Số liệu từ Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) — tài liệu kỹ thuật chính thức đã xác minh. SikaBiresin® CH141 là Hardener Component B dùng trong hệ 3 thành phần: phải kết hợp cùng Component A (CR141/CR144) và Component C (CA141/CA144 accelerator).
📄 Xem Brochure
SIKA ADVANCED RESINS // ANHYDRIDE HARDENER — HỆ 3 THÀNH PHẦN
SikaBiresin®
CH141
Chất Đóng Rắn Anhydride — Filament Winding & Pultrusion
Pot life vượt 24 giờ — chất đóng rắn anhydride duy nhất trong dòng CH-series, tối ưu hoá học cho quy trình quấn sợi liên tục và đùn kéo composite chịu nhiệt cao.
POT LIFE >24H
Tg 138–151°C
FILAMENT WINDING · PULTRUSION
SikaBiresin® CH141 là chất đóng rắn anhydride (Component B) trong hệ epoxy 3 thành phần, kết hợp với nhựa nền CR141 hoặc CR144 (Component A) và chất xúc tiến CA141 hoặc CA144 (Component C). Tỷ lệ trộn A:B:C = 100:90:2 (theo trọng lượng). Đặc điểm nổi bật nhất là pot life vượt 24 giờ — cho phép duy trì bể nhựa suốt ca sản xuất dài mà không gây gel hoá — ưu điểm cốt lõi không thể thay thế bằng hardener amine thông thường cho quy trình filament winding công nghiệp liên tục.
*Theo Sika Advanced Resins Brochure (02/2024). Giá trị xấp xỉ theo tổ hợp hệ thống.
ANHYDRIDE HARDENER
KHÁC BIỆT CỐT LÕI SO VỚI AMINE
SikaBiresin® CH141 là chất đóng rắn anhydride epoxy duy nhất trong dòng CH-series được dùng cho hệ nhựa filament winding và pultrusion — đặc điểm phân biệt căn bản là hoá học anhydride cho pot life vượt 24 giờ, trong khi mọi hardener amine thông thường chỉ duy trì pot life 2–14 giờ. Phản ứng anhydride với nhựa epoxy diễn ra chậm ở nhiệt độ phòng và cần chất xúc tiến (CA141 hoặc CA144, Component C) để kích hoạt tốc độ đóng rắn khi nâng nhiệt. Đây là lý do bể nhựa (resin bath) trong máy quấn sợi có thể duy trì hoạt động liên tục cả ca sản xuất dài mà không bị gel hóa.
Hệ 3 thành phần CR141/CR144 + CH141 + CA141 cho Tg 138–139°C; kết hợp CA144 thay cho CA141 đẩy Tg lên đến 151°C với tỷ lệ CA144 linh động 1–4 phần — cho phép điều chỉnh nhiệt độ làm việc theo yêu cầu ứng dụng. Cả hai tổ hợp đều cho độ nhớt hỗn hợp 600–800 mPas, phù hợp thẩm thấu sợi roving và woven trong bể nhúng (wet bath) hoặc bể nhựa kín (closed bath). Theo Sika Advanced Resins Brochure (02/2024).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life >24 giờ — dài nhất trong toàn bộ dòng CH-series; bể nhựa ổn định cả ngày sản xuất liên tục, không cần thay mẻ thường xuyên
- ▸ Anhydride chemistry — phản ứng ester hoá tạo mạng lưới polymer bền nhiệt, cứng chắc, kháng hoá chất tốt hơn amine ở nhiệt độ cao
- ▸ Tg 138–151°C tuỳ accelerator — CA141 (2 phần) cho Tg ~139°C; CA144 (1–4 phần) mở rộng lên 151°C; chọn accelerator = chọn nhiệt độ làm việc
- ▸ Độ nhớt 600–800 mPas — thẩm thấu sợi roving đồng đều trong bể nhúng, không quá lỏng hay quá đặc; phù hợp cả filament winding và pultrusion
- ▸ Cơ tính cao hậu đóng rắn — tensile strength 78–95 MPa, E-Modulus 2.8–3.2 GPa, đủ đáp ứng yêu cầu kết cấu composite chịu lực và chịu nhiệt
- ▸ Hệ 3 thành phần tùy biến — tỷ lệ CA144 từ 1–4 phần cho phép điều chỉnh tốc độ đóng rắn và Tg cuối cùng theo yêu cầu thiết kế
- ▸ Phù hợp với nhựa CR141 và CR144 — CR141 tối ưu cho filament winding tốc độ cao; CR144 phù hợp cả pultrusion liên tục lẫn filament winding
KHÔNG DÙNG
CH141 ĐỘC LẬP
Bắt buộc trộn đúng thứ tự và tỷ lệ:
A (CR141/CR144) : B (CH141) : C (CA141/CA144) = 100 : 90 : 2
Thiếu Component C (accelerator) → nhựa không đóng rắn hoàn toàn dù gia nhiệt.
