GC112 — GELCOAT XÁM CỨNG NHẤT & KHÁNG MÀI MÒN TỐT NHẤT HỌ GC
Shore D 92 — Cứng Nhất Họ GC
Shore D 92 (ISO 868) là giá trị cao nhất trong toàn bộ dải gelcoat epoxy GC của Sika Advanced Resins — vượt GC108 (D 86), GC120 (D 90) và GC080 (D 91). Theo TDS Sika 10/2020, điều này là kết quả của hàm lượng filler khoáng cao trong GC112 (tỷ trọng 2,36 g/cm³), tạo ra ma trận epoxy-filler đặc sít cho độ cứng bề mặt vượt trội, chống vết xước khi thao tác khuôn trong sản xuất hàng loạt.
Nén 130 MPa · Mô-Đun 7.500 MPa
Cường độ nén 130 MPa và mô-đun uốn 7.500 MPa (ISO 178) — cao nhất trong dải GC. Bề mặt khuôn GC112+GC12 chịu tải cơ học cao nhất: áp suất kẹp khuôn lặp lại trong RTM, tải trọng cát đúc trong foundry pattern, và ứng lực nhiệt trong vacuum forming. Mô-đun cao cũng giúp khuôn duy trì hình dạng chính xác tốt hơn khi post-cure.
Non-Sagging Đến 1mm
“Non-sagging up to 1mm” (TDS Sika 10/2020) — hỗn hợp GC112+GC12 (độ nhớt ~30.000 mPa·s) giữ nguyên độ dày đến 1mm trên bề mặt thẳng đứng mà không chảy. Điều này cho phép áp dụng lớp gelcoat dày hơn để bù lõm sau đóng rắn, đặc biệt hữu ích cho foundry pattern và master model cần độ dày gelcoat đồng đều trên toàn bề mặt phức tạp.
Kháng Dung Môi & Styrene
“Good solvent and styrene resistance” (TDS Sika 10/2020) — GC112+GC12 kháng tốt styrene (30%+ trong polyester resin) và nhiều dung môi hữu cơ thường gặp trong laminat composite. Đây là tính năng thiết yếu cho khuôn RTM và hand lay-up dùng polyester: lớp gelcoat epoxy ngăn thấm styrene vào bề mặt khuôn, bảo vệ tính toàn vẹn và độ chính xác qua hàng trăm chu kỳ sản xuất.
Post-Cure Đơn Giản 2h/80°C
GC112+GC12 chỉ cần post-cure 2h tại 80°C để đạt HDT >100°C (ISO 75B) — so với GC108 cần 4h/120°C. Yêu cầu nhiệt độ thấp hơn nhiều giúp hầu hết xưởng khuôn mẫu có thể post-cure bằng lò sấy sơn hoặc buồng nhiệt thông thường. Curing time cũng linh hoạt: 5 ngày RT, 10h tại 40°C, hoặc 2h tại 80°C.
Kháng Mài Mòn Tốt — Foundry Pattern
TDS ghi rõ “good heat resistance and abrasion resistance” — GC112+GC12 (Shore D 92) chịu mài mòn tốt hơn GC108 (D 86) và GC120 (D 90). Ứng dụng foundry pattern yêu cầu gelcoat kháng cát đúc va chạm lặp lại — GC112 với mô-đun 7.500 MPa và Shore D 92 là lựa chọn lý tưởng, tuổi thọ khuôn đúc dài hơn đáng kể so với gelcoat polyester thông thường.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
- ✗ GC112 là Component A — phải phối với GC12 (B). Không dùng một mình
- ✗ Không thay thế GC12 bằng GC08/GC14/GC20 — sai hệ, đóng rắn không đạt
- ✗ HDT >100°C thấp hơn GC108 (Tg 134°C) — nếu cần nhiệt trên 110°C, dùng GC108
- ✗ Không phủ bề mặt thạch cao ẩm — yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô
- ✗ Tỷ trọng rất cao (2,36 g/cm³) — nặng hơn nhiều gelcoat khác, khuấy kỹ trước khi cân
- ✗ GC12 (hardener) hạn SD chỉ 12 tháng — dù GC112 (A) có 24 tháng, phải kiểm tra GC12 riêng
GC112 là lựa chọn khi cần: (1) bề mặt khuôn cứng nhất (D 92) chịu mài mòn và tải cơ học cao; (2) khuôn foundry pattern tiếp xúc cát đúc; (3) post-cure đơn giản 2h/80°C (không cần lò 120°C); (4) kháng dung môi và styrene tốt. Thay bằng GC108 khi cần Tg cao hơn (>100°C) và bề mặt đen bóng gương.
