 °C, HDT 142 °C) sau đóng rắn 8 giờ ở 140 °C.
Đổi lại, phản ứng ở nhiệt độ phòng rất chậm: PDS yêu cầu chi tiết dùng CH122-9 phải được đóng rắn sơ bộ ít nhất 4 giờ ở 50 °C trước khi tháo khuôn — khác với CH122-1, -3, -5 có thể tháo khuôn sau khi đóng rắn ở nhiệt độ phòng. Hãng cũng mô tả mức phản ứng thấp này là lợi thế khi dùng với CR215 cho kết cấu lớn và laminate dày.
CH122-9 có màu xanh dương — khác với các hardener không màu đến nâu nhạt cùng hệ — giúp dễ kiểm tra trộn đều và nhận biết vùng đã thấm nhựa.
✓ ĐIỂM MẠNH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Pot life rất dài — 330 phút (CR122), 850 phút (CR215).
✓ Tg cao nhất trong nhóm hardener của CR122 (145 °C); với CR215 đạt Tg 202 °C.
✓ Hệ CR122 với CH122-3, -5 và -9 được Cục Hàng không Liên bang Đức (LBA) phê duyệt cho tàu lượn và tàu lượn có động cơ.
✓ Màu xanh hỗ trợ kiểm soát trộn và quá trình thấm.
✓ Hệ CR122 thấm vải khô tốt, không chảy nhựa trên mặt đứng.
Vị trí trong hệ thống: CH122-9 là chất đóng rắn “dùng chung” của Sika Advanced Resins: thành phần B chính thức của CR122 (bên cạnh CH122-1, -3, -5) và là hardener duy nhất của CR215. Tài liệu CR132 FR thế hệ 2021 cũng liệt kê CH122-9 trong các hardener đi kèm. Trang CR215 của hãng ghi rõ CH122-9 “được dùng cho các sản phẩm khác” nên có cả bao bì lớn.
Thế hệ phát triển: CH122-9 được bán song song với CH122-1, -3, -5 để người dùng chọn tốc độ; không phải bản thay thế. Tài liệu CR122 thế hệ 2013 chỉ có CH122-3 và CH122-5; các bản PDS sau này bổ sung CH122-1 và CH122-9.
Tên gọi trước đây: Biresin® CH122-9 — tên SDS hiện hành ghi song song “SikaBiresin® CH122-9 (Biresin CH122-9) Part B”, thể hiện đợt hợp nhất thương hiệu Biresin® vào SikaBiresin®.
▸ Tỷ lệ trộn khác nhau theo nhựa: 100 : 40 với CR122, 100 : 53 với CR215 (theo khối lượng). Không dùng tỷ lệ của hệ này cho hệ kia.
▸ Bắt buộc có lò/gia nhiệt: tối thiểu 4 giờ ở 50 °C trước khi tháo khuôn (với CR122); cơ tính công bố đạt được sau đóng rắn 8 giờ ở 140 °C (CR122) hoặc 200 °C (CR215).
▸ CH122-9 có thể kết tinh khi lưu kho lạnh — làm nóng 60–70 °C tới khi hết tinh thể trước khi dùng.
▸ Bảo quản 15–30 °C; hạn dùng 12 tháng. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp — thử với sợi, chất tách khuôn thực tế.
Xưởng làm khuôn composite — khuôn lớn, chịu nhiệt cho prepreg hoặc sản xuất nóng.
Nhà sản xuất chi tiết kỹ thuật — laminate dày, cần Tg 145–202 °C.
Xưởng có lò ủ — đủ điều kiện đóng rắn 140–200 °C.
Ngành hàng không nhẹ — tàu lượn (theo phê duyệt LBA với CR122).
Khuôn lớn, laminate dày, chịu nhiệt cao
▸ Với CR122: chi tiết composite và khuôn composite đắp tay, yêu cầu chịu nhiệt tăng cao (Tg tới 145 °C).
▸ Với CR215: khuôn composite cỡ lớn chịu nhiệt rất cao (Tg tới 202 °C), bằng truyền nhựa chân không hoặc đắp tay.
