SikaBiresin® CH132-5
Chất đóng rắn epoxy cho composite đắp tay và khuôn composite — Tg 135 °C, HDT 136 °C
SikaBiresin® CH132-5 là chất đóng rắn gốc amine, màu xanh dương, dùng làm thành phần B cho nhựa epoxy SikaBiresin® CR132 — hệ nhựa đắp tay (hand lay-up) cho chi tiết composite và khuôn composite cần chịu nhiệt tới 135 °C. Trong ba hardener của CR132 (CH132-2, -5, -7), CH132-5 là mức tốc độ trung bình: pot life 150 phút, và cho HDT cao nhất nhóm (136 °C) sau đóng rắn 8 giờ ở 125 °C.
CH132-5 cũng nằm trong danh sách hardener của phiên bản chống cháy SikaBiresin® CR132 FR. Tên cũ của sản phẩm là Biresin® CH132-5. Người làm composite thường gọi là “hardener xanh 132-5”, “đóng rắn cho khuôn chịu nhiệt 135 độ” hay “hardener hand lay-up CR132”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR132 cho xưởng khuôn và chi tiết composite công nghiệp.

CR132 : CH132-5 theo khối lượng
Pot life (Gel Timer TECAM)
ISO 11357, đóng rắn 8 giờ ở 125 °C
ISO 75A — cao nhất trong 3 hardener CR132
*Số liệu hệ CR132 + CH132-5 theo trang sản phẩm SikaBiresin® CR132 (Sika Global Industry) — Evidence: MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Mua hàng
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công
07 · So sánh hardener
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite · Vật liệu làm khuôn
Cân bằng thời gian đắp và độ bền nhiệt
CH132-5 là lựa chọn “ở giữa” của hệ CR132: đủ chậm để đắp tay khuôn và chi tiết cỡ vừa (150 phút), đủ nhanh để không cần chờ quá lâu như CH132-7 (210 phút), và cho nhiệt độ biến dạng nhiệt cao nhất nhóm. Theo trang sản phẩm của hãng, với CR132 hệ đạt Tg 135 °C và HDT 136 °C sau 8 giờ ở 125 °C, cường độ kéo 77 MPa, cường độ uốn 115 MPa.
Hệ CR132 được hãng thiết kế cho đắp tay: thấm vải khô tốt và không chảy trên mặt đứng. Cả ba hardener đều có màu xanh dương để hỗ trợ trộn và kiểm soát quá trình — vùng đã thấm nhựa dễ nhận biết trên khuôn. Tỷ lệ trộn 100 : 28 theo khối lượng (100 : 34 theo thể tích); độ nhớt hỗn hợp khoảng 600 mPa·s.
Bản thân CH132-5 là chất lỏng độ nhớt rất thấp (20 mPa·s), tỷ trọng 0,93 kg/l; hạn dùng 12 tháng khi bảo quản 15–30 °C trong bao bì gốc.
✓ ĐIỂM MẠNH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Tg tới 135 °C với CR132; HDT 136 °C — cao nhất trong ba hardener.
✓ Pot life 150 phút — đủ cho đắp tay khuôn nhiều lớp.
✓ Màu xanh hỗ trợ trộn và kiểm soát thấm.
✓ Dùng được với cả CR132 và phiên bản chống cháy CR132 FR.
Vị trí trong hệ thống: CH132-5 là một trong ba thành phần B của nhựa đắp tay SikaBiresin® CR132 (cùng CH132-2 nhanh và CH132-7 chậm). Với CR132 FR — bản chống cháy — hãng công bố bốn hardener, gồm CH132-2, -5, -7 và CH122-9.
Thế hệ phát triển: Ba hardener được bán song song để chọn tốc độ, không thay thế nhau. PT chưa ghi nhận mã kế nhiệm.
Tên gọi trước đây: Biresin® CH132-5 — SDS hiện hành ghi “SikaBiresin® CH132-5 (Biresin CH132-5) Part B”, phản ánh việc hợp nhất thương hiệu Biresin® vào SikaBiresin®.
▸ Giữ đúng tỷ lệ 100 : 28 — tài liệu hãng nêu lệch tỷ lệ sẽ làm giảm tính năng.
▸ Tài liệu CR132 thế hệ 2021 khuyến nghị đóng rắn sơ bộ ít nhất 2 giờ ở 60 °C trước khi tháo khuôn; số liệu công bố ứng với 8 giờ ở 125 °C.
▸ Nhiệt độ thi công tối ưu 18–25 °C; đóng rắn ở ≥ 18 °C.
▸ Với CR132 FR, phân loại UL94 V-0 được hãng công bố cho hệ dùng CH132-2 — không mặc định cho CH132-5.