- ✗ Không phải hardener amine — không thay thế CH80, CH122, CH132 cho các hệ nhựa của chúng
- ✗ Không dùng cho wet lay-up thủ công — cần gia nhiệt để đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Không có hệ infusion riêng biệt (dùng CH122-9 cho CR144 infusion)
- ✗ Không đóng rắn ở nhiệt độ phòng RT cure — cần chu kỳ nhiệt 80–140°C
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Filament winding (quấn sợi liên tục) — ống composite áp lực, bồn chứa hóa chất, thân rotor turbine, cột composite
- ▸ Pultrusion (đùn kéo liên tục) — thanh dầm composite, profile U/I, cốt FRP thay thép, tấm phẳng kết cấu
- ▸ Con lăn và trục composite — trục in ấn, con lăn băng tải composite chịu nhiệt cao
- ▸ Kết cấu composite chịu nhiệt 120–140°C — sau post-cure đầy đủ đạt Tg 138–151°C
- ▸ Sản xuất công nghiệp tốc độ cao, liên tục — bể nhựa ổn định >24h không cần thay nhựa giữa ca
- ▸ Ứng dụng hàng không và năng lượng tái tạo — cùng với CR144 cho cánh quạt điện gió, ống dẫn dầu khí offshore
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập không có A + C — CH141 chỉ là 1 trong 3 thành phần bắt buộc
- ✗ Wet lay-up thủ công cần RT cure — dùng CH132-5, CH122-9 hoặc CH80-series
- ✗ Vacuum infusion — CH122-9 với CR144 tối ưu hơn cho infusion chịu nhiệt cao
- ✗ Ứng dụng không có thiết bị gia nhiệt — CH141 cần lò sấy/buồng nhiệt để đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Kết hợp với nhựa CR80/CR82/CR132 — CH141 chỉ tương thích với CR141 và CR144



TECHNICAL DATA SHEET
3 TỔ HỢP HỆ THỐNG
Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure (02/2024). Giá trị cơ tính xấp xỉ — phụ thuộc chu kỳ đóng rắn và post-cure thực tế.
A. THÔNG SỐ CHẾ BIẾN
| Thông số | CR141+CH141+CA141 FW · 100:90:2 |
CR144+CH141+CA141 FW+Pultrusion · 100:90:2 |
CR144+CH141+CA144 Tg cao nhất · 100:90:1–4 |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B:C (theo KL) | 100 : 90 : 2 | 100 : 90 : 2 | 100 : 90 : 1–4 |
| Pot life (nhiệt độ phòng) | >24 giờ ★ | >24 giờ ★ | >24 giờ ★ |
| Độ nhớt hỗn hợp (mPas) | 600 | 800 | 800 |
| Tg (°C) | 139°C | 138°C | 151°C ★ |
B. CƠ TÍNH HỆ THỐNG (GIÁ TRỊ XẤP XỈ)
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | CR141+CH141+CA141 | CR144+CH141+CA141 | CR144+CH141+CA144 |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền va đập (kJ/m²) | ISO | 18 | 15 | 20 ★ |
| Mô-đun đàn hồi kéo (GPa) | ISO | 3,2 | 3,2 | 2,8 |
| Độ bền kéo (MPa) | ISO | 78 | 95 ★ | 90 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | ISO | 3,3 | 5,4 ★ | 5,4 |
★ = giá trị nổi bật nhất trong nhóm. Cơ tính đo trên mẫu nhựa đúc thuần — giá trị composite thực tế phụ thuộc loại sợi, tỷ lệ sợi/nhựa, góc quấn và quy trình đóng rắn.
Gel hoá: 40–60°C. Đóng rắn sơ bộ: 80°C/4–6h. Post-cure đầy đủ: 120–140°C để đạt Tg thiết kế 138–151°C. Liên hệ để nhận hướng dẫn chu kỳ nhiệt cụ thể cho hệ máy của bạn.