▸ Kết cấu lớn, laminate dày — nơi pot life ngắn gây gel sớm, sinh nhiệt quá mức.
▸ Chi tiết GRP, CRP, ARP cho tàu lượn (hệ CR122, phê duyệt LBA).
▸ Xưởng không có lò gia nhiệt — không tháo khuôn được sau đóng rắn nhiệt độ phòng; chọn CH122-1, -3, -5.
▸ Sản xuất cần quay vòng khuôn nhanh trong ngày.
▸ Dùng với nhựa ngoài danh sách hãng công bố (CR122, CR215, CR132 FR theo tài liệu cũ).
▸ Hồ sơ đăng kiểm ngoài phạm vi phê duyệt LBA — liên hệ PT kiểm tra.






Riêng CH122-9 — và theo từng hệ nhựa
CH122-9 là thành phần B nên cơ tính, Tg, pot life phụ thuộc hoàn toàn vào nhựa đi kèm. Bảng 1 là dữ liệu riêng của CH122-9; bảng 2 so hai hệ nhựa chính thức hãng công bố số liệu.
BẢNG 1 — DỮ LIỆU RIÊNG CH122-9 (B)
| Thuộc tính | Giá trị | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hoá học · màu | Amine hardener · xanh dương | FACT · PDS CR122 v02.01 · COMPONENT |
| Tỷ trọng | 0,94 kg/l (PDS CR122) · 0,95 kg/l (trang CR215) | FACT / MANUFACTURER CLAIM · COMPONENT |
| Độ nhớt (CQP029-4) | 120 mPa·s (PDS CR122) · 100 mPa·s (trang CR215) | FACT / MANUFACTURER CLAIM · COMPONENT |
| Kết tinh | Có thể xảy ra; làm nóng 60–70 °C tới khi không còn tinh thể | FACT · PDS CR122 |
| Bảo quản · hạn dùng | 15–30 °C · 12 tháng | FACT · PDS CR122 |
| Phân loại nguy hại | Xem SDS SikaBiresin® CH122-9 Part B (mục Tài liệu) | SDS hãng |
BẢNG 2 — HỆ SAU TRỘN & ĐÓNG RẮN THEO NHỰA ĐI KÈM
| Thông số | CR122 + CH122-9 | CR215 + CH122-9 |
|---|---|---|
| Quy trình | Đắp tay | Truyền nhựa chân không hoặc đắp tay |
| Tỷ lệ trộn A : B | 100 : 40 khối lượng · 100 : 50 thể tích | 100 : 53 khối lượng · 100 : 65 thể tích |
| Độ nhớt hỗn hợp | 680 mPa·s | 650 mPa·s |
| Pot life (Gel Timer TECAM) | 330 phút | 850 phút |
| Nhiệt độ thi công | 18–25 °C (đóng rắn ≥ 18 °C) | 20–30 °C (đóng rắn ≥ 18 °C) |
| Điều kiện đóng rắn cho số liệu | 8 giờ ở 140 °C | 8 giờ ở 200 °C |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 87 MPa · 2.600 MPa | 53 MPa · 3.400 MPa |
| Độ giãn dài kéo | 6,9 % | 1,7 % |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 119 MPa · 2.600 MPa | 90 MPa · 2.900 MPa |
| Cường độ nén (ISO 604) | 114 MPa | Không công bố |
| Độ cứng Shore D | 86 | 89 |
| Độ bền va đập (ISO 179) | 44 kJ/m² | Không công bố |
| Tg (ISO 11357) · HDT | 145 °C · 142 °C (ISO 75B) | 202 °C · không công bố |
| Tỷ trọng sau đóng rắn | 1,14 kg/l | 1,14 kg/l |
| Tháo khuôn | Sau đóng rắn sơ bộ ≥ 4 giờ ở 50 °C | Không công bố — liên hệ PT |
| Nguồn / Evidence | FACT · PDS CR122 v02.01 (11/2025) · SYSTEM-LEVEL | MANUFACTURER CLAIM · trang SP CR215 (Sika Global) · SYSTEM-LEVEL |
Cơ tính đo trên mẫu nhựa nguyên (không cốt sợi) sau chu trình đóng rắn nêu trên. Hai nguồn ghi độ nhớt/tỷ trọng CH122-9 chênh nhẹ (120 so với 100 mPa·s; 0,94 so với 0,95 kg/l) — PT giữ nguyên cả hai giá trị theo từng tài liệu.