▸ Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; thử với sợi, chất tách khuôn thực tế. Đọc SDS trước khi dùng.
Xưởng làm khuôn composite đắp tay — khuôn chịu nhiệt tới ~135 °C.
Nhà sản xuất chi tiết công nghiệp — cần độ bền nhiệt cao hơn hệ epoxy thông dụng.
Dự án cần chống cháy — dùng với CR132 FR (xác nhận cấp chống cháy theo hardener).
Đắp tay chi tiết và khuôn chịu nhiệt
▸ Chi tiết composite công nghiệp đắp tay yêu cầu chịu nhiệt tới 135 °C (với CR132).
▸ Hệ nhựa làm khuôn composite — hãng nêu CR132 dùng làm “resin system for mold making”.
▸ Chi tiết chống cháy khi kết hợp CR132 FR (xác nhận cấp phân loại theo hardener).
▸ Khuôn, chi tiết cỡ vừa cần pot life khoảng 2,5 giờ.
▸ Cần UL94 V-0 — dùng CR132 FR + CH132-2 theo công bố hãng.
▸ Cần chịu nhiệt trên 135–145 °C — cân nhắc CR122 + CH122-9 hoặc CR215.
▸ Truyền nhựa quãng dài, khuôn rất lớn — cân nhắc hardener chậm hơn (CH132-7) hoặc hệ infusion.
▸ Xưởng không có gia nhiệt — không đạt Tg công bố.






Riêng CH132-5 — và hệ CR132 + CH132-5
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có PDS PDF riêng cho hệ CR132 + CH132-5 trong bộ tài liệu đăng tải. Số liệu dưới đây lấy từ trang sản phẩm SikaBiresin® CR132 của Sika Global Industry và PDS CR132 thế hệ 2021; PT có SDS CH132-5. Vui lòng liên hệ PT để nhận PDS bản hiện hành trước khi dùng cho thiết kế.
BẢNG 1 — TỪNG THÀNH PHẦN TRƯỚC KHI TRỘN
| Thuộc tính | CH132-5 (B) — sản phẩm này | CR132 (A) — nhựa đi kèm | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học · màu | Amine hardener · xanh dương | Nhựa epoxy · trong mờ | MANUFACTURER CLAIM · trang CR132 · COMPONENT |
| Tỷ trọng | 0,93 kg/l | 1,14 kg/l | MANUFACTURER CLAIM · trang CR132 · COMPONENT |
| Độ nhớt (CQP029-4) | 20 mPa·s | 1.900 mPa·s | MANUFACTURER CLAIM · trang CR132 · COMPONENT |
| Hạn dùng · bảo quản | 12 tháng · 15–30 °C | 24 tháng · 15–30 °C | MANUFACTURER CLAIM · trang CR132 |
| Phân loại nguy hại | Xem SDS SikaBiresin® CH132-5 Part B (mục Tài liệu) | SDS hãng | |
BẢNG 2 — HỆ CR132 + CH132-5 SAU TRỘN & ĐÓNG RẮN
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn CR132 : CH132-5 | 100 : 28 khối lượng · 100 : 34 thể tích | — | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Độ nhớt hỗn hợp | 600 mPa·s | CQP029-4 | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Pot life | 150 phút | CQP021-3 / Gel Timer TECAM | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ thi công · đóng rắn | 18–25 °C · ≥ 18 °C | — | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Điều kiện đóng rắn cho số liệu | 8 giờ ở 125 °C | — | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 77 MPa · 2.650 MPa | ISO 527 | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Độ giãn dài kéo | 4,6 % | ISO 527 | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 115 MPa · 2.750 MPa | ISO 178 | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Độ cứng Shore D | 87 | ISO 868 | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Độ bền va đập | 32 kJ/m² | ISO 179 | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Tg · HDT | 135 °C · 136 °C | ISO 11357 · ISO 75A | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ trọng sau đóng rắn | 1,15 kg/l | — | MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL |
| Tháo khuôn | Khuyến nghị đóng rắn sơ bộ ≥ 2 giờ ở 60 °C | — | MANUFACTURER CLAIM · PDS CR132 (04/2021) |
Cơ tính đo trên mẫu nhựa nguyên (không cốt sợi); cơ tính và nhiệt tính của laminate phụ thuộc chiều dày, hàm lượng sợi và chu trình đóng rắn.
Mua theo cặp CR132 – CH132-5
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì CH132-5 | Chưa công bố trong nguồn PT tham chiếu — liên hệ PT. | Chưa xác nhận |
| MOQ, giá, tồn kho tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định mức ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 28 khối lượng — mỗi 10 kg CR132 cần 2,8 kg CH132-5; tổng 12,8 kg hỗn hợp.
Hardener hạn dùng 12 tháng, nhựa 24 tháng — nhập theo tiến độ để tránh hardener hết hạn trước nhựa.