Nhiệt độ cao 30–40°C không ảnh hưởng nhiều đến pot life do bản chất anhydride — lợi thế so với amine. Tuy nhiên, cần kiểm soát nhiệt độ bể nhựa dưới 35°C để tránh thay đổi độ nhớt làm giảm chất lượng thẩm thấu sợi.
ỨNG DỤNG ĐÃ TRIỂN KHAI
HỆ CR+CH141

QUY TRÌNH PHA TRỘN & FILAMENT WINDING
HỆ 3 THÀNH PHẦN
Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) — kết hợp hướng dẫn vận hành thực tế cho điều kiện Việt Nam và Lào
Sơ đồ minh hoạ — không theo tỷ lệ. Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) + kinh nghiệm triển khai thực tế.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Đảm bảo cả 3 thành phần A, B, C ở 20–35°C. Cân chính xác từng thành phần bằng cân điện tử. Kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng đóng gói trước khi trộn. Chuẩn bị mandrel đã bôi chất tách khuôn RA841.
TRỘN 3 THÀNH PHẦN
Trộn A + B trước: khuấy đều CR141/CR144 + CH141 theo tỷ lệ 100:90. Sau khi đồng nhất, thêm accelerator C (CA141 2 phần hoặc CA144 1–4 phần) và khuấy đều. Đổ vào bể nhựa. Không thêm C trước khi A+B đã đồng nhất.
VẬN HÀNH FILAMENT WINDING
Chạy sợi qua bể nhựa, điều chỉnh tốc độ nhúng để đạt tỷ lệ sợi/nhựa mục tiêu. Với pot life >24h, bể nhựa ổn định cả ca sản xuất. Theo dõi độ nhớt bể nhựa định kỳ — nếu tăng đáng kể là dấu hiệu nhiệt độ bể quá cao.
GEL HOÁ & ĐÓNG RẮN
Sau khi quấn xong, cho mandrel vào lò sấy: gel hoá 40–60°C, sau đó đóng rắn 80°C/4–6h. Post-cure 120–140°C để đạt Tg 138–151°C mục tiêu. Chờ nguội về dưới 60°C trước khi tháo mandrel.
BẢO QUẢN BỂ NHỰA
Hỗn hợp đã trộn có thể giữ trong bể kín ở 15–25°C qua ngày hôm sau (pot life >24h). Giữ nắp đậy chặt để tránh tiếp xúc ẩm. Mỗi ca sản xuất nên bổ sung mẻ trộn mới thay vì dùng hỗn hợp qua đêm nhiều lần.
Anhydride có thể gây kích ứng da và mắt. Đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ kín, mặt nạ lọc khí hữu cơ khi làm việc. Hệ thống thông gió tốt trong xưởng. Tải SDS CH141 (Part B) tại link trong phần thông số.
- ✗ Quên thêm accelerator C → nhựa không đóng rắn dù gia nhiệt lâu
- ✗ Thêm CA144 quá nhiều (>4 phần) → đóng rắn quá nhanh, độ nhớt tăng đột ngột
- ✗ Nhiệt độ bể nhựa >40°C → độ nhớt giảm, hàm lượng nhựa trong sợi không đều
- ✗ Không post-cure đủ nhiệt độ → Tg thực tế thấp hơn Tg thiết kế 20–30°C
CH141 / CH122-9 / CH132-5
CHỌN ĐÚNG HARDENER THEO QUY TRÌNH
Ba hardener phục vụ ba nhóm quy trình khác nhau — không thể thay thế lẫn nhau do khác gốc hoá học và nhựa nền tương thích.