Can 4 kg — phuy 180 kg
| Sản phẩm | Quy cách | Nguồn |
|---|---|---|
| SikaBiresin® CH122-9 (B) | Can 4 kg · phuy 180 kg | FACT · PDS CR122 |
| SikaBiresin® CR122 (A) | Thùng 10 kg · phuy 200 kg · IBC 1.000 kg | FACT · PDS CR122 |
| SikaBiresin® CR215 (A) | Can 15,1 kg | MANUFACTURER CLAIM · trang CR215 |
| MOQ, giá, tồn kho tại PT | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp theo tỷ lệ (tính toán của PT): 10 kg CR122 cần 4 kg CH122-9 (100 : 40) — khớp đúng 1 can 4 kg. Với CR215, 1 can 15,1 kg cần khoảng 8 kg CH122-9 (100 : 53), tức 2 can 4 kg.
Hạn dùng CH122-9 là 12 tháng; CR215 chỉ 6 tháng — nhập hàng theo tiến độ dự án khuôn.
Từ khuôn prepreg đến chi tiết chịu nhiệt
Theo hãng, CR215 + CH122-9 đặc biệt phù hợp cho khuôn cỡ lớn yêu cầu chịu nhiệt cao; mức phản ứng thấp hỗ trợ kết cấu lớn và laminate dày. Về mặt kỹ thuật, đây là hướng cho khuôn phục vụ sản xuất ở nhiệt độ cao.
CR122 + CH122-9 cho chi tiết GRP/CRP đắp tay cần Tg tới 145 °C — ví dụ vỏ, nắp, chi tiết gần nguồn nhiệt trong thiết bị công nghiệp. Mỗi ứng dụng cần kiểm chứng trên laminate thực tế.
▸ Lò hoặc buồng gia nhiệt đạt 50 °C (tháo khuôn) và 140–200 °C (đóng rắn hoàn toàn).
▸ Cân chính xác — tỷ lệ khác nhau cho CR122 và CR215.
Chậm khi đắp — nóng khi ủ
Kiểm tra & ổn định nhiệt
Kiểm tra kết tinh ở cả nhựa và CH122-9; nếu có, làm nóng 60–70 °C tới khi trong. Đưa vật liệu về nhiệt độ thi công (18–25 °C với CR122; 20–30 °C với CR215).
Cân chính xác
CR122 : CH122-9 = 100 : 40; CR215 : CH122-9 = 100 : 53 theo khối lượng. PDS nhấn mạnh phải giữ đúng tỷ lệ để đạt tính năng đầy đủ. Trộn đều tới khi màu xanh đồng nhất.
Đắp / truyền nhựa
Tận dụng pot life dài để đắp đủ lớp, đuổi bọt khí, hoặc truyền nhựa quãng dài. Nhiệt độ hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp độ nhớt và pot life.
Đóng rắn sơ bộ & ủ
Với CR122: tối thiểu 4 giờ ở 50 °C trước khi tháo khuôn, sau đó ủ theo General Guideline for Composite Resins của hãng. Chu trình tham chiếu cho số liệu: 8 giờ ở 140 °C (CR122) / 200 °C (CR215).


Tháo khuôn khi chưa gia nhiệt: chi tiết dùng CH122-9 để ở nhiệt độ phòng chưa đủ cứng để tháo — PDS yêu cầu ≥ 4 giờ ở 50 °C.
Nhầm tỷ lệ giữa hai hệ: 100 : 40 (CR122) và 100 : 53 (CR215) — ghi rõ trên phiếu trộn khi xưởng dùng cả hai nhựa.