Khuôn & chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao
Hãng nêu CR132 dùng làm hệ nhựa làm khuôn. Về mặt kỹ thuật, CH132-5 với HDT 136 °C phù hợp khuôn phục vụ sản xuất có gia nhiệt vừa phải — cần gelcoat khuôn tương ứng và thử chu trình nhiệt thực tế.
Vỏ che, tấm chắn, chi tiết đặt gần nguồn nhiệt trong máy móc — nơi hệ epoxy thông dụng (Tg dưới 100 °C) không đủ. Mỗi chi tiết cần kiểm chứng trên laminate thực tế.
Với CR132 FR (nhựa chống cháy có độn), CH132-5 là một trong bốn hardener được hãng liệt kê. Nếu hồ sơ yêu cầu UL94 V-0, hãng công bố cho hệ dùng CH132-2 — cần xác nhận trước khi chọn CH132-5.
Trộn xanh đều — đắp — sấy sơ bộ — ủ
Chuẩn bị vật liệu
Kiểm tra kết tinh; nếu có, làm nóng 60–70 °C tới khi trong. Đưa nhựa và hardener về 18–25 °C.
Cân & trộn
Cân 100 : 28 theo khối lượng. Trộn tới khi màu xanh đồng nhất, không còn vệt. Đậy kín thùng ngay để tránh hút ẩm.
Đắp tay
Thấm vải lớp theo lớp trong pot life 150 phút; màu xanh giúp nhận biết vùng đã thấm. Nhiệt độ hỗn hợp cao làm pot life ngắn lại.
Sấy sơ bộ & ủ
Tài liệu thế hệ 2021 khuyến nghị ≥ 2 giờ ở 60 °C trước khi tháo khuôn; cơ tính và nhiệt tính cuối cùng phụ thuộc chu trình ủ (số liệu công bố: 8 giờ ở 125 °C).



Nhầm tỷ lệ giữa các hardener: CH132-2 và CH132-5 dùng 100 : 28, nhưng CH132-7 dùng 100 : 32 — ghi rõ trên phiếu trộn khi xưởng dùng nhiều hardener.
Tháo khuôn quá sớm: chưa qua sấy sơ bộ, chi tiết có thể biến dạng khi tháo.
Kỳ vọng Tg 135 °C khi không ủ: mức này ứng với chu trình 125 °C; đóng rắn nhiệt độ phòng sẽ cho giá trị thấp hơn.
CH132-2 · CH132-5 · CH132-7 — và khi nào cần hệ khác
| Hệ với CR132 | CH132-2 — nhanh | CH132-5 — trung bình · bài này | CH132-7 — chậm |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ khối lượng · thể tích | 100 : 28 · 100 : 34 | 100 : 28 · 100 : 34 | 100 : 32 · 100 : 39 |
| Pot life | 60 phút | 150 phút | 210 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | 360 mPa·s | 600 mPa·s | 550 mPa·s |
| Kéo · giãn dài | 83 MPa · 6,6 % | 77 MPa · 4,6 % | 78 MPa · 5,7 % |
| Uốn | 125 MPa | 115 MPa | 114 MPa |
| Va đập | 47 kJ/m² | 32 kJ/m² | 33 kJ/m² |
| Tg · HDT | 130 °C · 118 °C | 135 °C · 136 °C | 135 °C · 130 °C |
| Với CR132 FR | UL94 V-0 (theo hãng) | Được liệt kê — phân loại chống cháy cần xác nhận | Được liệt kê |
| Trang PT | Chưa có trang riêng | Bài này | Chưa có trang riêng |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · trang sản phẩm SikaBiresin® CR132 & CR132 FR (Sika Global Industry). Cơ tính trên mẫu nhựa nguyên, đóng rắn 8 giờ ở 125 °C.
① Khuôn/chi tiết đắp tay cỡ vừa, cần HDT cao nhất của CR132 (136 °C), pot life ~2,5 giờ → CR132 + CH132-5.
② Chi tiết nhỏ, cần dẻo dai và va đập tốt hơn, quay vòng nhanh → CR132 + CH132-2.
③ Khuôn lớn cần thêm thời gian đắp (210 phút) → CR132 + CH132-7.
④ Cần Tg 145 °C (CR122) hoặc 202 °C (CR215), pot life 5–14 giờ → CH122-9.
⑤ Quấn sợi, kéo ép, đóng rắn nóng ≥ 80 °C → hệ anhydride CR141 / CR144 + CH141.