| Tiêu chí | CH141 Sản phẩm này |
CH122-9 | CH132-5 |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | ANHYDRIDE ★ Duy nhất | Amine | Amine |
| Nhựa nền A tương thích | CR141, CR144 | CR122, CR215, CR132 | CR132, CR132 FR, CR134 FR, CR168 |
| Pot life | >24 giờ ★★ | 330–850 phút | 115–160 phút |
| Tg tối đa | 151°C (CA144) | 200°C ★ (CR215) | 142°C (CR132 FR) |
| Số thành phần | 3 (A + B + C accelerator) | 2 (A + B) | 2 (A + B) |
| Đóng rắn RT (nhiệt độ phòng) | ✗ Cần gia nhiệt | ✓ Có | ✓ Có |
| Quy trình tối ưu | Filament Winding, Pultrusion | Wet Lay-up dài, Infusion chịu nhiệt | Hand Lay-up, Wet Lay-up, FR |
| SDS | Tải SDS → | Tải SDS → | Tải SDS → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Filament winding, pultrusion liên tục: → CH141 (pot life >24h, anhydride, cần lò sấy)
- ▸ Wet lay-up / infusion chịu nhiệt cao Tg >140°C: → CH122-9 (với CR122, CR215, CR132)
- ▸ Hand lay-up khuôn composite Tg 130–142°C: → CH132-5 (với CR132, CR132 FR, CR134 FR)
- ▸ Cần chống cháy (FR) trong laminat: → CH132-5 với CR132 FR hoặc CR134 FR (UL 94)
- ▸ Tg cao nhất (200°C): → CH122-9 + CR215 (infusion siêu cao cấp, hàng không)
Q&A KỸ THUẬT
HARDENER ANHYDRIDE CH141
Q: Tại sao SikaBiresin® CH141 có pot life vượt 24 giờ trong khi các hardener amine thông thường chỉ vài giờ?
CH141 là hardener anhydride, gốc hoá học hoàn toàn khác với amine — phản ứng anhydride-epoxy diễn ra chậm ở nhiệt độ phòng và cần chất xúc tiến (CA141 hoặc CA144) để kích hoạt đủ tốc độ đóng rắn khi gia nhiệt. Đây là nguyên lý tương tự hệ epoxy-anhydride dùng trong ngành điện tử và điện từ: hỗn hợp ổn định ở 20–35°C nhưng đóng rắn nhanh khi nhiệt độ tăng trên 60°C. Amine hardener, ngược lại, bắt đầu phản ứng ngay khi trộn nên pot life chỉ vài giờ ở nhiệt độ phòng. Theo Sika Advanced Resins Brochure (02/2024), pot life CR141+CH141+CA141 và CR144+CH141+CA141 đều vượt 24 giờ ở nhiệt độ phòng.
Q: Có bắt buộc phải dùng accelerator CA141 hay CA144 không? Có thể bỏ qua Component C không?
Bắt buộc — không thể bỏ qua accelerator (Component C). Hệ anhydride-epoxy không đóng rắn hoàn toàn nếu thiếu chất xúc tiến, dù có gia nhiệt lâu. CA141 ở tỷ lệ 2 phần cho Tg ~138–139°C; CA144 ở tỷ lệ 1–4 phần điều chỉnh được Tg từ tương đương đến 151°C. Tỷ lệ CA144 cao hơn trong ngưỡng 1–4 phần sẽ cho Tg và tốc độ đóng rắn cao hơn — cho phép rút ngắn chu kỳ lò sấy. Liên hệ Hoá chất Xây dựng PT để tư vấn tỷ lệ CA144 tối ưu cho ứng dụng cụ thể.
Q: CH141 có thể thay thế CH122-9 hoặc CH132-5 cho wet lay-up không?
Không — CH141 không thể thay thế CH122-9 hoặc CH132-5 vì tương thích với nhựa nền khác và yêu cầu gia nhiệt để đóng rắn. CH141 chỉ dùng với CR141 và CR144; CH122-9 dùng với CR122, CR215, CR132; CH132-5 dùng với CR132 và các variant FR. Ngoài ra, CH141 không đóng rắn ở nhiệt độ phòng — không phù hợp wet lay-up thủ công trong xưởng không có lò sấy. Với wet lay-up cần Tg cao, hãy dùng CH122-9 hoặc CH132-5 kết hợp với nhựa nền phù hợp.
Q: Tg 138–151°C của hệ CH141 có đủ cho ứng dụng ống composite áp lực và turbine điện gió không?
Tg 138–151°C sau post-cure đầy đủ đáp ứng được nhiều ứng dụng ống FRP áp lực và kết cấu điện gió vận hành ở nhiệt độ dưới 100–120°C. Nhiệt độ sử dụng liên tục an toàn thường giới hạn ở Tg – 20–30°C, tức 110–120°C với hệ CA141, lên đến 120–130°C với hệ CA144. Với turbine điện gió vận hành tại Việt Nam (nhiệt độ môi trường 30–45°C), Tg 138°C là đủ. Nếu cần Tg >150°C hoặc lên đến 200°C, hệ CH122-9 + CR215 là lựa chọn phù hợp hơn.