Bỏ qua ủ nhiệt độ cao: Tg 145 °C / 202 °C chỉ đạt được với chu trình đóng rắn nóng; khuôn chưa ủ đủ sẽ biến dạng khi đưa vào sản xuất nóng.
4 hardener của CR122 — CH122-9 ở đầu chậm nhất
| Hệ với CR122 | CH122-1 | CH122-3 | CH122-5 | CH122-9 (bài này) |
|---|---|---|---|---|
| Màu hardener | Không màu – nâu nhạt | Không màu – nâu nhạt | Không màu – nâu nhạt | Xanh dương |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 30 | 100 : 30 | 100 : 30 | 100 : 40 |
| Pot life | 30 phút | 90 phút | 150 phút | 330 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | 310 mPa·s | 370 mPa·s | 380 mPa·s | 680 mPa·s |
| Đóng rắn cho số liệu | 8 giờ 120 °C | 8 giờ 120 °C | 8 giờ 120 °C | 8 giờ 140 °C |
| Kéo · giãn dài | 86 MPa · 6,3 % | 84 MPa · 5,4 % | 84 MPa · 5,6 % | 87 MPa · 6,9 % |
| Va đập (ISO 179) | 58 kJ/m² | 47 kJ/m² | 34 kJ/m² | 44 kJ/m² |
| Tg · HDT | 103 °C · 101 °C | 114 °C · 117 °C | 119 °C · 116 °C | 145 °C · 142 °C |
| Tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng | Có (≥ 23 °C) | Có | Có | Không — cần ≥ 4 giờ 50 °C |
| Phê duyệt LBA | Không nêu | Có | Có | Có |
| Trang PT | Chưa có trang riêng — liên hệ PT | Bài này | ||
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® CR122 v02.01 (11/2025). Lưu ý: số liệu CH122-9 đo sau đóng rắn 140 °C, các hardener khác ở 120 °C.
① Khuôn/chi tiết lớn, laminate dày, cần Tg cao nhất của CR122 (145 °C), xưởng có lò → CR122 + CH122-9.
② Khuôn chịu nhiệt rất cao (Tg ~202 °C), truyền nhựa quãng dài → CR215 + CH122-9.
③ Cần tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng, Tg ~114–119 °C là đủ → CR122 + CH122-3 / CH122-5 (liên hệ PT).
④ Đắp tay khuôn Tg ~135 °C với hardener xanh, tỷ lệ 100 : 28 → CR132 + CH132-5.
⑤ Quấn sợi / kéo ép (filament winding, pultrusion), đóng rắn nóng ≥ 80 °C → hệ anhydride CR141 / CR144 + CH141.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: CH122-9 cho thấy hai “khuôn mặt” rất khác nhau tuỳ nhựa đi kèm. Với CR122, hệ vẫn dẻo dai (giãn dài 6,9 %, cường độ kéo 87 MPa — cao nhất nhóm) kèm Tg 145 °C; với CR215, hệ cứng hơn (mô-đun kéo 3.400 MPa) và chịu nhiệt tới Tg 202 °C nhưng giãn dài chỉ 1,7 %. Nghĩa là CR215 + CH122-9 phù hợp khuôn cần ổn định kích thước ở nhiệt độ cao; CR122 + CH122-9 phù hợp chi tiết/khuôn cần dung hoà giữa chịu nhiệt và độ dai.
Với khí hậu nóng Việt Nam, pot life dài của CH122-9 là lợi thế thực tế: các hardener nhanh (30–90 phút ở điều kiện thử) sẽ ngắn đi rõ rệt khi xưởng 30–35 °C, trong khi CH122-9 vẫn còn biên thời gian lớn. Đổi lại, xưởng phải có lò ít nhất 50 °C để tháo khuôn và lò 140–200 °C để đạt Tg công bố — cần tính chi phí thiết bị ngay từ khi chọn hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CH122-9
SikaBiresin® CH122-9 dùng với nhựa nào?