ỨNG DỤNG THEO NGÀNH & HẠNG MỤC
- ▸ Khuôn vacuum forming bộ phận nội/ngoại thất
- ▸ Master model thân xe, bumper composite
- ▸ Gauge/jig kiểm tra kích thước (Shore D 92)
- ▸ Foundry pattern đúc chi tiết kim loại ô tô
- ▸ Khuôn âm bản vỏ tàu GRP composite
- ▸ Khuôn hatch, cabin tàu composite
- ▸ Master model tàu cao tốc, canô
- ▸ Khuôn propeller và cánh chân vịt composite
- ▸ Khuôn cánh quạt turbine điện gió (blade mould)
- ▸ Khuôn tấm composite pin năng lượng mặt trời
- ▸ Master model thiết bị điện gió ngoài khơi
- ▸ Khuôn vỏ nacelle và hub turbine gió
- ▸ Foundry pattern chịu cát đúc mài mòn cao
- ▸ Khuôn vacuum forming nhựa kỹ thuật
- ▸ Negative mould composite hàng không dân dụng
- ▸ Khuôn RTM tấm ốp composite công nghiệp
TECHNICAL DATA SHEET
GC112 — THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ TỪ TDS
Nguồn: TDS SikaBiresin® GC112 (Biresin® S12), Sika Advanced Resins, tháng 10/2020, Version 01. Giá trị cơ lý không ghi rõ điều kiện post-cure cụ thể trong TDS (khác với GC108). HDT sau post-cure 2h/80°C.
Thông Số Thành Phần & Hỗn Hợp
| Thông số | GC112 (Comp. A) | GC12 (Comp. B) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Epoxy resin, filled, grey | Amine, unfilled, amber | — |
| Màu sắc | Xám (grey) | Hổ phách (amber) | Xám (grey) |
| Độ nhớt, 23°C | ~100.000 mPa·s | ~180 mPa·s | ~30.000 mPa·s |
| Tỷ trọng, 23°C | 2,36 g/cm³ ⚠ nặng | 1,00 g/cm³ | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | — | 100 : 8 | |
| Pot life, RT, 500g | — | ~30 phút | |
| Gel time, RT | — | ~45 phút | |
| Tháo khuôn, RT | — | ~16 – 24 giờ | |
| Curing — tại RT | — | 5 ngày | |
| Curing — tại 40°C | — | 10 giờ | |
| Post-cure — tại 80°C | — | 2 giờ | |
| Hạn bảo quản GC112 (A) | 24 tháng ✓ | — | — |
| Hạn bảo quản GC12 (B) | 12 tháng ⚠ | — | |
Tính Chất Cơ Lý & Nhiệt
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng đã đóng rắn | 2,2 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore | D 92 | ISO 868 |
| Mô-đun uốn | 7.500 MPa | ISO 178 |
| Cường độ uốn | 78 MPa | ISO 178 |
| Cường độ nén | 130 MPa | ISO 604 |
| Độ bền va đập | 10 kJ/m² | ISO 179 |
| HDT (sau post-cure 2h/80°C) | >100°C | ISO 75B |
GC12 (B): 9×0,4 kg | 2,5 kg | 15 kg
Kit AB: 6×0,5 kg(A) + 6×0,04 kg(B)
GC12 (B) hạn SD 12 tháng ⚠
NGÀNH NGHỀ & HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
⚠ Lưu ý điều kiện Việt Nam: GC112 (A) có tỷ trọng 2,36 g/cm³ — nặng hơn nhiều so với các gelcoat khác và dễ bị phân lớp filler nếu bảo quản lâu không khuấy. Luôn khuấy kỹ Component A trước khi cân. Tại miền Nam VN (30–38°C mùa khô), pot life ~30 phút thực tế rút ngắn còn ~22–24 phút. Post-cure 2h/80°C dễ thực hiện hơn GC108 — lò sấy sơn thông thường hoặc buồng nhiệt công nghiệp là đủ.
QUY TRÌNH THI CÔNG
& LƯU Ý ĐẶC THÙ GC112
KHUẤY KỸ GC112 TRƯỚC KHI CÂN
GC112 (A) có tỷ trọng 2,36 g/cm³ — filler khoáng nặng dễ lắng đọng khi bảo quản. Khuấy kỹ toàn bộ Component A trước khi cân để đảm bảo đồng nhất. Bề mặt khuôn phải hoàn toàn khô, sạch. Nhiệt độ gia công 18–25°C. Bôi Sika Liquid Wax-815 hoặc Pasty Wax-818.
KIỂM TRA HẠN SD GC12 (B)
GC112 (A) có hạn 24 tháng nhưng GC12 (B) chỉ 12 tháng — kiểm tra cả hai. Nếu GC12 có kết tinh, gia nhiệt đến tối đa 70°C (thấp hơn GC108’s 80°C max) cho đến khi tan. Không trộn GC112 với hardener khác ngoài GC12. Cân A:B = 100:8 theo khối lượng — chú ý tỷ lệ B chỉ 8% (ít hơn nhiều GC08’s 20%).
TRỘN ĐỀU — KHÔNG CÓ CẢNH BÁO STREAK
Khác GC108, TDS GC112 không có cảnh báo streak khi đứng trong cốc. Trộn đều bằng spatula hoặc máy ≤300 vòng/phút đến màu xám đồng nhất. Hỗn hợp ~30.000 mPa·s — đủ đặc và quét ngay sau khi trộn, trong pot life ~30 phút. Không phối trộn liều lớn trong điều kiện nhiệt độ cao.