Q: Có thể dùng hệ CH141 cho pultrusion (đùn kéo liên tục) không? Điều kiện kỹ thuật cần đáp ứng là gì?
Có — hệ CR144+CH141+CA141 được thiết kế phù hợp cho cả filament winding và pultrusion liên tục. Pot life >24h đảm bảo bể nhựa ổn định suốt ca sản xuất. Để pultrusion hoạt động hiệu quả, nhiệt độ khuôn kéo (die) cần được kiểm soát theo 3 vùng: gel zone 80–100°C, cure zone 130–140°C, và post-cure zone 150–160°C. Tốc độ kéo và nhiệt độ khuôn cần hiệu chỉnh theo tiết diện profile và tỷ lệ sợi/nhựa thực tế. Liên hệ kỹ thuật 0961 76 96 46 để được tư vấn thông số máy cụ thể.
Q: Pot life CH141 có bị ảnh hưởng nhiều bởi nhiệt độ cao ở Việt Nam không?
Ít bị ảnh hưởng hơn nhiều so với hardener amine — lợi thế rõ ràng của anhydride ở điều kiện nhiệt đới. Ở 30–38°C (nhiệt độ xưởng mùa hè Việt Nam), pot life >24h của CH141 có thể giảm xuống còn 18–20h — vẫn đủ dài cho cả ca sản xuất 8h. So sánh: cùng điều kiện, hardener amine CH122-9 (pot life 330 phút ở 25°C) sẽ giảm xuống 200–240 phút. Khuyến nghị: giữ nhiệt độ bể nhựa dưới 35°C bằng cách che nắng, dùng máy làm mát bể, và theo dõi độ nhớt định kỳ.
Q: Mua SikaBiresin® CH141, CA141 và CR141/CR144 ở đâu tại Việt Nam?
Cả ba thành phần CH141 (B), CA141/CA144 (C) và CR141/CR144 (A) đều được cung cấp đồng bộ tại Công ty Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135) — nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian. Kho hàng tại Đồng Nai, TP. HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Phục vụ cả Lào và khu vực Đông Nam Á. Liên hệ: 📞 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để nhận báo giá, TDS đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật tham số máy filament winding/pultrusion theo yêu cầu.
Q: Tỷ lệ trộn 100:90:2 nghĩa là tỷ lệ B gần bằng A — có đặc biệt không? Tại sao anhydride cần nhiều hardener đến vậy?
Tỷ lệ A:B = 100:90 (gần 1:1 theo trọng lượng) là đặc trưng của hệ anhydride-epoxy do khối lượng phân tử anhydride lớn hơn amine. Phản ứng hoá học: mỗi nhóm epoxide cần một đơn vị anhydride để phản ứng hoàn toàn theo stoichiometry lý thuyết. So sánh: amine hardener có khối lượng phân tử nhỏ hơn nhiều, nên chỉ cần 12–40 phần B cho 100 phần A. Đây là lý do tại sao hệ anhydride thường tốn kém hơn về nguyên vật liệu nhưng bù lại bằng pot life vượt trội và tính năng cơ nhiệt cao.
HỆ THỐNG 3 THÀNH PHẦN
& SẢN PHẨM CỦA CÙNG DÒNG
📄 SDS CH141 (Part B)Safety Data Sheet — hoachatpt.com
↓
📄 Brochure Sika Advanced Resins02/2024 — Filament Winding & Pultrusion data
→
Danh mục Composite ResinsCR141, CR144, CH141, CH122-9, CH132-5 và toàn bộ dòng CR
→
Axson → SikaBiresin® (chuyển đổi thương hiệu)Bài viết: Tên cũ và mới của toàn bộ dòng SikaBiresin®
→
BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® CH141 — HỆ 3 THÀNH PHẦN
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á.
Cung cấp đồng bộ cả 3 thành phần: CR141/CR144 (A) + CH141 (B) + CA141/CA144 (C) — hỗ trợ kỹ thuật vận hành máy filament winding và pultrusion theo yêu cầu.
✓ SDS · TDS · Brochure theo yêu cầu
✓ Tư vấn thông số máy FW/Pultrusion
✓ Giao hàng VN, Lào & Đông Nam Á

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.