Theo tài liệu hãng, SikaBiresin® CH122-9 là chất đóng rắn cho nhựa epoxy SikaBiresin® CR122 (tỷ lệ 100 : 40) và SikaBiresin® CR215 (100 : 53). Tài liệu CR132 FR bản 2021 cũng liệt kê CH122-9 trong các hardener đi kèm.
Pot life của CH122-9 bao lâu?
Pot life là 330 phút khi dùng với CR122 và 850 phút với CR215 (đo bằng Gel Timer TECAM). Đây là hardener có thời gian thao tác dài nhất trong nhóm hardener của CR122.
Dùng CH122-9 có tháo khuôn ở nhiệt độ phòng được không?
Không. PDS CR122 yêu cầu chi tiết dùng CH122-9 phải đóng rắn sơ bộ ít nhất 4 giờ ở 50 °C trước khi tháo khuôn. Nếu cần tháo khuôn ở nhiệt độ phòng, dùng CH122-1, CH122-3 hoặc CH122-5.
CH122-9 chịu nhiệt bao nhiêu?
Tuỳ nhựa đi kèm: với CR122 đạt Tg 145 °C, HDT 142 °C sau 8 giờ ở 140 °C; với CR215 đạt Tg 202 °C sau 8 giờ ở 200 °C, theo tài liệu hãng.
Vì sao CH122-9 có màu xanh?
Hãng tạo màu xanh cho CH122-9 để hỗ trợ quá trình trộn — màu đồng nhất là dấu hiệu trộn đều — và giúp nhận biết vùng laminate đã thấm nhựa.
Biresin® CH122-9 và SikaBiresin® CH122-9 có khác nhau không?
Là cùng một sản phẩm. SDS hiện hành ghi tên song song “SikaBiresin® CH122-9 (Biresin CH122-9)” — Biresin® là thương hiệu nhựa kỹ thuật của Sika, nay hợp nhất dưới tên SikaBiresin®.
CH122-9 bị đục, có tinh thể thì xử lý thế nào?
Đó là hiện tượng kết tinh khi lưu kho lạnh. PDS hướng dẫn làm nóng sản phẩm 60–70 °C tới khi không còn tinh thể, để nguội về nhiệt độ thi công rồi mới dùng.
Mua SikaBiresin® CH122-9 ở đâu, quy cách nào?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® CH122-9; quy cách hãng là can 4 kg và phuy 180 kg. Giá, MOQ, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Nhựa đi kèm, hardener khác & tài liệu
① NHỰA ĐI KÈM (THÀNH PHẦN A)
SikaBiresin® CR122 — nhựa epoxy đắp tay chịu nhiệt →Tỷ lệ 100 : 40 với CH122-9 · Tg 145 °C.
SikaBiresin® CR215 — nhựa epoxy infusion hiệu suất cao →Tỷ lệ 100 : 53 với CH122-9 · Tg 202 °C.
② HARDENER KHÁC THEO TÌNH HUỐNG
SikaBiresin® CH132-5 →Hardener xanh cho CR132 đắp tay, Tg 135 °C.
SikaBiresin® CH141 →Hardener anhydride cho quấn sợi, kéo ép, đóng rắn nóng.
③ DÙNG KÈM TRONG QUY TRÌNH KHUÔN
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt khuôn chịu nhiệt trước khi đắp laminate.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau khi tháo khuôn.
Thương hiệu SikaBiresin® →
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu cho lắp ráp.
SikaFast® →
Sikaflex® →
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Hệ chịu nhiệt cực cao (Tg 150–200 °C) & chống cháy UL94 V-0 →
Nhựa laminating làm khuôn composite cỡ lớn →
Gelcoat chịu nhiệt cao — khuôn composite lớn →
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
SDS SikaBiresin® CH122-9 Part B (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Làm khuôn chịu nhiệt với SikaBiresin® CH122-9
Gửi PT kích thước khuôn, nhiệt độ làm việc, quy trình (đắp tay / infusion) và thiết bị lò hiện có — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CR122 hay CR215 và báo giá theo cặp nhựa – hardener sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.