QUÉT ĐỀU — NON-SAGGING ĐẾN 1MM
Quét GC112+GC12 bằng cọ lông ngắn phẳng, một chiều đồng đều. GC112 non-sagging đến 1mm — có thể quét dày hơn mà không lo chảy trên mặt thẳng đứng. Trong gel time ~45 phút, áp coupling layer hoặc laminat để đảm bảo bám dính tốt. GC12 cũng dùng được cho laminat L84/L100 — đồng bộ hardener cho toàn bộ hệ thống.
POST-CURE 2h/80°C — ĐƠN GIẢN
Tháo khuôn sau 16–24h tại RT. Post-cure: 2h tại 80°C để đạt HDT >100°C — lò sấy sơn, buồng nhiệt thông thường là đủ. Tăng nhiệt từ từ, giữ 80°C đủ 2h, giảm nhiệt từ từ. Dùng conformer cho chi tiết phức tạp. Mài nhám và đánh bóng sau post-cure để đạt bề mặt chính xác. Làm sạch cặn tách khuôn bằng Sika Reinigungsmittel-5.
GC112 (A) có tỷ trọng 2,36 g/cm³ — nặng gần gấp đôi GC108 (1,21 g/cm³). Khi tính lượng vật liệu cần cho khuôn, lớp gelcoat GC112 sẽ nặng hơn đáng kể. Lưu ý: 1 lít GC112 ≈ 2,36 kg, trong khi 1 lít GC108 ≈ 1,21 kg. Điều này cũng có nghĩa kit 5kg GC112 (A) + 0,4kg GC12 (B) sẽ cho diện tích phủ nhỏ hơn các gelcoat nhẹ hơn — cân nhắc khi ước tính số lượng cho dự án lớn.
GC112+GC12 phù hợp hơn với điều kiện xưởng khuôn mẫu tại Việt Nam vì: (1) Post-cure 2h/80°C dễ thực hiện hơn 4h/120°C — không cần lò công nghiệp chuyên dụng; (2) GC112 (A) hạn SD 24 tháng — ít rủi ro hết hạn hơn GC108 (12 tháng); (3) Không có cảnh báo streak như GC108 — thao tác thân thiện hơn với kỹ thuật viên. Điểm nhượng: HDT >100°C thay vì 134°C, và Shore D 86 (GC108) vs D 92 (GC112 cứng hơn).
GC112 VÀ HỌ GELCOAT GC
BẢNG SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
| Gelcoat | Màu | Shore D | Tg/HDT | Post-Cure | Hạn A | Ưu tiên dùng khi | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GC112 ⭐ | Xám | D 92 | HDT >100°C | 2h/80°C | 24T ✓ | Cứng nhất + foundry + post-cure đơn giản + xưởng không có lò 120°C | Xem → |
| GC108 | Đen | D 86 | Tg 134°C | 4h/120°C | 12T ⚠ | Tg cao nhất 134°C, bóng gương đen độ 85, khuôn nhiệt độ >100°C | Xem → |
| GC120 | Xanh lá | 89–90 | Tg 118–120°C | 80°C | — | Tg cao, bóng gương, match plate, copy model, CTE đo được | Liên hệ |
| GC080 | Xanh/Trắng | 90–91 | Tg đến 104°C | 16h/80°C | — | RTM kháng hóa chất, thạch cao ẩm, pot life dài (GC14) | Xem → |
| GC050 | Trắng | 88 | Tg 53–85°C* | Tùy | — | Tiêu chuẩn, đa dụng, giá thành tối ưu, pot life linh hoạt | Xem → |
* Giá trị sau post-cure theo điều kiện tương ứng. Nguồn: TDS GC108 (09/2020), TDS GC112 (10/2020), Brochure 02.2024.
CHỌN ĐÚNG GELCOAT GC — KỊCH BẢN THỰC TẾ
- ▸ Cứng nhất, chịu mài mòn tốt nhất, foundry pattern: → GC112 + GC12 (Shore D 92, nén 130 MPa)
- ▸ Khuôn chịu nhiệt Tg 134°C + bề mặt đen bóng gương: → GC108 + GC08 (post-cure 4h/120°C, độ bóng 85)
- ▸ Post-cure đơn giản, xưởng không có lò 120°C: → GC112 + GC12 (2h/80°C đủ cho HDT >100°C)
- ▸ RTM polyester kháng hóa chất, thạch cao ẩm: → GC080 + GC14 (Tg 104°C)
- ▸ Tg cao 118°C + polishable gương + copy model: → GC120 + GC20
- ▸ Tối ưu tồn kho — GC12 dùng cho cả gelcoat GC112 lẫn laminat L84/L100/CR84: → GC112 + GC12 (1 hardener cho nhiều resin)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG KHUÔN
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC112?
Tư vấn hệ GC112+GC12, so sánh với GC108, và lựa chọn phù hợp điều kiện xưởng của bạn — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh | Đà Nẵng | Hà Nội, Bắc Ninh — Giao hàng toàn quốc









































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.