⑥ Cần UL94 V-0 → CR132 FR + CH132-2 (theo hãng).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong hệ CR132, ba hardener có Tg gần nhau (130–135 °C) nhưng HDT chênh đáng kể — CH132-5 đạt 136 °C so với 118 °C của CH132-2. Với khuôn, HDT (nhiệt độ bắt đầu biến dạng dưới tải) thường là chỉ số sát thực tế hơn Tg, nên CH132-5 là lựa chọn hợp lý khi khuôn chịu nhiệt trong sản xuất. Đổi lại, CH132-2 dẻo dai hơn (giãn dài 6,6 %, va đập 47 kJ/m²) — phù hợp chi tiết chịu va chạm hơn là khuôn.
Ở xưởng Việt Nam 30–35 °C, pot life 150 phút đo ở điều kiện thử sẽ ngắn lại; CH132-5 vẫn còn biên thời gian hợp lý cho đắp tay khuôn cỡ vừa. Nếu khuôn lớn hoặc xưởng rất nóng, chuyển sang CH132-7 (lưu ý đổi tỷ lệ 100 : 32) hoặc cân nhắc CH122-9 với CR122 khi cần thêm cả thời gian lẫn Tg.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CH132-5
SikaBiresin® CH132-5 dùng với nhựa nào?
SikaBiresin® CH132-5 là thành phần B của nhựa epoxy SikaBiresin® CR132 (tỷ lệ 100 : 28 theo khối lượng) và cũng nằm trong danh sách hardener của phiên bản chống cháy CR132 FR theo tài liệu hãng.
Pot life của CR132 + CH132-5 bao lâu?
Pot life là 150 phút (Gel Timer TECAM) theo trang sản phẩm của hãng, nằm giữa CH132-2 (60 phút) và CH132-7 (210 phút). Nhiệt độ hỗn hợp cao hơn làm pot life ngắn lại.
CH132-5 chịu nhiệt bao nhiêu?
Với CR132, hệ đạt Tg 135 °C (ISO 11357) và HDT 136 °C (ISO 75A) sau đóng rắn 8 giờ ở 125 °C — HDT cao nhất trong ba hardener của CR132.
Nên chọn CH132-5 hay CH132-2?
Chọn CH132-5 cho khuôn và chi tiết cần HDT cao (136 °C) và pot life dài hơn (150 phút). Chọn CH132-2 khi cần đóng rắn nhanh (60 phút) và dẻo dai hơn (giãn dài 6,6 %, va đập 47 kJ/m²), hoặc cần UL94 V-0 với CR132 FR.
Vì sao hardener CH132-5 màu xanh?
Cả ba hardener của CR132 đều được hãng tạo màu xanh để hỗ trợ trộn và kiểm soát quá trình — màu đồng nhất là dấu hiệu trộn đều, và vùng đã thấm nhựa dễ nhận biết trên khuôn.
Có cần gia nhiệt khi dùng CH132-5 không?
Có. Tài liệu CR132 bản 2021 khuyến nghị đóng rắn sơ bộ ít nhất 2 giờ ở 60 °C trước khi tháo khuôn; Tg 135 °C công bố ứng với đóng rắn 8 giờ ở 125 °C.
Biresin® CH132-5 có phải là SikaBiresin® CH132-5?
Có. SDS hiện hành ghi tên song song “SikaBiresin® CH132-5 (Biresin CH132-5) Part B” — Biresin® là tên thương hiệu trước khi hợp nhất thành SikaBiresin®.
Mua SikaBiresin® CH132-5 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® CH132-5 và các nhựa CR132, CR132 FR. Quy cách, MOQ, giá, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Nhựa đi kèm, hardener khác & tài liệu
① NHỰA ĐI KÈM (THÀNH PHẦN A)
② HARDENER KHÁC THEO TÌNH HUỐNG
SikaBiresin® CH122-9 →Pot life rất dài, Tg 145–202 °C (với CR122 / CR215).
SikaBiresin® CH141 →Hardener anhydride — quấn sợi, kéo ép, đóng rắn nóng.
SikaBiresin® CR141 →Nhựa quấn sợi / kéo ép chịu nhiệt (dùng với CH141).
SikaBiresin® CR144 →Nhựa epoxy chịu nhiệt (dùng với CH141).
③ DÙNG KÈM
Gelcoat & chất tách khuôn →
Keo kết dính composite →
Thương hiệu SikaBiresin® →
SikaPower® →
SikaFast® →
Sikaflex® →
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up (đắp tay + hardener) →
Hệ chịu nhiệt cực cao & chống cháy UL94 V-0 →
Nên chọn quy trình sản xuất composite nào? →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
SDS SikaBiresin® CH132-5 Part B (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH141 Part B (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Chọn hardener cho hệ CR132
Gửi PT kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc, yêu cầu chống cháy — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CH132-2, CH132-5, CH132-7 hoặc hệ khác, và báo giá theo cặp nhựa – hardener sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.